Unit 8: New Ways To Learn

20 từ
Đăng bởi
Tann Phatt @phatc0697

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Blended learning
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/
n
Phương pháp học tập kết hợp
—
Communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
Giao tiếp, trao đổi
—
Control
/kənˈtrəʊl/
n
Sự kiểm soát
—
Digital
/ˈdɪdʒɪtl/
adj
Kĩ thuật số
—
Distraction
/dɪˈstrækʃn/
n
Sự xao nhãng, sự mất tập trung
—
Exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v
Trao đổi
—
Face-to-face
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
adj
Trực tiếp
—
Flow chart
/ˈfləʊ tʃɑːt/
n
Lưu đồ, sơ đồ quy trình
—
Focus
/ˈfəʊkəs/
v
Tập trung
—
High-speed
/ˌhaɪ ˈspiːd/
adj
Tốc độ cao
—
Immediately
/ɪˈmiːdiətli/
adv
Ngay lập túc
—
Install
/ɪnˈstɔːl/
v
Lắp đặt
—
Online learning
/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/
n
Học trực tuyến
—
Original
/əˈrɪdʒənl/
adj
Sáng tạo, độc đáo
—
Real-world
/ˈriːəl wɜːld/
ad
Thực tế
—
Resource
/rɪˈsɔːs/
n
Nguồn lực
—
Schedule
/ˈʃedjuːl/
n
Lịch trình
—
Strategy
/ˈstrætədʒi/
n
Chiến lược
—
Teamwork
/ˈtiːmwɜːk/
n
Hoạt động nhóm
—
Voice recorder
/vɔɪs rɪˈkɔːdə(r)/
n
Máy thu âm
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...