Bộ 11

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
charge
/tʃɑːdʒ/
n, v
phí; tính phí
The hotel charges a small fee for parking.
Khách sạn tính một khoản phí nhỏ cho việc đỗ xe.
—
confirmation
/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
n
sự xác nhận
We received confirmation of the booking.
Chúng tôi nhận được xác nhận đặt chỗ.
—
constant
/ˈkɒnstənt/
adj
liên tục, không ngừng
The machine makes a constant noise.
Cỗ máy phát ra tiếng ồn liên tục.
—
deem
/diːm/
v
cho là, coi là
The plan was deemed successful.
Kế hoạch được cho là thành công.
—
demonstrate
/ˈdemənstreɪt/
v
chứng minh, thể hiện
The study demonstrates the importance of exercise.
Nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của việc tập thể dục.
—
duration
/djʊˈreɪʃən/
n
khoảng thời gian, thời lượng
The course has a duration of six months.
Khóa học có thời lượng sáu tháng.
—
enrolment
/ɪnˈrəʊlmənt/
n
sự ghi danh, nhập học
Student enrolment has increased this year.
Số lượng học sinh ghi danh đã tăng trong năm nay.
—
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
adj, n
tương đương
This qualification is equivalent to a degree.
Chứng chỉ này tương đương với một bằng cấp.
—
evidence
/ˈevɪdəns/
n
bằng chứng
There is no evidence to support this claim.
Không có bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố này.
—
exceed
/ɪkˈsiːd/
v
vượt quá
The cost exceeded our expectations.
Chi phí đã vượt quá dự tính của chúng tôi.
—
Honours degree
/ˈɒnəz dɪˌɡriː/
n
bằng danh dự
She graduated with an Honours degree.
Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự.
—
institution
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
n
cơ sở, tổ chức
The university is a respected educational institution.
Trường đại học là một cơ sở giáo dục có uy tín.
—
mature
/məˈtʃʊə/
adj
trưởng thành
Students become more mature as they gain experience.
Học sinh trở nên trưởng thành hơn khi có thêm kinh nghiệm.
—
merit
/ˈmerɪt/
n
ưu điểm, giá trị
The idea has some merit.
Ý tưởng này có một số ưu điểm.
—
metropolitan
/ˌmetrəˈpɒlɪtən/
adj
thuộc đô thị lớn
She lives in a metropolitan area.
Cô ấy sống ở một khu vực đô thị lớn.
—
proficiency
/prəˈfɪʃənsi/
n
sự thành thạo
The course aims to improve students' English proficiency.
Khóa học nhằm cải thiện khả năng tiếng Anh của học sinh.
—
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
n
bằng cấp, trình độ chuyên môn
You need the right qualifications for the job.
Bạn cần bằng cấp phù hợp cho công việc.
—
secondary
/ˈsekəndəri/
adj
trung học; thứ yếu
She teaches at a secondary school.
Cô ấy dạy tại một trường trung học.
—
tuition
/tjuˈɪʃən/
n
học phí; sự dạy học
University tuition fees can be expensive.
Học phí đại học có thể đắt đỏ.
—
alter
/ˈɔːltə/
v
thay đổi, điều chỉnh
The plan may need to be altered later.
Kế hoạch có thể cần được điều chỉnh sau.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...