| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
Catch up with
/kætʃ ʌp wɪð/
|
v |
Cố gắng theo kịp (điểm số, mức độ, tốc độ)
I need to catch up with my classmates.
Tôi cần cố gắng theo kịp các bạn cùng lớp.
|
— |
|
Keep up with
/kiːp ʌp wɪð/
|
v |
Cố gắng duy trì cùng mức độ, trình độ (tốc độ, mức lạm phát)
It is hard to keep up with the latest fashion trends.
Thật khó để theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất.
|
— |
|
Check in
/tʃek ɪn/
|
v |
Làm thủ tục nhận phòng
We need to check in at the hotel reception.
Chúng tôi cần làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân khách sạn.
|
— |
|
Check out
/tʃek aʊt/
|
v |
Làm thủ tục trả phòng
You must check out before 12 PM.
Bạn phải làm thủ tục trả phòng trước 12 giờ trưa.
|
— |
|
Drop off
/drɒp ɒf/
|
v |
Dừng xe cho ai xuống, buồn ngủ
He dropped me off at the station.
Anh ấy thả tôi xuống ga tàu.
|
— |
|
Get back
/ɡet bæk/
|
v |
Trở về từ một nơi
What time did you get back home yesterday?
Hôm qua mấy giờ bạn về nhà?
|
— |
|
Go back
/ɡəʊ bæk/
|
v |
Trở về một nơi
I want to go back to my hometown.
Tôi muốn trở về quê hương của mình.
|
— |
|
Go away
/ɡəʊ əˈweɪ/
|
v |
Đi du lịch, đi nghỉ ngơi
We are planning to go away for the weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi chơi xa vào cuối tuần.
|
— |
|
Make for
/meɪk fɔːr/
|
v |
Đi đến một nơi, hướng về một nơi
They made for the nearest shelter when it started to rain.
Họ chạy tìm nơi trú ẩn gần nhất khi trời bắt đầu mưa.
|
— |
|
Pick up
/pɪk ʌp/
|
v |
Đón ai đó, nhặt lên
Can you pick me up from the airport?
Bạn có thể đón tôi ở sân bay không?
|
— |
|
Pull in
/pʊl ɪn/
|
v |
Dừng xe bên đường (đúng chỗ thiết kế để đỗ xe)
The bus pulled in at the designated stop.
Xe buýt tấp vào điểm dừng được chỉ định.
|
— |
|
Pull over
/pʊl ˈəʊvər/
|
v |
Dừng xe bên lề đường
The police officer told him to pull over.
Cảnh sát bảo anh ấy tấp xe vào lề đường.
|
— |
|
Run over
/rʌn ˈəʊvər/
|
v |
Tông, đụng xe
The stray dog was almost run over by a car.
Con chó hoang suýt bị ô tô tông phải.
|
— |
|
See off
/siː ɒf/
|
v |
Tiễn ai đó lên đường
We went to the airport to see our friend off.
Chúng tôi ra sân bay để tiễn bạn của mình lên đường.
|
— |
|
Set out
/set aʊt/
|
v |
Khởi hành (chuyến đi)
They set out on their journey early in the morning.
Họ khởi hành chuyến đi của mình vào sáng sớm.
|
— |
|
Turn round
/tɜːn raʊnd/
|
v |
Quay ngược lại hướng
She forgot her keys and had to turn round.
Cô ấy quên chìa khóa và phải quay ngược lại.
|
— |
|
Afraid of
/əˈfreɪd ɒv/
|
adj |
Sợ việc gì, cái gì
She is afraid of spiders.
Cô ấy sợ nhện.
|
— |
|
Afraid to do
/əˈfreɪd tuː duː/
|
adj |
Sợ để làm việc gì
He was afraid to ask for help.
Anh ấy sợ phải nhờ giúp đỡ.
|
— |
|
Appear to be
/əˈpɪə tuː biː/
|
v |
Dường như
The situation appears to be under control.
Tình hình dường như đang nằm trong tầm kiểm soát.
|
— |
|
Arrange sth with sb
/əˈreɪndʒ ˈsʌmθɪŋ wɪð ˈsʌmbədi/
|
v |
Sắp xếp gì đó với ai đó
I need to arrange a meeting with the manager.
Tôi cần sắp xếp một cuộc họp với người quản lý.
|
— |
|
Arrange for sb to do
/əˈreɪndʒ fɔːr ˈsʌmbədi tuː duː/
|
v |
Sắp xếp cho ai đó làm gì đó
They arranged for a taxi to pick us up.
Họ đã sắp xếp một chiếc taxi để đón chúng tôi.
|
— |
|
Arrive in
/əˈraɪv ɪn/
|
v |
Đến địa điểm lớn (quốc gia, thành phố)
We arrived in Paris late at night.
Chúng tôi đến Paris vào đêm muộn.
|
— |
|
Arrive at
/əˈraɪv ət/
|
v |
Đến địa điểm nhỏ (sân bay, nhà ga, tòa nhà)
What time did you arrive at the airport?
Mấy giờ bạn đến sân bay?
|
— |
|
Continue V-ing
/kənˈtɪnjuː ˈviːɪŋ/
|
v |
Tiếp tục việc đang làm
She continued reading her book despite the noise.
Cô ấy tiếp tục đọc sách mặc cho tiếng ồn.
|
— |
|
Continue to V
/kənˈtɪnjuː tuː viː/
|
v |
Tiếp tục để làm gì đó
He continued to work hard to achieve his goals.
Anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
|
— |
|
Continue with sth
/kənˈtɪnjuː wɪð ˈsʌmθɪŋ/
|
v |
Tiếp tục với việc gì đó
Let us continue with our lesson.
Hãy tiếp tục với bài học của chúng ta nào.
|
— |
|
Differ from
/ˈdɪfər frɒm/
|
v |
Khác với
My opinion differs from yours.
Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn.
|
— |
|
Dream about/of
/driːm əˈbaʊt / ɒv/
|
v |
Mơ ước về, mơ về
She dreams of traveling the world.
Cô ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.
|
— |
|
Invite sb to verb
/ɪnˈvaɪt ˈsʌmbədi tuː vɜːrb/
|
v |
Mời ai đó để làm gì đó
They invited us to stay for dinner.
Họ đã mời chúng tôi ở lại ăn tối.
|
— |
|
Keen to Verb
/kiːn tuː vɜːrb/
|
adj |
Hăng hái, khao khát làm gì đó
He is keen to learn new skills.
Anh ấy rất hăng hái học hỏi những kỹ năng mới.
|
— |
|
Keen on V-ing
/kiːn ɒn ˈviːɪŋ/
|
adj |
Hăng hái, khao khát làm gì đó
She is keen on playing tennis.
Cô ấy rất thích chơi quần vợt.
|
— |
|
Live in/at a place
/lɪv ɪn / ət ə pleɪs/
|
v |
Sống ở một nơi
They live in a small village in the countryside.
Họ sống ở một ngôi làng nhỏ vùng nông thôn.
|
— |
|
Live on/for sth
/lɪv ɒn / fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
|
v |
Sống dựa vào
Some animals live on insects.
Một số loài động vật sống dựa vào côn trùng.
|
— |
|
Regret (not) doing
/rɪˈɡret (nɒt) ˈduːɪŋ/
|
v |
Lấy làm tiếc (việc đã xảy ra)
I regret missing that opportunity.
Tôi lấy làm tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội đó.
|
— |
|
Regret to tell/inform
/rɪˈɡret tuː tel / ɪnˈfɔːrm/
|
v |
Lấy làm tiếc để nói, thông báo
We regret to inform you that your application was rejected.
Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn đã bị từ chối.
|
— |
|
Think of/about
/θɪŋk ɒv / əˈbaʊt/
|
v |
Suy nghĩ về
What do you think of this idea?
Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?
|
— |
|
Write about
/raɪt əˈbaʊt/
|
v |
Viết về
She wrote a book about her adventures.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu của mình.
|
— |
|
Write sth to sb
/raɪt ˈsʌmθɪŋ tuː ˈsʌmbədi/
|
v |
Viết gì đó cho ai đó
I wrote a letter to my grandparents.
Tôi đã viết một bức thư cho ông bà của mình.
|
— |
|
Write sb sth
/raɪt ˈsʌmbədi ˈsʌmθɪŋ/
|
v |
Viết cho ai đó gì đó
Can you write me a note?
Bạn có thể viết cho tôi một lời nhắn được không?
|
— |
|
Write sth down
/raɪt ˈsʌmθɪŋ daʊn/
|
v |
Viết thông tin xuống
Please write down your address on this form.
Vui lòng viết địa chỉ của bạn xuống mẫu đơn này.
|
— |
|
Voyage
/ˈvɔɪɪdʒ/
|
n |
Chuyến đi chơi dài bằng tàu, biển, không gian
The Titanic sank on its maiden voyage.
Con tàu Titanic đã chìm trong chuyến hải trình đầu tiên của nó.
|
— |
|
Journey
/ˈdʒɜːrni/
|
n |
Đi dài ngày, từ nơi này đến nơi khác, chưa biết ngày về
Life is a journey with ups and downs.
Cuộc đời là một hành trình với những thăng trầm.
|
— |
|
Trip
/trɪp/
|
n |
Đi chơi nhiều nơi có mục đích đi nghỉ ngơi, du lịch
We are planning a trip to Da Nang next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi Đà Nẵng vào tháng tới.
|
— |
|
Travel
/ˈtrævl/
|
n |
Sự đi lại (nghĩa chung chung)
Travel broadens the mind.
Đi lại giúp mở mang tầm hiểu biết.
|
— |
|
Excursion
/ɪkˈskɜːrʒn/
|
n |
Sự tham quan ngắn ngày về biển, thiết kế cho một nhóm người
The school organized an excursion to the local museum.
Nhà trường đã tổ chức một chuyến tham quan đến bảo tàng địa phương.
|
— |
|
View
/vjuː/
|
n |
Quan điểm, cảnh (nhìn từ một nơi)
Our hotel room has a great view of the ocean.
Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
|
— |
|
Sight
/saɪt/
|
n |
Tầm nhìn, cảnh đẹp (thắng cảnh thiên nhiên)
Paris is full of famous sights.
Paris có rất nhiều thắng cảnh nổi tiếng.
|
— |
|
World
/wɜːrld/
|
n |
Thế giới, thế gian, địa cầu
She wants to travel around the world.
Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
|
— |
|
Earth
/ɜːrθ/
|
n |
Đất, mặt đất, trái đất, (động vật) sống ở đất
Water covers most of the Earth's surface.
Nước bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
|
— |
|
Territory
/ˈterətɔːri/
|
n |
Lãnh thổ (quốc gia)
The animals fiercely defend their territory.
Các loài động vật bảo vệ lãnh thổ của chúng một cách dữ dội.
|
— |
|
Season
/ˈsiːzn/
|
n |
Mùa trong năm
Spring is my favorite season of the year.
Mùa xuân là mùa yêu thích nhất trong năm của tôi.
|
— |
|
Period
/ˈpɪriəd/
|
n |
Giai đoạn thời gian, tiết học
We have a chemistry period this morning.
Chúng tôi có một tiết hóa học sáng nay.
|
— |
|
Fare
/feər/
|
n |
Phí (trả tiền dịch vụ công cộng)
Bus fares have increased recently.
Giá vé xe buýt gần đây đã tăng lên.
|
— |
|
Ticket
/ˈtɪkɪt/
|
n |
Vé (thể hiện đã trả tiền về điều gì đó)
I bought a train ticket to Hanoi.
Tôi đã mua một vé tàu đi Hà Nội.
|
— |
|
Fee
/fiː/
|
n |
Phí (dịch vụ đặc biệt)
The school tuition fee is quite high.
Học phí của trường khá cao.
|
— |
|
Take
/teɪk/
|
v |
Đưa một vật/người từ nơi này đến nơi khác
Please take this document to the office.
Vui lòng mang tài liệu này đến văn phòng.
|
— |
|
Bring
/brɪŋ/
|
v |
Mang một vật/người với bạn từ nơi này đến nơi khác
Don't forget to bring your umbrella.
Đừng quên mang theo ô của bạn nhé.
|
— |
|
Arrive
/əˈraɪv/
|
v |
Đến
We will arrive tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ đến vào sáng mai.
|
— |
|
Reach
/riːtʃ/
|
v |
Đến
We reached the summit after three hours of climbing.
Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi sau ba giờ leo trèo.
|
— |
|
Live
/lɪv/
|
v |
Sống (cố định, lâu dài)
They live in a quiet neighborhood.
Họ sống ở một khu ốm tĩnh lặng.
|
— |
|
Stay
/steɪ/
|
v |
Sống (ở tạm, ở ngắn)
We are going to stay at a luxury hotel.
Chúng tôi dự định sẽ ở tại một khách sạn sang trọng.
|
— |
|
Border
/ˈbɔːrdər/
|
n |
Biên giới giữa 2 quốc gia
We crossed the border into neighboring country.
Chúng tôi đã vượt biên giới sang nước láng giềng.
|
— |
|
Edge
/edʒ/
|
n |
Bờ, góc (của vật)
Be careful not to drop the glass over the edge.
Cẩn thận kẻo làm rơi cốc qua mép bàn.
|
— |
|
Native
/ˈneɪtɪv/
|
adj |
Thuộc nơi sinh ra, thuộc bản xứ
English is his native language.
Tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ của anh ấy.
|
— |
|
Phase
/feɪz/
|
n |
Giai đoạn, thời kỳ (thời gian, lịch sử)
The project is in its final phase.
Dự án đang ở giai đoạn cuối cùng.
|
— |
|
Stage
/steɪdʒ/
|
n |
Giai đoạn, tình trạng
The disease is still in an early stage.
Căn bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.
|
— |
|
Pedal
/ˈpedl/
|
v |
Bàn đạp, đạp xe
He pedaled his bicycle up the hill.
Anh ấy đạp xe lên đồi.
|
— |
|
Fetch
/fetʃ/
|
v |
Tìm, lấy (đồ vật), đón (người)
Can you fetch my glasses from the room?
Bạn có thể lấy hộ tôi kính từ trong phòng ra được không?
|
— |
|
Stick to
/stɪk tuː/
|
v |
Bám vào, theo (thời khóa biểu)
We must stick to the original plan.
Chúng ta phải tuân theo kế hoạch ban đầu.
|
— |
|
Arrange
/əˈreɪndʒ/
|
v |
Sắp xếp
She helped to arrange the chairs for the meeting.
Cô ấy giúp sắp xếp ghế cho cuộc họp.
|
— |
|
Arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
|
n |
Sự sắp xếp, sự thỏa thuận
We made an arrangement to meet at noon.
Chúng tôi đã sắp xếp gặp nhau vào lúc trưa.
|
— |
|
Rearrange
/ˌriːəˈreɪndʒ/
|
v |
Sắp xếp lại
Can we rearrange our schedule for next week?
Chúng ta có thể sắp xếp lại lịch trình cho tuần tới không?
|
— |
|
Arrive
/əˈraɪv/
|
v |
Đến
We will arrive tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ đến vào sáng mai.
|
— |
|
Arrival
/əˈraɪvl/
|
n |
Sự đến, sự tới nơi
We waited for the arrival of the train.
Chúng tôi đã đợi tàu đến.
|
— |
|
Broad
/brɔːd/
|
adj |
Rộng, rộng lớn
The river is very broad here.
Con sông ở đây rất rộng.
|
— |
|
Breadth
/bredθ/
|
n |
Bề rộng, bề ngang
Measure the length and breadth of the room.
Hãy đo chiều dài và chiều rộng của căn phòng.
|
— |
|
Broaden
/ˈbrɔːdn/
|
v |
Mở rộng, làm cho rộng ra
Travel helps to broaden your horizons.
Du lịch giúp mở rộng tầm nhìn của bạn.
|
— |
|
Culture
/ˈkʌltʃər/
|
n |
Văn hóa
She is deeply interested in Japanese culture.
Cô ấy rất quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
|
— |
|
Uncultured
/ʌnˈkʌltʃərd/
|
adj |
Thiếu văn hóa, kém văn minh
His rude behavior seemed uncultured.
Hành vi thô lỗ của anh ta có vẻ kém văn minh.
|
— |
|
Cultural
/ˈkʌltʃərəl/
|
adj |
Thuộc về văn hóa
The city has many cultural events.
Thành phố có rất nhiều sự kiện văn hóa.
|
— |
|
Differ
/ˈdɪfər/
|
v |
Khác biệt
Opinions differ on this matter.
Ý kiến khác nhau về vấn đề này.
|
— |
|
Difference
/ˈdɪfrəns/
|
n |
Sự khác biệt
There is a big difference between the two.
Có một sự khác biệt lớn giữa hai thứ này.
|
— |
|
Indifferent
/ɪnˈdɪfrənt/
|
adj |
Lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng
He remained indifferent to their complaints.
Anh ấy vẫn dửng dưng trước những lời phàn nàn của họ.
|
— |
|
Direct
/daɪˈrekt/
|
adj |
Trực tiếp
We took a direct flight to Tokyo.
Chúng tôi đã bắt chuyến bay thẳng đến Tokyo.
|
— |
|
Direction
/daɪˈrekʃn/
|
n |
Phương hướng, hướng đi
Which direction did they go?
Họ đã đi theo hướng nào?
|
— |
|
Director
/daɪˈrektər/
|
n |
Giám đốc, đạo diễn
She is the director of this company.
Cô ấy là giám đốc của công ty này.
|
— |
|
Indirect
/ˌɪndaɪˈrekt/
|
adj |
Gián tiếp
They reached a compromise through indirect talks.
Họ đã đạt được thỏa hiệp thông qua các cuộc đàm phán gián tiếp.
|
— |
|
Distant
/ˈdɪstənt/
|
adj |
Xa xôi, xa cách
They live in a distant country.
Họ sống ở một đất nước xa xôi.
|
— |
|
Distance
/ˈdɪstəns/
|
n |
Khoảng cách
What is the distance between the two cities?
Khoảng cách giữa hai thành phố là bao nhiêu?
|
— |
|
Enter
/ˈentər/
|
v |
Đi vào, bước vào
Please knock before you enter the room.
Vui lòng gõ cửa trước khi bước vào phòng.
|
— |
|
Entrance
/ˈentrəns/
|
n |
Lối vào, cửa vào
Meet me at the main entrance of the station.
Gặp tôi ở lối vào chính của nhà ga nhé.
|
— |
|
Inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
|
v |
Sống, trú ngụ
Many rare species inhabit this forest.
Nhiều loài quý hiếm sinh sống trong khu rừng này.
|
— |
|
Inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
|
n |
Cư dân, người ở
The island has only a few hundred inhabitants.
Hòn đảo chỉ có vài trăm cư dân.
|
— |
|
Photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/
|
n |
Bức ảnh
She took a photograph of the sunset.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.
|
— |
|
Photographer
/fəˈtɒɡrəfər/
|
n |
Thợ chụp ảnh, nhiếp ảnh gia
He works as a professional photographer.
Anh ấy làm nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
|
— |
|
Photography
/fəˈtɒɡrəfi/
|
n |
Nghệ thuật nhiếp ảnh
She is studying photography at university.
Cô ấy đang học nhiếp ảnh tại trường đại học.
|
— |
|
Photographic
/ˌfəʊtəˈɡræfɪk/
|
adj |
Thuộc nhiếp ảnh
He has a photographic memory.
Anh ấy có trí nhớ siêu phàm như chụp ảnh vậy.
|
— |
|
Recognise
/ˈrekəɡnaɪz/
|
v |
Nhận ra, công nhận
I didn't recognise her with her new haircut.
Tôi không nhận ra cô ấy với kiểu tóc mới.
|
— |
|
Recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃn/
|
n |
Sự công nhận, sự nhận diện
The company achieved global recognition.
Công ty đã đạt được sự công nhận toàn cầu.
|
— |
|
Unrecognisable
/ʌnˈrekəɡnaɪzəbl/
|
adj |
Không thể nhận ra
The town has changed beyond recognition.
Thị trấn đã thay đổi đến mức không thể nhận ra.
|
— |
|
Time
/taɪm/
|
n |
Thời gian
We don't have much time left.
Chúng ta không còn nhiều thời gian nữa.
|
— |
|
Timetable
/ˈtaɪmteɪbl/
|
n |
Thời khóa biểu, lịch trình
The train timetable has changed.
Lịch trình tàu đã thay đổi.
|
— |
|
Tour
/tʊər/
|
n |
Chuyến tham quan, chuyến du lịch
We went on a guided tour of the museum.
Chúng tôi đã tham gia chuyến tham quan bảo tàng có hướng dẫn viên.
|
— |
|
Tourism
/ˈtʊərɪzəm/
|
n |
Ngành du lịch
Tourism is the main source of income here.
Du lịch là nguồn thu nhập chính ở đây.
|
— |
|
Tourist
/ˈtʊərɪst/
|
n |
Khách du lịch
The city is crowded with tourists in summer.
Thành phố đông đúc khách du lịch vào mùa hè.
|
— |
|
World
/wɜːrld/
|
n |
Thế giới
She wants to travel around the world.
Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
|
— |
|
Worldwide
/ˈwɜːrldwaɪd/
|
adv |
Trên toàn thế giới
The product is available worldwide.
Sản phẩm này có sẵn trên toàn thế giới.
|
— |
|
Have an accident
/hæv ən ˈæksɪdənt/
|
v |
Bị tai nạn
He was lucky not to have an accident on the icy road.
Anh ấy thật may mắn vì không bị tai nạn trên con đường đóng băng.
|
— |
|
Be involved in an accident
/biː ɪnˈvɒlvd ɪn ən ˈæksɪdənt/
|
v |
Liên quan đến vụ tai nạn
Two cars were involved in an accident this morning.
Hai chiếc ô tô đã gặp tai nạn sáng nay.
|
— |
|
Do something by accident
/duː ˈsʌmθɪŋ baɪ ˈæksɪdənt/
|
v |
Làm chuyện gì đó tình cờ
I deleted the file by accident.
Tôi đã vô tình xóa mất tệp tin đó.
|
— |
|
In advance
/ɪn ədˈvɑːns/
|
prep |
Làm gì trước, trước
Please book your tickets well in advance.
Vui lòng đặt vé trước thật sớm.
|
— |
|
Advance to/towards a place
/ədˈvɑːns tuː / təˈwɔːrdz ə pleɪs/
|
v |
Hướng về một nơi nào đó
The army began to advance towards the border.
Quân đội bắt đầu tiến về phía biên giới.
|
— |
|
Go straight ahead
/ɡəʊ streɪt əˈhed/
|
v |
Đi thẳng về phía trước
Go straight ahead until you see the post office.
Đi thẳng về phía trước cho đến khi bạn thấy bưu điện.
|
— |
|
Go ahead
/ɡəʊ əˈhed/
|
v |
Đi về phía trước, cứ tự nhiên
Go ahead and start eating without me.
Cứ tự nhiên ăn trước đi, đừng chờ tôi.
|
— |
|
Be ahead of
/biː əˈhed ɒv/
|
v |
Trước (thời khóa biểu, thời gian...)
She is always ahead of schedule with her projects.
Cô ấy luôn hoàn thành các dự án trước tiến độ.
|
— |
|
A change of direction
/ə tʃeɪndʒ ɒv daɪˈrekʃn/
|
n |
Thay đổi hướng đi
We needed a change of direction in our strategy.
Chúng tôi cần thay đổi hướng đi trong chiến lược của mình.
|
— |
|
In the direction of
/ɪn ðə daɪˈrekʃn ɒv/
|
prep |
Theo hướng
They drove off in the direction of the airport.
Họ lái xe theo hướng sân bay.
|
— |
|
In this/that direction
/ɪn ðɪs / ðæt daɪˈrekʃn/
|
prep |
Trong hướng này, hướng đó
Please point your camera in this direction.
Vui lòng hướng máy ảnh của bạn về phía này.
|
— |
|
Off the top of your head
/ɒf ðə tɒp ɒv jɔːr hed/
|
idiomatic phrase |
Nhớ mang máng, nhớ trong đầu
I can't remember the exact statistics off the top of my head.
Tôi không thể nhớ chính xác số liệu ngay trong đầu lúc này.
|
— |
|
Head for/towards a place
/hed fɔːr / təˈwɔːrdz ə pleɪs/
|
v |
Hướng về một nơi
We decided to head for the nearest cafe.
Chúng tôi quyết định hướng về quán cà phê gần nhất.
|
— |
|
Head over heels (in love)
/hed ˈəʊvər hiːlz (ɪn lʌv)/
|
idiomatic phrase |
Si mê ai đó, yêu say đắm
They fell head over heels in love at first sight.
Họ đã yêu nhau say đắm ngay từ cái nhìn đầu tiên.
|
— |
|
Hang up
/hæŋ ʌp/
|
v |
Cúp điện thoại
She got angry and hung up on me.
Cô ấy nổi giận và cúp điện thoại với tôi.
|
— |
|
Go/be on holiday
/ɡəʊ / biː ɒn ˈhɒlədeɪ/
|
v |
Đi nghỉ mát, đang đi nghỉ
They are currently on holiday in Europe.
Họ hiện đang đi nghỉ mát ở châu Âu.
|
— |
|
Have/take a holiday
/hæv / teɪk ə ˈhɒlədeɪ/
|
v |
Có ngày nghỉ, đi nghỉ
You look tired; you should take a holiday.
Trông bạn mệt mỏi quá; bạn nên đi nghỉ một chuyến đi.
|
— |
|
Bank holiday
/bæŋk ˈhɒlədeɪ/
|
n |
Ngày nghỉ lễ chính thức (ngân hàng đóng cửa)
Banks and offices are closed on a bank holiday.
Ngân hàng và văn phòng đóng cửa vào ngày nghỉ lễ.
|
— |
|
Go/turn left
/ɡəʊ / tɜːn left/
|
v |
Quẹo trái, rẽ trái
Turn left at the next traffic light.
Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.
|
— |
|
On the left
/ɒn ðə left/
|
prep |
Bên trái
The post office is on the left.
Bưu điện nằm ở bên trái.
|
— |
|
On the left-hand side
/ɒn ðə ˈleft hænd saɪd/
|
prep |
Bên phía bên trái
The museum is on the left-hand side of the street.
Bảo tàng nằm ở phía bên trái của con đường.
|
— |
|
In the left-hand side
/ɪn ðə ˈleft hænd saɪd/
|
prep |
Ở bên góc trái
Her signature is in the left-hand side corner.
Chữ ký của cô ấy nằm ở góc bên trái.
|
— |
|
Left-handed
/ˈleft ˈhændɪd/
|
adj |
Thuận tay trái
He writes with his left hand because he is left-handed.
Anh ấy viết bằng tay trái vì anh ấy thuận tay trái.
|
— |
|
Plan your/a route
/plæn jɔːr / ə ruːt/
|
v |
Lên lịch trình, lên tuyến đường
We need to plan our route before driving across the country.
Chúng ta cần lên lịch trình trước khi lái xe xuyên quốc gia.
|
— |
|
Take a route
/teɪk ə ruːt/
|
v |
Theo một lịch trình, đi theo tuyến đường
Let us take a scenic route to the mountains.
Chúng ta hãy đi theo một tuyến đường có phong cảnh đẹp lên núi.
|
— |
|
See the sights
/siː ðə saɪts/
|
v |
Ngắm cảnh, tham quan thắng cảnh
Tourists love to walk around and see the sights of Rome.
Khách du lịch thích đi bộ xung quanh và ngắm cảnh ở Rome.
|
— |
|
Go sightseeing
/ɡəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/
|
v |
Đi ngắm cảnh, đi tham quan
We spent the afternoon going sightseeing.
Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi ngắm cảnh.
|
— |
|
At high/full speed
/ət haɪ / fʊl spiːd/
|
prep |
Ở tốc độ tối đa, tốc độ cao
The sports car raced past at high speed.
Chiếc xe thể thao phóng vụt qua ở tốc độ cao.
|
— |
|
A burst of speed
/ə bɜːst ɒv spiːd/
|
n |
Tăng tốc độ đột ngột
The runner made a burst of speed near the finish line.
Vận động viên đã tăng tốc đột ngột gần vạch đích.
|
— |
|
Speed limit
/spiːd ˈlɪmɪt/
|
n |
Tốc độ tối đa cho phép
You must not exceed the speed limit on this highway.
Bạn không được vượt quá giới hạn tốc độ trên cao tốc này.
|
— |
|
Go on a tour of/around somewhere
/ɡəʊ ɒn ə tʊər ɒv / əˈraʊnd ˈsʌmweər/
|
v |
Đi du lịch, tham quan một nơi nào đó
We went on a tour of the ancient castle.
Chúng tôi đã tham gia chuyến tham quan lâu đài cổ.
|
— |
|
Take a tour of/around somewhere
/teɪk ə tʊər ɒv / əˈraʊnd ˈsʌmweər/
|
v |
Làm một chuyến đi tham quan nơi nào đó
They took a tour of the factory last week.
Họ đã tham quan nhà máy vào tuần trước.
|
— |
|
Tour a place
/tʊər ə pleɪs/
|
v |
Tham quan nơi nào đó
Millions of travelers tour Europe every summer.
Hàng triệu du khách tham quan châu Âu vào mỗi mùa hè.
|
— |
|
Tour guide
/tʊər ɡaɪd/
|
n |
Hướng dẫn viên du lịch
Our tour guide gave us interesting historical facts.
Hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp cho chúng tôi những thông tin lịch sử thú vị.
|
— |
|
Business trip
/ˈbɪznəs trɪp/
|
n |
Chuyến đi công tác
He is currently away on a business trip.
Anh ấy hiện đang đi công tác xa.
|
— |
|
School trip
/skuːl trɪp/
|
n |
Chuyến đi cắm trại, tham quan của trường
The students are excited about their school trip to the zoo.
Các học sinh rất hào hứng với chuyến đi tham quan sở thú của trường.
|
— |
|
Go on a trip
/ɡəʊ ɒn ə trɪp/
|
v |
Đi tham quan, đi du lịch
We are going on a trip this weekend.
Chúng tôi sẽ đi chơi vào cuối tuần này.
|
— |
|
Take a trip (to a place)
/teɪk ə trɪp (tuː ə pleɪs)/
|
v |
Thực hiện một chuyến đi đến
I want to take a trip to Japan next year.
Tôi muốn thực hiện một chuyến đi đến Nhật Bản vào năm tới.
|
— |
|
Lose your way
/luːz jɔːr weɪ/
|
v |
Lạc đường
We lost our way in the dark forest.
Chúng tôi đã bị lạc đường trong khu rừng tối.
|
— |
|
Make your way
/meɪk jɔːr weɪ/
|
v |
Đi về phía, tìm đường đi tới
They made their way slowly through the crowd.
Họ từ từ đi xuyên qua đám đông.
|
— |
|
Find your way
/faɪnd jɔːr weɪ/
|
v |
Tìm đường
It was difficult to find our way back without a map.
Thật khó để tìm đường quay lại mà không có bản đồ.
|
— |
|
In a way
/ɪn ə weɪ/
|
prep |
Theo một cách nào đó
In a way, I agree with your suggestion.
Theo một cách nào đó, tôi đồng ý với gợi ý của bạn.
|
— |
|
On the way
/ɒn ðə weɪ/
|
prep |
Trên đường
I bought some coffee on the way to work.
Tôi đã mua chút cà phê trên đường đi làm.
|
— |
|
Go all the way (to sth/swh)
/ɡəʊ ɔːl ðə weɪ (tuː ˈsʌmθɪŋ / ˈsweər)/
|
v |
Tìm mọi cách để làm gì, đi đến cùng
She decided to go all the way to achieve her dream.
Cô ấy quyết định đi đến cùng để thực hiện ước mơ của mình.
|
— |
Đang tải...