| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
hygiene
/ˈhaɪdʒiːn/
|
n |
vệ sinh, giữ sạch sẽ
Good personal hygiene helps prevent disease.
Vệ sinh cá nhân tốt giúp phòng ngừa bệnh tật.
|
— |
|
irrigate
/ˈɪrɪɡeɪt/
|
v |
tưới tiêu
Farmers irrigate their fields during dry periods.
Nông dân tưới tiêu cho đồng ruộng trong thời kỳ khô hạn.
|
— |
|
mining
/ˈmaɪnɪŋ/
|
n |
ngành khai thác mỏ
Mining provides jobs but can damage the environment.
Khai thác mỏ tạo việc làm nhưng có thể gây hại cho môi trường.
|
— |
|
plant
/plɑːnt/
|
n |
thực vật; nhà máy, xí nghiệp
The company built a new manufacturing plant.
Công ty xây dựng một nhà máy sản xuất mới.
|
— |
|
recreation
/ˌrekriˈeɪʃn/
|
n |
sự giải trí, tiêu khiển
Parks provide space for recreation and exercise.
Công viên cung cấp không gian cho giải trí và tập thể dục.
|
— |
|
rely
/rɪˈlaɪ/
|
v |
dựa vào, phụ thuộc vào
Many people rely on public transport to get to work.
Nhiều người dựa vào phương tiện giao thông công cộng để đi làm.
|
— |
|
steak
/steɪk/
|
n |
bít tết
He ordered a steak for dinner.
Anh ấy gọi một phần bít tết cho bữa tối.
|
— |
|
thermoelectric
/ˌθɜːməʊɪˈlektrɪk/
|
adj |
thuộc nhiệt điện
Thermoelectric materials can convert heat into electricity.
Vật liệu nhiệt điện có thể chuyển đổi nhiệt thành điện.
|
— |
|
trillion
/ˈtrɪljən/
|
n |
một nghìn tỷ
The project could cost several trillion dollars.
Dự án có thể tiêu tốn vài nghìn tỷ đô la.
|
— |
Đang tải...