Bộ 29

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
combine
/kəmˈbaɪn/
v
kết hợp, phối hợp
The course combines theory with practical experience.
Khóa học kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
—
complex
/ˈkɒmpleks/
adj
phức tạp
Climate change is a complex problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp.
—
consistent
/kənˈsɪstənt/
adj
kiên định, nhất quán
Consistent effort is essential for academic success.
Nỗ lực nhất quán là điều cần thiết để thành công trong học tập.
—
dropout
/ˈdrɒpaʊt/
n
người bỏ học, bỏ ngang
The programme aims to reduce the number of school dropouts.
Chương trình nhằm giảm số lượng học sinh bỏ học.
—
empower
/ɪmˈpaʊə/
v
trao quyền, cho phép
Education can empower young people to make better decisions.
Giáo dục có thể trao quyền cho người trẻ đưa ra những quyết định tốt hơn.
—
enormous
/ɪˈnɔːməs/
adj
to lớn, khổng lồ
The project requires an enormous amount of funding.
Dự án cần một khoản tài trợ khổng lồ.
—
facilities
/fəˈsɪlətiz/
n
cơ sở vật chất, trang thiết bị
The school provides excellent sports facilities.
Trường cung cấp cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.
—
finance
/ˈfaɪnæns/
v, n
cấp vốn; tài chính
The project was financed by the government.
Dự án được chính phủ cấp vốn.
—
flexible
/ˈfleksəbl/
adj
linh hoạt
Online courses offer flexible learning options.
Các khóa học trực tuyến mang lại những lựa chọn học tập linh hoạt.
—
household
/ˈhaʊshəʊld/
adj, n
thuộc gia đình; hộ gia đình
The survey examined household spending patterns.
Cuộc khảo sát xem xét mô hình chi tiêu của các hộ gia đình.
—
investment
/ɪnˈvestmənt/
n
sự đầu tư
Education is a valuable investment in the future.
Giáo dục là một khoản đầu tư có giá trị cho tương lai.
—
pregnancy
/ˈpreɡnənsi/
n
sự mang thai, thai kỳ
She received regular medical care during her pregnancy.
Cô ấy được chăm sóc y tế thường xuyên trong thai kỳ.
—
priority
/praɪˈɒrəti/
n
sự ưu tiên
Improving public transport should be a government priority.
Cải thiện giao thông công cộng nên là một ưu tiên của chính phủ.
—
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
adj
miễn cưỡng, lưỡng lự
He was reluctant to accept the offer.
Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị.
—
scholarship
/ˈskɒləʃɪp/
n
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
—
apron
/ˈeɪprən/
n
tạp dề
She wore an apron while cooking.
Cô ấy đeo tạp dề khi nấu ăn.
—
certification
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự cấp chứng chỉ, chứng nhận
The job requires professional certification.
Công việc yêu cầu chứng chỉ chuyên môn.
—
certify
/ˈsɜːtɪfaɪ/
v
chứng nhận, xác nhận
The document certifies that the product meets safety standards.
Tài liệu xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
—
chart
/tʃɑːt/
n
biểu đồ, bản đồ
The chart shows changes in population over time.
Biểu đồ cho thấy những thay đổi về dân số theo thời gian.
—
drape
/dreɪp/
v
phủ vải, rủ mành
She draped a cloth over the table.
Cô ấy phủ một tấm vải lên bàn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...