| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
complain
/kəmˈpleɪn/
|
v |
phàn nàn
Residents complained about the noise.
Người dân phàn nàn về tiếng ồn.
|
— |
|
delay
/dɪˈleɪ/
|
v |
trì hoãn
The project was delayed because of bad weather.
Dự án bị trì hoãn vì thời tiết xấu.
|
— |
|
drastic
/ˈdræstɪk/
|
adj |
mạnh mẽ, quyết liệt, nghiêm trọng
Drastic action is needed to protect the environment.
Cần có hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường.
|
— |
|
drought
/draʊt/
|
n |
hạn hán
The region suffered from a severe drought.
Khu vực này phải chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng.
|
— |
|
eliminate
/ɪˈlɪmɪneɪt/
|
v |
loại bỏ
We need to eliminate unnecessary waste.
Chúng ta cần loại bỏ rác thải không cần thiết.
|
— |
|
era
/ˈɪərə/
|
n |
thời đại, kỷ nguyên
We are entering a new era of technology.
Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên công nghệ mới.
|
— |
|
geographical
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/
|
adj |
thuộc địa lý
Geographical factors affect the climate.
Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu.
|
— |
|
glacier
/ˈɡlæsiə/
|
n |
sông băng
Glaciers are melting because of global warming.
Các sông băng đang tan chảy do hiện tượng nóng lên toàn cầu.
|
— |
|
greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/
|
n |
nhà kính
The vegetables are grown in a greenhouse.
Rau được trồng trong nhà kính.
|
— |
|
greenhouse effect
/ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/
|
n |
hiệu ứng nhà kính
The greenhouse effect contributes to global warming.
Hiệu ứng nhà kính góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
|
— |
|
humanity
/hjuːˈmænəti/
|
n |
nhân loại
Climate change is a threat to humanity.
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa đối với nhân loại.
|
— |
|
hurricane
/ˈhʌrɪkən/
|
n |
bão lớn, bão nhiệt đới
The hurricane caused severe damage to the coast.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho vùng ven biển.
|
— |
|
inevitably
/ɪˈnevɪtəbli/
|
adv |
chắc chắn, không thể tránh khỏi
Climate change will inevitably affect future generations.
Biến đổi khí hậu chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
|
— |
|
landfill
/ˈlændfɪl/
|
n |
bãi rác
Too much waste is sent to landfill sites.
Quá nhiều rác thải được đưa đến các bãi rác.
|
— |
|
methane
/ˈmiːθeɪn/
|
n |
khí methane
Cows produce methane as part of digestion.
Bò tạo ra khí methane trong quá trình tiêu hóa.
|
— |
|
mild
/maɪld/
|
adj |
nhẹ, ôn hòa
The region has a mild climate.
Khu vực này có khí hậu ôn hòa.
|
— |
|
net result
/ˌnet rɪˈzʌlt/
|
n |
kết quả cuối cùng
The net result was a significant reduction in pollution.
Kết quả cuối cùng là lượng ô nhiễm giảm đáng kể.
|
— |
|
policymaker
/ˈpɒləsiˌmeɪkə/
|
n |
nhà hoạch định chính sách
Policymakers need to take action on climate change.
Các nhà hoạch định chính sách cần hành động về vấn đề biến đổi khí hậu.
|
— |
|
refugee
/ˌrefjuˈdʒiː/
|
n |
người tị nạn
Thousands of refugees crossed the border.
Hàng nghìn người tị nạn đã vượt qua biên giới.
|
— |
|
shift
/ʃɪft/
|
v |
thay đổi, chuyển dịch
Public attitudes have shifted in recent years.
Thái độ của công chúng đã thay đổi trong những năm gần đây.
|
— |
Đang tải...