Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 7: Viet Nam And International Organisations

22 từ vựng
Cony Phat
Đăng bởi
Cony Phat @phatc0697
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Aim
/eɪm/
n, v
Mục tiêu, đặt ra mục tiêu
Commit
/kəˈmɪt/
v
Cam kết
Competitive
/kəmˈpetətɪv/
adj
Cạnh tranh
Economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj
Thuộc về kinh tế
Economy
/ɪˈkɒnəmi/
n
Nền kinh tế
Enter
/ˈentə(r)/
v
Thâm nhập, đi vào
Essential
/ɪˈsenʃl/
adj
Cần thiết, cấp thiết
Expert
/ˈekspɜːt/
adj
Thuộc về chuyên môn
Harm
/hɑːm/
n
Hiểm hoạ, sự nguy hiểm
Invest
/ɪnˈvest/
v
Đầu tư
Peacekeeping
/ˈpiːskiːpɪŋ/
adj
Gìn giữ hoà bình
Poverty
/ˈpɒvəti/
n
Tình trạng đói nghèo
Promote
/prəˈməʊt/
v
Quảng bá, khuếch trương
Quality
/ˈkwɒləti/
n, adj
Có chất lượng
Regional
/ˈriːdʒənl/
adj
Thuộc về khu vực
Relation
/rɪˈleɪʃn/
n
Mối quan hệ
Respect
/rɪˈspekt/
v
Tôn trọng, ghi nhận
Technical
/ˈteknɪkl/
adj
Thuộc về kĩ thuật
Technical
/ˈteknɪkl/
adj
Thuộc về kĩ thuật
Trade
/treɪd/
n
Thương mại
Vaccinate
/ˈvæksɪneɪt/
v
Tiêm vắc-xin
Welcome
/ˈwelkəm/
v
Đón chào, hoan nghênh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...