Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 8: New Ways To Learn

20 từ vựng
Cony Phat
Đăng bởi
Cony Phat @phatc0697
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Blended learning
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/
n
Phương pháp học tập kết hợp
Communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
Giao tiếp, trao đổi
Control
/kənˈtrəʊl/
n
Sự kiểm soát
Digital
/ˈdɪdʒɪtl/
adj
Kĩ thuật số
Distraction
/dɪˈstrækʃn/
n
Sự xao nhãng, sự mất tập trung
Exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v
Trao đổi
Face-to-face
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
adj
Trực tiếp
Flow chart
/ˈfləʊ tʃɑːt/
n
Lưu đồ, sơ đồ quy trình
Focus
/ˈfəʊkəs/
v
Tập trung
High-speed
/ˌhaɪ ˈspiːd/
adj
Tốc độ cao
Immediately
/ɪˈmiːdiətli/
adv
Ngay lập túc
Install
/ɪnˈstɔːl/
v
Lắp đặt
Online learning
/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/
n
Học trực tuyến
Original
/əˈrɪdʒənl/
adj
Sáng tạo, độc đáo
Real-world
/ˈriːəl wɜːld/
ad
Thực tế
Resource
/rɪˈsɔːs/
n
Nguồn lực
Schedule
/ˈʃedjuːl/
n
Lịch trình
Strategy
/ˈstrætədʒi/
n
Chiến lược
Teamwork
/ˈtiːmwɜːk/
n
Hoạt động nhóm
Voice recorder
/vɔɪs rɪˈkɔːdə(r)/
n
Máy thu âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...