| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Deny
/dɪˈnaɪ/
|
v |
từ chối, phủ nhận (cáo buộc)
He denied stealing the money.
Anh ấy phủ nhận việc ăn cắp tiền.
|
— |
|
Refuse
/rɪˈfjuːz/
|
v |
từ chối (làm việc gì đó)
She refused to answer the question.
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
|
— |
|
Agree
/əˈɡriː/
|
v |
đồng ý (có cùng suy nghĩ, ý tưởng)
I agree with you on this matter.
Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.
|
— |
|
Accept
/əkˈsept/
|
v |
chấp nhận (lời mời, cuộc phỏng vấn)
She accepted the invitation to the party.
Cô ấy đã chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
|
— |
|
Headline
/ˈhedlaɪn/
|
n |
tiêu đề bài báo
The headline caught everyone's attention.
Tiêu đề bài báo thu hút sự chú ý của mọi người.
|
— |
|
Heading
/ˈhedɪŋ/
|
n |
tiêu đề đoạn văn, bài luận
Write a suitable heading for each paragraph.
Hãy viết một tiêu đề phù hợp cho mỗi đoạn văn.
|
— |
|
Feature
/ˈfiːtʃə(r)/
|
n |
chương trình đặc biệt, bài báo nổi bật
The magazine published a feature about climate change.
Tạp chí đã đăng một bài viết đặc biệt về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
Article
/ˈɑːtɪkl/
|
n |
bài báo
I read an interesting article in the newspaper.
Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên báo.
|
— |
|
Talk show
/ˈtɔːk ʃəʊ/
|
n |
chương trình trò chuyện trên truyền hình
She appeared on a popular talk show.
Cô ấy xuất hiện trên một chương trình trò chuyện nổi tiếng.
|
— |
|
Quiz show
/ˈkwɪz ʃəʊ/
|
n |
chương trình đố vui
We watched a quiz show on TV last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một chương trình đố vui trên TV.
|
— |
|
Game show
/ˈɡeɪm ʃəʊ/
|
n |
chương trình trò chơi truyền hình
My family enjoys watching game shows.
Gia đình tôi thích xem các chương trình trò chơi truyền hình.
|
— |
|
Announcer
/əˈnaʊnsə(r)/
|
n |
người giới thiệu chương trình
The announcer introduced the next programme.
Người giới thiệu chương trình đã giới thiệu chương trình tiếp theo.
|
— |
|
Commentator
/ˈkɒmənteɪtə(r)/
|
n |
bình luận viên
The commentator described the match very clearly.
Bình luận viên mô tả trận đấu rất rõ ràng.
|
— |
|
Tabloid
/ˈtæblɔɪd/
|
n |
báo lá cải, báo khổ nhỏ
He bought a tabloid at the station.
Anh ấy mua một tờ báo lá cải ở nhà ga.
|
— |
|
Broadsheet
/ˈbrɔːdʃiːt/
|
n |
báo khổ lớn, báo chính thống
My father prefers reading broadsheets.
Bố tôi thích đọc các tờ báo khổ lớn, chính thống hơn.
|
— |
|
Journalist
/ˈdʒɜːnəlɪst/
|
n |
nhà báo
The journalist interviewed the prime minister.
Nhà báo đã phỏng vấn thủ tướng.
|
— |
|
Columnist
/ˈkɒləmnɪst/
|
n |
nhà báo phụ trách chuyên mục
The columnist writes about politics every week.
Nhà báo phụ trách chuyên mục viết về chính trị mỗi tuần.
|
— |
|
Press
/pres/
|
n |
báo chí, giới báo chí
The press reported the story widely.
Báo chí đưa tin rộng rãi về câu chuyện này.
|
— |
|
Media
/ˈmiːdiə/
|
n |
truyền thông nói chung
The media play an important role in society.
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
Programme
/ˈprəʊɡræm/
|
n |
chương trình (TV hoặc radio)
What's your favourite television programme?
Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?
|
— |
|
Program
/ˈprəʊɡræm/
|
n |
chương trình máy tính
I installed a new computer program yesterday.
Tôi đã cài đặt một chương trình máy tính mới hôm qua.
|
— |
|
Channel
/ˈtʃænl/
|
n |
kênh truyền hình
What channel is the match on?
Trận đấu được chiếu trên kênh nào?
|
— |
|
Broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
|
n |
chương trình phát sóng
The broadcast was watched by millions of people.
Chương trình phát sóng được hàng triệu người xem.
|
— |
|
Bulletin
/ˈbʊlətɪn/
|
n |
bản tin ngắn
The radio station gave a news bulletin every hour.
Đài phát thanh phát một bản tin ngắn mỗi giờ.
|
— |
|
Newsflash
/ˈnjuːzflæʃ/
|
n |
tin nóng, tin đặc biệt
We interrupted the programme for a newsflash.
Chúng tôi đã gián đoạn chương trình để phát một tin nóng.
|
— |
|
Involvement
/ɪnˈvɒlvmənt/
|
n |
sự liên quan, dính líu
He denied any involvement in the scandal.
Anh ấy phủ nhận mọi sự liên quan đến vụ bê bối.
|
— |
|
Scandal
/ˈskændl/
|
n |
bê bối, xì căng đan
The politician was involved in a major scandal.
Chính trị gia đó dính líu đến một vụ bê bối lớn.
|
— |
|
Loads of
/ləʊdz əv/
|
phr |
rất nhiều
There were loads of people at the concert.
Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.
|
— |
|
Gossip
/ˈɡɒsɪp/
|
n |
chuyện tầm phào, chuyện phiếm
I don't believe all the gossip I hear.
Tôi không tin tất cả những chuyện tầm phào mà tôi nghe được.
|
— |
|
Parliament
/ˈpɑːləmənt/
|
n |
nghị viện
Parliament passed the new law last week.
Nghị viện đã thông qua luật mới vào tuần trước.
|
— |
|
Contemporary
/kənˈtempərəri/
|
adj |
đương đại, đương thời
The museum displays contemporary art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.
|
— |
|
Novelist
/ˈnɒvəlɪst/
|
n |
tiểu thuyết gia
The novelist has written several successful books.
Nhà tiểu thuyết đã viết một số cuốn sách thành công.
|
— |
|
Debate
/dɪˈbeɪt/
|
n |
cuộc tranh luận
There was a heated debate about the new law.
Có một cuộc tranh luận gay gắt về luật mới.
|
— |
|
Bias
/ˈbaɪəs/
|
n |
thành kiến, thiên kiến
Journalists should report the news without bias.
Các nhà báo nên đưa tin mà không có thành kiến.
|
— |
|
Stand for election
/stænd fə(r) ɪˈlekʃən/
|
phr |
ra tranh cử
She decided to stand for election next year.
Cô ấy quyết định ra tranh cử vào năm tới.
|
— |
|
Occasionally
/əˈkeɪʒənəli/
|
adv |
thỉnh thoảng
I occasionally watch the news on television.
Tôi thỉnh thoảng xem tin tức trên truyền hình.
|
— |
|
Constitution
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/
|
n |
hiến pháp
The constitution guarantees basic rights.
Hiến pháp đảm bảo các quyền cơ bản.
|
— |
|
European Union
/ˌjʊərəpiːən ˈjuːnjən/
|
n |
Liên minh châu Âu
The European Union consists of many member states.
Liên minh châu Âu gồm nhiều quốc gia thành viên.
|
— |
|
Nutritionist
/njuːˈtrɪʃənɪst/
|
n |
nhà dinh dưỡng học
The nutritionist advised me to eat more vegetables.
Nhà dinh dưỡng học khuyên tôi ăn nhiều rau hơn.
|
— |
|
Recipe
/ˈresəpi/
|
n |
công thức nấu ăn
This recipe is easy to follow.
Công thức nấu ăn này rất dễ làm theo.
|
— |
Đang tải...