Bộ 21

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
decrease
/dɪˈkriːs/
v
giảm bớt, suy giảm
The number of students has decreased significantly.
Số lượng học sinh đã giảm đáng kể.
—
depress
/dɪˈpres/
v
làm chán nản, làm thất vọng
Constant criticism can depress young people.
Những lời chỉ trích liên tục có thể khiến người trẻ chán nản.
—
disturb
/dɪˈstɜːb/
v
làm phiền, quấy rầy
Please do not disturb me while I am studying.
Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
—
divorce
/dɪˈvɔːs/
v
ly dị, ly hôn
Her parents decided to divorce after many years of conflict.
Bố mẹ cô ấy quyết định ly hôn sau nhiều năm mâu thuẫn.
—
object
/əbˈdʒekt/
v
phản đối, chống lại
Many local residents objected to the construction of the new airport.
Nhiều cư dân địa phương phản đối việc xây dựng sân bay mới.
—
academic
/ˌækəˈdemɪk/
n, adj
học giả; thuộc về học thuật
The university invited several leading academics to the conference.
Trường đại học đã mời một số học giả hàng đầu đến hội nghị.
—
button
/ˈbʌtn/
n
nút bấm, cúc áo
Press the button to start the machine.
Nhấn nút để khởi động máy.
—
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃn/
n
sự cộng tác, hợp tác
The project was completed through international collaboration.
Dự án được hoàn thành nhờ sự hợp tác quốc tế.
—
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
giao tiếp, truyền đạt
Technology allows people to communicate more easily.
Công nghệ cho phép mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.
—
concrete
/ˈkɒŋkriːt/
adj
cụ thể
We need concrete evidence before making a decision.
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi đưa ra quyết định.
—
contractor
/kənˈtræktə/
n
nhà thầu
The contractor is responsible for building the new school.
Nhà thầu chịu trách nhiệm xây dựng trường học mới.
—
convenient
/kənˈviːniənt/
adj
tiện lợi, thuận tiện
Online banking is convenient for busy people.
Ngân hàng trực tuyến thuận tiện cho những người bận rộn.
—
data
/ˈdeɪtə/
n
dữ liệu
Scientists collected data from thousands of participants.
Các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ hàng nghìn người tham gia.
—
decentralise
/ˌdiːˈsentrəlaɪz/
v
phân quyền, phân tán
The government plans to decentralise decision-making.
Chính phủ có kế hoạch phân quyền trong việc ra quyết định.
—
document
/ˈdɒkjumənt/
n
tài liệu
Please read the document carefully before signing it.
Hãy đọc kỹ tài liệu trước khi ký.
—
estimate
/ˈestɪmeɪt/
v
ước tính, đánh giá
Experts estimate that the project will cost millions of dollars.
Các chuyên gia ước tính dự án sẽ tốn hàng triệu đô la.
—
grant
/ɡrɑːnt/
v
cấp cho, ban cho
The university granted her a scholarship.
Trường đại học đã cấp cho cô ấy một học bổng.
—
heading
/ˈhedɪŋ/
n
tiêu đề, đề mục
Read the heading before answering the questions.
Đọc tiêu đề trước khi trả lời các câu hỏi.
—
large-scale
/ˌlɑːdʒˈskeɪl/
adj
quy mô lớn
The government launched a large-scale environmental campaign.
Chính phủ phát động một chiến dịch môi trường quy mô lớn.
—
military
/ˈmɪlətri/
adj, n
thuộc quân sự; quân đội
The country has increased its military spending.
Đất nước đã tăng chi tiêu quân sự.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...