| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
activate
/ˈæktɪveɪt/
|
v |
kích hoạt
Press this button to activate the alarm.
Nhấn nút này để kích hoạt chuông báo động.
|
— |
|
alarm
/əˈlɑːm/
|
n |
chuông/còi báo động
The alarm went off suddenly.
Chuông báo động đột nhiên vang lên.
|
— |
|
alert
/əˈlɜːt/
|
v |
cảnh báo, báo cho biết
The system will alert you if there is a problem.
Hệ thống sẽ cảnh báo bạn nếu có vấn đề.
|
— |
|
bathtub
/ˈbɑːθtʌb/
|
n |
bồn tắm
The children were playing in the bathtub.
Bọn trẻ đang chơi trong bồn tắm.
|
— |
|
container
/kənˈteɪnə/
|
n |
thùng, hộp, vật chứa
Put the chemicals in a safe container.
Cho hóa chất vào một vật chứa an toàn.
|
— |
|
detect
/dɪˈtekt/
|
v |
phát hiện
The device can detect smoke.
Thiết bị có thể phát hiện khói.
|
— |
|
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
|
v |
xác định
We need to determine the cause of the problem.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.
|
— |
|
dial
/ˈdaɪəl/
|
v |
quay số
Dial 911 in an emergency.
Quay số 911 trong trường hợp khẩn cấp.
|
— |
|
elevator
/ˈelɪveɪtə/
|
n |
thang máy
Take the elevator to the fifth floor.
Đi thang máy lên tầng năm.
|
— |
|
emergency
/ɪˈmɜːdʒənsi/
|
n |
tình huống khẩn cấp
Call the police in an emergency.
Hãy gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.
|
— |
|
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
|
v |
thu hút, tham gia
The activity engages students in learning.
Hoạt động này thu hút học sinh tham gia học tập.
|
— |
|
evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
|
n |
việc sơ tán
The evacuation began after the fire alarm.
Việc sơ tán bắt đầu sau khi chuông báo cháy vang lên.
|
— |
|
fumes
/fjuːmz/
|
n |
khói, hơi độc
The workers were exposed to toxic fumes.
Công nhân đã tiếp xúc với hơi độc.
|
— |
|
location
/ləʊˈkeɪʃən/
|
n |
vị trí, địa điểm
Please tell me your exact location.
Hãy cho tôi biết vị trí chính xác của bạn.
|
— |
|
notify
/ˈnəʊtɪfaɪ/
|
v |
thông báo cho, báo cho biết
Please notify the staff immediately.
Vui lòng báo cho nhân viên ngay lập tức.
|
— |
|
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/
|
n |
nhân sự, nhân viên
Only authorized personnel can enter this area.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào khu vực này.
|
— |
|
procedure
/prəˈsiːdʒə/
|
n |
quy trình, thủ tục
Follow the safety procedure carefully.
Hãy tuân thủ quy trình an toàn cẩn thận.
|
— |
|
proceed
/prəˈsiːd/
|
v |
tiến hành, tiếp tục
You may proceed with the procedure.
Bạn có thể tiến hành quy trình.
|
— |
|
staff
/stɑːf/
|
n |
nhân viên, đội ngũ nhân viên
The hotel staff were very helpful.
Nhân viên khách sạn rất nhiệt tình.
|
— |
|
tower
/ˈtaʊə/
|
n |
tháp, tòa tháp
The tower can be seen from miles away.
Tòa tháp có thể được nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.
|
— |
Đang tải...