UNIT 8:THE MEDIA

40 từ
Đăng bởi
Thùy Nguyễn @phuongthuy632012

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Deny
/dɪˈnaɪ/
v
từ chối, phủ nhận (cáo buộc)
He denied stealing the money.
Anh ấy phủ nhận việc ăn cắp tiền.
—
Refuse
/rɪˈfjuːz/
v
từ chối (làm việc gì đó)
She refused to answer the question.
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
—
Agree
/əˈɡriː/
v
đồng ý (có cùng suy nghĩ, ý tưởng)
I agree with you on this matter.
Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.
—
Accept
/əkˈsept/
v
chấp nhận (lời mời, cuộc phỏng vấn)
She accepted the invitation to the party.
Cô ấy đã chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
—
Headline
/ˈhedlaɪn/
n
tiêu đề bài báo
The headline caught everyone's attention.
Tiêu đề bài báo thu hút sự chú ý của mọi người.
—
Heading
/ˈhedɪŋ/
n
tiêu đề đoạn văn, bài luận
Write a suitable heading for each paragraph.
Hãy viết một tiêu đề phù hợp cho mỗi đoạn văn.
—
Feature
/ˈfiːtʃə(r)/
n
chương trình đặc biệt, bài báo nổi bật
The magazine published a feature about climate change.
Tạp chí đã đăng một bài viết đặc biệt về biến đổi khí hậu.
—
Article
/ˈɑːtɪkl/
n
bài báo
I read an interesting article in the newspaper.
Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên báo.
—
Talk show
/ˈtɔːk ʃəʊ/
n
chương trình trò chuyện trên truyền hình
She appeared on a popular talk show.
Cô ấy xuất hiện trên một chương trình trò chuyện nổi tiếng.
—
Quiz show
/ˈkwɪz ʃəʊ/
n
chương trình đố vui
We watched a quiz show on TV last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một chương trình đố vui trên TV.
—
Game show
/ˈɡeɪm ʃəʊ/
n
chương trình trò chơi truyền hình
My family enjoys watching game shows.
Gia đình tôi thích xem các chương trình trò chơi truyền hình.
—
Announcer
/əˈnaʊnsə(r)/
n
người giới thiệu chương trình
The announcer introduced the next programme.
Người giới thiệu chương trình đã giới thiệu chương trình tiếp theo.
—
Commentator
/ˈkɒmənteɪtə(r)/
n
bình luận viên
The commentator described the match very clearly.
Bình luận viên mô tả trận đấu rất rõ ràng.
—
Tabloid
/ˈtæblɔɪd/
n
báo lá cải, báo khổ nhỏ
He bought a tabloid at the station.
Anh ấy mua một tờ báo lá cải ở nhà ga.
—
Broadsheet
/ˈbrɔːdʃiːt/
n
báo khổ lớn, báo chính thống
My father prefers reading broadsheets.
Bố tôi thích đọc các tờ báo khổ lớn, chính thống hơn.
—
Journalist
/ˈdʒɜːnəlɪst/
n
nhà báo
The journalist interviewed the prime minister.
Nhà báo đã phỏng vấn thủ tướng.
—
Columnist
/ˈkɒləmnɪst/
n
nhà báo phụ trách chuyên mục
The columnist writes about politics every week.
Nhà báo phụ trách chuyên mục viết về chính trị mỗi tuần.
—
Press
/pres/
n
báo chí, giới báo chí
The press reported the story widely.
Báo chí đưa tin rộng rãi về câu chuyện này.
—
Media
/ˈmiːdiə/
n
truyền thông nói chung
The media play an important role in society.
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
—
Programme
/ˈprəʊɡræm/
n
chương trình (TV hoặc radio)
What's your favourite television programme?
Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?
—
Program
/ˈprəʊɡræm/
n
chương trình máy tính
I installed a new computer program yesterday.
Tôi đã cài đặt một chương trình máy tính mới hôm qua.
—
Channel
/ˈtʃænl/
n
kênh truyền hình
What channel is the match on?
Trận đấu được chiếu trên kênh nào?
—
Broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
n
chương trình phát sóng
The broadcast was watched by millions of people.
Chương trình phát sóng được hàng triệu người xem.
—
Bulletin
/ˈbʊlətɪn/
n
bản tin ngắn
The radio station gave a news bulletin every hour.
Đài phát thanh phát một bản tin ngắn mỗi giờ.
—
Newsflash
/ˈnjuːzflæʃ/
n
tin nóng, tin đặc biệt
We interrupted the programme for a newsflash.
Chúng tôi đã gián đoạn chương trình để phát một tin nóng.
—
Involvement
/ɪnˈvɒlvmənt/
n
sự liên quan, dính líu
He denied any involvement in the scandal.
Anh ấy phủ nhận mọi sự liên quan đến vụ bê bối.
—
Scandal
/ˈskændl/
n
bê bối, xì căng đan
The politician was involved in a major scandal.
Chính trị gia đó dính líu đến một vụ bê bối lớn.
—
Loads of
/ləʊdz əv/
phr
rất nhiều
There were loads of people at the concert.
Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.
—
Gossip
/ˈɡɒsɪp/
n
chuyện tầm phào, chuyện phiếm
I don't believe all the gossip I hear.
Tôi không tin tất cả những chuyện tầm phào mà tôi nghe được.
—
Parliament
/ˈpɑːləmənt/
n
nghị viện
Parliament passed the new law last week.
Nghị viện đã thông qua luật mới vào tuần trước.
—
Contemporary
/kənˈtempərəri/
adj
đương đại, đương thời
The museum displays contemporary art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.
—
Novelist
/ˈnɒvəlɪst/
n
tiểu thuyết gia
The novelist has written several successful books.
Nhà tiểu thuyết đã viết một số cuốn sách thành công.
—
Debate
/dɪˈbeɪt/
n
cuộc tranh luận
There was a heated debate about the new law.
Có một cuộc tranh luận gay gắt về luật mới.
—
Bias
/ˈbaɪəs/
n
thành kiến, thiên kiến
Journalists should report the news without bias.
Các nhà báo nên đưa tin mà không có thành kiến.
—
Stand for election
/stænd fə(r) ɪˈlekʃən/
phr
ra tranh cử
She decided to stand for election next year.
Cô ấy quyết định ra tranh cử vào năm tới.
—
Occasionally
/əˈkeɪʒənəli/
adv
thỉnh thoảng
I occasionally watch the news on television.
Tôi thỉnh thoảng xem tin tức trên truyền hình.
—
Constitution
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/
n
hiến pháp
The constitution guarantees basic rights.
Hiến pháp đảm bảo các quyền cơ bản.
—
European Union
/ˌjʊərəpiːən ˈjuːnjən/
n
Liên minh châu Âu
The European Union consists of many member states.
Liên minh châu Âu gồm nhiều quốc gia thành viên.
—
Nutritionist
/njuːˈtrɪʃənɪst/
n
nhà dinh dưỡng học
The nutritionist advised me to eat more vegetables.
Nhà dinh dưỡng học khuyên tôi ăn nhiều rau hơn.
—
Recipe
/ˈresəpi/
n
công thức nấu ăn
This recipe is easy to follow.
Công thức nấu ăn này rất dễ làm theo.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...