| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
accurate
/ˈæk.jə.rət/
|
adj |
chính xác
The data provided is accurate.
Dữ liệu được cung cấp rất chính xác.
|
— |
|
prompt
/prɒmpt/
|
adj |
nhanh chóng
Please give me a prompt response.
Hãy đưa ra phản hồi nhanh chóng cho tôi.
|
— |
|
terminate
/ˈtɜː.mɪ.neɪt/
|
v |
chấm dứt
The company decided to terminate the contract.
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng.
|
— |
|
emphatic
/ɪmˈfæt.ɪk/
|
adj |
rõ ràng, dứt khoát
She made an emphatic denial.
Cô ấy đưa ra lời phủ nhận dứt khoát.
|
— |
|
emphasis
/ˈem.fə.sɪs/
|
n |
điều quan trọng, sự nhấn mạnh
The teacher placed emphasis on grammar.
Giáo viên đặt trọng tâm vào ngữ pháp.
|
— |
|
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
|
v |
làm nổi bật, nhấn mạnh
He emphasized the importance of teamwork.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
|
— |
|
solution
/səˈluː.ʃən/
|
n |
giải pháp
We need a solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.
|
— |
|
absolutely
/ˈæb.sə.luːt.li/
|
adv |
hoàn toàn triệt để
I am absolutely sure about this.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều này.
|
— |
|
thoroughly
/ˈθʌr.ə.li/
|
adv |
kỹ lưỡng, hoàn toàn
The room was thoroughly cleaned.
Căn phòng đã được dọn dẹp kỹ lưỡng.
|
— |
|
inflation
/ɪnˈfleɪ.shən/
|
n |
lạm phát
High inflation affects the economy.
Lạm phát cao ảnh hưởng đến nền kinh tế.
|
— |
|
realize
/ˈrɪə.laɪz/
|
v |
nhận ra
I did not realize her mistake.
Tôi đã không nhận ra lỗi sai của cô ấy.
|
— |
|
relevance
/ˈrel.ə.vəns/
|
n |
phù hợp, thích hợp
The information has great relevance to the case.
Thông tin này rất liên quan đến vụ án.
|
— |
|
irrelevance
/ɪˈrel.ə.vəns/
|
n |
không phù hợp, vô vị
His comment was pure irrelevance.
Lời bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan.
|
— |
|
firefighter
/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
|
n |
lính cứu hoả
The firefighter rescued the cat.
Lính cứu hoả đã giải cứu con mèo.
|
— |
|
messy
/ˈmes.i/
|
adj |
dơ bẩn, bừa bộn
His desk is always messy.
Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.
|
— |
|
caterer
/ˈkeɪ.tər.ər/
|
n |
nhà cung cấp thực phẩm
The caterer prepared food for the party.
Nhà cung cấp thực phẩm đã chuẩn bị đồ ăn cho buổi tiệc.
|
— |
|
expense
/ɪkˈspens/
|
n |
chi phí
Travel expenses will be reimbursed.
Chi phí đi lại sẽ được hoàn trả.
|
— |
|
expenditure
/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/
|
n |
chi tiêu
The government reduced public expenditure.
Chính phủ đã cắt giảm chi tiêu công.
|
— |
|
self-employed
/ˌself.ɪmˈplɔɪd/
|
adj |
tự chủ, tự làm chủ
Being self-employed has its own risks.
Làm chủ có những rủi ro riêng của nó.
|
— |
|
employee
/ˌem.plɔɪˈiː/
|
n |
nhân viên
The company has over five hundred employees.
Công ty có hơn năm trăm nhân viên.
|
— |
|
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/
|
n |
ông chủ, sếp, nhà tuyển dụng
Employees should respect their employer.
Nhân viên nên tôn trọng sếp của họ.
|
— |
|
employ
/ɪmˈplɔɪ/
|
v |
thuê, tuyển dụng
The factory employs fifty workers.
Nhà máy thuê năm mươi công nhân.
|
— |
|
employment
/ɪmˈplɔɪ.mənt/
|
n |
hợp đồng lao động, việc làm
Finding employment can be difficult.
Tìm kiếm việc làm có thể rất khó khăn.
|
— |
|
leaflet
/ˈliː.flət/
|
n |
tờ rơi
She handed out leaflets on the street.
Cô ấy phát tờ rơi ngoài phố.
|
— |
|
beforehand
/bɪˈfɔː.hænd/
|
adv |
sự chuẩn bị trớc, sẵn sàng
Please let me know beforehand.
Hãy cho tôi biết trước nhé.
|
— |
|
handle
/ˈhæn.dəl/
|
v |
xử lý, giải quyết
She can handle pressure very well.
Cô ấy có thể xử lý áp lực rất tốt.
|
— |
|
conquer
/ˈkɒŋ.kər/
|
v |
chinh phục
He wants to conquer his fear of heights.
Anh ấy muốn chinh phục nỗi sợ độ cao của mình.
|
— |
|
announce
/əˈnaʊns/
|
v |
thông báo
They will announce the winner tomorrow.
Họ sẽ thông báo người chiến thắng vào ngày mai.
|
— |
|
balance
/ˈbæl.əns/
|
n |
thăng bằng, cân bằng, số dư
Try to keep a balance between work and life.
Hãy cố gắng giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
|
— |
|
devote
/dɪˈvəʊt/
|
v |
tận tâm, cống hiến
She devotes her time to charity work.
Cô ấy cống hiến thời gian của mình cho công việc từ thiện.
|
— |
|
bulletin
/ˈbʊl.ə.tɪn/
|
n |
bảng thông báo
Check the bulletin board for updates.
Hãy kiểm tra bảng thông báo để cập nhật thông tin.
|
— |
|
brochure
/ˈbrəʊ.ʃər/
|
n |
sách hướng dẫn, ấn phẩm quảng cáo
Read the brochure before using the device.
Hãy đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị.
|
— |
|
debate
/dɪˈbeɪt/
|
n |
tranh luận, tranh cãi
The two politicians had a fierce debate.
Hai chính trị gia đã có một cuộc tranh luận gay gắt.
|
— |
Đang tải...