| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
interfere
/ˌɪntəˈfɪə/
|
v |
can thiệp, gây trở ngại
Noise can interfere with students' concentration.
Tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của học sinh.
|
— |
|
label
/ˈleɪbl/
|
n, v |
nhãn mác; dán nhãn
Always check the label before using a product.
Luôn kiểm tra nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.
|
— |
|
lead
/led/
|
n |
chì
Lead can be harmful to human health.
Chì có thể gây hại cho sức khỏe con người.
|
— |
|
leak
/liːk/
|
v, n |
rò rỉ; lỗ rò rỉ
The pipe is leaking water.
Đường ống đang bị rò rỉ nước.
|
— |
|
pesticide
/ˈpestɪsaɪd/
|
n |
thuốc trừ sâu
Excessive use of pesticides can damage the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức có thể gây hại cho môi trường.
|
— |
|
purify
/ˈpjʊərɪfaɪ/
|
v |
thanh lọc, làm sạch
The system is designed to purify drinking water.
Hệ thống được thiết kế để làm sạch nước uống.
|
— |
|
sufficiently
/səˈfɪʃntli/
|
adv |
đủ, một cách vừa đủ
The room was sufficiently large for all the students.
Căn phòng đủ rộng cho tất cả học sinh.
|
— |
|
supplier
/səˈplaɪə/
|
n |
nhà cung cấp
We need to find a reliable supplier.
Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy.
|
— |
|
tap
/tæp/
|
n |
vòi nước
Turn off the tap when you finish washing your hands.
Khóa vòi nước khi bạn rửa tay xong.
|
— |
|
ambition
/æmˈbɪʃn/
|
n |
tham vọng, hoài bão
Her ambition is to become a successful scientist.
Hoài bão của cô ấy là trở thành một nhà khoa học thành công.
|
— |
|
benefit
/ˈbenɪfɪt/
|
n, v |
lợi ích; được lợi
Regular exercise has many health benefits.
Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
|
— |
|
beware
/bɪˈweə/
|
v |
cẩn thận, đề phòng
Beware of misleading information online.
Hãy đề phòng những thông tin gây hiểu lầm trên mạng.
|
— |
|
block
/blɒk/
|
n, v |
khối, tảng; chặn đứng
Trees can block the sunlight from reaching the ground.
Cây cối có thể chắn ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.
|
— |
|
career
/kəˈrɪə/
|
n |
sự nghiệp
She wants to pursue a career in medicine.
Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
|
— |
|
combination
/ˌkɒmbɪˈneɪʃn/
|
n |
sự kết hợp, phối hợp
Success requires a combination of knowledge and experience.
Thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức và kinh nghiệm.
|
— |
|
disable
/dɪsˈeɪbl/
|
v |
vô hiệu hóa, làm mất khả năng hoạt động
The security system was disabled during the repair.
Hệ thống an ninh đã bị vô hiệu hóa trong quá trình sửa chữa.
|
— |
|
earnings
/ˈɜːnɪŋz/
|
n |
thu nhập, tiền lương
His monthly earnings are enough to support his family.
Thu nhập hàng tháng của anh ấy đủ để hỗ trợ gia đình.
|
— |
|
eligible
/ˈelɪdʒəbl/
|
adj |
đủ điều kiện, có tư cách
Students over 18 are eligible for the scholarship.
Học sinh trên 18 tuổi đủ điều kiện nhận học bổng.
|
— |
|
financial
/faɪˈnænʃl/
|
adj |
thuộc tài chính
Many students face financial difficulties.
Nhiều học sinh gặp khó khăn về tài chính.
|
— |
|
firm
/fɜːm/
|
n |
công ty, hãng
He works for a large international firm.
Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế lớn.
|
— |
Đang tải...