Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
challenge
/ˈtʃælɪndʒ/
v
thách thức
The new evidence challenges this theory.
Bằng chứng mới thách thức giả thuyết này.
circumstance
/ˈsɜːkəmstæns/
n
hoàn cảnh, tình huống
Under these circumstances, we had to leave.
Trong hoàn cảnh này, chúng tôi buộc phải rời đi.
concept
/ˈkɒnsept/
n
khái niệm
The concept of equality is important in modern society.
Khái niệm bình đẳng rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
decline
/dɪˈklaɪn/
n
sự suy giảm
There has been a decline in the number of visitors.
Đã có sự suy giảm về số lượng du khách.
define
/dɪˈfaɪn/
v
định nghĩa, xác định
It is difficult to define happiness.
Rất khó để định nghĩa hạnh phúc.
interpretation
/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/
n
sự diễn giải, cách hiểu
There are several possible interpretations of the data.
Có một số cách diễn giải khả dĩ cho dữ liệu.
negative
/ˈneɡətɪv/
adj
tiêu cực
Social media can have negative effects on young people.
Mạng xã hội có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến người trẻ.
perspire
/pəˈspaɪə/
v
toát mồ hôi
People perspire more in hot weather.
Mọi người toát mồ hôi nhiều hơn khi thời tiết nóng.
positive
/ˈpɒzətɪv/
adj
tích cực
Exercise can have a positive effect on your mood.
Tập thể dục có thể có tác động tích cực đến tâm trạng.
principal
/ˈprɪnsəpəl/
adj
chính, chủ yếu
The principal reason for the change was cost.
Lý do chính của sự thay đổi là chi phí.
react
/riˈækt/
v
phản ứng
People react differently to stressful situations.
Mọi người phản ứng khác nhau trước những tình huống căng thẳng.
stress
/stres/
n
căng thẳng
Too much stress can affect your health.
Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
stressor
/ˈstresə/
n
yếu tố gây căng thẳng
Exams can be a major stressor for students.
Các kỳ thi có thể là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với học sinh.
vary
/ˈveəri/
v
thay đổi, khác nhau
Prices vary depending on the season.
Giá cả thay đổi tùy theo mùa.
ban
/bæn/
v
cấm
The government has banned smoking in public places.
Chính phủ đã cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
beneficial
/ˌbenɪˈfɪʃəl/
adj
có lợi
Regular exercise is beneficial to your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
benefit
/ˈbenɪfɪt/
n
lợi ích
One major benefit of recycling is reducing waste.
Một lợi ích lớn của việc tái chế là giảm rác thải.
border
/ˈbɔːdə/
n
biên giới
The river forms the border between the two countries.
Con sông tạo thành biên giới giữa hai quốc gia.
carbon dioxide
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/
n
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide from the atmosphere.
Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide từ khí quyển.
comparison
/kəmˈpærɪsən/
n
sự so sánh
The report makes a comparison between the two countries.
Báo cáo đưa ra sự so sánh giữa hai quốc gia.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...