| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
extend
/ɪkˈstend/
|
v |
kéo dài, mở rộng
The government plans to extend the railway.
Chính phủ dự định mở rộng tuyến đường sắt.
|
— |
|
freight
/freɪt/
|
n |
hàng hóa vận chuyển
The ship carries freight across the ocean.
Con tàu vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
|
— |
|
inland
/ˈɪnlənd/
|
adj |
trong đất liền
The city is located in an inland region.
Thành phố nằm ở một khu vực trong đất liền.
|
— |
|
labour
/ˈleɪbə/
|
n |
lao động, nhân công
The company needs more skilled labour.
Công ty cần thêm lao động có tay nghề.
|
— |
|
ox
/ɒks/
|
n |
con bò đực
Oxen were once widely used for farm work.
Bò đực từng được sử dụng rộng rãi trong công việc đồng áng.
|
— |
|
populate
/ˈpɒpjuleɪt/
|
v |
cư trú, sinh sống ở; làm đông dân
The island is populated by around 5,000 people.
Hòn đảo có khoảng 5.000 người sinh sống.
|
— |
|
port
/pɔːt/
|
n |
cảng
The ship arrived at the port yesterday.
Con tàu đến cảng ngày hôm qua.
|
— |
|
raw
/rɔː/
|
adj |
sống, chưa chế biến
The factory imports raw materials from abroad.
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ nước ngoài.
|
— |
|
region
/ˈriːdʒən/
|
n |
khu vực, vùng
This region is famous for its natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
|
— |
|
route
/ruːt/
|
n |
tuyến đường, lộ trình
This is the fastest route to the airport.
Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.
|
— |
|
seaport
/ˈsiːpɔːt/
|
n |
cảng biển
The city developed as an important seaport.
Thành phố phát triển thành một cảng biển quan trọng.
|
— |
|
shipping
/ˈʃɪpɪŋ/
|
n |
việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
The company specialises in international shipping.
Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
|
— |
|
transportation
/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
|
n |
sự vận chuyển, giao thông
Public transportation is convenient in this city.
Giao thông công cộng rất thuận tiện ở thành phố này.
|
— |
|
wagon
/ˈwæɡən/
|
n |
xe ngựa, xe chở hàng
The goods were transported by wagon.
Hàng hóa được vận chuyển bằng xe chở hàng.
|
— |
|
bound
/baʊnd/
|
adj |
bị ràng buộc; hướng đến
The train is bound for London.
Con tàu hướng đến London.
|
— |
|
breed
/briːd/
|
n |
giống, nòi
This breed of dog is very friendly.
Giống chó này rất thân thiện.
|
— |
|
budget
/ˈbʌdʒɪt/
|
n |
ngân sách
The project is within our budget.
Dự án nằm trong ngân sách của chúng tôi.
|
— |
|
community
/kəˈmjuːnəti/
|
n |
cộng đồng
The local community supports the project.
Cộng đồng địa phương ủng hộ dự án.
|
— |
|
donate
/dəʊˈneɪt/
|
v |
quyên góp, hiến tặng
Many people donated money to the charity.
Nhiều người đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.
|
— |
|
fiction
/ˈfɪkʃən/
|
n |
truyện hư cấu
I enjoy reading science fiction.
Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng.
|
— |
|
journal
/ˈdʒɜːnəl/
|
n |
tạp chí học thuật; nhật ký
The research was published in a scientific journal.
Nghiên cứu được công bố trên một tạp chí khoa học.
|
— |
Đang tải...