| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
charge
/tʃɑːdʒ/
|
n, v |
phí; tính phí
The hotel charges a small fee for parking.
Khách sạn tính một khoản phí nhỏ cho việc đỗ xe.
|
— |
|
confirmation
/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
|
n |
sự xác nhận
We received confirmation of the booking.
Chúng tôi nhận được xác nhận đặt chỗ.
|
— |
|
constant
/ˈkɒnstənt/
|
adj |
liên tục, không ngừng
The machine makes a constant noise.
Cỗ máy phát ra tiếng ồn liên tục.
|
— |
|
deem
/diːm/
|
v |
cho là, coi là
The plan was deemed successful.
Kế hoạch được cho là thành công.
|
— |
|
demonstrate
/ˈdemənstreɪt/
|
v |
chứng minh, thể hiện
The study demonstrates the importance of exercise.
Nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của việc tập thể dục.
|
— |
|
duration
/djʊˈreɪʃən/
|
n |
khoảng thời gian, thời lượng
The course has a duration of six months.
Khóa học có thời lượng sáu tháng.
|
— |
|
enrolment
/ɪnˈrəʊlmənt/
|
n |
sự ghi danh, nhập học
Student enrolment has increased this year.
Số lượng học sinh ghi danh đã tăng trong năm nay.
|
— |
|
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
|
adj, n |
tương đương
This qualification is equivalent to a degree.
Chứng chỉ này tương đương với một bằng cấp.
|
— |
|
evidence
/ˈevɪdəns/
|
n |
bằng chứng
There is no evidence to support this claim.
Không có bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố này.
|
— |
|
exceed
/ɪkˈsiːd/
|
v |
vượt quá
The cost exceeded our expectations.
Chi phí đã vượt quá dự tính của chúng tôi.
|
— |
|
Honours degree
/ˈɒnəz dɪˌɡriː/
|
n |
bằng danh dự
She graduated with an Honours degree.
Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự.
|
— |
|
institution
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
|
n |
cơ sở, tổ chức
The university is a respected educational institution.
Trường đại học là một cơ sở giáo dục có uy tín.
|
— |
|
mature
/məˈtʃʊə/
|
adj |
trưởng thành
Students become more mature as they gain experience.
Học sinh trở nên trưởng thành hơn khi có thêm kinh nghiệm.
|
— |
|
merit
/ˈmerɪt/
|
n |
ưu điểm, giá trị
The idea has some merit.
Ý tưởng này có một số ưu điểm.
|
— |
|
metropolitan
/ˌmetrəˈpɒlɪtən/
|
adj |
thuộc đô thị lớn
She lives in a metropolitan area.
Cô ấy sống ở một khu vực đô thị lớn.
|
— |
|
proficiency
/prəˈfɪʃənsi/
|
n |
sự thành thạo
The course aims to improve students' English proficiency.
Khóa học nhằm cải thiện khả năng tiếng Anh của học sinh.
|
— |
|
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
|
n |
bằng cấp, trình độ chuyên môn
You need the right qualifications for the job.
Bạn cần bằng cấp phù hợp cho công việc.
|
— |
|
secondary
/ˈsekəndəri/
|
adj |
trung học; thứ yếu
She teaches at a secondary school.
Cô ấy dạy tại một trường trung học.
|
— |
|
tuition
/tjuˈɪʃən/
|
n |
học phí; sự dạy học
University tuition fees can be expensive.
Học phí đại học có thể đắt đỏ.
|
— |
|
alter
/ˈɔːltə/
|
v |
thay đổi, điều chỉnh
The plan may need to be altered later.
Kế hoạch có thể cần được điều chỉnh sau.
|
— |
Đang tải...