Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  86 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
tourism
/ˈtʊərɪzəm/
n
du lịch, ngành du lịch
Tourism is important to the local economy.
Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
tan
/tæn/
v/n
rám nắng, làn da rám nắng
I got a tan during my holiday.
Tôi bị rám nắng trong kỳ nghỉ.
get back from
/ɡet bæk frəm/
v
trở về từ
We got back from our trip yesterday.
Chúng tôi trở về từ chuyến đi hôm qua.
awesome
/ˈɔːsəm/
adj
tuyệt vời
We had an awesome holiday.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
an ideal destination
/ən aɪˈdiːəl ˌdestɪˈneɪʃən/
n
một điểm đến lý tưởng
This island is an ideal destination for families.
Hòn đảo này là một điểm đến lý tưởng cho các gia đình.
holidaymaker
/ˈhɒlədeɪˌmeɪkə/
n
người đi nghỉ, khách du lịch
The beach is crowded with holidaymakers.
Bãi biển đông khách du lịch.
especially
/ɪˈspeʃəli/
adv
đặc biệt là
I love travelling, especially in summer.
Tôi thích đi du lịch, đặc biệt là vào mùa hè.
well-known
/ˌwel ˈnəʊn/
adj
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
The city is well-known for its beaches.
Thành phố nổi tiếng với những bãi biển.
natural beauty
/ˌnætʃərəl ˈbjuːti/
n
vẻ đẹp tự nhiên
The area is famous for its natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
sunny beach
/ˈsʌni biːtʃ/
n
bãi biển đầy nắng
We relaxed on a sunny beach.
Chúng tôi thư giãn trên một bãi biển đầy nắng.
terraced field
/ˈterəst fiːld/
n
ruộng bậc thang
The terraced fields look beautiful.
Những thửa ruộng bậc thang trông rất đẹp.
expensive
/ɪkˈspensɪv/
adj
đắt đỏ
Hotels here are very expensive.
Khách sạn ở đây rất đắt.
air ticket
/eər ˈtɪkɪt/
n
vé máy bay
I bought an air ticket to Da Nang.
Tôi đã mua một vé máy bay đến Đà Nẵng.
cheap accommodation
/tʃiːp əˌkɒməˈdeɪʃən/
n
chỗ ở giá rẻ
We found cheap accommodation near the beach.
Chúng tôi tìm được chỗ ở giá rẻ gần bãi biển.
travel app
/ˈtrævəl æp/
n
ứng dụng du lịch
This travel app helps me find hotels.
Ứng dụng du lịch này giúp tôi tìm khách sạn.
domestic
/dəˈmestɪk/
adj
trong nước
We took a domestic flight.
Chúng tôi đi một chuyến bay nội địa.
international
/ˌɪntəˈnæʃənəl/
adj
quốc tế
She enjoys international travel.
Cô ấy thích du lịch quốc tế.
local food
/ˈləʊkəl fuːd/
n
đồ ăn địa phương
I always try local food when travelling.
Tôi luôn thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch.
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
adj
ngon
The local food was delicious.
Đồ ăn địa phương rất ngon.
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/
n
điểm đến
This is a popular destination.
Đây là một điểm đến phổ biến.
food tourist
/fuːd ˈtʊərɪst/
n
khách du lịch vì ẩm thực
A food tourist enjoys trying local dishes.
Khách du lịch ẩm thực thích thử các món ăn địa phương.
food tourism
/fuːd ˈtʊərɪzəm/
n
du lịch ẩm thực
Food tourism is becoming more popular.
Du lịch ẩm thực ngày càng trở nên phổ biến.
someday
/ˈsʌmdeɪ/
adv
một ngày nào đó
I hope to visit Japan someday.
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Nhật Bản.
mountain lover
/ˈmaʊntɪn ˌlʌvə/
n
người yêu núi
She is a mountain lover.
Cô ấy là một người yêu núi.
safari
/səˈfɑːri/
n
chuyến tham quan động vật hoang dã
We went on a safari in Africa.
Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan động vật hoang dã ở châu Phi.
natural habitat
/ˌnætʃərəl ˈhæbɪtæt/
n
môi trường sống tự nhiên
Tigers need a safe natural habitat.
Hổ cần một môi trường sống tự nhiên an toàn.
terminal
/ˈtɜːmɪnəl/
n
nhà ga, nhà ga sân bay
We arrived at the airport terminal early.
Chúng tôi đến nhà ga sân bay sớm.
international flight
/ˌɪntəˈnæʃənəl flaɪt/
n
chuyến bay quốc tế
Our international flight leaves at noon.
Chuyến bay quốc tế của chúng tôi khởi hành vào buổi trưa.
book transportation
/bʊk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
v
đặt phương tiện di chuyển
We need to book transportation in advance.
Chúng ta cần đặt phương tiện di chuyển trước.
package holiday
/ˈpækɪdʒ ˌhɒlədeɪ/
n
kỳ nghỉ trọn gói
They chose a package holiday.
Họ chọn một kỳ nghỉ trọn gói.
self-guided tour
/ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/
n
chuyến tham quan tự hướng dẫn
We took a self-guided tour of the museum.
Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan tự hướng dẫn ở bảo tàng.
trip itinerary
/trɪp aɪˈtɪnərəri/
n
lịch trình chuyến đi
I checked the trip itinerary.
Tôi đã kiểm tra lịch trình chuyến đi.
homestay
/ˈhəʊmsteɪ/
n
hình thức ở nhà dân
We stayed in a homestay during our trip.
Chúng tôi ở homestay trong chuyến đi.
Google Maps
/ˌɡuːɡəl mæps/
n
Google Maps
I used Google Maps to find the hotel.
Tôi dùng Google Maps để tìm khách sạn.
journey
/ˈdʒɜːni/
n
hành trình, chuyến đi
The journey took three hours.
Chuyến đi mất ba giờ.
include
/ɪnˈkluːd/
v
bao gồm
The price includes breakfast.
Giá đã bao gồm bữa sáng.
route
/ruːt/
n
tuyến đường, lộ trình
We chose the shortest route.
Chúng tôi chọn tuyến đường ngắn nhất.
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v/n
đổi, trao đổi
We need to exchange some money.
Chúng tôi cần đổi một ít tiền.
payment
/ˈpeɪmənt/
n
khoản thanh toán
You can make the payment online.
Bạn có thể thanh toán trực tuyến.
platform
/ˈplætfɔːm/
n
nền tảng
This platform helps tourists book hotels.
Nền tảng này giúp khách du lịch đặt khách sạn.
show direction
/ʃəʊ dəˈrekʃən/
v
chỉ đường
Can you show me the direction to the station?
Bạn có thể chỉ đường đến nhà ga cho tôi không?
vacation
/vəˈkeɪʃən/
n
kỳ nghỉ
We are planning a vacation this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ vào mùa hè này.
travel agent
/ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/
n
nhân viên du lịch, đại lý du lịch
The travel agent helped us plan the trip.
Nhân viên du lịch giúp chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi.
ruinous site
/ˈruːɪnəs saɪt/
n
địa điểm đổ nát
We visited a ruinous site near the village.
Chúng tôi tham quan một địa điểm đổ nát gần ngôi làng.
smooth trip
/smuːð trɪp/
n
chuyến đi thuận lợi
I hope you have a smooth trip.
Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi thuận lợi.
travel agency
/ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/
n
công ty du lịch
We booked the tour through a travel agency.
Chúng tôi đặt tour thông qua một công ty du lịch.
entrance ticket
/ˈentrəns ˌtɪkɪt/
n
vé vào cửa
The entrance ticket costs ten dollars.
Vé vào cửa có giá mười đô la.
fixed itinerary
/fɪkst aɪˈtɪnərəri/
n
lịch trình cố định
I prefer a flexible trip to a fixed itinerary.
Tôi thích chuyến đi linh hoạt hơn lịch trình cố định.
go into
/ɡəʊ ˈɪntuː/
v
đi vào
We went into the museum after lunch.
Chúng tôi đi vào bảo tàng sau bữa trưa.
original condition
/əˈrɪdʒənəl kənˈdɪʃən/
n
tình trạng ban đầu
The building was restored to its original condition.
Tòa nhà được khôi phục về tình trạng ban đầu.
take care of
/teɪk keər əv/
v
chăm sóc, trông nom
Please take care of your belongings.
Hãy trông coi đồ đạc của bạn.
trouble
/ˈtrʌbəl/
n
rắc rối, vấn đề
We had trouble finding the hotel.
Chúng tôi gặp rắc rối khi tìm khách sạn.
reference
/ˈrefrəns/
n
tài liệu tham khảo
I used a travel guide as a reference.
Tôi dùng một cuốn hướng dẫn du lịch làm tài liệu tham khảo.
explain
/ɪkˈspleɪn/
v
giải thích
Can you explain the route to me?
Bạn có thể giải thích tuyến đường cho tôi không?
recommend
/ˌrekəˈmend/
v
giới thiệu, đề xuất
Can you recommend a good restaurant?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?
rich history
/rɪtʃ ˈhɪstəri/
n
lịch sử phong phú
The city has a rich history.
Thành phố có một lịch sử phong phú.
unique dish
/juːˈniːk dɪʃ/
n
món ăn độc đáo
This is a unique dish from the region.
Đây là một món ăn độc đáo của vùng này.
huge fan of
/hjuːdʒ fæn əv/
n
người rất hâm mộ, rất thích
I am a huge fan of Vietnamese food.
Tôi rất thích đồ ăn Việt Nam.
must-go
/ˈmʌst ɡəʊ/
adj
nhất định phải đi
This museum is a must-go place for tourists.
Bảo tàng này là nơi du khách nhất định phải đến.
appeared
/əˈpɪəd/
v
đã xuất hiện
A rainbow appeared after the rain.
Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
personally against
/ˈpɜːsənəli əˈɡenst/
phrase
cá nhân phản đối
I am personally against this travel plan.
Cá nhân tôi phản đối kế hoạch du lịch này.
get a notice
/ɡet ə ˈnəʊtɪs/
v
nhận được thông báo
We got a notice about the flight change.
Chúng tôi nhận được thông báo về việc thay đổi chuyến bay.
detail
/ˈdiːteɪl/
n
chi tiết
Please check every detail of the itinerary.
Hãy kiểm tra mọi chi tiết của lịch trình.
cost
/kɒst/
n/v
chi phí, có giá
The trip will cost a lot of money.
Chuyến đi sẽ tốn rất nhiều tiền.
wrong
/rɒŋ/
adj
sai, không đúng
We took the wrong route.
Chúng tôi đã đi nhầm tuyến đường.
offer
/ˈɒfə/
v/n
cung cấp, lời đề nghị
The hotel offers free breakfast.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
option
/ˈɒpʃən/
n
lựa chọn
We have several options for accommodation.
Chúng tôi có một số lựa chọn về chỗ ở.
estimate
/ˈestɪmeɪt/
v/n
ước tính, sự ước tính
Can you estimate the total cost?
Bạn có thể ước tính tổng chi phí không?
hunt for
/hʌnt fɔː/
v
tìm kiếm
We went to hunt for a cheap hotel.
Chúng tôi đi tìm một khách sạn giá rẻ.
abroad
/əˈbrɔːd/
adv
ở nước ngoài
She wants to study abroad.
Cô ấy muốn học ở nước ngoài.
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
We are travelling on a small budget.
Chúng tôi đi du lịch với ngân sách nhỏ.
afraid
/əˈfreɪd/
adj
sợ hãi
I am afraid of flying.
Tôi sợ đi máy bay.
adult
/ˈædʌlt/
n
người lớn
Each adult needs a separate ticket.
Mỗi người lớn cần một vé riêng.
valley
/ˈvæli/
n
thung lũng
The village lies in a beautiful valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng tuyệt đẹp.
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
phrase
xin lỗi, làm ơn
Excuse me, where is the bus station?
Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu vậy?
stamp
/stæmp/
n
con dấu, tem
I need a stamp for this postcard.
Tôi cần một con tem cho tấm bưu thiếp này.
mark
/mɑːk/
n/v
dấu, ký hiệu; đánh dấu
Please mark the location on the map.
Hãy đánh dấu địa điểm trên bản đồ.
foreign country
/ˈfɒrən ˈkʌntri/
n
nước ngoài
I would love to visit a foreign country someday.
Tôi rất muốn đến thăm một nước ngoài nào đó vào một ngày nào đó.
multi-storey
/ˌmʌlti ˈstɔːri/
adj
nhiều tầng
We stayed in a multi-storey hotel.
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhiều tầng.
domestic tourism
/dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/
n
du lịch trong nước
Domestic tourism is growing quickly.
Du lịch trong nước đang phát triển nhanh chóng.
hop-on-hop-off
/ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/
adj
lên xuống tùy ý
We took a hop-on-hop-off bus tour.
Chúng tôi đi tour xe buýt lên xuống tùy ý.
loft
/lɒft/
n
gác xép, căn hộ gác mái
The hotel has a beautiful loft.
Khách sạn có một căn gác xép đẹp.
low season
/ləʊ ˈsiːzən/
n
mùa thấp điểm
Hotels are cheaper in the low season.
Khách sạn rẻ hơn vào mùa thấp điểm.
shopping tourism
/ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/
n
du lịch mua sắm
Shopping tourism attracts many visitors.
Du lịch mua sắm thu hút nhiều du khách.
wander
/ˈwɒndə/
v
đi lang thang, đi dạo
We like to wander around the old town.
Chúng tôi thích đi dạo quanh khu phố cổ.
work out
/wɜːk aʊt/
v
tính toán, tìm ra
We need to work out the total cost.
Chúng ta cần tính tổng chi phí.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...