Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  16 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Draughts/checkers
/drɑːfts/ /ˈtʃekərz/
n
cờ đam
We often play draughts together at the weekend.
Chúng tôi thường chơi cờ đam cùng nhau vào cuối tuần.
Monopoly
/məˈnɒpəli/
n
cờ tỷ phú
We played Monopoly after dinner.
Chúng tôi chơi cờ tỷ phú sau bữa tối.
Scrabble
/ˈskræbl/
n
trò chơi ghép chữ
My family enjoys playing Scrabble together.
Gia đình tôi thích chơi trò ghép chữ cùng nhau.
distant past
/ˌdɪstənt ˈpɑːst/
phr
quá khứ xa xôi, lâu lắm rồi
The story takes place in the distant past.
Câu chuyện diễn ra trong quá khứ xa xôi.
engaged
/ɪnˈɡeɪdʒd/
adj
bận, đang sử dụng, đã đính hôn
I'm sorry, but the line is engaged.
Xin lỗi, nhưng đường dây đang bận.
have a surprise party
/hæv ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
We are going to have a surprise party for her.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.
give a surprise party
/ɡɪv ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
They gave him a surprise party for his birthday.
Họ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy.
throw a surprise party
/θrəʊ ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
We decided to throw a surprise party for our teacher.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho giáo viên của mình.
symphony
/ˈsɪmfəni/
n
bản giao hưởng
The orchestra performed a beautiful symphony.
Dàn nhạc đã biểu diễn một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
out of breath
/ˌaʊt əv ˈbreθ/
phr
mệt hết hơi, thở không nổi
I was out of breath after running upstairs.
Tôi thở không nổi sau khi chạy lên cầu thang.
oysters
/ˈɔɪstəz/
n
con hàu
We ordered fresh oysters at the restaurant.
Chúng tôi gọi hàu tươi ở nhà hàng.
knock sth down
/nɒk ˌdaʊn/
phr v
đánh sập, phá đổ
They knocked the old building down.
Họ đã phá đổ tòa nhà cũ.
play the bagpipes
/pleɪ ðə ˈbæɡpaɪps/
phr
chơi kèn túi
He learned to play the bagpipes when he was young.
Anh ấy học chơi kèn túi khi còn nhỏ.
turn over
/tɜːn ˈəʊvə(r)/
phr v
trở mình, lăn qua lăn lại
I kept turning over in bed because I couldn't sleep.
Tôi cứ trở mình trên giường vì không thể ngủ được.
lay awake
/leɪ əˈweɪk/
phr
nằm thao thức, nằm không ngủ được
I lay awake for hours last night.
Tối qua tôi nằm thao thức hàng giờ.
water polo
/ˈwɔːtə ˌpəʊləʊ/
n
môn bóng nước
She plays water polo for her school team.
Cô ấy chơi bóng nước cho đội của trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...