Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
combine
/kəmˈbaɪn/
v
kết hợp, phối hợp
The course combines theory with practical experience.
Khóa học kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
complex
/ˈkɒmpleks/
adj
phức tạp
Climate change is a complex problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp.
consistent
/kənˈsɪstənt/
adj
kiên định, nhất quán
Consistent effort is essential for academic success.
Nỗ lực nhất quán là điều cần thiết để thành công trong học tập.
dropout
/ˈdrɒpaʊt/
n
người bỏ học, bỏ ngang
The programme aims to reduce the number of school dropouts.
Chương trình nhằm giảm số lượng học sinh bỏ học.
empower
/ɪmˈpaʊə/
v
trao quyền, cho phép
Education can empower young people to make better decisions.
Giáo dục có thể trao quyền cho người trẻ đưa ra những quyết định tốt hơn.
enormous
/ɪˈnɔːməs/
adj
to lớn, khổng lồ
The project requires an enormous amount of funding.
Dự án cần một khoản tài trợ khổng lồ.
facilities
/fəˈsɪlətiz/
n
cơ sở vật chất, trang thiết bị
The school provides excellent sports facilities.
Trường cung cấp cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.
finance
/ˈfaɪnæns/
v, n
cấp vốn; tài chính
The project was financed by the government.
Dự án được chính phủ cấp vốn.
flexible
/ˈfleksəbl/
adj
linh hoạt
Online courses offer flexible learning options.
Các khóa học trực tuyến mang lại những lựa chọn học tập linh hoạt.
household
/ˈhaʊshəʊld/
adj, n
thuộc gia đình; hộ gia đình
The survey examined household spending patterns.
Cuộc khảo sát xem xét mô hình chi tiêu của các hộ gia đình.
investment
/ɪnˈvestmənt/
n
sự đầu tư
Education is a valuable investment in the future.
Giáo dục là một khoản đầu tư có giá trị cho tương lai.
pregnancy
/ˈpreɡnənsi/
n
sự mang thai, thai kỳ
She received regular medical care during her pregnancy.
Cô ấy được chăm sóc y tế thường xuyên trong thai kỳ.
priority
/praɪˈɒrəti/
n
sự ưu tiên
Improving public transport should be a government priority.
Cải thiện giao thông công cộng nên là một ưu tiên của chính phủ.
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
adj
miễn cưỡng, lưỡng lự
He was reluctant to accept the offer.
Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị.
scholarship
/ˈskɒləʃɪp/
n
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
apron
/ˈeɪprən/
n
tạp dề
She wore an apron while cooking.
Cô ấy đeo tạp dề khi nấu ăn.
certification
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự cấp chứng chỉ, chứng nhận
The job requires professional certification.
Công việc yêu cầu chứng chỉ chuyên môn.
certify
/ˈsɜːtɪfaɪ/
v
chứng nhận, xác nhận
The document certifies that the product meets safety standards.
Tài liệu xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
chart
/tʃɑːt/
n
biểu đồ, bản đồ
The chart shows changes in population over time.
Biểu đồ cho thấy những thay đổi về dân số theo thời gian.
drape
/dreɪp/
v
phủ vải, rủ mành
She draped a cloth over the table.
Cô ấy phủ một tấm vải lên bàn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...