| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
Account
/əˈkaʊnt/
|
n |
tài khoản
He opened a new bank account.
Anh ấy đã mở một tài khoản ngân hàng mới.
|
— |
|
Accountant
/əˈkaʊntənt/
|
n |
kế toán
She works as an accountant.
Cô ấy làm việc như một kế toán.
|
— |
|
Count
/kaʊnt/
|
v |
đếm
Can you count to ten?
Bạn có thể đếm đến mười không?
|
— |
|
Count on
/kaʊnt ˈɒn/
|
v |
tính tưởng, tin tưởng
You can always count on me.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi.
|
— |
|
Accountable
/əˈkaʊntəbl/
|
adj |
chịu trách nhiệm
We are all accountable for our actions.
Tất cả chúng ta đều phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
|
— |
|
Account for
/əˈkaʊnt fɔːr/
|
v |
giải thích, chiếm tỷ lệ
This accounts for the sudden change.
Điều này giải thích cho sự thay đổi đột ngột.
|
— |
|
Accomplish
/əˈkʌmplɪʃ/
|
v |
hoàn thành
We managed to accomplish our goal.
Chúng tôi đã xoay sở hoàn thành mục tiêu của mình.
|
— |
|
Accomplished
/əˈkʌmplɪʃt/
|
adj |
xuất sắc, giỏi, hoàn hảo
She is an accomplished pianist.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng.
|
— |
|
Accomplishment
/əˈkʌmplɪʃmənt/
|
n |
thành tựu
Winning the award was a great accomplishment.
Giành được giải thưởng là một thành tựu lớn.
|
— |
|
Construction
/kənˈstrʌkʃn/
|
n |
sự xây dựng
The building is still under construction.
Tòa nhà vẫn đang trong quá trình xây dựng.
|
— |
|
Instruction
/ɪnˈstrʌkʃn/
|
n |
sự hướng dẫn
Please follow the instructions carefully.
Vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
|
— |
|
Reduce
/rɪˈduːs/
|
v |
giảm
We need to reduce our carbon footprint.
Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon của mình.
|
— |
|
Cut down
/kʌt daʊn/
|
v |
cắt giảm
I am trying to cut down on sugar.
Tôi đang cố gắng cắt giảm lượng đường.
|
— |
|
Rebate
/ˈriːbeɪt/
|
n |
giảm giá
They offered a mail-in rebate.
Họ đã cung cấp chương trình hoàn tiền qua đường bưu điện.
|
— |
|
Bargain
/ˈbɑːɡən/
|
v |
mặc cả, trả giá
She likes to bargain at the market.
Cô ấy thích mặc cả ở chợ.
|
— |
|
Gain
/ɡeɪn/
|
n |
có ích, lợi ích
Hard work brings financial gain.
Chăm chỉ mang lại lợi ích tài chính.
|
— |
|
Decrease
/dɪˈkriːs/
|
v |
giảm
Temperature will decrease tonight.
Nhiệt độ sẽ giảm vào tối nay.
|
— |
|
Increase
/ˈɪnkriːs/
|
v |
tăng
Prices continue to increase.
Giá cả tiếp tục tăng.
|
— |
|
Evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
|
v |
đánh giá
We need to evaluate the results.
Chúng ta cần đánh giá các kết quả.
|
— |
|
Value
/ˈvæljuː/
|
n |
giá trị
This painting has great artistic value.
Bức tranh này có giá trị nghệ thuật lớn.
|
— |
|
Valid
/ˈvælɪd/
|
adj |
có hiệu lực
Your passport must be valid.
Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực.
|
— |
|
Stock-holder
/ˈstɒkˌhəʊldə(r)/
|
n |
cổ đông
Shareholders voted on the merger.
Các cổ đông đã bỏ phiếu về việc sáp nhập.
|
— |
|
Situate
/ˈsɪtʃueɪt/
|
v |
định vị, đặt vị trí
The hotel is situated near the beach.
Khách sạn nằm gần bãi biển.
|
— |
|
Destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/
|
n |
điểm đến, đích đến
We have reached our destination.
Chúng ta đã đến đích.
|
— |
|
Arrival
/əˈraɪvl/
|
n |
sự đến
We await the arrival of the train.
Chúng tôi chờ đợi sự đến của chuyến tàu.
|
— |
|
Pessimistic
/ˌpesɪˈmɪstɪk/
|
adj |
bi quan
Try not to be so pessimistic.
Cố gắng đừng quá bi quan như vậy.
|
— |
|
Not hopeful
/nɒt ˈhəʊpfl/
|
adj |
không có hy vọng
He felt not hopeful about the test.
Anh ấy cảm thấy không có hy vọng về bài kiểm tra.
|
— |
|
Advertise
/ˈædvətaɪz/
|
v |
quảng cáo
They advertise products on television.
Họ quảng cáo sản phẩm trên TV.
|
— |
|
Publicize
/ˈpʌblɪsaɪz/
|
v |
công khai, quảng bá
The company will publicize the event.
Công ty sẽ quảng bá sự kiện này.
|
— |
|
Public
/ˈpʌblɪk/
|
adj |
cộng đồng, công cộng
Smoking is banned in public places.
Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng.
|
— |
|
Publish
/ˈpʌblɪʃ/
|
v |
xuất bản, phát hành
The book was published last year.
Cuốn sách được xuất bản năm ngoái.
|
— |
|
Currently
/ˈkʌrəntli/
|
adv |
hiện tại, hiện nay
I am currently living in Hanoi.
Tôi hiện đang sống ở Hà Nội.
|
— |
|
Recently
/ˈriːsntli/
|
adv |
gần đây
I saw him recently.
Tôi mới gặp anh ấy gần đây.
|
— |
|
Fine
/faɪn/
|
n |
tiền phạt
He had to pay a fine for speeding.
Anh ấy phải trả tiền phạt vì chạy quá tốc độ.
|
— |
|
Fire
/ˈfaɪə(r)/
|
v |
sa thải
He was fired from his job.
Anh ấy bị sa thải khỏi công việc.
|
— |
|
abandon
/əˈbændən/
|
v |
từ bỏ, bỏ rơi
They had to abandon their car in the snow.
Họ phải từ bỏ chiếc xe của mình trong tuyết.
|
— |
|
evacuate
/ɪˈvækjuət/
|
v |
sơ tán, di dời
Residents were ordered to evacuate the area.
Người dân được lệnh sơ tán khỏi khu vực đó.
|
— |
|
boast
/boʊst/
|
v |
khoe khoang, pháo hoa, phất đại
He loves to boast about his achievements.
Anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.
|
— |
|
boost
/buːst/
|
v |
nâng cao, đẩy mạnh
The new campaign will boost sales.
Chiến dịch mới sẽ đẩy mạnh doanh số bán hàng.
|
— |
|
blueprint
/ˈbluːprɪnt/
|
n |
bản thiết kế mới
They finalized the blueprint for the project.
Họ đã hoàn thiện bản thiết kế cho dự án.
|
— |
|
substitute
/ˈsʌbstɪtuːt/
|
n, v |
thay thế
Butter can be substitute for oil in this recipe.
Bơ có thể được dùng để thay thế dầu trong công thức này.
|
— |
|
substitution
/ˌsʌbstɪˈtuːʃən/
|
n |
sự thay thế
The coach made a tactical substitution.
Huấn luyện viên đã thực hiện sự thay thế chiến thuật.
|
— |
|
admission
/ədˈmɪʃən/
|
n |
sự nhận cửa, sự thừa nhận
Admission to the museum is free.
Vào cửa bảo tàng là miễn phí.
|
— |
|
mission
/ˈmɪʃən/
|
n |
nhiệm vụ
Their main mission is to provide medical aid.
Nhiệm vụ chính của họ là cung cấp viện trợ y tế.
|
— |
|
discourage
/dɪsˈkʌrɪdʒ/
|
v |
làm nản lòng, ngăn cản
Failure should not discourage you.
Thất bại không nên làm bạn nản lòng.
|
— |
|
encourage
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
|
v |
khuyến khích
Teachers should encourage students to ask questions.
Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
|
— |
|
further
/ˈfɜːrðər/
|
adv, adj |
xa hơn, thêm nữa
We need further discussion on this matter.
Chúng ta cần thảo luận thêm về vấn đề này.
|
— |
|
direct
/daɪˈrekt/
|
adj, v |
trực tiếp, hướng dẫn, chủ đạo
She gave me direct instructions.
Cô ấy đã đưa ra cho tôi những hướng dẫn trực tiếp.
|
— |
|
director
/daɪˈrektər/
|
n |
giám đốc, đạo diễn
He is the director of this company.
Ông ấy là giám đốc của công ty này.
|
— |
|
directly
/daɪˈrektli/
|
adv |
một cách trực tiếp
You can talk to him directly.
Bạn có thể nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
|
— |
|
familiar with
/fəˈmɪljər wɪð/
|
adj |
quen với
I am familiar with this software.
Tôi đã quen với phần mềm này.
|
— |
|
acquaint
/əˈkweɪnt/
|
v |
làm quen
You need to acquaint yourself with the rules.
Bạn cần làm quen với các quy tắc.
|
— |
|
acquaintance
/əˈkweɪntəns/
|
n |
người quen
He is just an acquaintance of mine.
Anh ấy chỉ là một người quen của tôi.
|
— |
|
quote
/kwoʊt/
|
v, n |
ước tính, tính toán, câu trích dẫn
Can you quote a price for this repair?
Bạn có thể báo giá cho việc sửa chữa này không?
|
— |
|
discard
/dɪsˈkɑːrd/
|
v |
vứt bỏ
Discard any expired items in the fridge.
Vứt bỏ bất kỳ mặt hàng nào đã hết hạn trong tủ lạnh.
|
— |
|
economical
/ˌiːkəˈnɑːmɪkl/
|
adj |
tiết kiệm
Driving an electric car is more economical.
Lái xe điện thì tiết kiệm hơn.
|
— |
|
economic
/ˌiːkəˈnɑːmɪk/
|
adj |
thuộc về kinh tế
The country is facing economic difficulties.
đất nước đang phải đối mặt với những khó khăn kinh tế.
|
— |
|
economics
/ˌiːkəˈnɑːmɪks/
|
n |
môn kinh tế học
She is majoring in economics at university.
Cô ấy đang chuyên ngành kinh tế học tại trường đại học.
|
— |
|
compromise
/ˈkɑːmprəmaɪz/
|
n, v |
thỏa thuận, nhân nhượng
Both sides agreed to a compromise.
Cả hai bên đã đồng ý đi đến một thỏa thuận.
|
— |
Đang tải...