Unit 17: Talking Business

79 từ B1
Đăng bởi
Phương Nguyễn @phuongnguyen11b1vv

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  79 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
advertisement
/ˌædvərˈtaɪzmənt/
n.
quảng cáo
I saw an advertisement for a new phone.
Tôi đã thấy một quảng cáo cho điện thoại mới.
Chi tiết
The advertisement was very eye-catching.Quảng cáo rất thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩaadpromotion
Cụm hay dùngtelevision advertisementprint advertisementadvertisement campaign
Dùng để chỉ hình thức quảng bá sản phẩm.
—
advertising
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
n.
ngành quảng cáo
Advertising is everywhere.
Quảng cáo có mặt khắp nơi.
Chi tiết
Advertising is crucial for business success.Quảng cáo rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Đồng nghĩapromotionmarketing
Cụm hay dùngadvertising campaignadvertising agencyadvertising strategy
Họ từadvertise (v)advertiser (n)
Dùng để chỉ ngành công nghiệp quảng cáo.
—
boss
/bɒs/
n.
sếp, ông chủ
Strict boss.
Sếp khó.
Chi tiết
The boss approved my leave.Sếp đã chấp thuận ngày nghỉ của tôi.
Đồng nghĩamanagersupervisor
Cụm hay dùngmy bossboss aroundboss's office
Họ từbossy (adj)bossiness (n)bossed (v past)
Sếp; 'bossy' nghĩa là hống hách.
—
campaign
/kæmˈpeɪn/
n.
chiến dịch
They started a campaign for clean water.
Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
Chi tiết
They launched a campaign against smoking.Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.
Đồng nghĩadriveinitiative
Cụm hay dùngpolitical campaignmarketing campaigncampaign slogan
Họ từcampaigner (n)campaigning (n)
Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.
—
candidate
/ˈkændɪdət/
n.
ứng viên
She is a candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên cho công việc.
Chi tiết
She is a strong candidate for the position.Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí này.
Đồng nghĩaapplicantcontender
Cụm hay dùngjob candidatecandidate selectioncandidate interview
Dùng trong tuyển dụng.
—
career
/kəˈrɪr/
n.
sự nghiệp
A career in medicine requires dedication.
Sự nghiệp y học cần sự cống hiến.
Chi tiết
She has a successful career in marketing.Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị.
Đồng nghĩaprofessionoccupation
Cụm hay dùngcareer pathcareer developmentcareer change
Thường liên quan đến công việc lâu dài.
—
clerk
/klɜːrk/
n.
nhân viên văn phòng, thư ký
The clerk helped me find the book.
Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
Chi tiết
The clerk processed the orders.Nhân viên xử lý các đơn hàng.
Đồng nghĩaadministratoroffice worker
Cụm hay dùngsales clerkfile clerkclerk duties
Họ từclerical (adj)
Nhân viên văn phòng, thường làm việc giấy tờ.
—
Client
/'klaiənt/
n.
khách hàng (của dịch vụ)
The client requested a meeting to discuss the new marketing strategy for next year.
Khách hàng đã yêu cầu một cuộc họp để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới cho năm tới.
Chi tiết
The client requested a custom design for their project.Khách hàng đã yêu cầu một thiết kế tùy chỉnh cho dự án của họ.
Đồng nghĩacustomerconsumer
Cụm hay dùngclient serviceclient relationship
Thường dùng trong kinh doanh và dịch vụ.
—
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
n.
đồng nghiệp
My colleague helped me with the report.
Đồng nghiệp giúp tôi làm báo cáo.
Chi tiết
She introduced her colleague at the meeting.Cô ấy giới thiệu đồng nghiệp tại cuộc họp.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùnga close colleaguework with colleaguesteam of colleaguesformer colleague
'colleague' = đồng nghiệp cùng chuyên môn/cùng công ty; 'coworker' nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
—
company
/ˈkʌm.pə.ni/
n.
công ty
She works for a big company.
Cô ấy làm cho một công ty lớn.
Chi tiết
Our company has 200 employees.Công ty chúng tôi có 200 nhân viên.
Đồng nghĩafirmbusiness
Cụm hay dùnga large companywork for a companystart a companya private companyrun a company
Họ từcompanies (số nhiều)company-wide (toàn công ty)
Số nhiều: companies (y→ies). Dùng 'work for a company' (dùng 'for', không phải 'in').
—
Consumer
/kən'sju:mə/
n.
người tiêu dùng
Consumer behavior is influenced by various factors, including marketing strategies and personal preferences.
Hành vi của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, bao gồm chiến lược tiếp thị và sở thích cá nhân.
Chi tiết
Consumers have the right to choose.Người tiêu dùng có quyền lựa chọn.
Đồng nghĩabuyercustomer
Cụm hay dùngtarget consumersconsumer behaviorconsumer rights
Thường dùng trong marketing và kinh tế.
—
credibility
/ˌkredɪˈbɪlɪti/
n.
sự uy tín, độ tin cậy
Accurate reports build a company's credibility.
Báo cáo chính xác xây dựng độ tin cậy của công ty.
Chi tiết
The spokesperson's credibility was questioned by reporters.Độ tin cậy của người phát ngôn bị các phóng viên đặt câu hỏi.
Đồng nghĩatrustworthinessreliability
Cụm hay dùngdamage credibilitybuild credibilitycredibility gaplend credibilitycredibility of the source
Họ từcredibleincrediblecredit
'Credibility' và 'credibility gap' (khoảng cách giữa lời nói và thực tế) thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC.
—
customer
/ˈkʌs.tə.mɚ/
n.
khách hàng
The restaurant welcomed each customer warmly.
Nhà hàng chào đón từng khách hàng nồng nhiệt.
Chi tiết
We value our regular customers very much.Chúng tôi rất trân trọng khách hàng quen của mình.
Đồng nghĩaguestclientpatron
Cụm hay dùngregular customerserve customerscustomer servicecustomer satisfactionloyal customer
Họ từcustomer service (n.) dịch vụ khách hàng
Trong nhà hàng, 'guest' lịch sự hơn 'customer'; 'diner' chỉ người đang ăn tại nhà hàng.
—
earnings
/ˈɜːr.nɪŋz/
n.
thu nhập, lợi nhuận
The company's earnings beat analyst forecasts.
Lợi nhuận của công ty vượt dự báo của nhà phân tích.
Chi tiết
Strong earnings pushed the stock to a record high.Lợi nhuận mạnh đẩy cổ phiếu lên mức cao kỷ lục.
Đồng nghĩaprofitsincomeresults
Cụm hay dùngearnings per sharequarterly earningsearnings reportearnings growthearnings season
Họ từearn (v.) kiếm đượcearner (n.) người/vật tạo thu nhập
'Earnings per share' (EPS) là chỉ số rất hay gặp trong Part 7 — học như cụm cố định.
—
employee
/ɪmˈplɔɪiː/
n.
nhân viên, người làm công
She is a good employee.
Cô ấy là một nhân viên tốt.
Chi tiết
The company values its employees.Công ty coi trọng nhân viên của mình.
Đồng nghĩaworkerstaff member
Cụm hay dùngfull-time employeepart-time employeeemployee benefits
Dùng để chỉ người làm việc trong tổ chức.
—
employer
/ɪmˈplɔɪər/
n.
chủ lao động, công ty tuyển dụng
Good employers invest in their staff.
Nhà tuyển dụng tốt đầu tư vào nhân viên.
Chi tiết
The employer offered a competitive salary and benefits.Nhà tuyển dụng đã đề nghị mức lương và phúc lợi cạnh tranh.
Đồng nghĩabosshiring manager
Cụm hay dùngemployer-employee relationshipresponsible employer
Nhà tuyển dụng có vai trò quan trọng trong thị trường lao động.
—
employment
/ɪmˈplɔɪ.mənt/
n.
việc làm, sự thuê lao động
The government aims to boost youth employment.
Chính phủ nhằm tăng cường việc làm cho thanh niên.
Chi tiết
Many people seek stable employment opportunities.Nhiều người tìm kiếm cơ hội việc làm ổn định.
Đồng nghĩajobwork
Cụm hay dùngfull-time employmenttemporary employment
Họ từemploy (v)employer (n)
Thường dùng để chỉ tình trạng có việc làm.
—
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
n.
kinh nghiệm
I have experience in cooking.
Tôi có kinh nghiệm nấu ăn.
Chi tiết
It was a great experience.Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩaknowledgeencounter
Cụm hay dùngwork experiencelife experience
Họ từexperience (v)experienced (adj)
Vừa đếm được vừa không đếm được.
—
goods
/ɡʊdz/
n.
hàng hóa
The store sells many goods.
Cửa hàng bán nhiều hàng hóa.
Chi tiết
The store sells various goods and services.Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa và dịch vụ.
Đồng nghĩaproductsmerchandise
Cụm hay dùngconsumer goodsluxury goodsgoods and services
Hàng hóa có thể là vật chất hoặc dịch vụ.
—
income
/ˈɪn.kʌm/
n.
thu nhập
Her income is enough for living.
Thu nhập của cô ấy đủ để sống.
Chi tiết
His income allows him to travel every year.Thu nhập của anh ấy cho phép anh đi du lịch mỗi năm.
Đồng nghĩaearningsrevenue
Cụm hay dùngmonthly incomeannual incomeincome tax
Liên quan đến tài chính cá nhân.
—
industry
/ˈɪndəstri/
n.
ngành công nghiệp
The industry is growing.
Ngành công nghiệp đang phát triển.
Chi tiết
She works in the fashion industry.Cô ấy làm việc trong ngành thời trang.
Đồng nghĩasectormanufacturing
Cụm hay dùngheavy industryindustry leader
Họ từindustrial (adj)industrialize (v)
Nhấn âm đầu: IN-dus-try.
—
interview
/ˈɪntərvjuː/
n.
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
Chi tiết
She prepared well for the job interview.Cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho cuộc phỏng vấn xin việc.
Đồng nghĩameetingdiscussion
Cụm hay dùngjob interviewinterview processconduct an interview
Rất quan trọng trong tìm việc.
—
Job
/dʒɒb/
n.
công việc
Finding a good job takes time.
Tìm một công việc tốt cần thời gian.
Chi tiết
He is looking for a new job.Anh ấy đang tìm một công việc mới.
Đồng nghĩaworkemployment
Cụm hay dùngfull-time jobpart-time jobjob application
Có nhiều loại công việc khác nhau.
—
Job satisfaction
/dʒɔb ˌsætisˈfækʃən/
phr.
sự hài lòng trong công việc
In recent years, many young people switch jobs constantly to find job satisfaction.
Trong những năm gần đây, nhiều người trẻ chuyển đổi công việc liên tục để tìm kiếm sự hài lòng trong công việc
Chi tiết
Job satisfaction is important for employee retention.Sự hài lòng trong công việc rất quan trọng để giữ chân nhân viên.
Đồng nghĩajob contentmentwork satisfaction
Cụm hay dùnghigh job satisfactionjob satisfaction surveys
Liên quan đến tâm lý làm việc.
—
labourer
/ˈleɪ.bər.ər/
n.
lao động phổ thông
Construction labourers work hard on site.
Công nhân xây dựng làm việc vất vả tại công trường.
Chi tiết
Many labourers earn low wages.Nhiều lao động phổ thông có thu nhập thấp.
Đồng nghĩaworkerhand
Cụm hay dùngmanual labourerskilled labourer
Thường chỉ những công việc không yêu cầu kỹ năng cao.
—
management
/ˈmænɪdʒmənt/
n.
sự quản lý, ban quản lý
Management is important for a business.
Quản lý là quan trọng cho một doanh nghiệp.
Chi tiết
She works in management.Cô ấy làm việc trong ban quản lý.
Đồng nghĩaadministrationsupervision
Cụm hay dùngproject managementmanagement team
Họ từmanage (v)manager (n)
Phân biệt 'management' (quản lý) và 'manager' (người quản lý).
—
manual work
/ˈmæn.ju.əl wɜːrk/
phr.
công việc tay chân
He started his career doing manual work.
Anh bắt đầu sự nghiệp với công việc tay chân.
Chi tiết
Manual work can be physically demanding.Công việc tay chân có thể đòi hỏi sức lực lớn.
Cụm hay dùngheavy manual worklight manual work
Chỉ các công việc cần sử dụng sức lao động.
—
market
/ˈmɑːrkɪt/
n.
thị trường
She buys vegetables at the market.
Cô ấy mua rau ở chợ.
Chi tiết
The new product entered the market.Sản phẩm mới gia nhập thị trường.
Đồng nghĩabazaarmarketplace
Cụm hay dùngflea marketfarmers marketstock marketmarket pricego to the market
Họ từmarketing (n.) tiếp thịmarketer (n.) người làm marketingmarketplace (n.) chợ / sàn giao dịch
'market' vừa nghĩa là 'chợ' vừa là 'thị trường'. Trong TOEIC, hay gặp 'target market' (thị trường mục tiêu).
—
marketing
/ˈmɑr.kɪ.tɪŋ/
n.
hoạt động tiếp thị
Marketing is important for business.
Tiếp thị là quan trọng cho doanh nghiệp.
Chi tiết
Marketing is essential for business success.Tiếp thị là cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
Đồng nghĩaadvertisingpromotion
Cụm hay dùngdigital marketingmarketing strategy
Tiếp thị giúp tăng doanh số bán hàng.
—
meeting
/ˈmiː.tɪŋ/
n.
cuộc họp
I have a meeting with my team this afternoon.
Tôi có một cuộc họp với nhóm của mình chiều nay.
—
money
/ˈmʌni/
n.
tiền
I don't have much money this month.
Tháng này tôi không có nhiều tiền.
Chi tiết
She saves money to buy a new bike.Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới.
Cụm hay dùngsome moneya lot of moneyspend money
Không đếm được: KHÔNG nói “a money” hay “moneys”. Đếm bằng đơn vị tiền: “two dollars”, “50,000 đồng”. Động từ số ít: “money is”.
—
niche
/niːʃ/
n./adj.
thị trường ngách
They found a profitable niche in organic skincare.
Họ tìm thấy một thị trường ngách sinh lời trong dưỡng da hữu cơ.
Chi tiết
A niche product targets a specific customer group.Sản phẩm thị trường ngách nhắm tới nhóm khách hàng cụ thể.
Đồng nghĩaspecialtysegment
Cụm hay dùngniche marketfind a nicheniche productniche audiencetarget a niche
'Niche market' = thị trường ngách (nhỏ nhưng chuyên biệt). Phát âm /niːʃ/ hoặc /nɪtʃ/ đều được chấp nhận.
—
occupation
/ˌɒkjuˈpeɪʃən/
n.
nghề nghiệp
Her occupation is a teacher.
Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.
Chi tiết
Her occupation is a teacher at a local school.Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên tại một trường địa phương.
Đồng nghĩaprofessionjob
Cụm hay dùngoccupational healthoccupational hazards
Họ từoccupy (v)occupational (adj)
Nghề nghiệp có thể là việc làm chính của bạn.
—
office
/ˈɑː.fɪs/
n.
văn phòng
She works in a large office.
Cô ấy làm việc trong một văn phòng lớn.
Chi tiết
The office is very quiet today.Văn phòng hôm nay rất yên tĩnh.
Đồng nghĩaworkplaceworkspace
Cụm hay dùnggo to the officeoffice buildinghome officeoffice hoursoffice supplies
Họ từofficer (n.) sĩ quan/nhân viênofficial (adj.) chính thức
'Office' chỉ căn phòng hoặc toàn bộ nơi làm việc. 'Go to the office' = đi làm (không dùng 'go to office').
—
overtime
/ˈoʊvərtaɪm/
n.
làm thêm giờ
I work overtime this week.
Tuần này tôi làm thêm giờ.
Chi tiết
She earns more money when she works overtime.Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn khi làm thêm giờ.
Đồng nghĩaextra hoursadditional work
Cụm hay dùngwork overtimeovertime pay
Làm thêm giờ có thể giúp tăng thu nhập.
—
packaging
/ˈpækɪdʒɪŋ/
n.
bao bì
Minimal packaging reduces trash after school events.
Bao bì tối giản giảm rác sau các sự kiện ở trường.
—
pay
/peɪ/
n.
tiền lương, thù lao
Workers are asking for better pay and conditions.
Công nhân đang yêu cầu lương và điều kiện tốt hơn.
Chi tiết
He received his pay at the end of the month.Anh ấy nhận lương vào cuối tháng.
Đồng nghĩasalarycompensation
Cụm hay dùnghigh payfair pay
Họ từpayable (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh lao động.
—
perk
/pɜːrk/
n.
phúc lợi bổ sung
Free lunch is a popular perk at tech companies.
Bữa trưa miễn phí là một phúc lợi phổ biến ở các công ty công nghệ.
Chi tiết
The job offers perks like gym membership and travel allowance.Công việc này có các đặc quyền như hội viên phòng gym và phụ cấp du lịch.
Đồng nghĩabenefitfringe benefit
Cụm hay dùnggenerous perksperk package
Họ từperky (adj)
Thường dùng số nhiều, chỉ lợi ích ngoài lương.
—
product
/ˈprɑː.dʌkt/
n.
sản phẩm
This product is very popular.
Sản phẩm này rất phổ biến.
Chi tiết
We sell over 500 products online.Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩaitemgood
Cụm hay dùngnew productproduct qualityproduct linelaunch a product
Họ từproduction (n.) sản xuấtproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuất
product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.
—
profession
/prəˈfɛʃən/
n.
nghề nghiệp (chuyên môn)
Teaching is a rewarding profession.
Giáo dục là một nghề nghiệp đáng giá.
Chi tiết
She chose teaching as her profession.Cô ấy chọn nghề dạy học làm nghề nghiệp của mình.
Đồng nghĩaoccupationcareer
Cụm hay dùngprofessional developmentprofessional skillsprofessional ethics
Thường liên quan đến giáo dục và kỹ năng.
—
prospects
/ˈprɒspɛkts/
n.
triển vọng
The job prospects in this field are very promising.
Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất hứa hẹn.
Chi tiết
The job prospects in this field are excellent.Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất tốt.
Đồng nghĩaopportunitiespotential
Cụm hay dùngcareer prospectsjob prospectseconomic prospects
Dùng để nói về cơ hội trong tương lai.
—
qualifications
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/
n.
bằng cấp, trình độ chuyên môn
She has the qualifications for the job.
Cô ấy có bằng cấp cho công việc này.
Chi tiết
Her qualifications include a master's degree in biology.Bằng cấp của cô ấy bao gồm bằng thạc sĩ sinh học.
Đồng nghĩacredentialscertifications
Cụm hay dùngacademic qualificationsprofessional qualifications
Rất quan trọng trong việc xin việc.
—
retirement
/rɪˈtaɪərmənt/
n.
sự nghỉ hưu
He plans his retirement carefully.
Ông ấy lên kế hoạch nghỉ hưu một cách cẩn thận.
Chi tiết
He plans to enjoy his retirement in peace.Ông ấy dự định tận hưởng thời gian nghỉ hưu trong yên bình.
Đồng nghĩapensioningwithdrawal
Cụm hay dùngearly retirementretirement plan
Thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc.
—
salary
/ˈsæləri/
n.
lương tháng
Good salary.
Lương cao.
Chi tiết
He got a raise in salary.Anh ấy được tăng lương.
Đồng nghĩawagepay
Cụm hay dùngearn a salarysalary increase
Họ từsalaried (adj)
Lương cố định hàng tháng, khác với 'wage' trả theo giờ.
—
shares
/ʃɛrz/
n.
cổ phiếu, thị phần
He bought shares in the company.
Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty.
Chi tiết
She bought shares in a technology company.Cô đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.
Đồng nghĩastocksequities
Cụm hay dùngbuy sharessell sharesshare prices
Cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư.
—
shift work
n.
công việc theo ca
Shift work can be hard during test week.
Làm việc theo ca có thể khó vào tuần kiểm tra.
—
skills
/skɪlz/
n.
kỹ năng
Computer skills and languages are useful skills to list.
Kỹ năng máy tính và ngoại ngữ là những kỹ năng hữu ích nên liệt kê.
Chi tiết
Họ từskilled (adj.)
Khả năng đã học và luyện được (ví dụ nói một ngoại ngữ). "Skilled" (adj.) = lành nghề. Trái nghĩa "unskilled".
—
staff
/stæf/
n.
đội ngũ nhân viên
The staff is very helpful.
Nhân viên rất hữu ích.
Chi tiết
We need more staff.Chúng tôi cần thêm nhân viên.
Đồng nghĩaemployeespersonnel
Cụm hay dùngstaff meetingstaff member
Họ từstaffing (n)staffed (adj)
Danh từ tập hợp, có thể dùng số ít hoặc số nhiều.
—
supervisor
/ˈsuːpərvaɪzər/
n.
người giám sát
My supervisor helped me with my project.
Người giám sát của tôi đã giúp tôi với dự án.
Chi tiết
The supervisor checked the team's progress.Người giám sát kiểm tra tiến độ của nhóm.
Đồng nghĩamanageroverseer
Cụm hay dùngshift supervisorsupervisor rolereport to a supervisor
Họ từsupervise (v)supervision (n)
Người giám sát, thường là cấp trên trực tiếp.
—
takeover
/ˈteɪkˌoʊ.vər/
n.
sự thâu tóm, mua lại công ty
The company announced a major takeover bid.
Công ty đã thông báo một đề nghị thâu tóm lớn.
Chi tiết
The takeover was completed last week.Việc thâu tóm đã hoàn tất tuần trước.
Đồng nghĩaacquisitionmerger
Cụm hay dùnghostile takeovertakeover bid
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
—
target
/ˈtɑːrɡɪt/
n.
mục tiêu
Our target is to finish by Friday.
Mục tiêu của chúng tôi là hoàn thành trước thứ Sáu.
Chi tiết
Her target is to finish the marathon.Mục tiêu của cô ấy là hoàn thành cuộc đua marathon.
Đồng nghĩagoalobjective
Cụm hay dùngset a targetachieve a targettarget audience
Mục tiêu giúp định hướng hành động.
—
trade
/treɪd/
n.
thương mại, sự buôn bán
They want to trade goods.
Họ muốn trao đổi hàng hóa.
Chi tiết
They trade goods.Họ trao đổi hàng hóa.
Đồng nghĩacommerceexchange
Cụm hay dùngtrade agreementtrade in
Họ từtrader (n)trading (n)
Cũng có nghĩa là nghề thủ công (carpenter's trade).
—
trend
/trend/
n.
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
Chi tiết
The trend is moving towards renewable energy.Xu hướng đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapatterntendency
Cụm hay dùngcurrent trendemerging trendtrend analysis
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.
—
unemployment
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
n.
sự thất nghiệp
Unemployment rates have risen dramatically this year.
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng vọt trong năm nay.
Chi tiết
Unemployment rates have risen during the pandemic.Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trong đại dịch.
Đồng nghĩajoblessnessidleness
Cụm hay dùnghigh unemploymentunemployment benefits
Là vấn đề xã hội quan trọng.
—
wages
/ˈweɪ.dʒɪz/
n.
tiền lương (trả theo tuần/giờ)
The workers received their weekly wages on Friday.
Công nhân nhận lương hàng tuần vào thứ Sáu.
Chi tiết
Wages are increasing due to inflation.Lương đang tăng do lạm phát.
Đồng nghĩaearningssalary
Cụm hay dùngminimum wagesweekly wages
Thường dùng để chỉ lương theo giờ hoặc tuần.
—
workforce
/ˈwɜrkfɔrs/
n.
lực lượng lao động
The company is looking to expand its workforce.
Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động.
Chi tiết
The workforce is essential for the company's success.Lực lượng lao động là rất quan trọng cho sự thành công của công ty.
Đồng nghĩaemployeesstaff
Cụm hay dùngskilled workforceworkforce development
Dùng để chỉ những người làm việc trong một tổ chức.
—
workplace
/ˈwɜːrkˌpleɪs/
n.
nơi làm việc
A positive workplace environment increases productivity.
Môi trường làm việc tích cực tăng năng suất.
Chi tiết
She enjoys her workplace culture.Cô ấy thích văn hóa nơi làm việc của mình.
Đồng nghĩaofficework environment
Cụm hay dùngworkplace safetyworkplace culture
Họ từworkplace (n)
Thường dùng để chỉ môi trường làm việc.
—
casual
/ˈkæʒ.u.əl/
adj.
không thường xuyên, bán thời gian
He took a casual job during the holidays.
Anh ấy nhận một công việc bán thời gian trong kỳ nghỉ.
Chi tiết
She wore casual clothes to the party.Cô ấy mặc đồ không chính thức đến bữa tiệc.
Đồng nghĩainformalrelaxed
Cụm hay dùngcasual dresscasual conversation
Họ từcasually (adv)
Diễn tả sự không chính thức hoặc thoải mái.
—
demanding
/dɪˈmændɪŋ/
adj.
đòi hỏi cao, khắt khe
He has a demanding job that requires focus.
Anh ấy có một công việc đòi hỏi cao cần sự tập trung.
Chi tiết
The demanding job requires long hours and dedication.Công việc đòi hỏi cao cần nhiều giờ làm việc và sự cống hiến.
Đồng nghĩachallengingtaxing
Cụm hay dùngdemanding taskdemanding schedule
Thường dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.
—
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj.
(thuộc) kinh tế
The economic situation is improving.
Tình hình kinh tế đang cải thiện.
Chi tiết
They face economic problems.Họ đối mặt với vấn đề kinh tế.
Đồng nghĩafinancialmonetary
Cụm hay dùngeconomic developmenteconomic crisis
Họ từeconomy (n)economically (adv)
Tính từ; phân biệt với 'economical' (tiết kiệm).
—
economical
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/
adj.
tiết kiệm
This printer is economical for daily homework.
Máy in này tiết kiệm cho bài tập hằng ngày.
Chi tiết
khác economic (adj): economical = tiết kiệm
—
exhausting
/ɪɡˈzɔːstɪŋ/
adj.
kiệt sức, mệt mỏi
The marathon was exhausting for all the runners.
Cuộc đua marathon thật mệt mỏi cho tất cả các vận động viên.
—
hospitality
/ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti/
n.
liên quan tới nhà hàng khách sạn
She works in the hospitality industry.
Cô ấy làm việc trong ngành khách sạn.
Chi tiết
The hotel is known for its excellent hospitality.Khách sạn nổi tiếng với sự hiếu khách tuyệt vời.
Đồng nghĩawelcomingservice
Cụm hay dùnghospitality industryhospitality managementhospitality services
Liên quan đến ngành dịch vụ và khách sạn.
—
Monotonous
/mə'nɔtnəs/
adj.
đơn điệu, nhàm chán
Doing the same routine every day can be quite monotonous and boring for many people.
Làm cùng một thói quen mỗi ngày có thể trở nên tẻ nhạt và buồn chán đối với nhiều người.
Chi tiết
His job was monotonous, with the same tasks every day.Công việc của anh ấy rất tẻ nhạt, với những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
Đồng nghĩadulltedious
Cụm hay dùngmonotonous routinemonotonous voice
Dùng để mô tả sự nhàm chán.
—
part-time
/ˈpɑːrt.taɪm/
adj./adv.
bán thời gian
We are looking for a part-time receptionist.
Chúng tôi đang tìm lễ tân bán thời gian.
Chi tiết
She works part-time while studying.Cô ấy làm bán thời gian trong khi đang học.
Đồng nghĩacasualtemporary
Cụm hay dùngpart-time jobpart-time employeepart-time basispart-time hourspart-time contract
Họ từfull-time (adj.) toàn thời gian
'Part-time' = làm ít hơn giờ chuẩn (thường dưới 35 giờ/tuần). Trong TOEIC Part 7, xác định loại hợp đồng là bước đọc hiểu quan trọng.
—
retail
/ˈriːteɪl/
n.
bán lẻ
Most school items are cheaper in retail sales this week.
Nhiều đồ học tập rẻ hơn trong bán lẻ tuần này.
—
redundant
/rɪˈdʌn.dənt/
adj.
bị sa thải (do thừa nhân sự)
Many workers were made redundant during the crisis.
Nhiều công nhân bị sa thải trong cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
The company declared some positions redundant.Công ty tuyên bố một số vị trí bị thừa.
Đồng nghĩaunnecessarysuperfluous
Cụm hay dùngredundant employeesbecome redundant
Họ từredundancy (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh việc làm.
—
rewarding
/rɪˈwɔːr.dɪŋ/
adj.
đáng làm, bổ ích
Helping clients grow their business is very rewarding.
Giúp khách hàng phát triển kinh doanh rất bổ ích.
Chi tiết
Teaching children can be quite rewarding.Dạy trẻ em có thể rất đáng làm.
Đồng nghĩafulfillingsatisfying
Cụm hay dùngrewarding experiencerewarding job
Họ từreward (n)reward (v)
Dùng để chỉ cảm giác tích cực khi làm việc.
—
unemployed
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
adj.
bị thất nghiệp
Many people are unemployed due to the economic crisis.
Nhiều người thất nghiệp do khủng hoảng kinh tế.
Chi tiết
He has been unemployed for six months.Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.
Đồng nghĩajoblessout of work
Cụm hay dùngunemployed workersunemployed youth
Thường dùng để chỉ tình trạng không có việc làm.
—
unskilled
/ʌnˈskɪld/
adj.
không trình độ
The factory hires unskilled workers for basic tasks.
Nhà máy tuyển công nhân không tay nghề cho các nhiệm vụ cơ bản.
Chi tiết
Unskilled labor is often paid less.Lao động không tay nghề thường được trả lương thấp hơn.
Đồng nghĩauntrainedinexperienced
Cụm hay dùngunskilled laborunskilled worker
Chỉ những người không có kỹ năng chuyên môn.
—
apply
/əˈplaɪ/
v.
nộp đơn xin việc
I want to apply for the job.
Tôi muốn nộp đơn cho công việc.
Chi tiết
Apply the cream to your skin.Thoa kem lên da của bạn.
Đồng nghĩasubmituse
Cụm hay dùngapply forapply to
Họ từapplication (n)applicant (n)
Có hai nghĩa: nộp đơn và bôi/thoa.
—
compete
/kəmˈpiːt/
v.
cạnh tranh
Many companies compete for market share.
Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
Chi tiết
Many businesses compete for customers.Nhiều doanh nghiệp cạnh tranh để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩacontendvie
Cụm hay dùngcompete fiercelycompete effectively
Họ từcompetition (n)competitive (adj)
Cạnh tranh là cần thiết trong kinh doanh.
—
earn
/ɜrn/
v.
kiếm tiền
She works hard to earn a living.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.
Chi tiết
He earns a good salary at his job.Anh ấy kiếm được mức lương tốt ở công việc của mình.
Đồng nghĩamakegain
Cụm hay dùngearn moneyearn a salary
Họ từearner (n)earning (n)
Dùng để chỉ hành động nhận tiền từ công việc.
—
endorse
/ɪnˈdɔːrs/
v.
quảng cáo/xác nhận cho sản phẩm
Celebrities often endorse luxury products.
Người nổi tiếng thường quảng cáo sản phẩm xa xỉ.
Chi tiết
Many athletes endorse sports drinks.Nhiều vận động viên quảng cáo đồ uống thể thao.
Đồng nghĩasupportback
Cụm hay dùngendorse a productpublicly endorse
Họ từendorsement (n)
Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
—
invest (in)
/ɪnˈvɛst/
phr.
đầu tư
Companies need to invest in research and development.
Các công ty cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Chi tiết
She decided to invest in real estate.Cô ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.
Đồng nghĩaallocate fundsput money into
Cụm hay dùnginvest in stocksinvest in technology
Họ từinvestment (n)investor (n)
Thường liên quan đến tài chính và kinh doanh.
—
persuade
/pərˈsweɪd/
v.
thuyết phục
It's hard to persuade skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
Chi tiết
She tried to persuade him to join the team.Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội.
Đồng nghĩaconvinceinfluence
Cụm hay dùngpersuade someonepersuade to do
Họ từpersuasion (n)persuasive (adj)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
—
to be promoted
/tuː biː prəˈmoʊtɪd/
phr.
được thăng chức
He was promoted after achieving top sales performance.
Anh ấy được thăng chức sau khi đạt doanh số cao nhất.
Chi tiết
She was promoted to manager last year.Cô ấy được thăng chức lên quản lý năm ngoái.
Đồng nghĩaadvanceelevate
Cụm hay dùngbe promoted to a positionget promoted
Họ từpromotion (n)
Thường dùng trong bối cảnh công việc.
—
request
/rɪˈkwɛst/
n.
yêu cầu
I have a request.
Tôi có một yêu cầu.
Chi tiết
He made a request for more information.Anh ấy đã gửi yêu cầu về thêm thông tin.
Đồng nghĩademandappeal
Cụm hay dùngsubmit a requestrequest for informationrequest form
Yêu cầu có thể là bằng văn bản hoặc miệng.
—
Retire
/rɪˈtaɪər/
v.
nghỉ hưu
My father will retire next year after working for thirty years.
Bố tôi sẽ nghỉ hưu năm sau sau khi làm việc ba mươi năm.
Chi tiết
He plans to retire next year.Ông ấy dự định nghỉ hưu năm sau.
Đồng nghĩaleave workstop working
Cụm hay dùngretire fromretire earlyretire at 65
Họ từretirement (n)retired (adj)retiree (n)
Nghỉ hưu, thường do tuổi tác.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...