Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

UNIT 2:TRAVEL AND TRANSPORT

36 từ vựng
Thùy Nguyễn
Đăng bởi
Thùy Nguyễn @phuongthuy632012
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  36 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
voyage
/ˈvɔɪɪdʒ/
n
chuyến đi biển
The Titanic sank on its maiden voyage.
Titanic đã chìm trong chuyến đi biển đầu tiên.
journey
/ˈdʒɜːni/
n
cuộc hành trình
They went on a long train journey across India.
Họ đã có một cuộc hành trình dài bằng tàu hỏa xuyên qua Ấn Độ.
trip
/trɪp/
n
chuyến du ngoạn
We went on a trip to the mountains.
Chúng tôi đã đi du ngoạn đến vùng núi.
travel
/ˈtrævl/
v
đi lại, du lịch
I travel abroad a lot.
Tôi đi du lịch nước ngoài rất nhiều.
excursion
/ɪkˈskɜːʃn/
n
cuộc đi chơi, tham quan
There are regular weekend excursions throughout the summer.
Có những chuyến tham quan cuối tuần thường xuyên trong suốt mùa hè.
view
/vjuː/
n
phong cảnh từ một góc nhìn nào đó
There were magnificent views of the surrounding countryside.
Có những phong cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.
sight
/saɪt/
n
cảnh, thứ được nhìn thấy
Windmills are a common sight in this part of the country.
Cối xay gió là cảnh thường thấy ở vùng này của đất nước.
world
/wɜːld/
n
thế giới
They travelled the world for pleasure.
Họ đi du lịch khắp thế giới để tận hưởng.
earth
/ɜːθ/
n
Trái Đất
I must be the happiest person on earth!
Tôi chắc hẳn là người hạnh phúc nhất trên Trái Đất!
area
/ˈeəriə/
n
vùng, khu vực
The farm and surrounding area were flooded.
Trang trại và khu vực xung quanh đã bị ngập lụt.
territory
/ˈterətri/
n
lãnh thổ, địa bàn
They refused to allow UN troops to be stationed in their territory.
Họ từ chối cho phép quân đội Liên Hợp Quốc đóng quân trên lãnh thổ của họ.
season
/ˈsiːzn/
n
mùa
Autumn is my favourite season.
Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.
period
/ˈpɪəriəd/
n
kỳ, thời kỳ, tiết học
All these changes happened over a period of time.
Tất cả những thay đổi này xảy ra trong một khoảng thời gian.
fare
/feə(r)/
n
tiền tàu xe, tiền vé
When do they start paying full fare?
Khi nào họ bắt đầu trả toàn bộ tiền vé?
ticket
/ˈtɪkɪt/
n
I bought a ticket for the concert.
Tôi đã mua một vé xem buổi hòa nhạc.
fee
/fiː/
n
phí, học phí
The school fees are expected to rise again next year.
Học phí dự kiến sẽ tăng trở lại vào năm tới.
miss
/mɪs/
v
bỏ lỡ
If I don't leave now, I'll miss my plane.
Nếu tôi không đi ngay bây giờ, tôi sẽ lỡ chuyến bay.
lose
/luːz/
v
làm mất
I've lost my keys.
Tôi đã làm mất chìa khóa.
take
/teɪk/
v
đưa đi, cầm đi
You need to take your laptop to the technician.
Bạn cần mang máy tính xách tay đến kỹ thuật viên.
bring
/brɪŋ/
v
mang theo
Bring a coat in case it turns cold.
Hãy mang theo áo khoác phòng khi trời trở lạnh.
go
/ɡəʊ/
v
đi
I have to go to Rome on business.
Tôi phải đi Rome vì công việc.
book
/bʊk/
v
đặt vé, đặt phòng
She booked a flight to Chicago.
Cô ấy đã đặt một chuyến bay đến Chicago.
keep
/kiːp/
v
giữ
Always keep a backup of the file.
Luôn giữ một bản sao lưu của tệp.
arrive
/əˈraɪv/
v
đến
I'll wait until they arrive.
Tôi sẽ đợi cho đến khi họ đến.
reach
/riːtʃ/
v
đến, tới
The beach can only be reached by boat.
Chỉ có thể đến bãi biển bằng thuyền.
live
/lɪv/
v
sống, cư trú
We used to live in London.
Chúng tôi từng sống ở London.
stay
/steɪ/
v
ở lại
I just want to stay in bed today.
Hôm nay tôi chỉ muốn ở trên giường.
border
/ˈbɔːdə(r)/
n
biên giới
I live in a small town near the Canadian border.
Tôi sống ở một thị trấn nhỏ gần biên giới Canada.
edge
/edʒ/
n
mép, rìa
I sat down at the water's edge.
Tôi ngồi xuống bên mép nước.
line
/laɪn/
n
đường kẻ, đường thẳng
Draw a thick black line across the page.
Hãy vẽ một đường kẻ đen dày ngang trang giấy.
length
/leŋkθ/
n
chiều dài
The snake usually reaches a length of 100 cm.
Con rắn thường đạt chiều dài 100 cm.
distance
/ˈdɪstəns/
n
khoảng cách
Paul has to drive very long distances as part of his job.
Paul phải lái xe trên những quãng đường rất dài trong công việc.
guide
/ɡaɪd/
v
hướng dẫn
Sherpas guide climbers to the summit.
Những người Sherpa hướng dẫn người leo núi lên đỉnh.
lead
/liːd/
v
dẫn dắt, dẫn đường
If you lead, I'll follow.
Nếu bạn dẫn đường, tôi sẽ đi theo.
native
/ˈneɪtɪv/
adj
bản địa, bản ngữ
Her native language is Korean.
Ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Hàn.
home
/həʊm/
n
nhà, nơi ở
Old people prefer to stay in their own homes.
Người lớn tuổi thích ở trong chính ngôi nhà của mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...