Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
factor
/ˈfæktə/
n
yếu tố
Cost is an important factor when choosing a university.
Chi phí là một yếu tố quan trọng khi chọn trường đại học.
handicap
/ˈhændikæp/
v, n
gây cản trở; sự bất lợi
A lack of experience can handicap young workers.
Thiếu kinh nghiệm có thể gây bất lợi cho người lao động trẻ.
option
/ˈɒpʃn/
n
lựa chọn
Students should have the option of studying online.
Học sinh nên có lựa chọn học trực tuyến.
personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/
n
nhân cách, tính cách
Her personality has changed since she entered university.
Tính cách của cô ấy đã thay đổi kể từ khi vào đại học.
primary
/ˈpraɪməri/
adj
chính, chủ yếu, cốt lõi
The primary aim of education is to develop knowledge and skills.
Mục tiêu chính của giáo dục là phát triển kiến thức và kỹ năng.
schooling
/ˈskuːlɪŋ/
n
sự giáo dục ở nhà trường
Good schooling can provide children with better opportunities.
Giáo dục tốt ở trường có thể mang lại cho trẻ em những cơ hội tốt hơn.
sequencing
/ˈsiːkwənsɪŋ/
n
sự sắp xếp theo trình tự
The sequencing of the lessons makes the course easier to follow.
Việc sắp xếp các bài học theo trình tự khiến khóa học dễ theo dõi hơn.
alternative
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
adj, n
thay thế; sự lựa chọn thay thế
Online learning is an alternative to traditional education.
Học trực tuyến là một lựa chọn thay thế cho giáo dục truyền thống.
bacteria
/bækˈtɪəriə/
n
vi khuẩn
Some bacteria can cause serious diseases.
Một số loại vi khuẩn có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng.
brand
/brænd/
n
thương hiệu, nhãn hàng
This brand is popular among young consumers.
Thương hiệu này phổ biến với người tiêu dùng trẻ.
claim
/kleɪm/
n, v
lời tuyên bố, sự khẳng định; tuyên bố, khẳng định
The company claims that its product is environmentally friendly.
Công ty khẳng định rằng sản phẩm của họ thân thiện với môi trường.
contaminant
/kənˈtæmɪnənt/
n
chất gây ô nhiễm
The water contained several harmful contaminants.
Nước chứa một số chất gây ô nhiễm có hại.
contamination
/kənˌtæmɪˈneɪʃn/
n
sự ô nhiễm, sự nhiễm độc
Water contamination is a serious environmental problem.
Ô nhiễm nước là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
disinfectant
/ˌdɪsɪnˈfektənt/
n
chất khử trùng
Use disinfectant to clean the surface.
Sử dụng chất khử trùng để làm sạch bề mặt.
dissolve
/dɪˈzɒlv/
v
hòa tan, tan rã
Salt dissolves easily in water.
Muối dễ hòa tan trong nước.
distil
/dɪˈstɪl/
v
chưng cất
The liquid is distilled to remove impurities.
Chất lỏng được chưng cất để loại bỏ tạp chất.
drain
/dreɪn/
v, n
thoát nước; ống thoát nước
The water drains through a pipe.
Nước thoát qua một đường ống.
filter
/ˈfɪltə/
v, n
lọc; bộ lọc
The machine filters harmful substances from the water.
Máy lọc các chất có hại khỏi nước.
gasoline
/ˈɡæsəliːn/
n
xăng
The car needs gasoline to run.
Chiếc xe cần xăng để hoạt động.
hazardous
/ˈhæzədəs/
adj
nguy hiểm, độc hại
Workers must wear protective clothing when handling hazardous chemicals.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý hóa chất nguy hiểm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...