Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Danh sách từ vựng  59 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Account
/əˈkaʊnt/
n
tài khoản
He opened a new bank account.
Anh ấy đã mở một tài khoản ngân hàng mới.
—
Accountant
/əˈkaʊntənt/
n
kế toán
She works as an accountant.
Cô ấy làm việc như một kế toán.
—
Count
/kaʊnt/
v
đếm
Can you count to ten?
Bạn có thể đếm đến mười không?
—
Count on
/kaʊnt ˈɒn/
v
tính tưởng, tin tưởng
You can always count on me.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi.
—
Accountable
/əˈkaʊntəbl/
adj
chịu trách nhiệm
We are all accountable for our actions.
Tất cả chúng ta đều phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
—
Account for
/əˈkaʊnt fɔːr/
v
giải thích, chiếm tỷ lệ
This accounts for the sudden change.
Điều này giải thích cho sự thay đổi đột ngột.
—
Accomplish
/əˈkʌmplɪʃ/
v
hoàn thành
We managed to accomplish our goal.
Chúng tôi đã xoay sở hoàn thành mục tiêu của mình.
—
Accomplished
/əˈkʌmplɪʃt/
adj
xuất sắc, giỏi, hoàn hảo
She is an accomplished pianist.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng.
—
Accomplishment
/əˈkʌmplɪʃmənt/
n
thành tựu
Winning the award was a great accomplishment.
Giành được giải thưởng là một thành tựu lớn.
—
Construction
/kənˈstrʌkʃn/
n
sự xây dựng
The building is still under construction.
Tòa nhà vẫn đang trong quá trình xây dựng.
—
Instruction
/ɪnˈstrʌkʃn/
n
sự hướng dẫn
Please follow the instructions carefully.
Vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
—
Reduce
/rɪˈduːs/
v
giảm
We need to reduce our carbon footprint.
Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon của mình.
—
Cut down
/kʌt daʊn/
v
cắt giảm
I am trying to cut down on sugar.
Tôi đang cố gắng cắt giảm lượng đường.
—
Rebate
/ˈriːbeɪt/
n
giảm giá
They offered a mail-in rebate.
Họ đã cung cấp chương trình hoàn tiền qua đường bưu điện.
—
Bargain
/ˈbɑːɡən/
v
mặc cả, trả giá
She likes to bargain at the market.
Cô ấy thích mặc cả ở chợ.
—
Gain
/ɡeɪn/
n
có ích, lợi ích
Hard work brings financial gain.
Chăm chỉ mang lại lợi ích tài chính.
—
Decrease
/dɪˈkriːs/
v
giảm
Temperature will decrease tonight.
Nhiệt độ sẽ giảm vào tối nay.
—
Increase
/ˈɪnkriːs/
v
tăng
Prices continue to increase.
Giá cả tiếp tục tăng.
—
Evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
v
đánh giá
We need to evaluate the results.
Chúng ta cần đánh giá các kết quả.
—
Value
/ˈvæljuː/
n
giá trị
This painting has great artistic value.
Bức tranh này có giá trị nghệ thuật lớn.
—
Valid
/ˈvælɪd/
adj
có hiệu lực
Your passport must be valid.
Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực.
—
Stock-holder
/ˈstɒkˌhəʊldə(r)/
n
cổ đông
Shareholders voted on the merger.
Các cổ đông đã bỏ phiếu về việc sáp nhập.
—
Situate
/ˈsɪtʃueɪt/
v
định vị, đặt vị trí
The hotel is situated near the beach.
Khách sạn nằm gần bãi biển.
—
Destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/
n
điểm đến, đích đến
We have reached our destination.
Chúng ta đã đến đích.
—
Arrival
/əˈraɪvl/
n
sự đến
We await the arrival of the train.
Chúng tôi chờ đợi sự đến của chuyến tàu.
—
Pessimistic
/ˌpesɪˈmɪstɪk/
adj
bi quan
Try not to be so pessimistic.
Cố gắng đừng quá bi quan như vậy.
—
Not hopeful
/nɒt ˈhəʊpfl/
adj
không có hy vọng
He felt not hopeful about the test.
Anh ấy cảm thấy không có hy vọng về bài kiểm tra.
—
Advertise
/ˈædvətaɪz/
v
quảng cáo
They advertise products on television.
Họ quảng cáo sản phẩm trên TV.
—
Publicize
/ˈpʌblɪsaɪz/
v
công khai, quảng bá
The company will publicize the event.
Công ty sẽ quảng bá sự kiện này.
—
Public
/ˈpʌblɪk/
adj
cộng đồng, công cộng
Smoking is banned in public places.
Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng.
—
Publish
/ˈpʌblɪʃ/
v
xuất bản, phát hành
The book was published last year.
Cuốn sách được xuất bản năm ngoái.
—
Currently
/ˈkʌrəntli/
adv
hiện tại, hiện nay
I am currently living in Hanoi.
Tôi hiện đang sống ở Hà Nội.
—
Recently
/ˈriːsntli/
adv
gần đây
I saw him recently.
Tôi mới gặp anh ấy gần đây.
—
Fine
/faɪn/
n
tiền phạt
He had to pay a fine for speeding.
Anh ấy phải trả tiền phạt vì chạy quá tốc độ.
—
Fire
/ˈfaɪə(r)/
v
sa thải
He was fired from his job.
Anh ấy bị sa thải khỏi công việc.
—
abandon
/əˈbændən/
v
từ bỏ, bỏ rơi
They had to abandon their car in the snow.
Họ phải từ bỏ chiếc xe của mình trong tuyết.
—
evacuate
/ɪˈvækjuət/
v
sơ tán, di dời
Residents were ordered to evacuate the area.
Người dân được lệnh sơ tán khỏi khu vực đó.
—
boast
/boʊst/
v
khoe khoang, pháo hoa, phất đại
He loves to boast about his achievements.
Anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.
—
boost
/buːst/
v
nâng cao, đẩy mạnh
The new campaign will boost sales.
Chiến dịch mới sẽ đẩy mạnh doanh số bán hàng.
—
blueprint
/ˈbluːprɪnt/
n
bản thiết kế mới
They finalized the blueprint for the project.
Họ đã hoàn thiện bản thiết kế cho dự án.
—
substitute
/ˈsʌbstɪtuːt/
n, v
thay thế
Butter can be substitute for oil in this recipe.
Bơ có thể được dùng để thay thế dầu trong công thức này.
—
substitution
/ˌsʌbstɪˈtuːʃən/
n
sự thay thế
The coach made a tactical substitution.
Huấn luyện viên đã thực hiện sự thay thế chiến thuật.
—
admission
/ədˈmɪʃən/
n
sự nhận cửa, sự thừa nhận
Admission to the museum is free.
Vào cửa bảo tàng là miễn phí.
—
mission
/ˈmɪʃən/
n
nhiệm vụ
Their main mission is to provide medical aid.
Nhiệm vụ chính của họ là cung cấp viện trợ y tế.
—
discourage
/dɪsˈkʌrɪdʒ/
v
làm nản lòng, ngăn cản
Failure should not discourage you.
Thất bại không nên làm bạn nản lòng.
—
encourage
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
v
khuyến khích
Teachers should encourage students to ask questions.
Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
—
further
/ˈfɜːrðər/
adv, adj
xa hơn, thêm nữa
We need further discussion on this matter.
Chúng ta cần thảo luận thêm về vấn đề này.
—
direct
/daɪˈrekt/
adj, v
trực tiếp, hướng dẫn, chủ đạo
She gave me direct instructions.
Cô ấy đã đưa ra cho tôi những hướng dẫn trực tiếp.
—
director
/daɪˈrektər/
n
giám đốc, đạo diễn
He is the director of this company.
Ông ấy là giám đốc của công ty này.
—
directly
/daɪˈrektli/
adv
một cách trực tiếp
You can talk to him directly.
Bạn có thể nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
—
familiar with
/fəˈmɪljər wɪð/
adj
quen với
I am familiar with this software.
Tôi đã quen với phần mềm này.
—
acquaint
/əˈkweɪnt/
v
làm quen
You need to acquaint yourself with the rules.
Bạn cần làm quen với các quy tắc.
—
acquaintance
/əˈkweɪntəns/
n
người quen
He is just an acquaintance of mine.
Anh ấy chỉ là một người quen của tôi.
—
quote
/kwoʊt/
v, n
ước tính, tính toán, câu trích dẫn
Can you quote a price for this repair?
Bạn có thể báo giá cho việc sửa chữa này không?
—
discard
/dɪsˈkɑːrd/
v
vứt bỏ
Discard any expired items in the fridge.
Vứt bỏ bất kỳ mặt hàng nào đã hết hạn trong tủ lạnh.
—
economical
/ˌiːkəˈnɑːmɪkl/
adj
tiết kiệm
Driving an electric car is more economical.
Lái xe điện thì tiết kiệm hơn.
—
economic
/ˌiːkəˈnɑːmɪk/
adj
thuộc về kinh tế
The country is facing economic difficulties.
đất nước đang phải đối mặt với những khó khăn kinh tế.
—
economics
/ˌiːkəˈnɑːmɪks/
n
môn kinh tế học
She is majoring in economics at university.
Cô ấy đang chuyên ngành kinh tế học tại trường đại học.
—
compromise
/ˈkɑːmprəmaɪz/
n, v
thỏa thuận, nhân nhượng
Both sides agreed to a compromise.
Cả hai bên đã đồng ý đi đến một thỏa thuận.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...