Unit 6: Gender Equality

22 từ
Đăng bởi
Tann Phatt @phatc0697

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  22 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Cosmonaut
/ˈkɒzmənɔːt/
n
Nhà du hành vũ trụ
—
Domestic violence
/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/
Bạo lực gia đình
—
Equal
/ˈiːkwəl/
adj
Bằng nhau, bình đẳng
—
Equality
/iˈkwɒləti/
n
Sự bình đẳng
—
Eyesight
/ˈaɪsaɪt/
n
Thị lực
—
Firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
n
Lính cứu hoả/ chữa cháy
—
Kindergarten
/ˈkɪndəɡɑːtn/
n
Trường mẫu giáo
—
Mental
/ˈmentl/
adj
(Thuộc) tinh thần, tâm thần
—
Officer
/ˈɒfɪsə(r)/
n
Sĩ quan
—
Operation
/ˌɒpəˈreɪʃn/
n
Cuộc phẫu thuật
—
Parachute
/ˈpærəʃuːt/
v
Nhảy dù
—
Parachutist
/ˈpærəʃuːtɪst/
n
Người nhảy dù
—
Patient
/ˈpeɪʃnt/
n
Bệnh nhân
—
Physical
/ˈfɪzɪkl/
adj
(Thuộc) thể chất
—
Pilot
/ˈpaɪlət/
n
Phi công
—
Secretary
/ˈsekrətri/
n
Thư kí
—
Shop assistant
/ˈʃɒp əsɪstənt/
n
Nhân viên, người bán hàng
—
Skillful
/ˈskɪlfl/
adj
Lành nghề, khéo léo
—
Soviet
/ˈsəʊviət/
n, adj
Liên Xô, thuộc Liên Xô
—
Surgeon
/ˈsɜːdʒən/
n
Bác sĩ phẫu thuật
—
Uneducated
/ʌnˈedʒukeɪtɪd/
adj
Được học ít, không được học
—
Victim
/ˈvɪktɪm/
n
Nạn nhân
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...