| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
deliver
/dɪˈlɪvə/
|
v |
giao, chuyển
The company delivers food to your home.
Công ty giao đồ ăn đến nhà bạn.
|
— |
|
due
/djuː/
|
adj |
đến hạn; dự kiến
The payment is due next Monday.
Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Hai tới.
|
— |
|
evict
/ɪˈvɪkt/
|
v |
đuổi khỏi nhà/chỗ ở
The landlord threatened to evict the tenants.
Chủ nhà đe dọa đuổi những người thuê nhà.
|
— |
|
intent
/ɪnˈtent/
|
n |
ý định
He had no intent to cause harm.
Anh ấy không có ý định gây hại.
|
— |
|
lease
/liːs/
|
n |
hợp đồng thuê
We signed a one-year lease for the apartment.
Chúng tôi ký hợp đồng thuê căn hộ một năm.
|
— |
|
mail
/meɪl/
|
n |
thư, bưu phẩm
I received some mail this morning.
Tôi nhận được một số thư vào sáng nay.
|
— |
|
pattern
/ˈpætən/
|
n |
mô hình, kiểu, mẫu
Scientists noticed a clear pattern in the data.
Các nhà khoa học nhận thấy một mô hình rõ ràng trong dữ liệu.
|
— |
|
property
/ˈprɒpəti/
|
n |
tài sản, bất động sản
The house is private property.
Ngôi nhà là tài sản tư nhân.
|
— |
|
resident
/ˈrezɪdənt/
|
n |
cư dân
Local residents opposed the new building.
Cư dân địa phương phản đối tòa nhà mới.
|
— |
|
specify
/ˈspesɪfaɪ/
|
v |
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify your preferred date.
Vui lòng nêu rõ ngày bạn muốn.
|
— |
|
task
/tɑːsk/
|
n |
nhiệm vụ
I have several tasks to complete today.
Tôi có một số nhiệm vụ cần hoàn thành hôm nay.
|
— |
|
termination
/ˌtɜːmɪˈneɪʃən/
|
n |
sự chấm dứt
The contract allows early termination.
Hợp đồng cho phép chấm dứt sớm.
|
— |
|
ultimate
/ˈʌltɪmət/
|
adj, n |
cuối cùng; tối thượng
Our ultimate goal is to improve the system.
Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là cải thiện hệ thống.
|
— |
|
branch
/brɑːntʃ/
|
n |
nhánh; chi nhánh
The company opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
|
— |
|
canal
/kəˈnæl/
|
n |
kênh đào
The canal connects the two rivers.
Kênh đào nối hai con sông.
|
— |
|
coast
/kəʊst/
|
n |
bờ biển
We spent our holiday on the coast.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở vùng ven biển.
|
— |
|
consequently
/ˈkɒnsɪkwəntli/
|
adv |
do đó, vì vậy
He missed the train and consequently arrived late.
Anh ấy lỡ tàu và do đó đến muộn.
|
— |
|
construct
/kənˈstrʌkt/
|
v |
xây dựng
They plan to construct a new bridge.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
|
— |
|
eager
/ˈiːɡə/
|
adj |
háo hức, mong muốn
She is eager to learn new skills.
Cô ấy háo hức học những kỹ năng mới.
|
— |
|
economics
/ˌiːkəˈnɒmɪks/
|
n |
kinh tế học
He studied economics at university.
Anh ấy học kinh tế học ở trường đại học.
|
— |
|
economist
/ɪˈkɒnəmɪst/
|
n |
nhà kinh tế học
The economist predicted a rise in inflation.
Nhà kinh tế học dự đoán lạm phát sẽ tăng.
|
— |
Đang tải...