| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
contain
/kənˈteɪn/
|
v |
chứa, bao gồm
The box contains several books.
Chiếc hộp chứa vài cuốn sách.
|
— |
|
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
|
v |
đóng góp, góp phần
Everyone can contribute to protecting the environment.
Mọi người đều có thể góp phần bảo vệ môi trường.
|
— |
|
current
/ˈkʌrənt/
|
adj |
hiện tại, hiện nay
What is the current situation?
Tình hình hiện tại là gì?
|
— |
|
drill
/drɪl/
|
v |
khoan
Workers drilled a hole in the wall.
Công nhân khoan một lỗ trên tường.
|
— |
|
exclusively
/ɪkˈskluːsɪvli/
|
adv |
chỉ, hoàn toàn
The product is sold exclusively online.
Sản phẩm chỉ được bán trực tuyến.
|
— |
|
exhale
/eksˈheɪl/
|
v |
thở ra
Slowly exhale through your mouth.
Từ từ thở ra bằng miệng.
|
— |
|
Fahrenheit
/ˈfærənhaɪt/
|
adj |
độ Fahrenheit
The temperature reached 100 degrees Fahrenheit.
Nhiệt độ đạt 100 độ Fahrenheit.
|
— |
|
fossil
/ˈfɒsəl/
|
n |
hóa thạch
Scientists discovered a dinosaur fossil.
Các nhà khoa học phát hiện một hóa thạch khủng long.
|
— |
|
fossilise
/ˈfɒsəlaɪz/
|
v |
hóa thạch hóa
The remains eventually fossilised.
Những phần còn lại cuối cùng đã hóa thạch.
|
— |
|
fuel
/ˈfjuːəl/
|
n |
nhiên liệu
Cars need fuel to operate.
Ô tô cần nhiên liệu để hoạt động.
|
— |
|
Industrial Revolution
/ɪnˌdʌstriəl ˌrevəˈluːʃən/
|
n |
Cách mạng Công nghiệp
The Industrial Revolution changed society dramatically.
Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi xã hội một cách mạnh mẽ.
|
— |
|
release
/rɪˈliːs/
|
v |
thải ra, giải phóng
Factories release harmful gases into the air.
Các nhà máy thải khí độc hại vào không khí.
|
— |
|
telescope
/ˈtelɪskəʊp/
|
n |
kính thiên văn
He observed the stars through a telescope.
Anh ấy quan sát các vì sao qua kính thiên văn.
|
— |
|
term
/tɜːm/
|
n |
thuật ngữ
What does this scientific term mean?
Thuật ngữ khoa học này có nghĩa là gì?
|
— |
|
toast
/təʊst/
|
n |
bánh mì nướng
I had toast for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
|
— |
|
achieve
/əˈtʃiːv/
|
v |
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
|
— |
|
annual
/ˈænjuəl/
|
adj |
hàng năm
The school holds an annual sports event.
Trường tổ chức một sự kiện thể thao hàng năm.
|
— |
|
attempt
/əˈtempt/
|
v |
cố gắng, nỗ lực
He attempted to solve the problem.
Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề.
|
— |
|
booklet
/ˈbʊklət/
|
n |
cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ
The students received an information booklet.
Học sinh nhận được một tập sách thông tin.
|
— |
|
campus
/ˈkæmpəs/
|
n |
khuôn viên trường
The university has a large campus.
Trường đại học có một khuôn viên rộng.
|
— |
Đang tải...