Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Danh sách từ vựng  33 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
accurate
/ˈæk.jə.rət/
adj
chính xác
The data provided is accurate.
Dữ liệu được cung cấp rất chính xác.
—
prompt
/prɒmpt/
adj
nhanh chóng
Please give me a prompt response.
Hãy đưa ra phản hồi nhanh chóng cho tôi.
—
terminate
/ˈtɜː.mɪ.neɪt/
v
chấm dứt
The company decided to terminate the contract.
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng.
—
emphatic
/ɪmˈfæt.ɪk/
adj
rõ ràng, dứt khoát
She made an emphatic denial.
Cô ấy đưa ra lời phủ nhận dứt khoát.
—
emphasis
/ˈem.fə.sɪs/
n
điều quan trọng, sự nhấn mạnh
The teacher placed emphasis on grammar.
Giáo viên đặt trọng tâm vào ngữ pháp.
—
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
v
làm nổi bật, nhấn mạnh
He emphasized the importance of teamwork.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
—
solution
/səˈluː.ʃən/
n
giải pháp
We need a solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.
—
absolutely
/ˈæb.sə.luːt.li/
adv
hoàn toàn triệt để
I am absolutely sure about this.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều này.
—
thoroughly
/ˈθʌr.ə.li/
adv
kỹ lưỡng, hoàn toàn
The room was thoroughly cleaned.
Căn phòng đã được dọn dẹp kỹ lưỡng.
—
inflation
/ɪnˈfleɪ.shən/
n
lạm phát
High inflation affects the economy.
Lạm phát cao ảnh hưởng đến nền kinh tế.
—
realize
/ˈrɪə.laɪz/
v
nhận ra
I did not realize her mistake.
Tôi đã không nhận ra lỗi sai của cô ấy.
—
relevance
/ˈrel.ə.vəns/
n
phù hợp, thích hợp
The information has great relevance to the case.
Thông tin này rất liên quan đến vụ án.
—
irrelevance
/ɪˈrel.ə.vəns/
n
không phù hợp, vô vị
His comment was pure irrelevance.
Lời bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan.
—
firefighter
/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
n
lính cứu hoả
The firefighter rescued the cat.
Lính cứu hoả đã giải cứu con mèo.
—
messy
/ˈmes.i/
adj
dơ bẩn, bừa bộn
His desk is always messy.
Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.
—
caterer
/ˈkeɪ.tər.ər/
n
nhà cung cấp thực phẩm
The caterer prepared food for the party.
Nhà cung cấp thực phẩm đã chuẩn bị đồ ăn cho buổi tiệc.
—
expense
/ɪkˈspens/
n
chi phí
Travel expenses will be reimbursed.
Chi phí đi lại sẽ được hoàn trả.
—
expenditure
/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/
n
chi tiêu
The government reduced public expenditure.
Chính phủ đã cắt giảm chi tiêu công.
—
self-employed
/ˌself.ɪmˈplɔɪd/
adj
tự chủ, tự làm chủ
Being self-employed has its own risks.
Làm chủ có những rủi ro riêng của nó.
—
employee
/ˌem.plɔɪˈiː/
n
nhân viên
The company has over five hundred employees.
Công ty có hơn năm trăm nhân viên.
—
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/
n
ông chủ, sếp, nhà tuyển dụng
Employees should respect their employer.
Nhân viên nên tôn trọng sếp của họ.
—
employ
/ɪmˈplɔɪ/
v
thuê, tuyển dụng
The factory employs fifty workers.
Nhà máy thuê năm mươi công nhân.
—
employment
/ɪmˈplɔɪ.mənt/
n
hợp đồng lao động, việc làm
Finding employment can be difficult.
Tìm kiếm việc làm có thể rất khó khăn.
—
leaflet
/ˈliː.flət/
n
tờ rơi
She handed out leaflets on the street.
Cô ấy phát tờ rơi ngoài phố.
—
beforehand
/bɪˈfɔː.hænd/
adv
sự chuẩn bị trớc, sẵn sàng
Please let me know beforehand.
Hãy cho tôi biết trước nhé.
—
handle
/ˈhæn.dəl/
v
xử lý, giải quyết
She can handle pressure very well.
Cô ấy có thể xử lý áp lực rất tốt.
—
conquer
/ˈkɒŋ.kər/
v
chinh phục
He wants to conquer his fear of heights.
Anh ấy muốn chinh phục nỗi sợ độ cao của mình.
—
announce
/əˈnaʊns/
v
thông báo
They will announce the winner tomorrow.
Họ sẽ thông báo người chiến thắng vào ngày mai.
—
balance
/ˈbæl.əns/
n
thăng bằng, cân bằng, số dư
Try to keep a balance between work and life.
Hãy cố gắng giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
—
devote
/dɪˈvəʊt/
v
tận tâm, cống hiến
She devotes her time to charity work.
Cô ấy cống hiến thời gian của mình cho công việc từ thiện.
—
bulletin
/ˈbʊl.ə.tɪn/
n
bảng thông báo
Check the bulletin board for updates.
Hãy kiểm tra bảng thông báo để cập nhật thông tin.
—
brochure
/ˈbrəʊ.ʃər/
n
sách hướng dẫn, ấn phẩm quảng cáo
Read the brochure before using the device.
Hãy đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị.
—
debate
/dɪˈbeɪt/
n
tranh luận, tranh cãi
The two politicians had a fierce debate.
Hai chính trị gia đã có một cuộc tranh luận gay gắt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...