Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
intensive
/ɪnˈtensɪv/
adj
tập trung, chuyên sâu
She completed an intensive English course.
Cô ấy hoàn thành một khóa tiếng Anh chuyên sâu.
literacy
/ˈlɪtərəsi/
n
trình độ biết đọc biết viết, sự biết chữ
Improving literacy is a major educational goal.
Cải thiện khả năng đọc viết là một mục tiêu giáo dục quan trọng.
subsidise
/ˈsʌbsɪdaɪz/
v
trợ cấp, bao cấp
The government subsidises public transport for low-income families.
Chính phủ trợ cấp giao thông công cộng cho các gia đình có thu nhập thấp.
unlock
/ˌʌnˈlɒk/
v
mở khóa; khai mở
Education can unlock new opportunities for young people.
Giáo dục có thể mở ra những cơ hội mới cho người trẻ.
appeal
/əˈpiːl/
v, n
kêu gọi, kháng cáo; sức cuốn hút
The campaign appeals to young consumers.
Chiến dịch thu hút người tiêu dùng trẻ.
association
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/
n
hiệp hội, sự liên kết
The association represents teachers across the country.
Hiệp hội đại diện cho giáo viên trên khắp đất nước.
coach
/kəʊtʃ/
n
huấn luyện viên; xe khách đường dài
The coach helped the team improve its performance.
Huấn luyện viên giúp đội cải thiện thành tích.
dentist
/ˈdentɪst/
n
nha sĩ
I visit the dentist twice a year.
Tôi đến nha sĩ hai lần một năm.
fair
/feə/
n
hội chợ
We visited a book fair at the weekend.
Chúng tôi đã đến một hội chợ sách vào cuối tuần.
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
v
ngắt lời, làm gián đoạn
Please do not interrupt while someone is speaking.
Làm ơn đừng ngắt lời khi người khác đang nói.
lane
/leɪn/
n
làn đường, ngõ nhỏ
Drivers should stay in the correct lane.
Người lái xe nên đi đúng làn đường.
network
/ˈnetwɜːk/
v, n
kết nối mạng lưới; mạng lưới
Students can network with professionals at the event.
Học sinh có thể kết nối với các chuyên gia tại sự kiện.
pinpoint
/ˈpɪnpɔɪnt/
v
xác định chính xác
Researchers have pinpointed the main cause of the problem.
Các nhà nghiên cứu đã xác định chính xác nguyên nhân chính của vấn đề.
plumber
/ˈplʌmə/
n
thợ sửa ống nước
We called a plumber to fix the leaking pipe.
Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa đường ống bị rò rỉ.
purchase
/ˈpɜːtʃəs/
v
mua, sắm sửa
Customers can purchase tickets online.
Khách hàng có thể mua vé trực tuyến.
referral
/rɪˈfɜːrəl/
n
sự giới thiệu, thư giới thiệu
The doctor gave her a referral to a specialist.
Bác sĩ đưa cho cô ấy giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa.
density
/ˈdensəti/
n
mật độ
The city has a high population density.
Thành phố có mật độ dân số cao.
disastrous
/dɪˈzɑːstrəs/
adj
thảm khốc, tai hại
The floods had a disastrous effect on local agriculture.
Lũ lụt gây ảnh hưởng thảm khốc đến nông nghiệp địa phương.
gallon
/ˈɡælən/
n
đơn vị đo thể tích galon
The tank can hold up to ten gallons of water.
Bể có thể chứa tối đa mười gallon nước.
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ; sự phát điện
Solar power is used for the generation of electricity.
Năng lượng mặt trời được sử dụng để phát điện.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...