| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
appear
/əˈpɪər/
|
v |
hóa ra, có vẻ, dường như
She appears to be very confident.
Cô ấy có vẻ rất tự tin.
|
— |
|
appearance
/əˈpɪərəns/
|
n |
vẻ bề ngoài
His appearance has changed a lot.
Vẻ bề ngoài của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
|
— |
|
apparent(ly)
/əˈpærənt(li)/
|
adj, adv |
rõ ràng, hiển nhiên
Apparently, the meeting has been cancelled.
Rõ ràng là cuộc họp đã bị hủy.
|
— |
|
build
/bɪld/
|
v |
xây dựng
They plan to build a new school here.
Họ dự định xây một ngôi trường mới ở đây.
|
— |
|
building
/ˈbɪldɪŋ/
|
n |
tòa nhà
The building was designed by a famous architect.
Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
|
— |
|
discover
/dɪˈskʌvə(r)/
|
v |
phát hiện, khám phá
Scientists discovered a new species in the forest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong khu rừng.
|
— |
|
discovery
/dɪˈskʌvəri/
|
n |
sự phát hiện
The discovery changed our understanding of the disease.
Phát hiện này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về căn bệnh.
|
— |
|
explain
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Can you explain this problem to me?
Bạn có thể giải thích vấn đề này cho tôi không?
|
— |
|
explanation
/ˌekspləˈneɪʃən/
|
n |
lời giải thích
He gave a clear explanation of the problem.
Anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng về vấn đề.
|
— |
|
(un)important
/ˌʌnɪmˈpɔːtənt/
|
adj |
(không) quan trọng
It is important to check the information carefully.
Điều quan trọng là phải kiểm tra thông tin cẩn thận.
|
— |
|
importance
/ɪmˈpɔːtəns/
|
n |
sự quan trọng
We understand the importance of education.
Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của giáo dục.
|
— |
|
introduce
/ˌɪntrəˈdʒuːs/
|
v |
giới thiệu
Let me introduce you to my new teacher.
Hãy để tôi giới thiệu bạn với giáo viên mới của tôi.
|
— |
|
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃən/
|
n |
lời giới thiệu, sự ra đời
The introduction of new technology has changed our lives.
Sự ra đời của công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
|
— |
|
introductory
/ˌɪntrəˈdʌktəri/
|
adj |
để giới thiệu, mở đầu
We attended an introductory course on photography.
Chúng tôi tham gia một khóa học nhập môn về nhiếp ảnh.
|
— |
|
observe
/əbˈzɜːv/
|
v |
quan sát
Scientists observed the animals in their natural environment.
Các nhà khoa học quan sát những con vật trong môi trường tự nhiên của chúng.
|
— |
|
observer
/əbˈzɜːvə(r)/
|
n |
người quan sát
An independent observer monitored the election.
Một quan sát viên độc lập đã theo dõi cuộc bầu cử.
|
— |
|
observation
/ˌɒbzəˈveɪʃən/
|
n |
sự quan sát
Careful observation is important in scientific research.
Quan sát cẩn thận rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
|
n |
tâm lý học
She is studying psychology at university.
Cô ấy đang học tâm lý học ở trường đại học.
|
— |
|
psychological
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/
|
adj |
thuộc về tâm lý
The experience had a strong psychological effect on him.
Trải nghiệm đó có ảnh hưởng tâm lý mạnh mẽ đến anh ấy.
|
— |
|
psychologist
/saɪˈkɒlədʒɪst/
|
n |
nhà tâm lý học
The psychologist helped the child understand his feelings.
Nhà tâm lý học giúp đứa trẻ hiểu cảm xúc của mình.
|
— |
|
research
/rɪˈsɜːtʃ/, /ˈriːsɜːtʃ/
|
v |
nghiên cứu
Scientists are researching new treatments.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những phương pháp điều trị mới.
|
— |
|
researcher
/rɪˈsɜːtʃə(r)/
|
n |
nhà nghiên cứu
The researcher collected data from hundreds of students.
Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ hàng trăm học sinh.
|
— |
|
revolution
/ˌrevəˈluːʃən/
|
n |
cách mạng
The industrial revolution changed society dramatically.
Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi xã hội đáng kể.
|
— |
|
revolutionary
/ˌrevəˈluːʃənəri/
|
adj |
mang tính chất cách mạng
The invention was revolutionary at the time.
Phát minh này mang tính cách mạng vào thời điểm đó.
|
— |
|
science
/ˈsaɪəns/
|
n |
khoa học
Science plays an important role in modern life.
Khoa học đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
|
— |
|
scientist
/ˈsaɪəntɪst/
|
n |
nhà khoa học
The scientist conducted several experiments.
Nhà khoa học đã tiến hành một số thí nghiệm.
|
— |
|
(un)scientific
/ˌʌnsaɪənˈtɪfɪk/
|
adj |
(không) có tính khoa học
The method is not considered scientific.
Phương pháp này không được coi là có tính khoa học.
|
— |
|
(un)scientifically
/ʌnˌsaɪənˈtɪfɪkli/
|
adv |
(không) một cách khoa học
The theory has not been scientifically proven.
Lý thuyết này chưa được chứng minh một cách khoa học.
|
— |
|
technology
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
Modern technology makes communication much easier.
Công nghệ hiện đại giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn nhiều.
|
— |
|
technical
/ˈteknɪkəl/
|
adj |
thuộc về kỹ thuật
He has excellent technical skills.
Anh ấy có kỹ năng kỹ thuật xuất sắc.
|
— |
|
technician
/tekˈnɪʃən/
|
n |
chuyên viên kỹ thuật
The technician repaired my computer quickly.
Kỹ thuật viên đã sửa máy tính của tôi nhanh chóng.
|
— |
|
technological
/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/
|
adj |
liên quan đến công nghệ
Technological advances have changed the way we work.
Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
|
— |
|
technique
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật, cách thức làm gì
She has developed an effective technique for learning vocabulary.
Cô ấy đã phát triển một kỹ thuật hiệu quả để học từ vựng.
|
— |
|
wood
/wʊd/
|
n |
gỗ
The table is made of wood.
Cái bàn được làm bằng gỗ.
|
— |
|
wooden
/ˈwʊdən/
|
adj |
bằng gỗ
They live in a small wooden house.
Họ sống trong một ngôi nhà gỗ nhỏ.
|
— |
Đang tải...