Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
ideal
/aɪˈdiːəl/
adj
lý tưởng
This location is ideal for a small business.
Địa điểm này lý tưởng cho một doanh nghiệp nhỏ.
occupational
/ˌɒkjuˈpeɪʃənl/
adj
thuộc nghề nghiệp
The company provides occupational training for new employees.
Công ty cung cấp đào tạo nghề nghiệp cho nhân viên mới.
pension
/ˈpenʃn/
n
lương hưu
Many elderly people rely on their pension.
Nhiều người cao tuổi phụ thuộc vào lương hưu của họ.
pitfall
/ˈpɪtfɔːl/
n
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
Lack of preparation is a common pitfall for students.
Thiếu sự chuẩn bị là một rủi ro phổ biến đối với học sinh.
promotion
/prəˈməʊʃn/
n
sự thăng tiến; khuyến mãi
She received a promotion after working hard for several years.
Cô ấy được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
retirement
/rɪˈtaɪəmənt/
n
sự nghỉ hưu
He plans to travel after retirement.
Ông ấy dự định đi du lịch sau khi nghỉ hưu.
scheme
/skiːm/
n
kế hoạch, đề án
The government introduced a scheme to support low-income families.
Chính phủ đưa ra một chương trình nhằm hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.
spouse
/spaʊz/
n
vợ hoặc chồng
The form requires information about your spouse.
Biểu mẫu yêu cầu thông tin về vợ hoặc chồng của bạn.
stumble
/ˈstʌmbl/
v
vấp ngã, sẩy chân
He stumbled while walking down the stairs.
Anh ấy vấp ngã khi đi xuống cầu thang.
survey
/ˈsɜːveɪ/
n, v
cuộc khảo sát; khảo sát
The survey showed that most students prefer online learning.
Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết học sinh thích học trực tuyến.
voluntarily
/ˌvɒlənˈterəli/
adv
một cách tự nguyện
Many students voluntarily joined the environmental campaign.
Nhiều học sinh tự nguyện tham gia chiến dịch môi trường.
amber
/ˈæmbə/
adj, n
màu hổ phách, vàng cam
The warning light turned amber.
Đèn cảnh báo chuyển sang màu vàng cam.
brace
/breɪs/
v
chống đỡ, giữ chặt; niềng
Workers braced the wall to prevent it from collapsing.
Công nhân chống đỡ bức tường để ngăn nó sụp đổ.
campaign
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
The company launched a campaign to promote healthy eating.
Công ty phát động một chiến dịch khuyến khích ăn uống lành mạnh.
commercial
/kəˈmɜːʃl/
adj, n
thuộc thương mại; đoạn quảng cáo
The company released a new television commercial.
Công ty phát hành một đoạn quảng cáo truyền hình mới.
confectionery
/kənˈfekʃənəri/
n
tiệm bánh kẹo; công nghiệp bánh kẹo
The shop sells a wide range of confectionery.
Cửa hàng bán nhiều loại bánh kẹo.
consumer
/kənˈsjuːmə/
n
người tiêu dùng
Consumers are becoming more aware of environmental issues.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
counterweight
/ˈkaʊntəweɪt/
n
đối trọng, vật cân bằng
The counterweight helps keep the structure stable.
Đối trọng giúp giữ cho kết cấu ổn định.
credibility
/ˌkredəˈbɪləti/
n
sự uy tín, độ tin cậy
The source has little credibility because it provides no evidence.
Nguồn này có độ tin cậy thấp vì không cung cấp bằng chứng.
dent
/dent/
v, n
làm móp; vết móp
The car has a small dent in the door.
Chiếc xe có một vết móp nhỏ ở cửa.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...