| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
tourism
/ˈtʊərɪzəm/
|
n |
du lịch, ngành du lịch
Tourism is important to the local economy.
Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
|
— |
|
tan
/tæn/
|
v/n |
rám nắng, làn da rám nắng
I got a tan during my holiday.
Tôi bị rám nắng trong kỳ nghỉ.
|
— |
|
get back from
/ɡet bæk frəm/
|
v |
trở về từ
We got back from our trip yesterday.
Chúng tôi trở về từ chuyến đi hôm qua.
|
— |
|
awesome
/ˈɔːsəm/
|
adj |
tuyệt vời
We had an awesome holiday.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
|
— |
|
an ideal destination
/ən aɪˈdiːəl ˌdestɪˈneɪʃən/
|
n |
một điểm đến lý tưởng
This island is an ideal destination for families.
Hòn đảo này là một điểm đến lý tưởng cho các gia đình.
|
— |
|
holidaymaker
/ˈhɒlədeɪˌmeɪkə/
|
n |
người đi nghỉ, khách du lịch
The beach is crowded with holidaymakers.
Bãi biển đông khách du lịch.
|
— |
|
especially
/ɪˈspeʃəli/
|
adv |
đặc biệt là
I love travelling, especially in summer.
Tôi thích đi du lịch, đặc biệt là vào mùa hè.
|
— |
|
well-known
/ˌwel ˈnəʊn/
|
adj |
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
The city is well-known for its beaches.
Thành phố nổi tiếng với những bãi biển.
|
— |
|
natural beauty
/ˌnætʃərəl ˈbjuːti/
|
n |
vẻ đẹp tự nhiên
The area is famous for its natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
|
— |
|
sunny beach
/ˈsʌni biːtʃ/
|
n |
bãi biển đầy nắng
We relaxed on a sunny beach.
Chúng tôi thư giãn trên một bãi biển đầy nắng.
|
— |
|
terraced field
/ˈterəst fiːld/
|
n |
ruộng bậc thang
The terraced fields look beautiful.
Những thửa ruộng bậc thang trông rất đẹp.
|
— |
|
expensive
/ɪkˈspensɪv/
|
adj |
đắt đỏ
Hotels here are very expensive.
Khách sạn ở đây rất đắt.
|
— |
|
air ticket
/eər ˈtɪkɪt/
|
n |
vé máy bay
I bought an air ticket to Da Nang.
Tôi đã mua một vé máy bay đến Đà Nẵng.
|
— |
|
cheap accommodation
/tʃiːp əˌkɒməˈdeɪʃən/
|
n |
chỗ ở giá rẻ
We found cheap accommodation near the beach.
Chúng tôi tìm được chỗ ở giá rẻ gần bãi biển.
|
— |
|
travel app
/ˈtrævəl æp/
|
n |
ứng dụng du lịch
This travel app helps me find hotels.
Ứng dụng du lịch này giúp tôi tìm khách sạn.
|
— |
|
domestic
/dəˈmestɪk/
|
adj |
trong nước
We took a domestic flight.
Chúng tôi đi một chuyến bay nội địa.
|
— |
|
international
/ˌɪntəˈnæʃənəl/
|
adj |
quốc tế
She enjoys international travel.
Cô ấy thích du lịch quốc tế.
|
— |
|
local food
/ˈləʊkəl fuːd/
|
n |
đồ ăn địa phương
I always try local food when travelling.
Tôi luôn thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch.
|
— |
|
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
|
adj |
ngon
The local food was delicious.
Đồ ăn địa phương rất ngon.
|
— |
|
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/
|
n |
điểm đến
This is a popular destination.
Đây là một điểm đến phổ biến.
|
— |
|
food tourist
/fuːd ˈtʊərɪst/
|
n |
khách du lịch vì ẩm thực
A food tourist enjoys trying local dishes.
Khách du lịch ẩm thực thích thử các món ăn địa phương.
|
— |
|
food tourism
/fuːd ˈtʊərɪzəm/
|
n |
du lịch ẩm thực
Food tourism is becoming more popular.
Du lịch ẩm thực ngày càng trở nên phổ biến.
|
— |
|
someday
/ˈsʌmdeɪ/
|
adv |
một ngày nào đó
I hope to visit Japan someday.
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Nhật Bản.
|
— |
|
mountain lover
/ˈmaʊntɪn ˌlʌvə/
|
n |
người yêu núi
She is a mountain lover.
Cô ấy là một người yêu núi.
|
— |
|
safari
/səˈfɑːri/
|
n |
chuyến tham quan động vật hoang dã
We went on a safari in Africa.
Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan động vật hoang dã ở châu Phi.
|
— |
|
natural habitat
/ˌnætʃərəl ˈhæbɪtæt/
|
n |
môi trường sống tự nhiên
Tigers need a safe natural habitat.
Hổ cần một môi trường sống tự nhiên an toàn.
|
— |
|
terminal
/ˈtɜːmɪnəl/
|
n |
nhà ga, nhà ga sân bay
We arrived at the airport terminal early.
Chúng tôi đến nhà ga sân bay sớm.
|
— |
|
international flight
/ˌɪntəˈnæʃənəl flaɪt/
|
n |
chuyến bay quốc tế
Our international flight leaves at noon.
Chuyến bay quốc tế của chúng tôi khởi hành vào buổi trưa.
|
— |
|
book transportation
/bʊk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
|
v |
đặt phương tiện di chuyển
We need to book transportation in advance.
Chúng ta cần đặt phương tiện di chuyển trước.
|
— |
|
package holiday
/ˈpækɪdʒ ˌhɒlədeɪ/
|
n |
kỳ nghỉ trọn gói
They chose a package holiday.
Họ chọn một kỳ nghỉ trọn gói.
|
— |
|
self-guided tour
/ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/
|
n |
chuyến tham quan tự hướng dẫn
We took a self-guided tour of the museum.
Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan tự hướng dẫn ở bảo tàng.
|
— |
|
trip itinerary
/trɪp aɪˈtɪnərəri/
|
n |
lịch trình chuyến đi
I checked the trip itinerary.
Tôi đã kiểm tra lịch trình chuyến đi.
|
— |
|
homestay
/ˈhəʊmsteɪ/
|
n |
hình thức ở nhà dân
We stayed in a homestay during our trip.
Chúng tôi ở homestay trong chuyến đi.
|
— |
|
Google Maps
/ˌɡuːɡəl mæps/
|
n |
Google Maps
I used Google Maps to find the hotel.
Tôi dùng Google Maps để tìm khách sạn.
|
— |
|
journey
/ˈdʒɜːni/
|
n |
hành trình, chuyến đi
The journey took three hours.
Chuyến đi mất ba giờ.
|
— |
|
include
/ɪnˈkluːd/
|
v |
bao gồm
The price includes breakfast.
Giá đã bao gồm bữa sáng.
|
— |
|
route
/ruːt/
|
n |
tuyến đường, lộ trình
We chose the shortest route.
Chúng tôi chọn tuyến đường ngắn nhất.
|
— |
|
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
v/n |
đổi, trao đổi
We need to exchange some money.
Chúng tôi cần đổi một ít tiền.
|
— |
|
payment
/ˈpeɪmənt/
|
n |
khoản thanh toán
You can make the payment online.
Bạn có thể thanh toán trực tuyến.
|
— |
|
platform
/ˈplætfɔːm/
|
n |
nền tảng
This platform helps tourists book hotels.
Nền tảng này giúp khách du lịch đặt khách sạn.
|
— |
|
show direction
/ʃəʊ dəˈrekʃən/
|
v |
chỉ đường
Can you show me the direction to the station?
Bạn có thể chỉ đường đến nhà ga cho tôi không?
|
— |
|
vacation
/vəˈkeɪʃən/
|
n |
kỳ nghỉ
We are planning a vacation this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ vào mùa hè này.
|
— |
|
travel agent
/ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/
|
n |
nhân viên du lịch, đại lý du lịch
The travel agent helped us plan the trip.
Nhân viên du lịch giúp chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi.
|
— |
|
ruinous site
/ˈruːɪnəs saɪt/
|
n |
địa điểm đổ nát
We visited a ruinous site near the village.
Chúng tôi tham quan một địa điểm đổ nát gần ngôi làng.
|
— |
|
smooth trip
/smuːð trɪp/
|
n |
chuyến đi thuận lợi
I hope you have a smooth trip.
Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi thuận lợi.
|
— |
|
travel agency
/ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/
|
n |
công ty du lịch
We booked the tour through a travel agency.
Chúng tôi đặt tour thông qua một công ty du lịch.
|
— |
|
entrance ticket
/ˈentrəns ˌtɪkɪt/
|
n |
vé vào cửa
The entrance ticket costs ten dollars.
Vé vào cửa có giá mười đô la.
|
— |
|
fixed itinerary
/fɪkst aɪˈtɪnərəri/
|
n |
lịch trình cố định
I prefer a flexible trip to a fixed itinerary.
Tôi thích chuyến đi linh hoạt hơn lịch trình cố định.
|
— |
|
go into
/ɡəʊ ˈɪntuː/
|
v |
đi vào
We went into the museum after lunch.
Chúng tôi đi vào bảo tàng sau bữa trưa.
|
— |
|
original condition
/əˈrɪdʒənəl kənˈdɪʃən/
|
n |
tình trạng ban đầu
The building was restored to its original condition.
Tòa nhà được khôi phục về tình trạng ban đầu.
|
— |
|
take care of
/teɪk keər əv/
|
v |
chăm sóc, trông nom
Please take care of your belongings.
Hãy trông coi đồ đạc của bạn.
|
— |
|
trouble
/ˈtrʌbəl/
|
n |
rắc rối, vấn đề
We had trouble finding the hotel.
Chúng tôi gặp rắc rối khi tìm khách sạn.
|
— |
|
reference
/ˈrefrəns/
|
n |
tài liệu tham khảo
I used a travel guide as a reference.
Tôi dùng một cuốn hướng dẫn du lịch làm tài liệu tham khảo.
|
— |
|
explain
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Can you explain the route to me?
Bạn có thể giải thích tuyến đường cho tôi không?
|
— |
|
recommend
/ˌrekəˈmend/
|
v |
giới thiệu, đề xuất
Can you recommend a good restaurant?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?
|
— |
|
rich history
/rɪtʃ ˈhɪstəri/
|
n |
lịch sử phong phú
The city has a rich history.
Thành phố có một lịch sử phong phú.
|
— |
|
unique dish
/juːˈniːk dɪʃ/
|
n |
món ăn độc đáo
This is a unique dish from the region.
Đây là một món ăn độc đáo của vùng này.
|
— |
|
huge fan of
/hjuːdʒ fæn əv/
|
n |
người rất hâm mộ, rất thích
I am a huge fan of Vietnamese food.
Tôi rất thích đồ ăn Việt Nam.
|
— |
|
must-go
/ˈmʌst ɡəʊ/
|
adj |
nhất định phải đi
This museum is a must-go place for tourists.
Bảo tàng này là nơi du khách nhất định phải đến.
|
— |
|
appeared
/əˈpɪəd/
|
v |
đã xuất hiện
A rainbow appeared after the rain.
Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
|
— |
|
personally against
/ˈpɜːsənəli əˈɡenst/
|
phrase |
cá nhân phản đối
I am personally against this travel plan.
Cá nhân tôi phản đối kế hoạch du lịch này.
|
— |
|
get a notice
/ɡet ə ˈnəʊtɪs/
|
v |
nhận được thông báo
We got a notice about the flight change.
Chúng tôi nhận được thông báo về việc thay đổi chuyến bay.
|
— |
|
detail
/ˈdiːteɪl/
|
n |
chi tiết
Please check every detail of the itinerary.
Hãy kiểm tra mọi chi tiết của lịch trình.
|
— |
|
cost
/kɒst/
|
n/v |
chi phí, có giá
The trip will cost a lot of money.
Chuyến đi sẽ tốn rất nhiều tiền.
|
— |
|
wrong
/rɒŋ/
|
adj |
sai, không đúng
We took the wrong route.
Chúng tôi đã đi nhầm tuyến đường.
|
— |
|
offer
/ˈɒfə/
|
v/n |
cung cấp, lời đề nghị
The hotel offers free breakfast.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
|
— |
|
option
/ˈɒpʃən/
|
n |
lựa chọn
We have several options for accommodation.
Chúng tôi có một số lựa chọn về chỗ ở.
|
— |
|
estimate
/ˈestɪmeɪt/
|
v/n |
ước tính, sự ước tính
Can you estimate the total cost?
Bạn có thể ước tính tổng chi phí không?
|
— |
|
hunt for
/hʌnt fɔː/
|
v |
tìm kiếm
We went to hunt for a cheap hotel.
Chúng tôi đi tìm một khách sạn giá rẻ.
|
— |
|
abroad
/əˈbrɔːd/
|
adv |
ở nước ngoài
She wants to study abroad.
Cô ấy muốn học ở nước ngoài.
|
— |
|
budget
/ˈbʌdʒɪt/
|
n |
ngân sách
We are travelling on a small budget.
Chúng tôi đi du lịch với ngân sách nhỏ.
|
— |
|
afraid
/əˈfreɪd/
|
adj |
sợ hãi
I am afraid of flying.
Tôi sợ đi máy bay.
|
— |
|
adult
/ˈædʌlt/
|
n |
người lớn
Each adult needs a separate ticket.
Mỗi người lớn cần một vé riêng.
|
— |
|
valley
/ˈvæli/
|
n |
thung lũng
The village lies in a beautiful valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng tuyệt đẹp.
|
— |
|
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
|
phrase |
xin lỗi, làm ơn
Excuse me, where is the bus station?
Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu vậy?
|
— |
|
stamp
/stæmp/
|
n |
con dấu, tem
I need a stamp for this postcard.
Tôi cần một con tem cho tấm bưu thiếp này.
|
— |
|
mark
/mɑːk/
|
n/v |
dấu, ký hiệu; đánh dấu
Please mark the location on the map.
Hãy đánh dấu địa điểm trên bản đồ.
|
— |
|
foreign country
/ˈfɒrən ˈkʌntri/
|
n |
nước ngoài
I would love to visit a foreign country someday.
Tôi rất muốn đến thăm một nước ngoài nào đó vào một ngày nào đó.
|
— |
|
multi-storey
/ˌmʌlti ˈstɔːri/
|
adj |
nhiều tầng
We stayed in a multi-storey hotel.
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhiều tầng.
|
— |
|
domestic tourism
/dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/
|
n |
du lịch trong nước
Domestic tourism is growing quickly.
Du lịch trong nước đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
hop-on-hop-off
/ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/
|
adj |
lên xuống tùy ý
We took a hop-on-hop-off bus tour.
Chúng tôi đi tour xe buýt lên xuống tùy ý.
|
— |
|
loft
/lɒft/
|
n |
gác xép, căn hộ gác mái
The hotel has a beautiful loft.
Khách sạn có một căn gác xép đẹp.
|
— |
|
low season
/ləʊ ˈsiːzən/
|
n |
mùa thấp điểm
Hotels are cheaper in the low season.
Khách sạn rẻ hơn vào mùa thấp điểm.
|
— |
|
shopping tourism
/ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/
|
n |
du lịch mua sắm
Shopping tourism attracts many visitors.
Du lịch mua sắm thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
wander
/ˈwɒndə/
|
v |
đi lang thang, đi dạo
We like to wander around the old town.
Chúng tôi thích đi dạo quanh khu phố cổ.
|
— |
|
work out
/wɜːk aʊt/
|
v |
tính toán, tìm ra
We need to work out the total cost.
Chúng ta cần tính tổng chi phí.
|
— |
Đang tải...