Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
complain
/kəmˈpleɪn/
v
phàn nàn
Residents complained about the noise.
Người dân phàn nàn về tiếng ồn.
delay
/dɪˈleɪ/
v
trì hoãn
The project was delayed because of bad weather.
Dự án bị trì hoãn vì thời tiết xấu.
drastic
/ˈdræstɪk/
adj
mạnh mẽ, quyết liệt, nghiêm trọng
Drastic action is needed to protect the environment.
Cần có hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường.
drought
/draʊt/
n
hạn hán
The region suffered from a severe drought.
Khu vực này phải chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng.
eliminate
/ɪˈlɪmɪneɪt/
v
loại bỏ
We need to eliminate unnecessary waste.
Chúng ta cần loại bỏ rác thải không cần thiết.
era
/ˈɪərə/
n
thời đại, kỷ nguyên
We are entering a new era of technology.
Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên công nghệ mới.
geographical
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/
adj
thuộc địa lý
Geographical factors affect the climate.
Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu.
glacier
/ˈɡlæsiə/
n
sông băng
Glaciers are melting because of global warming.
Các sông băng đang tan chảy do hiện tượng nóng lên toàn cầu.
greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/
n
nhà kính
The vegetables are grown in a greenhouse.
Rau được trồng trong nhà kính.
greenhouse effect
/ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/
n
hiệu ứng nhà kính
The greenhouse effect contributes to global warming.
Hiệu ứng nhà kính góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
humanity
/hjuːˈmænəti/
n
nhân loại
Climate change is a threat to humanity.
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa đối với nhân loại.
hurricane
/ˈhʌrɪkən/
n
bão lớn, bão nhiệt đới
The hurricane caused severe damage to the coast.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho vùng ven biển.
inevitably
/ɪˈnevɪtəbli/
adv
chắc chắn, không thể tránh khỏi
Climate change will inevitably affect future generations.
Biến đổi khí hậu chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
landfill
/ˈlændfɪl/
n
bãi rác
Too much waste is sent to landfill sites.
Quá nhiều rác thải được đưa đến các bãi rác.
methane
/ˈmiːθeɪn/
n
khí methane
Cows produce methane as part of digestion.
Bò tạo ra khí methane trong quá trình tiêu hóa.
mild
/maɪld/
adj
nhẹ, ôn hòa
The region has a mild climate.
Khu vực này có khí hậu ôn hòa.
net result
/ˌnet rɪˈzʌlt/
n
kết quả cuối cùng
The net result was a significant reduction in pollution.
Kết quả cuối cùng là lượng ô nhiễm giảm đáng kể.
policymaker
/ˈpɒləsiˌmeɪkə/
n
nhà hoạch định chính sách
Policymakers need to take action on climate change.
Các nhà hoạch định chính sách cần hành động về vấn đề biến đổi khí hậu.
refugee
/ˌrefjuˈdʒiː/
n
người tị nạn
Thousands of refugees crossed the border.
Hàng nghìn người tị nạn đã vượt qua biên giới.
shift
/ʃɪft/
v
thay đổi, chuyển dịch
Public attitudes have shifted in recent years.
Thái độ của công chúng đã thay đổi trong những năm gần đây.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...