Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
activate
/ˈæktɪveɪt/
v
kích hoạt
Press this button to activate the alarm.
Nhấn nút này để kích hoạt chuông báo động.
alarm
/əˈlɑːm/
n
chuông/còi báo động
The alarm went off suddenly.
Chuông báo động đột nhiên vang lên.
alert
/əˈlɜːt/
v
cảnh báo, báo cho biết
The system will alert you if there is a problem.
Hệ thống sẽ cảnh báo bạn nếu có vấn đề.
bathtub
/ˈbɑːθtʌb/
n
bồn tắm
The children were playing in the bathtub.
Bọn trẻ đang chơi trong bồn tắm.
container
/kənˈteɪnə/
n
thùng, hộp, vật chứa
Put the chemicals in a safe container.
Cho hóa chất vào một vật chứa an toàn.
detect
/dɪˈtekt/
v
phát hiện
The device can detect smoke.
Thiết bị có thể phát hiện khói.
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
v
xác định
We need to determine the cause of the problem.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.
dial
/ˈdaɪəl/
v
quay số
Dial 911 in an emergency.
Quay số 911 trong trường hợp khẩn cấp.
elevator
/ˈelɪveɪtə/
n
thang máy
Take the elevator to the fifth floor.
Đi thang máy lên tầng năm.
emergency
/ɪˈmɜːdʒənsi/
n
tình huống khẩn cấp
Call the police in an emergency.
Hãy gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
v
thu hút, tham gia
The activity engages students in learning.
Hoạt động này thu hút học sinh tham gia học tập.
evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
n
việc sơ tán
The evacuation began after the fire alarm.
Việc sơ tán bắt đầu sau khi chuông báo cháy vang lên.
fumes
/fjuːmz/
n
khói, hơi độc
The workers were exposed to toxic fumes.
Công nhân đã tiếp xúc với hơi độc.
location
/ləʊˈkeɪʃən/
n
vị trí, địa điểm
Please tell me your exact location.
Hãy cho tôi biết vị trí chính xác của bạn.
notify
/ˈnəʊtɪfaɪ/
v
thông báo cho, báo cho biết
Please notify the staff immediately.
Vui lòng báo cho nhân viên ngay lập tức.
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/
n
nhân sự, nhân viên
Only authorized personnel can enter this area.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào khu vực này.
procedure
/prəˈsiːdʒə/
n
quy trình, thủ tục
Follow the safety procedure carefully.
Hãy tuân thủ quy trình an toàn cẩn thận.
proceed
/prəˈsiːd/
v
tiến hành, tiếp tục
You may proceed with the procedure.
Bạn có thể tiến hành quy trình.
staff
/stɑːf/
n
nhân viên, đội ngũ nhân viên
The hotel staff were very helpful.
Nhân viên khách sạn rất nhiệt tình.
tower
/ˈtaʊə/
n
tháp, tòa tháp
The tower can be seen from miles away.
Tòa tháp có thể được nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...