| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
had a baby
/hæd ə ˈbeɪ.bi/
|
v |
Sinh em bé
She had a baby yesterday, and she is very happy.
Cô ấy mới sinh em bé ngày hôm qua, và cô ấy rất hạnh phúc.
|
— |
|
was born
/wɒz bɔːn/
|
v |
Được sinh ra (số ít)
My brother was born in 2010, but I was born in 2012.
Anh trai tôi sinh năm 2010, nhưng tôi sinh năm 2012.
|
— |
|
weighed
/weɪd/
|
v |
Cân nặng (bao nhiêu)
The baby weighed 3 kilograms, so he is very healthy.
Em bé nặng 3 ki-lô-gam, vì vậy bé rất khỏe mạnh.
|
— |
|
call ... after
/kɔːl ... ˈɑːf.tər/
|
v |
Đặt tên theo (tên của ai đó)
They call the boy John after his grandfather, because they love the old man.
Họ đặt tên cậu bé là John theo tên của ông nội, bởi vì họ rất yêu quý cụ ông.
|
— |
|
birthday
/ˈbɜːθ.deɪ/
|
n |
Ngày sinh nhật
His birthday is in June, so we want to buy a cake for him.
Sinh nhật anh ấy vào tháng Sáu, vì vậy chúng tôi muốn mua một chiếc bánh cho anh ấy.
|
— |
|
were born
/wɜː bɔːn/
|
v |
Được sinh ra (số nhiều)
My parents were born in 1986, and they are teachers.
Bố mẹ tôi sinh năm 1986, và họ là giáo viên.
|
— |
|
single
/ˈsɪŋ.ɡəl/
|
adj |
Độc thân
He is single, because he does not have a girlfriend.
Anh ấy độc thân, bởi vì anh ấy không có bạn gái.
|
— |
|
married
/ˈmær.ɪd/
|
adj |
Đã kết hôn, có gia đình
They are married, and they live in a big house.
Họ đã kết hôn, và họ sống trong một ngôi nhà lớn.
|
— |
|
widowed
/ˈwɪd.əʊd/
|
adj |
Góa (chồng/vợ)
She is widowed, so she lives with her son now.
Cô ấy bị góa, vì vậy bây giờ cô ấy sống với con trai mình.
|
— |
|
separated
/ˈsep.ər.eɪ.tɪd/
|
adj |
Ly thân
They are separated, but they are good friends.
Họ đã ly thân, nhưng họ là những người bạn tốt.
|
— |
|
divorced
/dɪˈvɔːst/
|
adj |
Đã ly hôn
They are divorced, because they are not happy together.
Họ đã ly hôn, bởi vì họ không hạnh phúc khi sống chung với nhau.
|
— |
|
got married
/ɡɒt ˈmær.ɪd/
|
v |
Đã kết hôn, làm đám cưới
Harry and Sarah got married last year, and they had a big party.
Harry và Sarah đã kết hôn vào năm ngoái, và họ có một bữa tiệc lớn.
|
— |
|
married
/ˈmær.ɪd/
|
v |
Kết hôn
They married in 2001, and they have two children.
Họ kết hôn vào năm 2001, và họ có hai đứa con.
|
— |
|
honeymoon
/ˈhʌn.i.muːn/
|
n |
Tuần trăng mật
They went on their honeymoon to Italy, because it is a beautiful country.
Họ đã đi hưởng tuần trăng mật ở Ý, bởi vì đó là một đất nước xinh đẹp.
|
— |
|
were married
/wɜː ˈmær.ɪd/
|
v |
Đã là vợ chồng, đã từng kết hôn
They were married for 15 years, but they are divorced now.
Họ đã kết hôn được 15 năm, nhưng bây giờ họ đã ly hôn.
|
— |
|
wedding
/ˈwed.ɪŋ/
|
n |
Lễ cưới, đám cưới
The wedding is very big, and it has many beautiful flowers.
Đám cưới rất lớn, và có rất nhiều hoa đẹp.
|
— |
|
groom
/ɡruːm/
|
n |
Chú rể
The groom is very tall, and he wears a grey suit.
Chú rể rất cao, và anh ấy mặc một bộ vest màu xám.
|
— |
|
bride
/braɪd/
|
n |
Cô dâu
The bride wears a white dress, and she looks very happy.
Cô dâu mặc một chiếc váy trắng, và cô ấy trông rất hạnh phúc.
|
— |
|
ill
/ɪl/
|
adj |
Ốm, bệnh
Harry became ill, so he went to the hospital.
Harry bị ốm, vì vậy anh ấy đã đến bệnh viện.
|
— |
|
died
/daɪd/
|
v |
Đã mất, đã chết
He died last year, and his family is very sad.
Ông ấy đã mất năm ngoái, và gia đình rất đau buồn.
|
— |
|
died of
/daɪd ɒv/
|
v |
Mất vì (căn bệnh gì)
He died of a heart attack, because he was very old.
Ông ấy mất vì một cơn đau tim, bởi vì ông ấy đã rất già.
|
— |
|
dead
/ded/
|
adj |
Đã chết, không còn sống
Harry is dead, but we always remember him.
Harry đã mất, nhưng chúng tôi luôn nhớ về anh ấy.
|
— |
|
funeral
/ˈfjuː.nər.əl/
|
n |
Đám tang, tang lễ
Many people go to the funeral, because they love him.
Rất nhiều người đến dự đám tang, bởi vì họ yêu quý ông ấy.
|
— |
Đang tải...