Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
extend
/ɪkˈstend/
v
kéo dài, mở rộng
The government plans to extend the railway.
Chính phủ dự định mở rộng tuyến đường sắt.
freight
/freɪt/
n
hàng hóa vận chuyển
The ship carries freight across the ocean.
Con tàu vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
inland
/ˈɪnlənd/
adj
trong đất liền
The city is located in an inland region.
Thành phố nằm ở một khu vực trong đất liền.
labour
/ˈleɪbə/
n
lao động, nhân công
The company needs more skilled labour.
Công ty cần thêm lao động có tay nghề.
ox
/ɒks/
n
con bò đực
Oxen were once widely used for farm work.
Bò đực từng được sử dụng rộng rãi trong công việc đồng áng.
populate
/ˈpɒpjuleɪt/
v
cư trú, sinh sống ở; làm đông dân
The island is populated by around 5,000 people.
Hòn đảo có khoảng 5.000 người sinh sống.
port
/pɔːt/
n
cảng
The ship arrived at the port yesterday.
Con tàu đến cảng ngày hôm qua.
raw
/rɔː/
adj
sống, chưa chế biến
The factory imports raw materials from abroad.
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ nước ngoài.
region
/ˈriːdʒən/
n
khu vực, vùng
This region is famous for its natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
route
/ruːt/
n
tuyến đường, lộ trình
This is the fastest route to the airport.
Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.
seaport
/ˈsiːpɔːt/
n
cảng biển
The city developed as an important seaport.
Thành phố phát triển thành một cảng biển quan trọng.
shipping
/ˈʃɪpɪŋ/
n
việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
The company specialises in international shipping.
Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
transportation
/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
n
sự vận chuyển, giao thông
Public transportation is convenient in this city.
Giao thông công cộng rất thuận tiện ở thành phố này.
wagon
/ˈwæɡən/
n
xe ngựa, xe chở hàng
The goods were transported by wagon.
Hàng hóa được vận chuyển bằng xe chở hàng.
bound
/baʊnd/
adj
bị ràng buộc; hướng đến
The train is bound for London.
Con tàu hướng đến London.
breed
/briːd/
n
giống, nòi
This breed of dog is very friendly.
Giống chó này rất thân thiện.
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The project is within our budget.
Dự án nằm trong ngân sách của chúng tôi.
community
/kəˈmjuːnəti/
n
cộng đồng
The local community supports the project.
Cộng đồng địa phương ủng hộ dự án.
donate
/dəʊˈneɪt/
v
quyên góp, hiến tặng
Many people donated money to the charity.
Nhiều người đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.
fiction
/ˈfɪkʃən/
n
truyện hư cấu
I enjoy reading science fiction.
Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng.
journal
/ˈdʒɜːnəl/
n
tạp chí học thuật; nhật ký
The research was published in a scientific journal.
Nghiên cứu được công bố trên một tạp chí khoa học.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...