Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
form a habit
/fɔːm ə ˈhæbɪt/
v phr
hình thành một thói quen
It usually takes time to form a habit of studying every day.
Thường cần thời gian để hình thành thói quen học tập mỗi ngày.
break a habit
/breɪk ə ˈhæbɪt/
v phr
từ bỏ một thói quen
It can be difficult to break the habit of checking your phone constantly.
Có thể rất khó từ bỏ thói quen liên tục kiểm tra điện thoại.
make a to-do list
/meɪk ə təˈduː lɪst/
v phr
lập danh sách việc cần làm
I make a to-do list to organise my tasks for the day.
Tôi lập danh sách việc cần làm để sắp xếp các nhiệm vụ trong ngày.
save time
/seɪv taɪm/
v phr
tiết kiệm thời gian
Online services can save people a considerable amount of time.
Các dịch vụ trực tuyến có thể giúp mọi người tiết kiệm đáng kể thời gian.
waste time
/weɪst taɪm/
v phr
lãng phí thời gian
Constantly switching between tasks can waste a great deal of time.
Việc liên tục chuyển đổi giữa các nhiệm vụ có thể lãng phí rất nhiều thời gian.
spend time
/spend taɪm/
v phr
dành thời gian
Students should spend more time developing practical skills.
Học sinh nên dành nhiều thời gian hơn để phát triển các kỹ năng thực tế.
stay focused
/steɪ ˈfəʊkəst/
v phr
duy trì sự tập trung
Turning off notifications can help students stay focused while studying.
Tắt thông báo có thể giúp học sinh duy trì sự tập trung khi học.
lose focus
/luːz ˈfəʊkəs/
v phr
mất tập trung
Students may lose focus when they study for long periods without a break.
Học sinh có thể mất tập trung khi học trong thời gian dài mà không nghỉ.
achieve a goal
/əˈtʃiːv ə ɡəʊl/
v phr
đạt được mục tiêu
Consistent practice is essential if students want to achieve their goals.
Luyện tập đều đặn là điều cần thiết nếu học sinh muốn đạt được mục tiêu.
set a goal
/set ə ɡəʊl/
v phr
đặt ra mục tiêu
Learners should set realistic goals and review their progress regularly.
Người học nên đặt ra các mục tiêu thực tế và thường xuyên xem lại tiến độ.
follow a balanced diet
/ˈfɒləʊ ə ˌbælənst ˈdaɪət/
v phr
duy trì chế độ ăn cân bằng
Following a balanced diet can improve both physical and mental health.
Duy trì chế độ ăn cân bằng có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
healthy lifestyle
/ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/
n phr
lối sống lành mạnh
Regular exercise is an important part of a healthy lifestyle.
Tập thể dục thường xuyên là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.
exercise regularly
/ˈeksəsaɪz ˈreɡjələli/
v phr
tập thể dục đều đặn
People who exercise regularly are more likely to maintain good physical health.
Những người tập thể dục đều đặn có khả năng duy trì sức khỏe thể chất tốt hơn.
reduce stress levels
/rɪˈdjuːs stres ˈlevəlz/
v phr
giảm mức độ căng thẳng
Spending time outdoors can help reduce stress levels.
Dành thời gian ngoài trời có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.
cope with stress
/kəʊp wɪð stres/
v phr
đối phó với căng thẳng
Exercise can help young people cope with stress more effectively.
Tập thể dục có thể giúp người trẻ đối phó với căng thẳng hiệu quả hơn.
get enough sleep
/ɡet ɪˈnʌf sliːp/
v phr
ngủ đủ giấc
Teenagers need to get enough sleep in order to concentrate at school.
Thanh thiếu niên cần ngủ đủ giấc để có thể tập trung ở trường.
stay in shape
/steɪ ɪn ʃeɪp/
v phr
giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối
Regular physical activity helps people stay in shape.
Hoạt động thể chất thường xuyên giúp mọi người duy trì thể trạng tốt.
get out of shape
/ɡet aʊt əv ʃeɪp/
v phr
trở nên kém khỏe, xuống thể lực
People can quickly get out of shape if they become physically inactive.
Mọi người có thể nhanh chóng xuống thể lực nếu trở nên ít vận động.
keep in touch
/kiːp ɪn tʌtʃ/
v phr
giữ liên lạc
Social media allows people to keep in touch with friends who live far away.
Mạng xã hội cho phép mọi người giữ liên lạc với bạn bè sống ở xa.
lose touch
/luːz tʌtʃ/
v phr
mất liên lạc
Many people lose touch with their school friends after graduation.
Nhiều người mất liên lạc với bạn học sau khi tốt nghiệp.
search for information
/sɜːtʃ fər ˌɪnfəˈmeɪʃən/
v phr
tìm kiếm thông tin
Students often search for information online before starting an assignment.
Học sinh thường tìm kiếm thông tin trên mạng trước khi bắt đầu một bài tập.
check social media
/tʃek ˌsəʊʃəl ˈmiːdiə/
v phr
kiểm tra, xem mạng xã hội
Some students check social media so frequently that it affects their concentration.
Một số học sinh kiểm tra mạng xã hội thường xuyên đến mức ảnh hưởng đến sự tập trung.
protect personal data
/prəˈtekt ˈpɜːsənəl ˈdeɪtə/
v phr
bảo vệ dữ liệu cá nhân
Users should use strong passwords to protect their personal data online.
Người dùng nên sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng.
access the internet
/ˈækses ði ˈɪntənet/
v phr
truy cập Internet
Students in remote areas may have difficulty accessing the internet.
Học sinh ở vùng xa có thể gặp khó khăn trong việc truy cập Internet.
pay attention
/peɪ əˈtenʃən/
v phr
chú ý, tập trung
Students need to pay attention to the instructions before starting the task.
Học sinh cần chú ý đến hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
attract attention
/əˈtrækt əˈtenʃən/
v phr
thu hút sự chú ý
Advertisers often use bright colours to attract consumers' attention.
Các nhà quảng cáo thường sử dụng màu sắc nổi bật để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
take notes
/teɪk nəʊts/
v phr
ghi chép
Taking notes can help students remember key information from a lecture.
Ghi chép có thể giúp học sinh nhớ những thông tin chính từ bài giảng.
make progress
/meɪk ˈprəʊɡres/
v phr
tiến bộ
Students can make significant progress through consistent practice.
Học sinh có thể tiến bộ đáng kể nhờ luyện tập đều đặn.
prepare for exams
/prɪˈpeə fər ɪɡˈzæmz/
v phr
chuẩn bị, ôn tập cho kỳ thi
Students should begin preparing for exams well in advance.
Học sinh nên bắt đầu chuẩn bị cho các kỳ thi từ sớm.
pass an exam
/pɑːs ən ɪɡˈzæm/
v phr
thi đỗ, vượt qua kỳ thi
Regular revision can increase a student's chances of passing an exam.
Ôn tập thường xuyên có thể tăng khả năng vượt qua kỳ thi của học sinh.
fail an exam
/feɪl ən ɪɡˈzæm/
v phr
thi trượt
Students are more likely to fail an exam if they do not prepare properly.
Học sinh có nhiều khả năng thi trượt nếu không chuẩn bị đúng cách.
gain practical experience
/ɡeɪn ˈpræktɪkəl ɪkˈspɪəriəns/
v phr
tích lũy kinh nghiệm thực tế
Internships allow students to gain practical experience before entering the workforce.
Các kỳ thực tập cho phép sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi gia nhập lực lượng lao động.
raise public awareness
/reɪz ˈpʌblɪk əˈweənəs/
v phr
nâng cao nhận thức cộng đồng
Environmental campaigns can raise public awareness of plastic pollution.
Các chiến dịch môi trường có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm nhựa.
sort household waste
/sɔːt ˈhaʊshəʊld weɪst/
v phr
phân loại rác thải sinh hoạt
Residents should sort household waste before it is collected for recycling.
Người dân nên phân loại rác thải sinh hoạt trước khi rác được thu gom để tái chế.
reduce plastic use
/rɪˈdjuːs ˈplæstɪk juːs/
v phr
giảm việc sử dụng nhựa
Governments can introduce policies to reduce plastic use.
Chính phủ có thể đưa ra các chính sách nhằm giảm việc sử dụng nhựa.
use public transport
/juːz ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
v phr
sử dụng phương tiện giao thông công cộng
Encouraging people to use public transport can reduce traffic congestion.
Khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc giao thông.
protect the environment
/prəˈtekt ði ɪnˈvaɪrənmənt/
v phr
bảo vệ môi trường
Both individuals and governments have a role to play in protecting the environment.
Cả cá nhân và chính phủ đều có vai trò trong việc bảo vệ môi trường.
cause pollution
/kɔːz pəˈluːʃən/
v phr
gây ô nhiễm
Heavy traffic and industrial activity can cause serious air pollution.
Giao thông đông đúc và hoạt động công nghiệp có thể gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
daily routine
/ˈdeɪli ruːˈtiːn/
n phr
thói quen, lịch sinh hoạt hằng ngày
Exercise has become an important part of my daily routine.
Tập thể dục đã trở thành một phần quan trọng trong thói quen hằng ngày của tôi.
solve a problem
/sɒlv ə ˈprɒbləm/
v phr
giải quyết một vấn đề
Governments need long-term policies to solve serious environmental problems.
Chính phủ cần các chính sách dài hạn để giải quyết những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...