Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
deliver
/dɪˈlɪvə/
v
giao, chuyển
The company delivers food to your home.
Công ty giao đồ ăn đến nhà bạn.
due
/djuː/
adj
đến hạn; dự kiến
The payment is due next Monday.
Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Hai tới.
evict
/ɪˈvɪkt/
v
đuổi khỏi nhà/chỗ ở
The landlord threatened to evict the tenants.
Chủ nhà đe dọa đuổi những người thuê nhà.
intent
/ɪnˈtent/
n
ý định
He had no intent to cause harm.
Anh ấy không có ý định gây hại.
lease
/liːs/
n
hợp đồng thuê
We signed a one-year lease for the apartment.
Chúng tôi ký hợp đồng thuê căn hộ một năm.
mail
/meɪl/
n
thư, bưu phẩm
I received some mail this morning.
Tôi nhận được một số thư vào sáng nay.
pattern
/ˈpætən/
n
mô hình, kiểu, mẫu
Scientists noticed a clear pattern in the data.
Các nhà khoa học nhận thấy một mô hình rõ ràng trong dữ liệu.
property
/ˈprɒpəti/
n
tài sản, bất động sản
The house is private property.
Ngôi nhà là tài sản tư nhân.
resident
/ˈrezɪdənt/
n
cư dân
Local residents opposed the new building.
Cư dân địa phương phản đối tòa nhà mới.
specify
/ˈspesɪfaɪ/
v
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify your preferred date.
Vui lòng nêu rõ ngày bạn muốn.
task
/tɑːsk/
n
nhiệm vụ
I have several tasks to complete today.
Tôi có một số nhiệm vụ cần hoàn thành hôm nay.
termination
/ˌtɜːmɪˈneɪʃən/
n
sự chấm dứt
The contract allows early termination.
Hợp đồng cho phép chấm dứt sớm.
ultimate
/ˈʌltɪmət/
adj, n
cuối cùng; tối thượng
Our ultimate goal is to improve the system.
Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là cải thiện hệ thống.
branch
/brɑːntʃ/
n
nhánh; chi nhánh
The company opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
canal
/kəˈnæl/
n
kênh đào
The canal connects the two rivers.
Kênh đào nối hai con sông.
coast
/kəʊst/
n
bờ biển
We spent our holiday on the coast.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở vùng ven biển.
consequently
/ˈkɒnsɪkwəntli/
adv
do đó, vì vậy
He missed the train and consequently arrived late.
Anh ấy lỡ tàu và do đó đến muộn.
construct
/kənˈstrʌkt/
v
xây dựng
They plan to construct a new bridge.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
eager
/ˈiːɡə/
adj
háo hức, mong muốn
She is eager to learn new skills.
Cô ấy háo hức học những kỹ năng mới.
economics
/ˌiːkəˈnɒmɪks/
n
kinh tế học
He studied economics at university.
Anh ấy học kinh tế học ở trường đại học.
economist
/ɪˈkɒnəmɪst/
n
nhà kinh tế học
The economist predicted a rise in inflation.
Nhà kinh tế học dự đoán lạm phát sẽ tăng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...