Bộ 10

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
contain
/kənˈteɪn/
v
chứa, bao gồm
The box contains several books.
Chiếc hộp chứa vài cuốn sách.
—
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp, góp phần
Everyone can contribute to protecting the environment.
Mọi người đều có thể góp phần bảo vệ môi trường.
—
current
/ˈkʌrənt/
adj
hiện tại, hiện nay
What is the current situation?
Tình hình hiện tại là gì?
—
drill
/drɪl/
v
khoan
Workers drilled a hole in the wall.
Công nhân khoan một lỗ trên tường.
—
exclusively
/ɪkˈskluːsɪvli/
adv
chỉ, hoàn toàn
The product is sold exclusively online.
Sản phẩm chỉ được bán trực tuyến.
—
exhale
/eksˈheɪl/
v
thở ra
Slowly exhale through your mouth.
Từ từ thở ra bằng miệng.
—
Fahrenheit
/ˈfærənhaɪt/
adj
độ Fahrenheit
The temperature reached 100 degrees Fahrenheit.
Nhiệt độ đạt 100 độ Fahrenheit.
—
fossil
/ˈfɒsəl/
n
hóa thạch
Scientists discovered a dinosaur fossil.
Các nhà khoa học phát hiện một hóa thạch khủng long.
—
fossilise
/ˈfɒsəlaɪz/
v
hóa thạch hóa
The remains eventually fossilised.
Những phần còn lại cuối cùng đã hóa thạch.
—
fuel
/ˈfjuːəl/
n
nhiên liệu
Cars need fuel to operate.
Ô tô cần nhiên liệu để hoạt động.
—
Industrial Revolution
/ɪnˌdʌstriəl ˌrevəˈluːʃən/
n
Cách mạng Công nghiệp
The Industrial Revolution changed society dramatically.
Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi xã hội một cách mạnh mẽ.
—
release
/rɪˈliːs/
v
thải ra, giải phóng
Factories release harmful gases into the air.
Các nhà máy thải khí độc hại vào không khí.
—
telescope
/ˈtelɪskəʊp/
n
kính thiên văn
He observed the stars through a telescope.
Anh ấy quan sát các vì sao qua kính thiên văn.
—
term
/tɜːm/
n
thuật ngữ
What does this scientific term mean?
Thuật ngữ khoa học này có nghĩa là gì?
—
toast
/təʊst/
n
bánh mì nướng
I had toast for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
—
achieve
/əˈtʃiːv/
v
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
—
annual
/ˈænjuəl/
adj
hàng năm
The school holds an annual sports event.
Trường tổ chức một sự kiện thể thao hàng năm.
—
attempt
/əˈtempt/
v
cố gắng, nỗ lực
He attempted to solve the problem.
Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề.
—
booklet
/ˈbʊklət/
n
cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ
The students received an information booklet.
Học sinh nhận được một tập sách thông tin.
—
campus
/ˈkæmpəs/
n
khuôn viên trường
The university has a large campus.
Trường đại học có một khuôn viên rộng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...