| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
intensive
/ɪnˈtensɪv/
|
adj |
tập trung, chuyên sâu
She completed an intensive English course.
Cô ấy hoàn thành một khóa tiếng Anh chuyên sâu.
|
— |
|
literacy
/ˈlɪtərəsi/
|
n |
trình độ biết đọc biết viết, sự biết chữ
Improving literacy is a major educational goal.
Cải thiện khả năng đọc viết là một mục tiêu giáo dục quan trọng.
|
— |
|
subsidise
/ˈsʌbsɪdaɪz/
|
v |
trợ cấp, bao cấp
The government subsidises public transport for low-income families.
Chính phủ trợ cấp giao thông công cộng cho các gia đình có thu nhập thấp.
|
— |
|
unlock
/ˌʌnˈlɒk/
|
v |
mở khóa; khai mở
Education can unlock new opportunities for young people.
Giáo dục có thể mở ra những cơ hội mới cho người trẻ.
|
— |
|
appeal
/əˈpiːl/
|
v, n |
kêu gọi, kháng cáo; sức cuốn hút
The campaign appeals to young consumers.
Chiến dịch thu hút người tiêu dùng trẻ.
|
— |
|
association
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/
|
n |
hiệp hội, sự liên kết
The association represents teachers across the country.
Hiệp hội đại diện cho giáo viên trên khắp đất nước.
|
— |
|
coach
/kəʊtʃ/
|
n |
huấn luyện viên; xe khách đường dài
The coach helped the team improve its performance.
Huấn luyện viên giúp đội cải thiện thành tích.
|
— |
|
dentist
/ˈdentɪst/
|
n |
nha sĩ
I visit the dentist twice a year.
Tôi đến nha sĩ hai lần một năm.
|
— |
|
fair
/feə/
|
n |
hội chợ
We visited a book fair at the weekend.
Chúng tôi đã đến một hội chợ sách vào cuối tuần.
|
— |
|
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
|
v |
ngắt lời, làm gián đoạn
Please do not interrupt while someone is speaking.
Làm ơn đừng ngắt lời khi người khác đang nói.
|
— |
|
lane
/leɪn/
|
n |
làn đường, ngõ nhỏ
Drivers should stay in the correct lane.
Người lái xe nên đi đúng làn đường.
|
— |
|
network
/ˈnetwɜːk/
|
v, n |
kết nối mạng lưới; mạng lưới
Students can network with professionals at the event.
Học sinh có thể kết nối với các chuyên gia tại sự kiện.
|
— |
|
pinpoint
/ˈpɪnpɔɪnt/
|
v |
xác định chính xác
Researchers have pinpointed the main cause of the problem.
Các nhà nghiên cứu đã xác định chính xác nguyên nhân chính của vấn đề.
|
— |
|
plumber
/ˈplʌmə/
|
n |
thợ sửa ống nước
We called a plumber to fix the leaking pipe.
Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa đường ống bị rò rỉ.
|
— |
|
purchase
/ˈpɜːtʃəs/
|
v |
mua, sắm sửa
Customers can purchase tickets online.
Khách hàng có thể mua vé trực tuyến.
|
— |
|
referral
/rɪˈfɜːrəl/
|
n |
sự giới thiệu, thư giới thiệu
The doctor gave her a referral to a specialist.
Bác sĩ đưa cho cô ấy giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa.
|
— |
|
density
/ˈdensəti/
|
n |
mật độ
The city has a high population density.
Thành phố có mật độ dân số cao.
|
— |
|
disastrous
/dɪˈzɑːstrəs/
|
adj |
thảm khốc, tai hại
The floods had a disastrous effect on local agriculture.
Lũ lụt gây ảnh hưởng thảm khốc đến nông nghiệp địa phương.
|
— |
|
gallon
/ˈɡælən/
|
n |
đơn vị đo thể tích galon
The tank can hold up to ten gallons of water.
Bể có thể chứa tối đa mười gallon nước.
|
— |
|
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
|
n |
thế hệ; sự phát điện
Solar power is used for the generation of electricity.
Năng lượng mặt trời được sử dụng để phát điện.
|
— |
Đang tải...