Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
charge
/tʃɑːdʒ/
n, v
phí; tính phí
The hotel charges a small fee for parking.
Khách sạn tính một khoản phí nhỏ cho việc đỗ xe.
confirmation
/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
n
sự xác nhận
We received confirmation of the booking.
Chúng tôi nhận được xác nhận đặt chỗ.
constant
/ˈkɒnstənt/
adj
liên tục, không ngừng
The machine makes a constant noise.
Cỗ máy phát ra tiếng ồn liên tục.
deem
/diːm/
v
cho là, coi là
The plan was deemed successful.
Kế hoạch được cho là thành công.
demonstrate
/ˈdemənstreɪt/
v
chứng minh, thể hiện
The study demonstrates the importance of exercise.
Nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của việc tập thể dục.
duration
/djʊˈreɪʃən/
n
khoảng thời gian, thời lượng
The course has a duration of six months.
Khóa học có thời lượng sáu tháng.
enrolment
/ɪnˈrəʊlmənt/
n
sự ghi danh, nhập học
Student enrolment has increased this year.
Số lượng học sinh ghi danh đã tăng trong năm nay.
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
adj, n
tương đương
This qualification is equivalent to a degree.
Chứng chỉ này tương đương với một bằng cấp.
evidence
/ˈevɪdəns/
n
bằng chứng
There is no evidence to support this claim.
Không có bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố này.
exceed
/ɪkˈsiːd/
v
vượt quá
The cost exceeded our expectations.
Chi phí đã vượt quá dự tính của chúng tôi.
Honours degree
/ˈɒnəz dɪˌɡriː/
n
bằng danh dự
She graduated with an Honours degree.
Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự.
institution
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
n
cơ sở, tổ chức
The university is a respected educational institution.
Trường đại học là một cơ sở giáo dục có uy tín.
mature
/məˈtʃʊə/
adj
trưởng thành
Students become more mature as they gain experience.
Học sinh trở nên trưởng thành hơn khi có thêm kinh nghiệm.
merit
/ˈmerɪt/
n
ưu điểm, giá trị
The idea has some merit.
Ý tưởng này có một số ưu điểm.
metropolitan
/ˌmetrəˈpɒlɪtən/
adj
thuộc đô thị lớn
She lives in a metropolitan area.
Cô ấy sống ở một khu vực đô thị lớn.
proficiency
/prəˈfɪʃənsi/
n
sự thành thạo
The course aims to improve students' English proficiency.
Khóa học nhằm cải thiện khả năng tiếng Anh của học sinh.
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
n
bằng cấp, trình độ chuyên môn
You need the right qualifications for the job.
Bạn cần bằng cấp phù hợp cho công việc.
secondary
/ˈsekəndəri/
adj
trung học; thứ yếu
She teaches at a secondary school.
Cô ấy dạy tại một trường trung học.
tuition
/tjuˈɪʃən/
n
học phí; sự dạy học
University tuition fees can be expensive.
Học phí đại học có thể đắt đỏ.
alter
/ˈɔːltə/
v
thay đổi, điều chỉnh
The plan may need to be altered later.
Kế hoạch có thể cần được điều chỉnh sau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...