Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
arrange
/əˈreɪndʒ/
v
sắp xếp
She arranged the books on the shelf.
Cô ấy đã sắp xếp những quyển sách trên kệ.
rearrange
/ˌriːəˈreɪndʒ/
v
sắp xếp lại
I rearranged the furniture in my room.
Tôi đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng.
arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
n
sự sắp xếp, sự thu xếp
We made arrangements for the trip.
Chúng tôi đã thu xếp cho chuyến đi.
arrive
/əˈraɪv/
v
đến
We arrived at the station at 8.
Chúng tôi đến nhà ga lúc 8 giờ.
arrival
/əˈraɪvl/
n
việc đến, sự đến
Her arrival surprised everyone.
Sự xuất hiện của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
broad
/brɔːd/
adj
rộng
They walked along a broad street.
Họ đi bộ dọc theo một con phố rộng.
breadth
/bredθ/
n
chiều rộng, bề ngang
We measured the breadth of the river.
Chúng tôi đo chiều rộng của con sông.
broaden
/ˈbrɔːdn/
v
mở rộng
Travel can broaden your knowledge.
Du lịch có thể mở rộng kiến thức của bạn.
culture
/ˈkʌltʃə(r)/
n
văn hóa
Every country has its own culture.
Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa riêng.
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
adj
thuộc về văn hóa
The city has many cultural attractions.
Thành phố có nhiều điểm tham quan văn hóa.
culturally
/ˈkʌltʃərəli/
adv
một cách có văn hóa, về mặt văn hóa
The two countries are culturally different.
Hai quốc gia khác nhau về mặt văn hóa.
cultured
/ˈkʌltʃəd/
adj
có văn hóa, có học thức
He is a highly cultured person.
Anh ấy là một người rất có học thức.
uncultured
/ˌʌnˈkʌltʃəd/
adj
không có văn hóa, thiếu hiểu biết
His behaviour seemed uncultured.
Cách cư xử của anh ấy có vẻ thiếu văn hóa.
differ
/ˈdɪfə(r)/
v
khác
Their opinions differ from ours.
Ý kiến của họ khác với chúng tôi.
different
/ˈdɪfrənt/
adj
khác, khác biệt
My answer is different from yours.
Câu trả lời của tôi khác với câu trả lời của bạn.
differently
/ˈdɪfrəntli/
adv
theo cách khác
They think differently about the problem.
Họ suy nghĩ khác về vấn đề này.
difference
/ˈdɪfrəns/
n
sự khác nhau, sự khác biệt
There is a big difference between them.
Có một sự khác biệt lớn giữa họ.
direct
/daɪˈrekt/
adj
trực tiếp
We took a direct flight to London.
Chúng tôi đi một chuyến bay thẳng đến London.
indirect
/ˌɪndaɪˈrekt/
adj
gián tiếp
He gave me an indirect answer.
Anh ấy đưa cho tôi một câu trả lời gián tiếp.
direction
/daɪˈrekʃn/
n
hướng đi, phương hướng
We walked in the direction of the station.
Chúng tôi đi theo hướng nhà ga.
director
/daɪˈrektə(r)/
n
giám đốc, đạo diễn
The director spoke to the actors.
Đạo diễn đã nói chuyện với các diễn viên.
directly
/daɪˈrektli/
adv
một cách trực tiếp
Please speak directly to the manager.
Vui lòng nói chuyện trực tiếp với quản lý.
indirectly
/ˌɪndaɪˈrektli/
adv
một cách gián tiếp
The decision indirectly affected many people.
Quyết định đó đã gián tiếp ảnh hưởng đến nhiều người.
distant
/ˈdɪstənt/
adj
xa
We could see mountains in the distant hills.
Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi ở phía xa.
distantly
/ˈdɪstəntli/
adv
một cách xa xôi
The village was distantly visible from the road.
Ngôi làng có thể được nhìn thấy từ xa trên đường.
distance
/ˈdɪstəns/
n
khoảng cách
The distance between the two towns is 20 kilometres.
Khoảng cách giữa hai thị trấn là 20 km.
enter
/ˈentə(r)/
v
đi vào
Please enter the room quietly.
Vui lòng vào phòng một cách yên lặng.
entrance
/ˈentrəns/
n
lối vào
The main entrance is on the left.
Lối vào chính ở bên trái.
inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
v
ở, sống
Many species inhabit this area.
Nhiều loài sinh sống ở khu vực này.
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
n
dân cư, cư dân
The island has about 5,000 inhabitants.
Hòn đảo có khoảng 5.000 cư dân.
photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/
n
tấm ảnh
She showed me a photograph of her family.
Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh gia đình.
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
n
nhiếp ảnh, nghề nhiếp ảnh
He is interested in photography.
Anh ấy quan tâm đến nhiếp ảnh.
photographer
/fəˈtɒɡrəfə(r)/
n
nhiếp ảnh gia
The photographer took some beautiful pictures.
Nhiếp ảnh gia đã chụp một số bức ảnh đẹp.
photographic
/ˌfəʊtəˈɡræfɪk/
adj
thuộc về nhiếp ảnh
She has excellent photographic skills.
Cô ấy có kỹ năng nhiếp ảnh xuất sắc.
recognise
/ˈrekəɡnaɪz/
v
nhận ra, công nhận
I recognised him immediately.
Tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức.
recognisable
/ˌrekəɡˈnaɪzəbl/
adj
có thể nhận ra
She was easily recognisable in the crowd.
Cô ấy dễ dàng được nhận ra trong đám đông.
unrecognizable
/ˌʌnˈrekəɡnaɪzəbl/
adj
không thể nhận ra
He was almost unrecognizable after the transformation.
Anh ấy gần như không thể nhận ra sau sự thay đổi.
recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃn/
n
sự công nhận, sự nhận ra
She received recognition for her work.
Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc của mình.
time
/taɪm/
n
thời gian
I don't have enough time today.
Hôm nay tôi không có đủ thời gian.
timetable
/ˈtaɪmteɪbl/
n
lịch trình, thời khóa biểu
Check the train timetable before you leave.
Hãy kiểm tra lịch tàu trước khi bạn rời đi.
tour
/tʊə(r)/
n
chuyến tham quan, ngành du lịch
We went on a tour of the city.
Chúng tôi đã đi tham quan thành phố.
tourism
/ˈtʊərɪzəm/
n
ngành du lịch
Tourism is important to the local economy.
Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
tourist
/ˈtʊərɪst/
n
khách du lịch
The city attracts millions of tourists every year.
Thành phố thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
world
/wɜːld/
n
thế giới
They travelled around the world.
Họ đã đi du lịch vòng quanh thế giới.
worldwide
/ˌwɜːldˈwaɪd/
adv
khắp thế giới, trên toàn thế giới
The company is known worldwide.
Công ty được biết đến trên toàn thế giới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...