chủ đề thời tiết

30 từ
Đăng bởi
N Nga @nnga71205

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Forecast
/ˈfɔːrkæst/
n/v
Sự dự báo, Dự báo
—
Temperature
/ˈtemprətʃər/
n
Nhiệt độ
—
Degree Celsius
/dɪˈɡriː ˈselsiəs/
n
Độ C
—
Degree Fahrenheit
/dɪˈɡriː ˈfærənhaɪt/
n
Độ F
—
Meteorologist
/ˌmiːtiəˈrɑːlədʒɪst/
n
Nhà khí tượng học
—
Typhoon = Tropical windstorm
/taɪˈfuːn/ = /ˈtrɑːpɪkl ˈwɪndstɔːrm/
n
Bão lớn (vùng nhiệt đới Tây Thái Bình Dương)
—
Hurricane
/ˈhɜːrəkeɪn/
n
Bão lớn (phía Tây của Đại Tây Dương)
—
Blizzard = Snowstorm
/ˈblɪzərd/ = /ˈsnoʊstɔːrm/
n
Bão tuyết
—
Tornado
/tɔːrˈneɪdoʊ/
n
Cơn lốc xoáy; Vòi rồng
—
Lightning
/ˈlaɪtnɪŋ/
n
Sét, tia chớp
—
Thunder
/ˈθʌndər/
n
Sấm
—
Thunderstorm
/ˈθʌndərstɔːrm/
n
Giông bão
—
Flood
/flʌd/
n/v
Lũ lụt
—
Drought
/draʊt/
n
Hạn hán
—
Hail
/heɪl/
n/v
Mưa đá
—
Drizzle
/ˈdrɪzl/
n/v
Mưa phùn; Mưa bụi
—
Freezing
/ˈfriːzɪŋ/
adj
Lạnh cóng; Băng giá
—
Clear
/klɪr/
adj
Quang mây
—
Cloudy
/ˈklaʊdi/
adj
Nhiều mây
—
Mist
/mɪst/
n
Sương mù nhẹ
—
Fog
/fɔːɡ/
n
Sương mù
—
Foggy
/ˈfɔːɡi/
adj
Có sương mù
—
Frost
/frɔːst/
n
Sương giá; Lớp băng mỏng
—
Frosty
/ˈfrɔːsti/
adj
Băng giá; Phủ đầy sương giá
—
Breeze
/briːz/
n
Cơn gió nhẹ
—
Breezy
/ˈbriːzi/
adj
Có gió hiu hiu
—
Windy
/ˈwɪndi/
adj
Nhiều gió
—
Wet/ Damp
/wet/ /dæmp/
adj
Ẩm ướt; Có mưa
—
Muggy
/ˈmʌɡi/
adj
Nồm ẩm; Oi bức
—
Mild/ Brisk
/maɪld/ /brɪsk/
adj
Ôn hòa; Dễ chịu
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...