Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
interfere
/ˌɪntəˈfɪə/
v
can thiệp, gây trở ngại
Noise can interfere with students' concentration.
Tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của học sinh.
label
/ˈleɪbl/
n, v
nhãn mác; dán nhãn
Always check the label before using a product.
Luôn kiểm tra nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.
lead
/led/
n
chì
Lead can be harmful to human health.
Chì có thể gây hại cho sức khỏe con người.
leak
/liːk/
v, n
rò rỉ; lỗ rò rỉ
The pipe is leaking water.
Đường ống đang bị rò rỉ nước.
pesticide
/ˈpestɪsaɪd/
n
thuốc trừ sâu
Excessive use of pesticides can damage the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức có thể gây hại cho môi trường.
purify
/ˈpjʊərɪfaɪ/
v
thanh lọc, làm sạch
The system is designed to purify drinking water.
Hệ thống được thiết kế để làm sạch nước uống.
sufficiently
/səˈfɪʃntli/
adv
đủ, một cách vừa đủ
The room was sufficiently large for all the students.
Căn phòng đủ rộng cho tất cả học sinh.
supplier
/səˈplaɪə/
n
nhà cung cấp
We need to find a reliable supplier.
Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy.
tap
/tæp/
n
vòi nước
Turn off the tap when you finish washing your hands.
Khóa vòi nước khi bạn rửa tay xong.
ambition
/æmˈbɪʃn/
n
tham vọng, hoài bão
Her ambition is to become a successful scientist.
Hoài bão của cô ấy là trở thành một nhà khoa học thành công.
benefit
/ˈbenɪfɪt/
n, v
lợi ích; được lợi
Regular exercise has many health benefits.
Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
beware
/bɪˈweə/
v
cẩn thận, đề phòng
Beware of misleading information online.
Hãy đề phòng những thông tin gây hiểu lầm trên mạng.
block
/blɒk/
n, v
khối, tảng; chặn đứng
Trees can block the sunlight from reaching the ground.
Cây cối có thể chắn ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.
career
/kəˈrɪə/
n
sự nghiệp
She wants to pursue a career in medicine.
Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
combination
/ˌkɒmbɪˈneɪʃn/
n
sự kết hợp, phối hợp
Success requires a combination of knowledge and experience.
Thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức và kinh nghiệm.
disable
/dɪsˈeɪbl/
v
vô hiệu hóa, làm mất khả năng hoạt động
The security system was disabled during the repair.
Hệ thống an ninh đã bị vô hiệu hóa trong quá trình sửa chữa.
earnings
/ˈɜːnɪŋz/
n
thu nhập, tiền lương
His monthly earnings are enough to support his family.
Thu nhập hàng tháng của anh ấy đủ để hỗ trợ gia đình.
eligible
/ˈelɪdʒəbl/
adj
đủ điều kiện, có tư cách
Students over 18 are eligible for the scholarship.
Học sinh trên 18 tuổi đủ điều kiện nhận học bổng.
financial
/faɪˈnænʃl/
adj
thuộc tài chính
Many students face financial difficulties.
Nhiều học sinh gặp khó khăn về tài chính.
firm
/fɜːm/
n
công ty, hãng
He works for a large international firm.
Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế lớn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...