| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
artificial
/ˌɑːtɪˈfɪʃl/
|
adj |
nhân tạo, giả
The hotel has an artificial lake in its garden.
Khách sạn có một hồ nước nhân tạo trong khu vườn.
|
— |
|
false
/fɔːls/
|
adj |
giả, không thật
She was wearing false eyelashes.
Cô ấy đang đeo lông mi giả.
|
— |
|
natural
/ˈnætʃrəl/
|
adj |
tự nhiên
Floods and earthquakes are natural disasters.
Lũ lụt và động đất là những thảm họa tự nhiên.
|
— |
|
physical
/ˈfɪzɪkl/
|
adj |
thuộc về thể chất, vật lý
Regular physical exercise helps you stay healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh.
|
— |
|
true
/truː/
|
adj |
thật, đúng
Is it true that Mariana and Mark are getting married?
Có thật là Mariana và Mark sắp kết hôn không?
|
— |
|
accurate
/ˈækjərət/
|
adj |
chính xác
The figures they have used are not accurate.
Những con số họ sử dụng không chính xác.
|
— |
|
method
/ˈmeθəd/
|
n |
phương pháp
The new teaching methods encourage children to think for themselves.
Những phương pháp giảng dạy mới khuyến khích trẻ em tự suy nghĩ.
|
— |
|
way
/weɪ/
|
n |
cách thức, cách
I like the way you've done your hair.
Tôi thích cách bạn làm tóc.
|
— |
|
engine
/ˈendʒɪn/
|
n |
động cơ chạy bằng nhiên liệu
My car has been having engine trouble recently.
Gần đây xe của tôi gặp vấn đề về động cơ.
|
— |
|
machine
/məˈʃiːn/
|
n |
máy móc, máy
Don't forget to put the towels in the washing machine.
Đừng quên cho khăn vào máy giặt.
|
— |
|
motor
/ˈməʊtə(r)/
|
n |
động cơ chạy bằng điện hoặc nhiên liệu
The pump is powered by a small electric motor.
Máy bơm được vận hành bằng một động cơ điện nhỏ.
|
— |
|
aim
/eɪm/
|
n |
mục tiêu
My main aim is to improve my English.
Mục tiêu chính của tôi là cải thiện tiếng Anh.
|
— |
|
cause
/kɔːz/
|
n |
nguyên nhân
The police are still trying to establish the cause of the fire.
Cảnh sát vẫn đang cố gắng xác định nguyên nhân của vụ cháy.
|
— |
|
reason
/ˈriːzən/
|
n |
lý do, nguyên nhân
The reason for the disaster was engine failure.
Nguyên nhân của thảm họa là do động cơ bị hỏng.
|
— |
|
estimate
/ˈestɪmeɪt/
|
v |
ước lượng, ước tính
They estimate that the journey will take at least two weeks.
Họ ước tính chuyến đi sẽ mất ít nhất hai tuần.
|
— |
|
calculate
/ˈkælkjuleɪt/
|
v |
tính toán
The cost of the damage has been calculated at over £5 million.
Chi phí thiệt hại được tính toán là hơn 5 triệu bảng Anh.
|
— |
|
electric
/ɪˈlektrɪk/
|
adj |
liên quan đến điện, chạy bằng điện
We bought an electric car last year.
Chúng tôi đã mua một chiếc ô tô điện vào năm ngoái.
|
— |
|
electronic
/ˌelekˈtrɒnɪk/
|
adj |
liên quan đến thiết bị điện tử
He bought an electronic keyboard for his music lessons.
Cậu ấy mua một chiếc đàn phím điện tử cho các buổi học nhạc.
|
— |
|
invent
/ɪnˈvent/
|
v |
phát minh, tạo ra
Scientists are trying to invent new ways to save energy.
Các nhà khoa học đang cố gắng phát minh ra những cách mới để tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
discover
/dɪˈskʌvə(r)/
|
v |
khám phá, phát hiện
Scientists discovered a new species in the forest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong khu rừng.
|
— |
|
research
/rɪˈsɜːtʃ/
|
n, v |
nghiên cứu
His research produced some unexpected results.
Nghiên cứu của ông ấy đã tạo ra một số kết quả bất ngờ.
|
— |
|
experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
|
n |
cuộc thí nghiệm
The scientists carried out an experiment in the laboratory.
Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
|
— |
|
progress
/ˈprəʊɡres/
|
n |
sự tiến bộ, quá trình phát triển
Technological progress has been very rapid in recent years.
Tiến bộ công nghệ đã diễn ra rất nhanh trong những năm gần đây.
|
— |
|
development
/dɪˈveləpmənt/
|
n |
sự phát triển
The documentary traced the development of popular music.
Bộ phim tài liệu theo dõi sự phát triển của âm nhạc đại chúng.
|
— |
|
modern
/ˈmɒdən/
|
adj |
hiện đại
Modern technology has changed the way we communicate.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
|
— |
|
new
/njuː/
|
adj |
mới
They have just bought a new computer.
Họ vừa mua một chiếc máy tính mới.
|
— |
|
industry
/ˈɪndəstri/
|
n |
công nghiệp, ngành công nghiệp
The city needs to attract more industry.
Thành phố cần thu hút thêm nhiều ngành công nghiệp.
|
— |
|
factory
/ˈfæktəri/
|
n |
nhà máy
He works in a car factory.
Anh ấy làm việc trong một nhà máy ô tô.
|
— |
|
award
/əˈwɔːd/
|
n, v |
giải thưởng; trao giải
Carlos was awarded first prize in the essay competition.
Carlos được trao giải nhất trong cuộc thi viết luận.
|
— |
|
reward
/rɪˈwɔːd/
|
n |
phần thưởng
There's a reward for whoever finishes first.
Có phần thưởng cho bất kỳ ai hoàn thành đầu tiên.
|
— |
|
take place
/teɪk pleɪs/
|
phr v |
diễn ra, xảy ra
The competition will take place next Saturday.
Cuộc thi sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.
|
— |
Đang tải...