| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
combine
/kəmˈbaɪn/
|
v |
kết hợp, phối hợp
The course combines theory with practical experience.
Khóa học kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
|
— |
|
complex
/ˈkɒmpleks/
|
adj |
phức tạp
Climate change is a complex problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp.
|
— |
|
consistent
/kənˈsɪstənt/
|
adj |
kiên định, nhất quán
Consistent effort is essential for academic success.
Nỗ lực nhất quán là điều cần thiết để thành công trong học tập.
|
— |
|
dropout
/ˈdrɒpaʊt/
|
n |
người bỏ học, bỏ ngang
The programme aims to reduce the number of school dropouts.
Chương trình nhằm giảm số lượng học sinh bỏ học.
|
— |
|
empower
/ɪmˈpaʊə/
|
v |
trao quyền, cho phép
Education can empower young people to make better decisions.
Giáo dục có thể trao quyền cho người trẻ đưa ra những quyết định tốt hơn.
|
— |
|
enormous
/ɪˈnɔːməs/
|
adj |
to lớn, khổng lồ
The project requires an enormous amount of funding.
Dự án cần một khoản tài trợ khổng lồ.
|
— |
|
facilities
/fəˈsɪlətiz/
|
n |
cơ sở vật chất, trang thiết bị
The school provides excellent sports facilities.
Trường cung cấp cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.
|
— |
|
finance
/ˈfaɪnæns/
|
v, n |
cấp vốn; tài chính
The project was financed by the government.
Dự án được chính phủ cấp vốn.
|
— |
|
flexible
/ˈfleksəbl/
|
adj |
linh hoạt
Online courses offer flexible learning options.
Các khóa học trực tuyến mang lại những lựa chọn học tập linh hoạt.
|
— |
|
household
/ˈhaʊshəʊld/
|
adj, n |
thuộc gia đình; hộ gia đình
The survey examined household spending patterns.
Cuộc khảo sát xem xét mô hình chi tiêu của các hộ gia đình.
|
— |
|
investment
/ɪnˈvestmənt/
|
n |
sự đầu tư
Education is a valuable investment in the future.
Giáo dục là một khoản đầu tư có giá trị cho tương lai.
|
— |
|
pregnancy
/ˈpreɡnənsi/
|
n |
sự mang thai, thai kỳ
She received regular medical care during her pregnancy.
Cô ấy được chăm sóc y tế thường xuyên trong thai kỳ.
|
— |
|
priority
/praɪˈɒrəti/
|
n |
sự ưu tiên
Improving public transport should be a government priority.
Cải thiện giao thông công cộng nên là một ưu tiên của chính phủ.
|
— |
|
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
|
adj |
miễn cưỡng, lưỡng lự
He was reluctant to accept the offer.
Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị.
|
— |
|
scholarship
/ˈskɒləʃɪp/
|
n |
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
|
— |
|
apron
/ˈeɪprən/
|
n |
tạp dề
She wore an apron while cooking.
Cô ấy đeo tạp dề khi nấu ăn.
|
— |
|
certification
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/
|
n |
sự cấp chứng chỉ, chứng nhận
The job requires professional certification.
Công việc yêu cầu chứng chỉ chuyên môn.
|
— |
|
certify
/ˈsɜːtɪfaɪ/
|
v |
chứng nhận, xác nhận
The document certifies that the product meets safety standards.
Tài liệu xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
|
— |
|
chart
/tʃɑːt/
|
n |
biểu đồ, bản đồ
The chart shows changes in population over time.
Biểu đồ cho thấy những thay đổi về dân số theo thời gian.
|
— |
|
drape
/dreɪp/
|
v |
phủ vải, rủ mành
She draped a cloth over the table.
Cô ấy phủ một tấm vải lên bàn.
|
— |
Đang tải...