Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
contain
/kənˈteɪn/
v
chứa, bao gồm
The box contains several books.
Chiếc hộp chứa vài cuốn sách.
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp, góp phần
Everyone can contribute to protecting the environment.
Mọi người đều có thể góp phần bảo vệ môi trường.
current
/ˈkʌrənt/
adj
hiện tại, hiện nay
What is the current situation?
Tình hình hiện tại là gì?
drill
/drɪl/
v
khoan
Workers drilled a hole in the wall.
Công nhân khoan một lỗ trên tường.
exclusively
/ɪkˈskluːsɪvli/
adv
chỉ, hoàn toàn
The product is sold exclusively online.
Sản phẩm chỉ được bán trực tuyến.
exhale
/eksˈheɪl/
v
thở ra
Slowly exhale through your mouth.
Từ từ thở ra bằng miệng.
Fahrenheit
/ˈfærənhaɪt/
adj
độ Fahrenheit
The temperature reached 100 degrees Fahrenheit.
Nhiệt độ đạt 100 độ Fahrenheit.
fossil
/ˈfɒsəl/
n
hóa thạch
Scientists discovered a dinosaur fossil.
Các nhà khoa học phát hiện một hóa thạch khủng long.
fossilise
/ˈfɒsəlaɪz/
v
hóa thạch hóa
The remains eventually fossilised.
Những phần còn lại cuối cùng đã hóa thạch.
fuel
/ˈfjuːəl/
n
nhiên liệu
Cars need fuel to operate.
Ô tô cần nhiên liệu để hoạt động.
Industrial Revolution
/ɪnˌdʌstriəl ˌrevəˈluːʃən/
n
Cách mạng Công nghiệp
The Industrial Revolution changed society dramatically.
Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi xã hội một cách mạnh mẽ.
release
/rɪˈliːs/
v
thải ra, giải phóng
Factories release harmful gases into the air.
Các nhà máy thải khí độc hại vào không khí.
telescope
/ˈtelɪskəʊp/
n
kính thiên văn
He observed the stars through a telescope.
Anh ấy quan sát các vì sao qua kính thiên văn.
term
/tɜːm/
n
thuật ngữ
What does this scientific term mean?
Thuật ngữ khoa học này có nghĩa là gì?
toast
/təʊst/
n
bánh mì nướng
I had toast for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
achieve
/əˈtʃiːv/
v
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
annual
/ˈænjuəl/
adj
hàng năm
The school holds an annual sports event.
Trường tổ chức một sự kiện thể thao hàng năm.
attempt
/əˈtempt/
v
cố gắng, nỗ lực
He attempted to solve the problem.
Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề.
booklet
/ˈbʊklət/
n
cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ
The students received an information booklet.
Học sinh nhận được một tập sách thông tin.
campus
/ˈkæmpəs/
n
khuôn viên trường
The university has a large campus.
Trường đại học có một khuôn viên rộng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...