UNIT 3:

16 từ
Đăng bởi
Thùy Nguyễn @phuongthuy632012

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  16 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Draughts/checkers
/drɑːfts/ /ˈtʃekərz/
n
cờ đam
We often play draughts together at the weekend.
Chúng tôi thường chơi cờ đam cùng nhau vào cuối tuần.
—
Monopoly
/məˈnɒpəli/
n
cờ tỷ phú
We played Monopoly after dinner.
Chúng tôi chơi cờ tỷ phú sau bữa tối.
—
Scrabble
/ˈskræbl/
n
trò chơi ghép chữ
My family enjoys playing Scrabble together.
Gia đình tôi thích chơi trò ghép chữ cùng nhau.
—
distant past
/ˌdɪstənt ˈpɑːst/
phr
quá khứ xa xôi, lâu lắm rồi
The story takes place in the distant past.
Câu chuyện diễn ra trong quá khứ xa xôi.
—
engaged
/ɪnˈɡeɪdʒd/
adj
bận, đang sử dụng, đã đính hôn
I'm sorry, but the line is engaged.
Xin lỗi, nhưng đường dây đang bận.
—
have a surprise party
/hæv ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
We are going to have a surprise party for her.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.
—
give a surprise party
/ɡɪv ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
They gave him a surprise party for his birthday.
Họ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy.
—
throw a surprise party
/θrəʊ ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
We decided to throw a surprise party for our teacher.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho giáo viên của mình.
—
symphony
/ˈsɪmfəni/
n
bản giao hưởng
The orchestra performed a beautiful symphony.
Dàn nhạc đã biểu diễn một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
—
out of breath
/ˌaʊt əv ˈbreθ/
phr
mệt hết hơi, thở không nổi
I was out of breath after running upstairs.
Tôi thở không nổi sau khi chạy lên cầu thang.
—
oysters
/ˈɔɪstəz/
n
con hàu
We ordered fresh oysters at the restaurant.
Chúng tôi gọi hàu tươi ở nhà hàng.
—
knock sth down
/nɒk ˌdaʊn/
phr v
đánh sập, phá đổ
They knocked the old building down.
Họ đã phá đổ tòa nhà cũ.
—
play the bagpipes
/pleɪ ðə ˈbæɡpaɪps/
phr
chơi kèn túi
He learned to play the bagpipes when he was young.
Anh ấy học chơi kèn túi khi còn nhỏ.
—
turn over
/tɜːn ˈəʊvə(r)/
phr v
trở mình, lăn qua lăn lại
I kept turning over in bed because I couldn't sleep.
Tôi cứ trở mình trên giường vì không thể ngủ được.
—
lay awake
/leɪ əˈweɪk/
phr
nằm thao thức, nằm không ngủ được
I lay awake for hours last night.
Tối qua tôi nằm thao thức hàng giờ.
—
water polo
/ˈwɔːtə ˌpəʊləʊ/
n
môn bóng nước
She plays water polo for her school team.
Cô ấy chơi bóng nước cho đội của trường.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...