| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
allow
/əˈlaʊ/
|
v |
cho phép
The rules allow students to use dictionaries during the activity.
Các quy định cho phép học sinh sử dụng từ điển trong hoạt động.
|
— |
|
disallow
/ˌdɪsəˈlaʊ/
|
v |
không cho phép, từ chối
The referee disallowed the goal because of a foul.
Trọng tài không công nhận bàn thắng vì có lỗi.
|
— |
|
allowance
/əˈlaʊəns/
|
n |
sự cho phép; tiền tiêu vặt
My parents give me a small allowance every week.
Bố mẹ cho tôi một khoản tiền tiêu vặt nhỏ mỗi tuần.
|
— |
|
allowable
/əˈlaʊəbl/
|
adj |
có thể chấp nhận, cho phép
Only allowable expenses can be claimed.
Chỉ những khoản chi phí được phép mới có thể được yêu cầu hoàn trả.
|
— |
|
associate
/əˈsəʊsieɪt/
|
v |
liên quan, liên kết, gắn với
Many people associate summer with outdoor sports.
Nhiều người liên tưởng mùa hè với các môn thể thao ngoài trời.
|
— |
|
disassociate
/ˌdɪsəˈsəʊsieɪt/
|
v |
không liên quan, tách khỏi
He tried to disassociate himself from the controversial decision.
Anh ấy cố gắng tách mình khỏi quyết định gây tranh cãi đó.
|
— |
|
association
/əˌsəʊsiˈeɪʃn/
|
n |
tổ chức, hiệp hội; sự liên kết
She joined a local sports association.
Cô ấy tham gia một hiệp hội thể thao địa phương.
|
— |
|
associated
/əˈsəʊsieɪtɪd/
|
adj |
liên quan
There are several risks associated with extreme sports.
Có một số rủi ro liên quan đến các môn thể thao mạo hiểm.
|
— |
|
unassociated
/ˌʌnəˈsəʊsieɪtɪd/
|
adj |
không liên quan
The two events are completely unassociated.
Hai sự kiện hoàn toàn không liên quan đến nhau.
|
— |
|
compete
/kəmˈpiːt/
|
v |
cạnh tranh, thi đấu
Athletes from many countries compete in the tournament.
Các vận động viên từ nhiều quốc gia thi đấu trong giải đấu.
|
— |
|
competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
|
n |
sự cạnh tranh, cuộc thi
There is strong competition between the two teams.
Có sự cạnh tranh gay gắt giữa hai đội.
|
— |
|
competitor
/kəmˈpetɪtə(r)/
|
n |
người thi đấu, đối thủ cạnh tranh
Each competitor must complete the course in under ten minutes.
Mỗi người thi đấu phải hoàn thành đường đua trong vòng chưa đầy mười phút.
|
— |
|
competitive
/kəmˈpetətɪv/
|
adj |
có tính cạnh tranh, đua tranh
She is very competitive when playing board games.
Cô ấy rất hiếu thắng khi chơi các trò chơi bàn cờ.
|
— |
|
competitively
/kəmˈpetətɪvli/
|
adv |
một cách có tính cạnh tranh
The products are competitively priced.
Các sản phẩm có mức giá cạnh tranh.
|
— |
|
enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
v |
thích thú, tận hưởng
I really enjoy playing basketball with my friends.
Tôi thực sự thích chơi bóng rổ với bạn bè.
|
— |
|
enjoyment
/ɪnˈdʒɔɪmənt/
|
n |
sự thích thú, niềm vui
Swimming gives her a great deal of enjoyment.
Bơi lội mang lại cho cô ấy rất nhiều niềm vui.
|
— |
|
enjoyable
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
|
adj |
thú vị, thích thú
We had an enjoyable afternoon playing tennis.
Chúng tôi đã có một buổi chiều thú vị khi chơi tennis.
|
— |
|
equip
/ɪˈkwɪp/
|
v |
trang bị
The gym is equipped with modern exercise machines.
Phòng tập được trang bị các máy tập hiện đại.
|
— |
|
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
|
n |
trang thiết bị
You need special equipment for this sport.
Bạn cần trang thiết bị đặc biệt cho môn thể thao này.
|
— |
|
equipped
/ɪˈkwɪpt/
|
adj |
được trang bị
The players were fully equipped for the match.
Các cầu thủ được trang bị đầy đủ cho trận đấu.
|
— |
|
fortune
/ˈfɔːtʃuːn/
|
n |
sự may mắn; số phận; gia tài
He made a fortune by becoming a professional athlete.
Anh ấy đã kiếm được một gia tài khi trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
|
— |
|
misfortune
/ˌmɪsˈfɔːtʃuːn/
|
n |
điều không may, vận đen
Unfortunately, she had the misfortune of injuring her ankle.
Thật không may, cô ấy gặp vận đen là bị thương ở mắt cá chân.
|
— |
|
fortunate
/ˈfɔːtʃənət/
|
adj |
may mắn
We were fortunate to find tickets for the final.
Chúng tôi may mắn tìm được vé cho trận chung kết.
|
— |
|
unfortunate
/ʌnˈfɔːtʃənət/
|
adj |
không may mắn, rủi ro, bất hạnh
It was unfortunate that the match was cancelled.
Thật không may là trận đấu đã bị hủy.
|
— |
|
fortunately
/ˈfɔːtʃənətli/
|
adv |
một cách may mắn
Fortunately, nobody was injured during the game.
May mắn thay, không ai bị thương trong trận đấu.
|
— |
|
unfortunately
/ʌnˈfɔːtʃənətli/
|
adv |
một cách đáng tiếc, không may
Unfortunately, our team lost the final.
Đáng tiếc là đội của chúng tôi đã thua trận chung kết.
|
— |
|
interest
/ˈɪntrəst/, /ˈɪntrest/
|
n |
sự thích thú, sự quan tâm, sở thích
He has a strong interest in photography.
Anh ấy có niềm yêu thích lớn đối với nhiếp ảnh.
|
— |
|
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/, /ˈɪntrestɪŋ/
|
adj |
thú vị
I found the sports documentary very interesting.
Tôi thấy bộ phim tài liệu thể thao rất thú vị.
|
— |
|
uninteresting
/ʌnˈɪntrəstɪŋ/, /ʌnˈɪntrestɪŋ/
|
adj |
không thú vị, không đáng chú ý
I found the game rather uninteresting.
Tôi thấy trò chơi khá tẻ nhạt.
|
— |
|
interestingly
/ˈɪntrəstɪŋli/, /ˈɪntrestɪŋli/
|
adv |
thú vị, hấp dẫn
Interestingly, none of the competitors had played before.
Điều thú vị là không ai trong số những người thi đấu từng chơi trước đó.
|
— |
|
know
/nəʊ/
|
v |
biết, nhận biết
Do you know how to play this game?
Bạn có biết cách chơi trò này không?
|
— |
|
knowledge
/ˈnɒlɪdʒ/
|
n |
kiến thức, sự hiểu biết
He has a good knowledge of football.
Anh ấy có kiến thức tốt về bóng đá.
|
— |
|
knowledgeable
/ˈnɒlɪdʒəbl/
|
adj |
có hiểu biết
Our coach is very knowledgeable about athletics.
Huấn luyện viên của chúng tôi có hiểu biết sâu rộng về điền kinh.
|
— |
|
unknowledgeable
/ʌnˈnɒlɪdʒəbl/
|
adj |
không hiểu biết
He is unknowledgeable about the rules of the game.
Anh ấy không hiểu biết về luật của trò chơi.
|
— |
|
lose
/luːz/
|
v |
mất, thất lạc, giảm; thua
Our team could lose the match if we stop concentrating.
Đội của chúng ta có thể thua trận nếu chúng ta ngừng tập trung.
|
— |
|
lost
/lɒst/
|
v2 |
bị thất lạc, bị mất; đã thua
We lost the game by two points.
Chúng tôi đã thua trận với cách biệt hai điểm.
|
— |
|
loss
/lɒs/
|
n |
sự mất mát, sự thua cuộc
The team suffered a disappointing loss.
Đội đã phải chịu một thất bại đáng thất vọng.
|
— |
|
maintain
/meɪnˈteɪn/
|
v |
giữ vững, duy trì
Athletes need to maintain a healthy lifestyle.
Các vận động viên cần duy trì một lối sống lành mạnh.
|
— |
|
maintenance
/ˈmeɪntənəns/
|
n |
sự duy trì, bảo trì, bảo dưỡng
Regular maintenance keeps the sports equipment safe.
Việc bảo trì thường xuyên giúp thiết bị thể thao an toàn.
|
— |
|
medal
/ˈmedl/
|
n |
huy chương
She won a gold medal in the swimming competition.
Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi bơi.
|
— |
|
medallist
/ˈmedəlɪst/
|
n |
người nhận huy chương
The Olympic medallist returned to her hometown.
Người giành huy chương Olympic đã trở về quê nhà.
|
— |
|
medallion
/məˈdæliən/
|
n |
mặt dây chuyền lớn, huy hiệu dạng huy chương
He wore a silver medallion around his neck.
Anh ấy đeo một mặt dây chuyền bạc quanh cổ.
|
— |
|
oppose
/əˈpəʊz/
|
v |
phản đối
Many players opposed the new rule.
Nhiều cầu thủ phản đối luật mới.
|
— |
|
opposition
/ˌɒpəˈzɪʃn/
|
n |
sự phản đối; phe đối lập
The proposal met with strong opposition from the players.
Đề xuất vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các cầu thủ.
|
— |
|
opponent
/əˈpəʊnənt/
|
n |
đối thủ
Her opponent was much more experienced.
Đối thủ của cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn.
|
— |
|
opposite
/ˈɒpəzɪt/
|
adj |
đối diện, trái ngược
The two teams stood on opposite sides of the pitch.
Hai đội đứng ở hai phía đối diện của sân.
|
— |
|
opposing
/əˈpəʊzɪŋ/
|
adj |
đối lập, đối địch
The opposing team scored first.
Đội đối phương ghi bàn trước.
|
— |
|
practice
/ˈpræktɪs/
|
n |
sự thực hiện, sự luyện tập
Regular practice is essential for improving your skills.
Luyện tập thường xuyên là điều cần thiết để cải thiện kỹ năng.
|
— |
|
practise
/ˈpræktɪs/
|
v |
thực hiện, tập luyện
She practises tennis every evening.
Cô ấy tập tennis mỗi tối.
|
— |
|
practical
/ˈpræktɪkl/
|
adj |
thực tế, thiết thực
The coach gave us some practical advice.
Huấn luyện viên đưa cho chúng tôi một số lời khuyên thiết thực.
|
— |
|
impractical
/ɪmˈpræktɪkl/
|
adj |
không thực tế
It would be impractical to play outside in this weather.
Chơi ngoài trời trong thời tiết này sẽ không thực tế.
|
— |
|
practically
/ˈpræktɪkli/
|
adv |
trên thực tế, về mặt thực hành
The plan is practically impossible to carry out.
Trên thực tế, kế hoạch này gần như không thể thực hiện.
|
— |
|
train
/treɪn/
|
v |
huấn luyện, tập luyện
Professional athletes train for several hours a day.
Các vận động viên chuyên nghiệp tập luyện nhiều giờ mỗi ngày.
|
— |
|
retrain
/ˌriːˈtreɪn/
|
v |
huấn luyện, đào tạo lại
The injured athlete had to retrain before returning to competition.
Vận động viên bị thương phải tập luyện lại trước khi trở lại thi đấu.
|
— |
|
trainer
/ˈtreɪnə(r)/
|
n |
huấn luyện viên; giày thể thao
The trainer helped the team prepare for the final.
Huấn luyện viên đã giúp đội chuẩn bị cho trận chung kết.
|
— |
Đang tải...