| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
decrease
/dɪˈkriːs/
|
v |
giảm bớt, suy giảm
The number of students has decreased significantly.
Số lượng học sinh đã giảm đáng kể.
|
— |
|
depress
/dɪˈpres/
|
v |
làm chán nản, làm thất vọng
Constant criticism can depress young people.
Những lời chỉ trích liên tục có thể khiến người trẻ chán nản.
|
— |
|
disturb
/dɪˈstɜːb/
|
v |
làm phiền, quấy rầy
Please do not disturb me while I am studying.
Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
|
— |
|
divorce
/dɪˈvɔːs/
|
v |
ly dị, ly hôn
Her parents decided to divorce after many years of conflict.
Bố mẹ cô ấy quyết định ly hôn sau nhiều năm mâu thuẫn.
|
— |
|
object
/əbˈdʒekt/
|
v |
phản đối, chống lại
Many local residents objected to the construction of the new airport.
Nhiều cư dân địa phương phản đối việc xây dựng sân bay mới.
|
— |
|
academic
/ˌækəˈdemɪk/
|
n, adj |
học giả; thuộc về học thuật
The university invited several leading academics to the conference.
Trường đại học đã mời một số học giả hàng đầu đến hội nghị.
|
— |
|
button
/ˈbʌtn/
|
n |
nút bấm, cúc áo
Press the button to start the machine.
Nhấn nút để khởi động máy.
|
— |
|
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃn/
|
n |
sự cộng tác, hợp tác
The project was completed through international collaboration.
Dự án được hoàn thành nhờ sự hợp tác quốc tế.
|
— |
|
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
|
v |
giao tiếp, truyền đạt
Technology allows people to communicate more easily.
Công nghệ cho phép mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.
|
— |
|
concrete
/ˈkɒŋkriːt/
|
adj |
cụ thể
We need concrete evidence before making a decision.
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
contractor
/kənˈtræktə/
|
n |
nhà thầu
The contractor is responsible for building the new school.
Nhà thầu chịu trách nhiệm xây dựng trường học mới.
|
— |
|
convenient
/kənˈviːniənt/
|
adj |
tiện lợi, thuận tiện
Online banking is convenient for busy people.
Ngân hàng trực tuyến thuận tiện cho những người bận rộn.
|
— |
|
data
/ˈdeɪtə/
|
n |
dữ liệu
Scientists collected data from thousands of participants.
Các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ hàng nghìn người tham gia.
|
— |
|
decentralise
/ˌdiːˈsentrəlaɪz/
|
v |
phân quyền, phân tán
The government plans to decentralise decision-making.
Chính phủ có kế hoạch phân quyền trong việc ra quyết định.
|
— |
|
document
/ˈdɒkjumənt/
|
n |
tài liệu
Please read the document carefully before signing it.
Hãy đọc kỹ tài liệu trước khi ký.
|
— |
|
estimate
/ˈestɪmeɪt/
|
v |
ước tính, đánh giá
Experts estimate that the project will cost millions of dollars.
Các chuyên gia ước tính dự án sẽ tốn hàng triệu đô la.
|
— |
|
grant
/ɡrɑːnt/
|
v |
cấp cho, ban cho
The university granted her a scholarship.
Trường đại học đã cấp cho cô ấy một học bổng.
|
— |
|
heading
/ˈhedɪŋ/
|
n |
tiêu đề, đề mục
Read the heading before answering the questions.
Đọc tiêu đề trước khi trả lời các câu hỏi.
|
— |
|
large-scale
/ˌlɑːdʒˈskeɪl/
|
adj |
quy mô lớn
The government launched a large-scale environmental campaign.
Chính phủ phát động một chiến dịch môi trường quy mô lớn.
|
— |
|
military
/ˈmɪlətri/
|
adj, n |
thuộc quân sự; quân đội
The country has increased its military spending.
Đất nước đã tăng chi tiêu quân sự.
|
— |
Đang tải...