Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

tuyển dụng

81 từ vựng
N Nga
Đăng bởi
N Nga @nnga71205
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  81 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Interview
/ˈɪntərvjuː/
n
Phỏng vấn, Cuộc phỏng vấn
Interviewer
/ˈɪntərvjuːər/
n
Người phỏng vấn
Interviewee
/ˌɪntərvjuːˈiː/
n
Người được phỏng vấn
Position = Post
/pəˈzɪʃn/ = /poʊst/
n
Vị trí
Opening = Vacancy
/ˈoʊpnɪŋ/ = /ˈveɪkənsi/
n
Vị trí còn khuyết
Apply
/əˈplaɪ/
v
Xin việ
Applicant = Candidate
/ˈæplɪkənt/ = /ˈkændɪdət/
n
Người dự tuyển
Application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
n
Đơn xin việc
Permanent
/ˈpɜːrmənənt/
adj
Dài hạn
Temporary
/ˈtempərəri/
adj
Tạm thời
Full-time
/ˌfʊl ˈtaɪm/
adj/adv
Toàn thời gian
Part-time
/ˌpɑːrt ˈtaɪm/
adj/adv
Bán thời gian
Employ = Hire
/ɪmˈplɔɪ/ = /ˈhaɪər/
v
Thuê
Employee
/ɪmˈplɔɪiː/
n
Nhân viên/ Người làm thuê
Employer = Boss
/ɪmˈplɔɪər/ = /bɔːs/
n
Ông chủ
Employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
n
Công việc; Sự thuê người làm công
Major
/ˈmeɪdʒər/
n
Chuyên ngành
Specialty = Specialize
/ˈspeʃəlti/ = /ˈspeʃəlaɪz/
n/v
Chuyên (về)
Qualify
/ˈkwɑːlɪfaɪ/
v
Đủ tiêu chuẩn; Đủ khả năng
Qualification
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
n
Bằng cấp; Trình độ chuyên môn
Qualified
/ˈkwɑːlɪfaɪd/
adj
Có đủ năng lực
Require
/rɪˈkwaɪər/
v
Đòi hỏi; Yêu cầu
Requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
n
Yêu cầu
Recruit
/rɪˈkruːt/
v
Tuyển dụng
Recruitment
/rɪˈkruːtmənt/
n
Sự tuyển dụng
Recruiter
/rɪˈkruːtər/
n
Nhà tuyển dụng
Train
/treɪn/
v
Đào tạo; Huấn luyện
Training
/ˈtreɪnɪŋ/
n
Sự đào tạ
ojob interview
/dʒɑːb ˈɪntərvjuː/
n
phỏng vấn xin việc
formally dressed
/ˈfɔːrməli drest/
adj
ăn mặc trang trọng, lịch sự
recommend
/ˌrekəˈmend/
v
giới thiệu
Department Head
/dɪˈpɑːrtmənt hed/
n
Trưởng phòng (người đứng đầu trong phòng, ban)
marketing department
/ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
n
bộ phận tiếp thị
personal business
/ˈpɜːrsənl ˈbɪznəs/
n
kinh doanh cá nhân
permanent staff members
/ˈpɜːrmənənt stæf ˈmembərz/
n
nhân viên thường trực (làm dài hạn)
terms of employment
/tɜːrmz əv ɪmˈplɔɪmənt/
n
điều kiện lao động
signing the contract
/ˈsaɪnɪŋ ðə ˈkɑːntrækt/
v
ký hợp đồng
sales administration
/seɪlz ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/
n
quản lý bán hàng
major at university
/ˈmeɪdʒər ət ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
n
ngành chính tại trường đại học
responsibility
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
n
trách nhiệm
policy
/ˈpɑːləsi/
n
chính sách
Experience
/ɪkˈspɪriəns/
n
Kinh nghiệm, Trải nghiệm
Experienced
/ɪkˈspɪriənst/
adj
Có kinh nghiệm
Benefit
/ˈbenɪfɪt/
n
Lợi ích; Phúc lợi
Beneficial
/ˌbenɪˈfɪʃl/
adj
Có ích; Có lợi
Benefits package
/ˈbenɪfɪts ˈpækɪdʒ/
n
Gói lợi ích
Solve
/sɑːlv/
v
Giải quyết
Solver
/ˈsɑːlvər/
n
Người giải quyết
Solution
/səˈluːʃn/
n
Sự giải quyết
Decide
/dɪˈsaɪd/
v
Quyết định
Decision
/dɪˈsɪʒn/
n
Sự quyết định
Decisive
/dɪˈsaɪsɪv/
adj
Mang tính quyết định
Reject = Turn down
/rɪˈdʒekt/ = /tɜːrn daʊn/
v
Loại bỏ; Từ chối; Đánh hỏng (thí sinh)
Rejection
/rɪˈdʒekʃn/
n
Sự loại bỏ; Sự từ chối; Sự đánh hỏng
Accept
/əkˈsept/
v
Chấp nhận
Acceptance
/əkˈseptəns/
n
Sự chấp nhận
Acceptable
/əkˈseptəbl/
adj
Có thể chấp nhận được
Motivate
/ˈmoʊtɪveɪt/
v
Thúc đẩy
Motivation
/ˌmoʊtɪˈveɪʃn/
n
Sự thúc đẩy; Động cơ thúc đẩy
Motivational
/ˌmoʊtɪˈveɪʃənl/
adj
Có tính thúc đẩy; khuyến khích
Motivator
/ˈmoʊtɪveɪtər/
n
Động lực; Nhân tố thúc đẩy
Impress
/ɪmˈpres/
v
Gây ấn tượng
Impressed
/ɪmˈprest/
adj
Bị ấn tượng
Impression
/ɪmˈpreʃn/
n
Ấn tượng
Impressive
/ɪmˈpresɪv/
adj
Gây ấn tượng mạnh; Đầy ấn tượng
CV = Curriculum Vitae = Résumé
/ˌsiː ˈviː/ = /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ = /ˈrezʊmeɪ/
n
Sơ yếu lý lịch
Cover letter = Application letter = Motivation letter
/ˈkʌvər ˈletər/
n
Thư xin việc
Reference letter = Recommendation letter
/ˈrefrəns ˈletər/
n
Thư giới thiệu
Probation
/proʊˈbeɪʃn/
n
Thời gian tập sự; Thời gian thử việc
Personnel
/ˌpɜːrsəˈnel/
n
Nhân viên
Human Resources Department
/ˌhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz dɪˈpɑːrtmənt/
n
Phòng Nhân sự
Responsibility = Duty
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ = /ˈduːti/
n
Trách nhiệm
Responsible
/rɪˈspɑːnsəbl/
adj
Có trách nhiệm; Chịu trách nhiệm
Search firm = Recruitment agency
/sɜːrtʃ fɜːrm/ = /rɪˈkruːtmənt ˈeɪdʒənsi/
n
Công ty tuyển dụng
training course
/ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/
n
khóa Huân luyện
customer service
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/
n
dịch vụ khách hàng
insurance
/ɪnˈʃʊrəns/
n
bảo hiểm
confirm
/kənˈfɜːrm/
v
xác nhận
encourages
/ɪnˈkɜːrɪdʒɪz/
v
khuyến khích
submit
/səbˈmɪt/
v
đệ trình, khai báo, đưa ra để xem xét
promoted
/prəˈmoʊtɪd/
v/adj
thăng chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...