Bộ 32

9 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  9 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
hygiene
/ˈhaɪdʒiːn/
n
vệ sinh, giữ sạch sẽ
Good personal hygiene helps prevent disease.
Vệ sinh cá nhân tốt giúp phòng ngừa bệnh tật.
—
irrigate
/ˈɪrɪɡeɪt/
v
tưới tiêu
Farmers irrigate their fields during dry periods.
Nông dân tưới tiêu cho đồng ruộng trong thời kỳ khô hạn.
—
mining
/ˈmaɪnɪŋ/
n
ngành khai thác mỏ
Mining provides jobs but can damage the environment.
Khai thác mỏ tạo việc làm nhưng có thể gây hại cho môi trường.
—
plant
/plɑːnt/
n
thực vật; nhà máy, xí nghiệp
The company built a new manufacturing plant.
Công ty xây dựng một nhà máy sản xuất mới.
—
recreation
/ˌrekriˈeɪʃn/
n
sự giải trí, tiêu khiển
Parks provide space for recreation and exercise.
Công viên cung cấp không gian cho giải trí và tập thể dục.
—
rely
/rɪˈlaɪ/
v
dựa vào, phụ thuộc vào
Many people rely on public transport to get to work.
Nhiều người dựa vào phương tiện giao thông công cộng để đi làm.
—
steak
/steɪk/
n
bít tết
He ordered a steak for dinner.
Anh ấy gọi một phần bít tết cho bữa tối.
—
thermoelectric
/ˌθɜːməʊɪˈlektrɪk/
adj
thuộc nhiệt điện
Thermoelectric materials can convert heat into electricity.
Vật liệu nhiệt điện có thể chuyển đổi nhiệt thành điện.
—
trillion
/ˈtrɪljən/
n
một nghìn tỷ
The project could cost several trillion dollars.
Dự án có thể tiêu tốn vài nghìn tỷ đô la.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...