Part 5

500 từ
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  500 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
poster
/ˈpəʊstər/
n
áp phích
The poster uses complementary colors.
Áp phích sử dụng các màu bổ sung.
—
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
n
ấn phẩm
The designer prepared the publication for print.
Nhà thiết kế chuẩn bị ấn phẩm để in.
—
publishing
/ˈpʌblɪʃɪŋ/
n
xuất bản
Publishing requires careful editing and layout.
Xuất bản cần biên tập và bố cục cẩn thận.
—
chromolithography
/ˌkrəʊməʊlɪˈθɒɡrəfi/
n
in thạch bản màu
Chromolithography helped develop color printing.
In thạch bản màu góp phần phát triển in màu.
—
calligraphy
/kəˈlɪɡrəfi/
n
thư pháp
Calligraphy can inspire modern typography.
Thư pháp có thể truyền cảm hứng cho nghệ thuật chữ hiện đại.
—
heraldry
/ˈherəldri/
n
huy hiệu học
European heraldry influenced early visual symbols.
Huy hiệu học châu Âu ảnh hưởng đến các biểu tượng thị giác ban đầu.
—
storefront
/ˈstɔːrfrʌnt/
n
mặt tiền cửa hàng
The storefront uses bold graphic lettering.
Mặt tiền cửa hàng sử dụng chữ đồ họa đậm.
—
tablet
/ˈtæblət/
n
máy tính bảng
The artist sketches directly on a digital tablet.
Nghệ sĩ phác thảo trực tiếp trên máy tính bảng.
—
computer
/kəmˈpjuːtər/
n
máy tính
The computer combines many design processes.
Máy tính kết hợp nhiều quy trình thiết kế.
—
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
adj
kỹ thuật số
Digital tools make editing faster.
Công cụ kỹ thuật số giúp chỉnh sửa nhanh hơn.
—
tool
/tuːl/
n
công cụ
Every designer needs reliable tools.
Mỗi nhà thiết kế cần những công cụ đáng tin cậy.
—
pencil
/ˈpensəl/
n
bút chì
A pencil is useful for quick sketches.
Bút chì hữu ích cho các bản phác thảo nhanh.
—
instrument
/ˈɪnstrəmənt/
n
dụng cụ
The pencil is a simple drawing instrument.
Bút chì là một dụng cụ vẽ đơn giản.
—
detail
/ˈdiːteɪl/
n
chi tiết
The designer added detail to the illustration.
Nhà thiết kế thêm chi tiết vào hình minh họa.
—
approximate
/əˈprɒksɪmət/
adj
gần đúng
The first drawing is only an approximate study.
Bản vẽ đầu tiên chỉ là một nghiên cứu gần đúng.
—
organize
/ˈɔːrɡənaɪz/
v
tổ chức
Designers organize information visually.
Nhà thiết kế tổ chức thông tin bằng hình ảnh.
—
edit
/ˈedɪt/
v
chỉnh sửa, biên tập
The designer edited the image before printing.
Nhà thiết kế chỉnh sửa hình ảnh trước khi in.
—
editing
/ˈedɪtɪŋ/
n
việc chỉnh sửa
Image editing is part of the design process.
Chỉnh sửa hình ảnh là một phần của quy trình thiết kế.
—
acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃən/
n
sự thu thập
Image acquisition is part of digital design.
Thu thập hình ảnh là một phần của thiết kế kỹ thuật số.
—
manipulation
/məˌnɪpjəˈleɪʃən/
n
sự xử lý, thao tác
Image manipulation can change the visual effect.
Xử lý hình ảnh có thể thay đổi hiệu ứng thị giác.
—
creation
/kriˈeɪʃən/
n
sự tạo ra
The creation of a logo begins with research.
Việc tạo logo bắt đầu bằng nghiên cứu.
—
website
/ˈwebsaɪt/
n
trang web
The website uses a clean layout.
Trang web sử dụng bố cục sạch sẽ.
—
interface
/ˈɪntərfeɪs/
n
giao diện
The interface should be easy to navigate.
Giao diện nên dễ điều hướng.
—
user
/ˈjuːzər/
n
người dùng
The designer studies how users interact with the product.
Nhà thiết kế nghiên cứu cách người dùng tương tác với sản phẩm.
—
interaction
/ˌɪntərˈækʃən/
n
sự tương tác
User interaction influences interface design.
Tương tác người dùng ảnh hưởng đến thiết kế giao diện.
—
interactive
/ˌɪntərˈæktɪv/
adj
tương tác
The website contains interactive elements.
Trang web chứa các yếu tố tương tác.
—
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
n
điều hướng
Clear navigation improves the user experience.
Điều hướng rõ ràng cải thiện trải nghiệm người dùng.
—
content
/ˈkɒntent/
n
nội dung
The layout supports the content.
Bố cục hỗ trợ nội dung.
—
palette
/ˈpælət/
n
bảng màu
The designer selected a limited color palette.
Nhà thiết kế chọn một bảng màu giới hạn.
—
hue
/hjuː/
n
sắc màu
Hue is one of the main attributes of color.
Hue là một trong những thuộc tính chính của màu sắc.
—
saturation
/ˌsætʃəˈreɪʃən/
n
độ bão hòa
Saturation controls the intensity of a color.
Độ bão hòa kiểm soát cường độ của màu.
—
intensity
/ɪnˈtensəti/
n
cường độ
High intensity makes the color vivid.
Cường độ cao làm màu trở nên rực rỡ.
—
chroma
/ˈkrəʊmə/
n
sắc độ tinh khiết, độ bão hòa
Chroma describes the purity of a color.
Chroma mô tả độ tinh khiết của màu.
—
brightness
/ˈbraɪtnəs/
n
độ sáng
Brightness affects the appearance of the image.
Độ sáng ảnh hưởng đến diện mạo của hình ảnh.
—
shade
/ʃeɪd/
n
sắc tối
A shade is created by adding black to a hue.
Sắc tối được tạo bằng cách thêm màu đen vào một màu.
—
tint
/tɪnt/
n
sắc sáng
A tint is created by adding white to a hue.
Sắc sáng được tạo bằng cách thêm màu trắng vào một màu.
—
tone
/təʊn/
n
sắc độ, tông màu
The artist used a soft gray tone.
Nghệ sĩ sử dụng một tông xám mềm.
—
achromatic
/ˌeɪkrəˈmætɪk/
adj
vô sắc
An achromatic scheme uses black, white, and gray.
Phối màu vô sắc sử dụng đen, trắng và xám.
—
monochrome
/ˈmɒnəkrəʊm/
n
đơn sắc
The poster uses a monochrome palette.
Áp phích sử dụng bảng màu đơn sắc.
—
monochromatic
/ˌmɒnəkrəˈmætɪk/
adj
đơn sắc
The design has a monochromatic color scheme.
Thiết kế có phối màu đơn sắc.
—
chromatic
/krəʊˈmætɪk/
adj
có màu sắc
Chromatic colors create stronger visual effects.
Màu có sắc tạo hiệu ứng thị giác mạnh hơn.
—
neutral
/ˈnjuːtrəl/
adj
trung tính
Gray is often used as a neutral color.
Xám thường được sử dụng như một màu trung tính.
—
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
bổ sung, đối lập
Complementary colors create strong contrast.
Các màu bổ sung tạo độ tương phản mạnh.
—
analogous
/əˈnæləɡəs/
adj
tương đồng
An analogous scheme uses neighboring hues.
Phối màu tương đồng sử dụng các màu kế cận.
—
primary
/ˈpraɪmeri/
adj
cơ bản, nguyên sắc
Red is a primary pigment color.
Đỏ là một màu sắc tố cơ bản.
—
secondary
/ˈsekənderi/
adj
thứ cấp
Orange is a secondary color.
Cam là màu thứ cấp.
—
tertiary
/ˈtɜːrʃəri/
adj
tam cấp
Tertiary colors combine primary and secondary hues.
Màu tam cấp kết hợp màu nguyên sắc và màu thứ cấp.
—
intermediate
/ˌɪntərˈmiːdiət/
adj
trung gian
Yellow-green is an intermediate color.
Vàng-lục là một màu trung gian.
—
triad
/ˈtraɪæd/
n
bộ ba
The primary triad contains three basic colors.
Bộ ba nguyên sắc chứa ba màu cơ bản.
—
spectrum
/ˈspektrəm/
n
quang phổ
A prism separates white light into a spectrum.
Lăng kính tách ánh sáng trắng thành quang phổ.
—
rainbow
/ˈreɪnboʊ/
n
cầu vồng
The spectrum contains the colors of a rainbow.
Quang phổ chứa các màu của cầu vồng.
—
pigment
/ˈpɪɡmənt/
n
sắc tố
Pigment absorbs some wavelengths of light.
Sắc tố hấp thụ một số bước sóng ánh sáng.
—
dye
/daɪ/
n
thuốc nhuộm
The fabric was treated with a bright dye.
Vải được xử lý bằng thuốc nhuộm sáng.
—
wavelength
/ˈweɪvleŋθ/
n
bước sóng
Color depends on the wavelength of light.
Màu sắc phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng.
—
light
/laɪt/
n
ánh sáng
Light changes how we perceive color.
Ánh sáng thay đổi cách chúng ta cảm nhận màu sắc.
—
luminous
/ˈluːmɪnəs/
adj
phát sáng
Luminous colors attract attention.
Màu phát sáng thu hút sự chú ý.
—
illuminate
/ɪˈluːmɪneɪt/
v
chiếu sáng
The lamp illuminates the artwork.
Đèn chiếu sáng tác phẩm nghệ thuật.
—
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
n
ánh sáng, chiếu sáng
Lighting changes the texture of the surface.
Ánh sáng làm thay đổi kết cấu bề mặt.
—
shadow
/ˈʃædəʊ/
n
bóng
The shadow gives the object a sense of volume.
Bóng tạo cho vật thể cảm giác về thể tích.
—
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
n
vùng sáng
The highlight emphasizes the edge of the object.
Vùng sáng nhấn mạnh cạnh của vật thể.
—
darkness
/ˈdɑːrknəs/
n
bóng tối, độ tối
Darkness can increase contrast.
Độ tối có thể tăng độ tương phản.
—
warm
/wɔːrm/
adj
ấm
Warm colors tend to advance visually.
Màu ấm có xu hướng tiến về phía trước về mặt thị giác.
—
cool
/kuːl/
adj
lạnh
Cool colors often appear to recede.
Màu lạnh thường có vẻ lùi vào xa.
—
temperature
/ˈtemprətʃər/
n
nhiệt độ, sắc độ nóng lạnh
Color temperature can affect the mood of an image.
Nhiệt độ màu có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của hình ảnh.
—
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n
tương phản
Contrast separates the foreground from the background.
Tương phản tách tiền cảnh khỏi hậu cảnh.
—
simultaneous
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/
adj
đồng thời
Simultaneous contrast changes color perception.
Tương phản đồng thời thay đổi nhận thức màu sắc.
—
successive
/səkˈsesɪv/
adj
liên tiếp
Successive contrast depends on afterimages.
Tương phản liên tiếp phụ thuộc vào ảnh lưu.
—
afterimage
/ˈɑːftərɪmɪdʒ/
n
ảnh lưu
An afterimage may appear after staring at a bright color.
Ảnh lưu có thể xuất hiện sau khi nhìn chằm chằm vào màu sáng.
—
perception
/pərˈsepʃən/
n
nhận thức
Color perception depends on surrounding colors.
Nhận thức màu sắc phụ thuộc vào các màu xung quanh.
—
perceptual
/pərˈseptʃuəl/
adj
thuộc nhận thức
The effect is mainly perceptual.
Hiệu ứng chủ yếu mang tính nhận thức.
—
perceive
/pərˈsiːv/
v
nhận thức, cảm nhận
Viewers perceive the colors differently.
Người xem cảm nhận các màu khác nhau.
—
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
v
hình dung
Designers visualize the final composition before printing.
Nhà thiết kế hình dung bố cục cuối trước khi in.
—
illusionary
/ɪˈluːʒəneri/
adj
mang tính ảo giác
The depth is created by an illusionary effect.
Chiều sâu được tạo bởi hiệu ứng mang tính ảo giác.
—
extension
/ɪkˈstenʃən/
n
sự mở rộng
Contrast of extension depends on the size of color areas.
Tương phản về diện tích phụ thuộc vào kích thước vùng màu.
—
graduation
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
n
sự chuyển sắc
The gradient creates a smooth color graduation.
Chuyển màu tạo ra sự chuyển sắc mượt mà.
—
gradient
/ˈɡreɪdiənt/
n
chuyển sắc
The background uses a blue gradient.
Nền sử dụng chuyển sắc xanh.
—
dull
/dʌl/
adj
xỉn, nhạt
A dull color can create a calm mood.
Màu xỉn có thể tạo tâm trạng yên bình.
—
vivid
/ˈvɪvɪd/
adj
sống động, rực rỡ
Vivid colors make the poster energetic.
Màu rực rỡ làm áp phích tràn đầy năng lượng.
—
pure
/pjʊr/
adj
tinh khiết
The artist used pure primary colors.
Nghệ sĩ sử dụng các màu nguyên sắc tinh khiết.
—
saturated
/ˈsætʃəreɪtɪd/
adj
bão hòa
The red is highly saturated.
Màu đỏ có độ bão hòa cao.
—
desaturated
/diːˈsætʃəreɪtɪd/
adj
giảm bão hòa
The designer used desaturated colors for a softer mood.
Nhà thiết kế dùng màu giảm bão hòa cho cảm giác mềm hơn.
—
additive
/ˈædətɪv/
adj
cộng
RGB is an additive color system.
RGB là một hệ màu cộng.
—
subtractive
/səbˈtræktɪv/
adj
trừ
Pigment mixing is based on subtractive color.
Pha sắc tố dựa trên màu trừ.
—
RGB
/ˌɑːr dʒiː ˈbiː/
n
hệ màu RGB
RGB is commonly used for computer displays.
RGB thường được dùng cho màn hình máy tính.
—
CMYK
/ˌsiː em waɪ ˈkeɪ/
n
hệ màu CMYK
CMYK is widely used for color printing.
CMYK được sử dụng rộng rãi cho in màu.
—
cyan
/ˈsaɪən/
n
màu lục lam
Cyan is one of the four printing colors.
Cyan là một trong bốn màu in.
—
magenta
/məˈdʒentə/
n
màu đỏ tím
Magenta is used in four-color printing.
Magenta được dùng trong in bốn màu.
—
yellow
/ˈjeləʊ/
n
màu vàng
Yellow is a primary pigment color.
Vàng là một màu sắc tố cơ bản.
—
violet
/ˈvaɪələt/
n
màu tím xanh
Violet is opposite yellow on the color wheel.
Tím xanh đối diện vàng trên vòng màu.
—
orange
/ˈɒrɪndʒ/
n
màu cam
Orange is a secondary color.
Cam là một màu thứ cấp.
—
red
/red/
n
màu đỏ
Red can attract attention immediately.
Màu đỏ có thể thu hút sự chú ý ngay lập tức.
—
green
/ɡriːn/
n
màu xanh lá
Green often appears cool next to red.
Xanh lá thường có vẻ lạnh khi đặt cạnh đỏ.
—
blue
/bluː/
n
màu xanh lam
Blue can appear to recede into the background.
Xanh lam có thể có vẻ lùi vào nền.
—
black
/blæk/
n
màu đen
Black provides strong contrast with white.
Đen tạo tương phản mạnh với trắng.
—
white
/waɪt/
n
màu trắng
White can create negative space.
Trắng có thể tạo không gian âm.
—
gray
/ɡreɪ/
n
màu xám
Gray is often used as a neutral color.
Xám thường được dùng như một màu trung tính.
—
brown
/braʊn/
n
màu nâu
Brown can create an earthy palette.
Nâu có thể tạo bảng màu đất.
—
pink
/pɪŋk/
n
màu hồng
Pink can become vivid at high saturation.
Hồng có thể trở nên rực rỡ ở độ bão hòa cao.
—
purple
/ˈpɜːrpəl/
n
màu tím
Purple can create a luxurious feeling.
Tím có thể tạo cảm giác sang trọng.
—
colorant
/ˈkʌlərənt/
n
chất tạo màu
The colorant changes the appearance of the material.
Chất tạo màu thay đổi diện mạo của vật liệu.
—
coloration
/ˌkʌləˈreɪʃən/
n
sự tạo màu
The coloration gives the artwork a unique character.
Cách tạo màu mang lại nét riêng cho tác phẩm.
—
colorful
/ˈkʌləfəl/
adj
nhiều màu sắc
The illustration is bright and colorful.
Hình minh họa sáng và nhiều màu sắc.
—
colorless
/ˈkʌlərləs/
adj
không màu
The object looks almost colorless in the photograph.
Vật thể trông gần như không màu trong bức ảnh.
—
colorway
/ˈkʌlərweɪ/
n
phương án phối màu
The collection includes several colorways.
Bộ sưu tập có nhiều phương án phối màu.
—
collage
/kəˈlɑːʒ/
n
tranh ghép
Collage combines images and materials on one surface.
Tranh ghép kết hợp hình ảnh và vật liệu trên một bề mặt.
—
collage
/kəˈlɑːʒ/
v
ghép ảnh, ghép vật liệu
The artist collaged pieces of colored paper.
Nghệ sĩ ghép các mảnh giấy màu.
—
collagraph
/ˈkɒləɡræf/
n
kỹ thuật in ghép
A collagraph uses a textured printing block.
In ghép sử dụng một khuôn in có kết cấu.
—
mosaic
/məʊˈzeɪɪk/
n
tranh ghép mảnh
The mosaic is made from small colored tiles.
Bức tranh ghép được làm từ những mảnh gạch màu nhỏ.
—
appliqué
/ˌæplɪˈkeɪ/
n
kỹ thuật đắp vải
Appliqué adds fabric shapes to a surface.
Kỹ thuật đắp vải thêm các hình vải lên bề mặt.
—
quilt
/kwɪlt/
n
chăn ghép
The quilt combines many patterned fabrics.
Chiếc chăn ghép kết hợp nhiều loại vải có họa tiết.
—
textile
/ˈtekstaɪl/
n
hàng dệt, dệt may
Textile design combines fibers, color, and pattern.
Thiết kế dệt may kết hợp sợi, màu sắc và họa tiết.
—
fabric
/ˈfæbrɪk/
n
vải
The fabric has a soft texture.
Vải có kết cấu mềm.
—
cloth
/klɒθ/
n
vải
The artist used a piece of cloth in the collage.
Nghệ sĩ sử dụng một mảnh vải trong tranh ghép.
—
fiber
/ˈfaɪbər/
n
sợi
Natural fibers can be used to make textiles.
Sợi tự nhiên có thể được dùng để làm hàng dệt.
—
fibre
/ˈfaɪbər/
n
sợi
The textile contains natural fibres.
Vải dệt chứa các sợi tự nhiên.
—
woven
/ˈwəʊvən/
adj
được dệt
The woven material has a regular structure.
Vật liệu dệt có cấu trúc đều đặn.
—
weave
/wiːv/
v
dệt
The fabric is woven from several fibers.
Vải được dệt từ nhiều loại sợi.
—
knit
/nɪt/
v
đan
Knit fabrics can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
—
crochet
/ˈkrəʊʃeɪ/
v
móc len
She learned to crochet decorative pieces.
Cô ấy học móc các chi tiết trang trí.
—
bond
/bɒnd/
v
kết dính
The materials are bonded together.
Các vật liệu được kết dính với nhau.
—
material
/məˈtɪəriəl/
n
vật liệu
The designer selected a durable material.
Nhà thiết kế chọn vật liệu bền.
—
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
The surface has a rough texture.
Bề mặt có kết cấu thô.
—
smooth
/smuːð/
adj
mịn
The fabric feels smooth to the touch.
Vải có cảm giác mịn khi chạm vào.
—
rough
/rʌf/
adj
thô, ráp
The rough surface creates visual interest.
Bề mặt thô tạo sự thú vị thị giác.
—
soft
/sɒft/
adj
mềm
The soft fabric is comfortable to wear.
Vải mềm tạo cảm giác thoải mái khi mặc.
—
tactile
/ˈtæktaɪl/
adj
thuộc xúc giác
The material has a strong tactile quality.
Vật liệu có đặc tính xúc giác rõ rệt.
—
implied
/ɪmˈplaɪd/
adj
được gợi ra
The texture is implied rather than physically present.
Kết cấu được gợi ra thay vì hiện diện vật lý.
—
actual
/ˈæktʃuəl/
adj
thực tế
The artwork uses actual textured materials.
Tác phẩm sử dụng vật liệu có kết cấu thực tế.
—
surface-quality
/ˈsɜːrfɪs ˌkwɒləti/
n
chất lượng bề mặt
Surface quality affects the visual character of a material.
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến đặc tính thị giác của vật liệu.
—
grain
/ɡreɪn/
n
thớ, chiều sợi
Follow the grain when cutting the fabric.
Hãy theo chiều sợi khi cắt vải.
—
selvage
/ˈselvɪdʒ/
n
biên vải
The grain runs parallel to the selvage.
Thớ vải chạy song song với biên vải.
—
bias
/ˈbaɪəs/
n
đường chéo vải
The true bias runs at forty-five degrees.
Đường chéo chuẩn chạy ở góc bốn mươi lăm độ.
—
seam
/siːm/
n
đường may
The seam must be aligned carefully.
Đường may phải được căn chỉnh cẩn thận.
—
hem
/hem/
n
gấu, đường viền
The hem was shortened by two centimeters.
Gấu áo được rút ngắn hai centimet.
—
drape
/dreɪp/
v
rủ, buông
The fabric drapes beautifully around the body.
Vải rủ đẹp quanh cơ thể.
—
draping
/ˈdreɪpɪŋ/
n
kỹ thuật tạo dáng bằng vải
Draping helps designers explore garment shapes.
Kỹ thuật tạo dáng bằng vải giúp nhà thiết kế khám phá hình dáng trang phục.
—
fold
/fəʊld/
n
nếp gấp
The dress has several soft folds.
Chiếc váy có nhiều nếp gấp mềm.
—
folding
/ˈfəʊldɪŋ/
n
sự gấp
Folding can create new geometric forms.
Gấp có thể tạo ra các hình học mới.
—
tuck
/tʌk/
n
nếp gấp nhỏ
The designer added a tuck to the fabric.
Nhà thiết kế thêm một nếp gấp nhỏ vào vải.
—
tucking
/ˈtʌkɪŋ/
n
kỹ thuật tạo nếp gấp
Tucking creates controlled folds in fabric.
Kỹ thuật tạo nếp gấp tạo ra các nếp gấp có kiểm soát trên vải.
—
ruffle
/ˈrʌfəl/
n
bèo nhún
The skirt has a decorative ruffle.
Chiếc váy có một chi tiết bèo trang trí.
—
fringe
/frɪndʒ/
n
tua rua
The top has a fringed edge.
Áo có phần viền tua rua.
—
wrinkle
/ˈrɪŋkəl/
n
nếp nhăn
The designer used wrinkles as a texture.
Nhà thiết kế sử dụng nếp nhăn như một kết cấu.
—
layer
/ˈleɪər/
n
lớp
The design contains several layers of fabric.
Thiết kế chứa nhiều lớp vải.
—
layering
/ˈleɪərɪŋ/
n
sự xếp lớp
Layering creates a more complex surface.
Xếp lớp tạo ra một bề mặt phức tạp hơn.
—
structural
/ˈstrʌktʃərəl/
adj
thuộc cấu trúc
The garment has a strong structural quality.
Trang phục có đặc tính cấu trúc mạnh.
—
tailoring
/ˈteɪlərɪŋ/
n
nghề may đo
Tailoring gives the garment a precise shape.
May đo tạo cho trang phục hình dáng chính xác.
—
tailored
/ˈteɪlərd/
adj
may đo, vừa vặn
The tailored jacket has clean lines.
Áo khoác may đo có đường nét gọn gàng.
—
garment
/ˈɡɑːrmənt/
n
trang phục
The garment is made from woven fabric.
Trang phục được làm từ vải dệt.
—
collection
/kəˈlekʃən/
n
bộ sưu tập
The designer presented a new collection.
Nhà thiết kế giới thiệu một bộ sưu tập mới.
—
season
/ˈsiːzən/
n
mùa thời trang
The collection was designed for the summer season.
Bộ sưu tập được thiết kế cho mùa hè.
—
trend
/trend/
n
xu hướng
Designers study trends before creating a collection.
Nhà thiết kế nghiên cứu xu hướng trước khi tạo bộ sưu tập.
—
forecast
/ˈfɔːrkæst/
n
dự báo
Fashion forecasting helps designers plan collections.
Dự báo thời trang giúp nhà thiết kế lập kế hoạch bộ sưu tập.
—
forecasting
/ˈfɔːrkɑːstɪŋ/
n
dự báo
Forecasting can reveal future fashion directions.
Dự báo có thể cho thấy xu hướng thời trang tương lai.
—
direction
/dəˈrekʃən/
n
xu hướng, hướng đi
The designer followed a new fashion direction.
Nhà thiết kế theo đuổi một hướng thời trang mới.
—
theme
/θiːm/
n
chủ đề
The collection is based on a historical theme.
Bộ sưu tập dựa trên một chủ đề lịch sử.
—
palette
/ˈpælət/
n
bảng màu
The theme determines the color palette.
Chủ đề quyết định bảng màu.
—
stylish
/ˈstaɪlɪʃ/
adj
thời trang, phong cách
The product has a stylish appearance.
Sản phẩm có vẻ ngoài thời trang.
—
wearable
/ˈwerəbəl/
adj
có thể mặc được
The designer created an artistic but wearable collection.
Nhà thiết kế tạo một bộ sưu tập nghệ thuật nhưng có thể mặc được.
—
casual
/ˈkæʒuəl/
adj
thường ngày
The collection includes casual shirts.
Bộ sưu tập gồm các áo sơ mi thường ngày.
—
lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
adj
nhẹ
Lightweight fabric is suitable for summer.
Vải nhẹ phù hợp với mùa hè.
—
durable
/ˈdjʊrəbəl/
adj
bền
The material is durable and comfortable.
Vật liệu bền và thoải mái.
—
comfortable
/ˈkʌmftəbəl/
adj
thoải mái
The garment must be comfortable to wear.
Trang phục phải thoải mái khi mặc.
—
fit
/fɪt/
n
độ vừa vặn
The designer checked the fit of the jacket.
Nhà thiết kế kiểm tra độ vừa vặn của áo khoác.
—
fitting
/ˈfɪtɪŋ/
n
việc thử đồ
The model attended a fitting before the show.
Người mẫu tham gia buổi thử đồ trước buổi trình diễn.
—
measurement
/ˈmeʒərmənt/
n
số đo
Use accurate body measurements for the pattern.
Sử dụng số đo cơ thể chính xác cho rập.
—
pattern
/ˈpætərn/
n
rập, mẫu
The pattern determines the garment shape.
Rập quyết định hình dáng trang phục.
—
pattern-piece
/ˈpætərn piːs/
n
mảnh rập
Each pattern piece has a specific function.
Mỗi mảnh rập có một chức năng cụ thể.
—
envelope
/ˈenvələʊp/
n
bao đựng rập
The pattern envelope contains sewing instructions.
Bao đựng rập chứa hướng dẫn may.
—
instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/
n
hướng dẫn
Follow the pattern instructions carefully.
Hãy làm theo hướng dẫn rập cẩn thận.
—
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
n
sự điều chỉnh
The pattern needs a few adjustments.
Rập cần một vài điều chỉnh.
—
shorten
/ˈʃɔːrtən/
v
làm ngắn
Shorten the hem before cutting the fabric.
Làm ngắn gấu trước khi cắt vải.
—
lengthen
/ˈleŋθən/
v
làm dài
The designer lengthened the skirt.
Nhà thiết kế làm dài chiếc váy.
—
widen
/ˈwaɪdən/
v
làm rộng
Widen the pattern slightly at the waist.
Làm rộng rập một chút ở eo.
—
cut
/kʌt/
v
cắt
Cut the fabric along the pattern line.
Cắt vải theo đường rập.
—
cutting
/ˈkʌtɪŋ/
n
việc cắt
Accurate cutting improves the final fit.
Cắt chính xác cải thiện độ vừa của sản phẩm cuối.
—
trace
/treɪs/
v
đồ, lần theo
Trace the pattern onto the fabric.
Đồ rập lên vải.
—
tracing
/ˈtreɪsɪŋ/
n
việc đồ
Tracing helps transfer the pattern accurately.
Đồ giúp chuyển rập chính xác.
—
tracing-paper
/ˈtreɪsɪŋ ˌpeɪpər/
n
giấy can
Use tracing paper to transfer the markings.
Dùng giấy can để chuyển dấu.
—
marking
/ˈmɑːrkɪŋ/
n
dấu đánh dấu
Transfer the important markings to the fabric.
Chuyển các dấu quan trọng lên vải.
—
ruler
/ˈruːlər/
n
thước
Use a ruler to draw a straight line.
Dùng thước để vẽ đường thẳng.
—
shears
/ʃɪrz/
n
kéo cắt vải
Use sharp shears for accurate cutting.
Dùng kéo sắc để cắt chính xác.
—
needle
/ˈniːdəl/
n
kim
The needle must be suitable for the fabric.
Kim phải phù hợp với loại vải.
—
thread
/θred/
n
chỉ
The thread should match the fabric.
Chỉ nên phù hợp với vải.
—
bobbin
/ˈbɒbɪn/
n
suốt chỉ
Load the bobbin before sewing.
Lắp suốt chỉ trước khi may.
—
stitch
/stɪtʃ/
n
mũi may
The stitch should be even and balanced.
Mũi may nên đều và cân bằng.
—
tension
/ˈtenʃən/
n
độ căng
Adjust the thread tension carefully.
Điều chỉnh độ căng chỉ cẩn thận.
—
sewing
/ˈsəʊɪŋ/
n
may vá
Sewing requires patience and accuracy.
May vá cần sự kiên nhẫn và chính xác.
—
sewing-machine
/ˈsəʊɪŋ məˌʃiːn/
n
máy may
The sewing machine produces even stitches.
Máy may tạo ra các mũi may đều.
—
iron
/ˈaɪərn/
n
bàn là, bàn ủi
Press the pattern with a warm iron.
Là rập bằng bàn là ấm.
—
ironing
/ˈaɪərnɪŋ/
n
việc là, ủi
Ironing removes wrinkles from the fabric.
Là giúp loại bỏ nếp nhăn trên vải.
—
preshrink
/ˌpriːˈʃrɪŋk/
v
làm co trước
Preshrink the fabric before sewing.
Làm co vải trước khi may.
—
shrink
/ʃrɪŋk/
v
co lại
Some fabrics shrink after washing.
Một số loại vải co lại sau khi giặt.
—
launder
/ˈlɔːndər/
v
giặt
Launder the fabric before cutting it.
Giặt vải trước khi cắt.
—
detergent
/dɪˈtɜːrdʒənt/
n
chất tẩy rửa
Use a mild detergent for delicate fabric.
Dùng chất tẩy rửa nhẹ cho vải mỏng.
—
zipper
/ˈzɪpər/
n
khóa kéo
The zipper is hidden inside the seam.
Khóa kéo được giấu bên trong đường may.
—
trim
/trɪm/
n
chi tiết trang trí, viền
The designer added a decorative trim.
Nhà thiết kế thêm một chi tiết trang trí.
—
lining
/ˈlaɪnɪŋ/
n
lớp lót
The jacket has a smooth lining.
Áo khoác có lớp lót mịn.
—
dress-form
/ˈdres fɔːrm/
n
mannequin may
The designer draped fabric on a dress form.
Nhà thiết kế tạo dáng vải trên mannequin may.
—
mannequin
/ˈmænəkwɪn/
n
ma-nơ-canh
The garment was displayed on a mannequin.
Trang phục được trưng bày trên ma-nơ-canh.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The team tested a prototype before production.
Nhóm thử nghiệm nguyên mẫu trước khi sản xuất.
—
prototyping
/ˈprəʊtətaɪpɪŋ/
n
tạo nguyên mẫu
Prototyping helps identify design problems early.
Tạo nguyên mẫu giúp xác định vấn đề thiết kế sớm.
—
model
/ˈmɒdəl/
n
mô hình
The designer built a small model of the product.
Nhà thiết kế tạo mô hình nhỏ của sản phẩm.
—
mock-up
/ˈmɒk ʌp/
n
mô hình thử, bản mô phỏng
The package was tested using a full-size mock-up.
Bao bì được thử bằng mô hình kích thước thật.
—
product
/ˈprɒdʌkt/
n
sản phẩm
The product combines function and aesthetics.
Sản phẩm kết hợp công năng và thẩm mỹ.
—
function
/ˈfʌŋkʃən/
n
chức năng
The product must have a clear function.
Sản phẩm phải có chức năng rõ ràng.
—
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
adj
có chức năng, thực dụng
The chair is simple but highly functional.
Chiếc ghế đơn giản nhưng rất tiện dụng.
—
functionality
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
n
tính năng, công năng
Improved functionality can increase product demand.
Công năng được cải thiện có thể tăng nhu cầu sản phẩm.
—
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
adj
công nghiệp
Industrial design combines technology and aesthetics.
Thiết kế công nghiệp kết hợp công nghệ và thẩm mỹ.
—
manufacture
/ˌmænjəˈfæktʃər/
v
sản xuất
The product can be manufactured at scale.
Sản phẩm có thể được sản xuất ở quy mô lớn.
—
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
n
sản xuất
Manufacturing begins after testing.
Sản xuất bắt đầu sau khi thử nghiệm.
—
production
/prəˈdʌkʃən/
n
sản xuất
The design was prepared for mass production.
Thiết kế được chuẩn bị cho sản xuất hàng loạt.
—
mass
/mæs/
adj
hàng loạt
Mass production reduces the cost of products.
Sản xuất hàng loạt giảm chi phí sản phẩm.
—
mechanization
/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/
n
cơ giới hóa
Mechanization changed industrial production.
Cơ giới hóa thay đổi sản xuất công nghiệp.
—
specialization
/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/
n
chuyên môn hóa
Industrial design requires specialization.
Thiết kế công nghiệp đòi hỏi chuyên môn hóa.
—
engineering
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
n
kỹ thuật
Designers work closely with engineering teams.
Nhà thiết kế làm việc chặt chẽ với các nhóm kỹ thuật.
—
engineer
/ˌendʒɪˈnɪər/
n
kỹ sư
The engineer checked the product structure.
Kỹ sư kiểm tra cấu trúc sản phẩm.
—
ergonomics
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪks/
n
công thái học
Ergonomics improves the comfort of a product.
Công thái học cải thiện sự thoải mái của sản phẩm.
—
ergonomic
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪk/
adj
thuộc công thái học
The handle has an ergonomic shape.
Tay cầm có hình dạng công thái học.
—
customer
/ˈkʌstəmər/
n
khách hàng
The designer researched customer needs.
Nhà thiết kế nghiên cứu nhu cầu khách hàng.
—
consumer
/kənˈsuːmər/
n
người tiêu dùng
Consumers often judge products by appearance.
Người tiêu dùng thường đánh giá sản phẩm qua diện mạo.
—
need
/niːd/
n
nhu cầu
The team identified a new customer need.
Nhóm xác định một nhu cầu mới của khách hàng.
—
research
/rɪˈsɜːrtʃ/
n
nghiên cứu
Research is the first step in the design process.
Nghiên cứu là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế.
—
investigation
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/
n
điều tra, nghiên cứu
Customer investigation reveals important needs.
Nghiên cứu khách hàng cho thấy các nhu cầu quan trọng.
—
conceptualization
/kənˌseptʃuəlaɪˈzeɪʃən/
n
quá trình hình thành ý tưởng
Conceptualization follows initial research.
Hình thành ý tưởng diễn ra sau nghiên cứu ban đầu.
—
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
n
sự tinh chỉnh
Several rounds of refinement improved the product.
Nhiều vòng tinh chỉnh cải thiện sản phẩm.
—
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
n
đánh giá
The team conducted an evaluation of the prototype.
Nhóm tiến hành đánh giá nguyên mẫu.
—
selection
/sɪˈlekʃən/
n
sự lựa chọn
Final concept selection follows evaluation.
Lựa chọn ý tưởng cuối diễn ra sau đánh giá.
—
specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
n
đặc điểm kỹ thuật
The product specifications define its requirements.
Đặc điểm kỹ thuật xác định các yêu cầu của sản phẩm.
—
constraint
/kənˈstreɪnt/
n
ràng buộc
Budget is an important design constraint.
Ngân sách là một ràng buộc thiết kế quan trọng.
—
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The designer must work within the budget.
Nhà thiết kế phải làm việc trong ngân sách.
—
parameter
/pəˈræmɪtər/
n
tham số, giới hạn
The project has strict time parameters.
Dự án có các giới hạn thời gian nghiêm ngặt.
—
brief
/briːf/
n
bản yêu cầu thiết kế
The client gave the designer a detailed brief.
Khách hàng đưa cho nhà thiết kế một bản yêu cầu chi tiết.
—
client
/ˈklaɪənt/
n
khách hàng, đối tác
The designer presented the concept to the client.
Nhà thiết kế trình bày ý tưởng với khách hàng.
—
project
/ˈprɒdʒekt/
n
dự án
The project requires careful planning.
Dự án cần lập kế hoạch cẩn thận.
—
process
/ˈprəʊses/
n
quy trình
The design process includes research and testing.
Quy trình thiết kế bao gồm nghiên cứu và thử nghiệm.
—
stage
/steɪdʒ/
n
giai đoạn
Testing is an important stage of product design.
Thử nghiệm là một giai đoạn quan trọng của thiết kế sản phẩm.
—
iteration
/ˌɪtəˈreɪʃən/
n
vòng lặp, lần cải tiến
Each iteration improves the design.
Mỗi vòng lặp cải thiện thiết kế.
—
iterate
/ˈɪtəreɪt/
v
lặp lại, cải tiến
Designers iterate after receiving feedback.
Nhà thiết kế cải tiến sau khi nhận phản hồi.
—
testing
/ˈtestɪŋ/
n
thử nghiệm
Testing reveals problems before production.
Thử nghiệm phát hiện vấn đề trước khi sản xuất.
—
test
/test/
v
thử nghiệm
The team tested the product with users.
Nhóm thử nghiệm sản phẩm với người dùng.
—
feedback
/ˈfiːdbæk/
n
phản hồi
User feedback helped improve the design.
Phản hồi của người dùng giúp cải thiện thiết kế.
—
problem
/ˈprɒbləm/
n
vấn đề
Design is often a problem-solving exercise.
Thiết kế thường là một hoạt động giải quyết vấn đề.
—
solution
/səˈluːʃən/
n
giải pháp
The designer proposed a practical solution.
Nhà thiết kế đề xuất một giải pháp thực tế.
—
problem-solving
/ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/
n
giải quyết vấn đề
Problem-solving is central to design.
Giải quyết vấn đề là trọng tâm của thiết kế.
—
technical
/ˈteknɪkəl/
adj
kỹ thuật
The project has several technical requirements.
Dự án có một số yêu cầu kỹ thuật.
—
technology
/tekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ
Technology has changed the design process.
Công nghệ đã thay đổi quy trình thiết kế.
—
craft
/krɑːft/
n
thủ công
Traditional craft can inspire modern design.
Nghề thủ công truyền thống có thể truyền cảm hứng cho thiết kế hiện đại.
—
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
n
tay nghề thủ công
The product shows excellent craftsmanship.
Sản phẩm thể hiện tay nghề thủ công xuất sắc.
—
handcrafted
/ˌhændˈkrɑːftɪd/
adj
làm thủ công
The chair is handcrafted from wood.
Chiếc ghế được làm thủ công từ gỗ.
—
personalization
/ˌpɜːrsənəlaɪˈzeɪʃən/
n
cá nhân hóa
Personalization can increase product desirability.
Cá nhân hóa có thể làm tăng sức hấp dẫn của sản phẩm.
—
desirable
/dɪˈzaɪərəbəl/
adj
đáng mong muốn
A good design makes a product desirable.
Thiết kế tốt khiến sản phẩm đáng mong muốn.
—
demand
/dɪˈmɑːnd/
n
nhu cầu
Good design can increase consumer demand.
Thiết kế tốt có thể tăng nhu cầu của người tiêu dùng.
—
revenue
/ˈrevənjuː/
n
doanh thu
Successful products can generate revenue.
Sản phẩm thành công có thể tạo doanh thu.
—
market
/ˈmɑːrkɪt/
n
thị trường
Designers need to understand the market.
Nhà thiết kế cần hiểu thị trường.
—
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
n
tiếp thị
Marketing influences packaging design.
Tiếp thị ảnh hưởng đến thiết kế bao bì.
—
merchandising
/ˈmɜːrtʃəndaɪzɪŋ/
n
trưng bày, kinh doanh hàng hóa
Merchandising affects package design.
Trưng bày hàng hóa ảnh hưởng đến thiết kế bao bì.
—
packaging
/ˈpækɪdʒɪŋ/
n
bao bì
Packaging combines structure and visual design.
Bao bì kết hợp cấu trúc và thiết kế thị giác.
—
package
/ˈpækɪdʒ/
n
bao bì, gói
The package protects the product.
Bao bì bảo vệ sản phẩm.
—
container
/kənˈteɪnər/
n
vật chứa, bao chứa
The designer developed a reusable container.
Nhà thiết kế phát triển một vật chứa có thể tái sử dụng.
—
footprint
/ˈfʊtprɪnt/
n
diện tích chiếm chỗ
The container must fit within the standard footprint.
Vật chứa phải nằm trong diện tích tiêu chuẩn.
—
handle
/ˈhændəl/
n
tay cầm
The handle was designed for a better grip.
Tay cầm được thiết kế để cầm chắc hơn.
—
grip
/ɡrɪp/
n
độ bám, tay cầm
The handle provides a comfortable grip.
Tay cầm tạo độ bám thoải mái.
—
insert
/ˈɪnsɜːrt/
n
bộ phận chèn
The container uses an injection-molded insert.
Vật chứa sử dụng một bộ phận chèn đúc phun.
—
injection-molded
/ɪnˈdʒekʃən məʊldɪd/
adj
được đúc phun
The plastic part is injection-molded.
Bộ phận nhựa được đúc phun.
—
plastic
/ˈplæstɪk/
n
nhựa
The product is made from durable plastic.
Sản phẩm được làm từ nhựa bền.
—
metal
/ˈmetəl/
n
kim loại
The original container was made of metal.
Vật chứa ban đầu được làm bằng kim loại.
—
wood
/wʊd/
n
gỗ
The sculpture is carved from wood.
Tác phẩm điêu khắc được chạm khắc từ gỗ.
—
stone
/stəʊn/
n
đá
Stone was an important material in ancient art.
Đá là vật liệu quan trọng trong nghệ thuật cổ đại.
—
glass
/ɡlɑːs/
n
thủy tinh
Gothic architecture uses stained glass.
Kiến trúc Gothic sử dụng kính màu.
—
ceramic
/səˈræmɪk/
n
gốm
The artist created a ceramic vessel.
Nghệ sĩ tạo một vật chứa bằng gốm.
—
pottery
/ˈpɒtəri/
n
đồ gốm
Neolithic artists decorated pottery with abstract designs.
Nghệ nhân thời Đá mới trang trí đồ gốm bằng các thiết kế trừu tượng.
—
clay
/kleɪ/
n
đất sét
The model was made from clay.
Mô hình được làm từ đất sét.
—
foam
/fəʊm/
n
bọt, mút xốp
The prototype was made from foam board.
Nguyên mẫu được làm từ bìa xốp.
—
board
/bɔːrd/
n
bìa, tấm
The designer cut the shapes from board.
Nhà thiết kế cắt các hình từ bìa.
—
cardboard
/ˈkɑːrdbɔːrd/
n
bìa cứng
Cardboard is useful for quick prototypes.
Bìa cứng hữu ích cho nguyên mẫu nhanh.
—
resin
/ˈrezɪn/
n
nhựa resin
The artist mixed resin into the artwork.
Nghệ sĩ trộn resin vào tác phẩm.
—
glitter
/ˈɡlɪtər/
n
kim tuyến
Glitter adds sparkle to the surface.
Kim tuyến tạo độ lấp lánh cho bề mặt.
—
rope
/rəʊp/
n
dây thừng
The artist incorporated rope into the collage.
Nghệ sĩ đưa dây thừng vào tranh ghép.
—
cane
/keɪn/
n
mây, song
Cane can be used as a decorative material.
Mây có thể được dùng làm vật liệu trang trí.
—
tile
/taɪl/
n
gạch, ngói
The mosaic uses colorful tiles.
Tranh ghép sử dụng các mảnh gạch nhiều màu.
—
wire
/waɪər/
n
dây kim loại
Wire can be shaped into a framework.
Dây kim loại có thể được uốn thành khung.
—
corrugated
/ˈkɒrəɡeɪtɪd/
adj
gợn sóng
Corrugated cardboard is useful for packaging.
Bìa gợn sóng hữu ích cho bao bì.
—
folded
/ˈfəʊldɪd/
adj
được gấp
The folded paper creates a three-dimensional form.
Giấy được gấp tạo thành hình khối ba chiều.
—
malleable
/ˈmæliəbəl/
adj
dễ uốn
Malleable fabric can be shaped easily.
Vải dễ uốn có thể được tạo hình dễ dàng.
—
versatility
/ˌvɜːrsəˈtɪləti/
n
tính linh hoạt
The fabric has remarkable versatility.
Vải có tính linh hoạt đáng kể.
—
versatile
/ˈvɜːrsətaɪl/
adj
linh hoạt
The material is versatile and easy to shape.
Vật liệu linh hoạt và dễ tạo hình.
—
decorative
/ˈdekərətɪv/
adj
mang tính trang trí
The building has many decorative features.
Tòa nhà có nhiều đặc điểm trang trí.
—
ornamental
/ˌɔːrnəˈmentəl/
adj
trang trí
The object has an ornamental function.
Vật thể có chức năng trang trí.
—
ornament
/ˈɔːrnəmənt/
n
vật trang trí
The designer added an ornament to the surface.
Nhà thiết kế thêm một vật trang trí vào bề mặt.
—
facade
/fəˈsɑːd/
n
mặt tiền
The cathedral has an elaborate facade.
Nhà thờ có mặt tiền công phu.
—
architecture
/ˈɑːrkɪtektʃər/
n
kiến trúc
Gothic architecture uses pointed arches.
Kiến trúc Gothic sử dụng vòm nhọn.
—
architectural
/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl/
adj
thuộc kiến trúc
The garment has an architectural structure.
Trang phục có cấu trúc mang tính kiến trúc.
—
sculpture
/ˈskʌlptʃər/
n
điêu khắc
The sculpture was carved from wood.
Tác phẩm điêu khắc được chạm khắc từ gỗ.
—
sculptural
/ˈskʌlptʃərəl/
adj
thuộc điêu khắc
The design has a sculptural quality.
Thiết kế có đặc tính điêu khắc.
—
sculptor
/ˈskʌlptər/
n
nhà điêu khắc
The sculptor studied the structure of the body.
Nhà điêu khắc nghiên cứu cấu trúc cơ thể.
—
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
n
tranh vẽ
The painting uses strong color contrast.
Bức tranh sử dụng tương phản màu mạnh.
—
painter
/ˈpeɪntər/
n
họa sĩ
The painter created an abstract composition.
Họa sĩ tạo một bố cục trừu tượng.
—
abstract
/ˈæbstrækt/
adj
trừu tượng
The artist created an abstract design.
Nghệ sĩ tạo một thiết kế trừu tượng.
—
abstraction
/æbˈstrækʃən/
n
sự trừu tượng
Abstraction can simplify complex forms.
Trừu tượng hóa có thể đơn giản hóa các hình phức tạp.
—
realistic
/ˌriːəˈlɪstɪk/
adj
chân thực
The artist produced a realistic representation.
Nghệ sĩ tạo ra một hình ảnh thể hiện chân thực.
—
naturalistic
/ˌnætʃərəˈlɪstɪk/
adj
tự nhiên, tả thực
Gothic sculpture became more naturalistic over time.
Điêu khắc Gothic trở nên tự nhiên hơn theo thời gian.
—
lifelike
/ˈlaɪflaɪk/
adj
giống thật
The sculpture has a lifelike appearance.
Tác phẩm điêu khắc có vẻ ngoài giống thật.
—
expressionistic
/ɪkˌspreʃəˈnɪstɪk/
adj
thuộc biểu hiện
The work has an expressionistic quality.
Tác phẩm có đặc tính biểu hiện.
—
representation
/ˌreprɪzenˈteɪʃən/
n
sự thể hiện, hình ảnh đại diện
The figure is a representation of a garment.
Hình thể là sự thể hiện của một trang phục.
—
represent
/ˌreprɪˈzent/
v
thể hiện, đại diện
The drawing represents the human body.
Bản vẽ thể hiện cơ thể người.
—
realism
/ˈriːəlɪzəm/
n
chủ nghĩa hiện thực
Renaissance realism emphasized natural forms.
Chủ nghĩa hiện thực Phục Hưng nhấn mạnh hình thể tự nhiên.
—
expressionism
/ɪkˈspreʃənɪzəm/
n
chủ nghĩa biểu hiện
Expressionism often uses emotional forms and colors.
Chủ nghĩa biểu hiện thường sử dụng hình thể và màu sắc giàu cảm xúc.
—
impressionism
/ɪmˈpreʃənɪzəm/
n
chủ nghĩa ấn tượng
Impressionism explored the effects of light and color.
Chủ nghĩa ấn tượng khám phá tác động của ánh sáng và màu sắc.
—
minimalism
/ˈmɪnɪməlɪzəm/
n
chủ nghĩa tối giản
Minimalism reduces a design to essential elements.
Chủ nghĩa tối giản giảm thiết kế xuống những yếu tố thiết yếu.
—
minimalist
/ˈmɪnɪməlɪst/
adj
tối giản
The poster has a minimalist style.
Áp phích có phong cách tối giản.
—
modernism
/ˈmɒdərnɪzəm/
n
chủ nghĩa hiện đại
Modernism influenced industrial design.
Chủ nghĩa hiện đại ảnh hưởng đến thiết kế công nghiệp.
—
modernist
/ˈmɒdərnɪst/
adj
theo chủ nghĩa hiện đại
The building has a modernist character.
Tòa nhà có đặc điểm hiện đại.
—
postmodern
/ˌpəʊstˈmɒdərn/
adj
hậu hiện đại
Postmodern design often mixes historical references.
Thiết kế hậu hiện đại thường pha trộn các tham chiếu lịch sử.
—
Bauhaus
/ˈbaʊhaʊs/
n
Bauhaus
Bauhaus connected art, craft, and technology.
Bauhaus kết nối nghệ thuật, thủ công và công nghệ.
—
Renaissance
/rəˈneɪsəns/
n
thời kỳ Phục Hưng
Renaissance architecture emphasized symmetry and proportion.
Kiến trúc Phục Hưng nhấn mạnh đối xứng và tỷ lệ.
—
Gothic
/ˈɡɒθɪk/
adj
Gothic
Gothic architecture is known for pointed arches.
Kiến trúc Gothic nổi tiếng với các vòm nhọn.
—
Romanesque
/ˌrəʊməˈnesk/
adj
Romanesque
Romanesque architecture influenced later Gothic buildings.
Kiến trúc Romanesque ảnh hưởng đến các công trình Gothic sau này.
—
Byzantine
/bɪˈzæntaɪn/
adj
Byzantine
Byzantine art often used religious symbolism.
Nghệ thuật Byzantine thường sử dụng biểu tượng tôn giáo.
—
Paleolithic
/ˌpeɪliəˈlɪθɪk/
adj
thuộc thời kỳ Đồ đá cũ
Paleolithic art includes early cave paintings.
Nghệ thuật Đồ đá cũ bao gồm các tranh hang động sơ khai.
—
Neolithic
/ˌniːəˈlɪθɪk/
adj
thuộc thời kỳ Đồ đá mới
Neolithic artists decorated pottery with abstract designs.
Nghệ nhân Đồ đá mới trang trí đồ gốm bằng các thiết kế trừu tượng.
—
prehistoric
/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/
adj
tiền sử
Prehistoric art often depicts animals.
Nghệ thuật tiền sử thường mô tả động vật.
—
prehistoric
/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/
adj
thuộc thời tiền sử
The cave contains prehistoric paintings.
Hang động chứa các tranh tiền sử.
—
ceremonial
/ˌserəˈməʊniəl/
adj
mang tính nghi lễ
The stones may have had a ceremonial purpose.
Những tảng đá có thể có mục đích nghi lễ.
—
ritual
/ˈrɪtʃuəl/
n
nghi lễ
The structure may have been used for ritual activities.
Công trình có thể được sử dụng cho các hoạt động nghi lễ.
—
symbolism
/ˈsɪmbəlɪzəm/
n
tính biểu tượng
The artwork contains religious symbolism.
Tác phẩm chứa tính biểu tượng tôn giáo.
—
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
adj
thuộc văn hóa
Design is influenced by cultural conditions.
Thiết kế chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện văn hóa.
—
culture
/ˈkʌltʃər/
n
văn hóa
Art reflects the culture of its period.
Nghệ thuật phản ánh văn hóa của thời kỳ đó.
—
historical
/hɪˈstɒrɪkəl/
adj
thuộc lịch sử
The collection uses a historical theme.
Bộ sưu tập sử dụng một chủ đề lịch sử.
—
history
/ˈhɪstəri/
n
lịch sử
Design history can inspire new ideas.
Lịch sử thiết kế có thể truyền cảm hứng cho ý tưởng mới.
—
movement
/ˈmuːvmənt/
n
trường phái, chuyển động
The Bauhaus was an important design movement.
Bauhaus là một trường phái thiết kế quan trọng.
—
style
/staɪl/
n
phong cách
Gothic is a distinctive architectural style.
Gothic là một phong cách kiến trúc đặc trưng.
—
period
/ˈpɪəriəd/
n
thời kỳ
The collection is inspired by a historical period.
Bộ sưu tập lấy cảm hứng từ một thời kỳ lịch sử.
—
era
/ˈɪərə/
n
thời đại
The digital era changed graphic design.
Thời đại kỹ thuật số thay đổi thiết kế đồ họa.
—
craftsman
/ˈkrɑːftsmən/
n
thợ thủ công
The craftsman produced detailed decorative work.
Người thợ thủ công tạo ra sản phẩm trang trí chi tiết.
—
craftswoman
/ˈkrɑːftswʊmən/
n
nữ thợ thủ công
The craftswoman developed a unique textile technique.
Nữ thợ thủ công phát triển một kỹ thuật dệt độc đáo.
—
ingenuity
/ˌɪndʒəˈnjuːəti/
n
sự khéo léo, sáng tạo
The design shows remarkable ingenuity.
Thiết kế thể hiện sự khéo léo đáng kinh ngạc.
—
inventiveness
/ɪnˈventɪvnəs/
n
óc sáng tạo, khả năng phát minh
The project demonstrates great inventiveness.
Dự án thể hiện khả năng sáng tạo lớn.
—
persuade
/pəˈsweɪd/
v
thuyết phục
Advertising design aims to persuade customers.
Thiết kế quảng cáo nhằm thuyết phục khách hàng.
—
content
/ˈkɒntent/
n
nội dung
The layout should support the content.
Bố cục nên hỗ trợ nội dung.
—
imagery
/ˈɪmɪdʒəri/
n
hình ảnh
Strong imagery makes the campaign memorable.
Hình ảnh mạnh làm chiến dịch đáng nhớ.
—
media
/ˈmiːdiə/
n
phương tiện truyền thông
Designers work across different media.
Nhà thiết kế làm việc trên nhiều phương tiện khác nhau.
—
copywriting
/ˈkɒpiraɪtɪŋ/
n
viết nội dung quảng cáo
Copywriting works closely with visual design.
Viết nội dung quảng cáo phối hợp chặt chẽ với thiết kế thị giác.
—
succinct
/səkˈsɪŋkt/
adj
súc tích
The final message should be succinct.
Thông điệp cuối cùng nên súc tích.
—
cohesive
/kəʊˈhiːsɪv/
adj
gắn kết, thống nhất
The pages form a cohesive visual system.
Các trang tạo thành một hệ thống thị giác thống nhất.
—
user-friendly
/ˌjuːzər ˈfrendli/
adj
thân thiện với người dùng
The interface is simple and user-friendly.
Giao diện đơn giản và thân thiện với người dùng.
—
style
/staɪl/
n
phong cách
The designer developed a unique style.
Nhà thiết kế phát triển một phong cách độc đáo.
—
quality
/ˈkwɒləti/
n
chất lượng
Paper quality affects the printed result.
Chất lượng giấy ảnh hưởng đến kết quả in.
—
placement
/ˈpleɪsmənt/
n
vị trí
Careful placement improves the layout.
Bố trí cẩn thận cải thiện bố cục.
—
layout
/ˈleɪaʊt/
n
bố cục
The layout organizes text and images.
Bố cục tổ chức văn bản và hình ảnh.
—
typography
/taɪˈpɒɡrəfi/
n
nghệ thuật chữ
Typography is essential to editorial design.
Nghệ thuật chữ rất quan trọng trong thiết kế biên tập.
—
typeface
/ˈtaɪpfeɪs/
n
kiểu chữ
The typeface has a modern appearance.
Kiểu chữ có vẻ ngoài hiện đại.
—
font
/fɒnt/
n
phông chữ
Choose a font that matches the brand.
Chọn phông chữ phù hợp với thương hiệu.
—
letter
/ˈletər/
n
chữ cái
The letter has a strong geometric form.
Chữ cái có hình dạng hình học mạnh.
—
character
/ˈkærəktər/
n
ký tự
The character spacing is too tight.
Khoảng cách ký tự quá chật.
—
spacing
/ˈspeɪsɪŋ/
n
khoảng cách
Good spacing improves readability.
Khoảng cách tốt cải thiện khả năng đọc.
—
legibility
/ˌledʒəˈbɪləti/
n
khả năng nhận diện chữ
Font choice affects legibility.
Lựa chọn phông chữ ảnh hưởng đến khả năng nhận diện chữ.
—
readable
/ˈriːdəbəl/
adj
dễ đọc
The body text must remain readable.
Phần văn bản chính phải dễ đọc.
—
headline
/ˈhedlaɪn/
n
tiêu đề
The headline is the first thing people notice.
Tiêu đề là thứ đầu tiên mọi người chú ý.
—
caption
/ˈkæpʃən/
n
chú thích
Add a caption below the photograph.
Thêm chú thích bên dưới bức ảnh.
—
paragraph
/ˈpærəɡrɑːf/
n
đoạn văn
Each paragraph should have enough space.
Mỗi đoạn văn nên có đủ khoảng cách.
—
column
/ˈkɒləm/
n
cột
The article uses a three-column layout.
Bài viết sử dụng bố cục ba cột.
—
margin
/ˈmɑːrdʒɪn/
n
lề
Increase the margin around the text.
Tăng lề xung quanh văn bản.
—
grid
/ɡrɪd/
n
lưới
The grid helps align the elements.
Lưới giúp căn chỉnh các yếu tố.
—
baseline
/ˈbeɪslaɪn/
n
đường cơ sở chữ
The letters should sit on the same baseline.
Các chữ nên nằm trên cùng một đường cơ sở.
—
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
n
thứ bậc thị giác
Typographic hierarchy guides the reader.
Thứ bậc chữ dẫn hướng người đọc.
—
hierarchical
/ˌhaɪəˈrɑːrkɪkəl/
adj
thuộc thứ bậc
A hierarchical layout makes information clearer.
Bố cục theo thứ bậc làm thông tin rõ hơn.
—
bold
/bəʊld/
adj
đậm
Use bold type for the main heading.
Dùng chữ đậm cho tiêu đề chính.
—
italic
/ɪˈtælɪk/
adj
in nghiêng
Italic type can emphasize a phrase.
Chữ in nghiêng có thể nhấn mạnh một cụm từ.
—
uppercase
/ˈʌpərkeɪs/
adj
chữ hoa
The title is written in uppercase letters.
Tiêu đề được viết bằng chữ hoa.
—
lowercase
/ˈləʊərkeɪs/
adj
chữ thường
Use lowercase letters for the body text.
Dùng chữ thường cho phần văn bản chính.
—
kerning
/ˈkɜːrnɪŋ/
n
điều chỉnh khoảng cách giữa cặp chữ
Kerning improves the appearance of a headline.
Kerning cải thiện diện mạo của tiêu đề.
—
tracking
/ˈtrækɪŋ/
n
giãn chữ
Tracking controls the overall spacing of letters.
Tracking điều chỉnh khoảng cách tổng thể giữa các chữ.
—
leading
/ˈledɪŋ/
n
khoảng cách dòng
Increasing leading makes the paragraph easier to read.
Tăng khoảng cách dòng làm đoạn văn dễ đọc hơn.
—
print
/prɪnt/
v
in
The design will be printed on recycled paper.
Thiết kế sẽ được in trên giấy tái chế.
—
printing
/ˈprɪntɪŋ/
n
in ấn
Printing requires careful color control.
In ấn cần kiểm soát màu cẩn thận.
—
printer
/ˈprɪntər/
n
máy in
The printer can produce large posters.
Máy in có thể tạo ra áp phích lớn.
—
press
/pres/
n
máy in, máy ép
The design was transferred using a printing press.
Thiết kế được chuyển bằng máy in.
—
paper
/ˈpeɪpər/
n
giấy
The artist chose thick paper for the project.
Nghệ sĩ chọn giấy dày cho dự án.
—
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
The image was printed on a smooth surface.
Hình ảnh được in trên một bề mặt mịn.
—
commercial
/kəˈmɜːrʃəl/
adj
thương mại
The poster was created for a commercial campaign.
Áp phích được tạo cho một chiến dịch thương mại.
—
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
adj
công nghiệp
Industrial printing allows large-scale production.
In công nghiệp cho phép sản xuất quy mô lớn.
—
lithographic
/ˌlɪθəˈɡræfɪk/
adj
thuộc in thạch bản
Lithographic printing was important in graphic design history.
In thạch bản quan trọng trong lịch sử thiết kế đồ họa.
—
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
n
quảng cáo
The advertisement uses a strong visual message.
Quảng cáo sử dụng một thông điệp thị giác mạnh.
—
advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
n
quảng cáo
Advertising often combines images and text.
Quảng cáo thường kết hợp hình ảnh và văn bản.
—
colorant
/ˈkʌlərənt/
n
chất tạo màu
The colorant changes the appearance of the material.
Chất tạo màu thay đổi diện mạo của vật liệu.
—
coloration
/ˌkʌləˈreɪʃən/
n
sự tạo màu
The coloration gives the artwork a unique character.
Cách tạo màu mang lại nét riêng cho tác phẩm.
—
colorful
/ˈkʌləfəl/
adj
nhiều màu sắc
The illustration is bright and colorful.
Hình minh họa sáng và nhiều màu sắc.
—
colorless
/ˈkʌlərləs/
adj
không màu
The object looks almost colorless in the photograph.
Vật thể trông gần như không màu trong bức ảnh.
—
colorway
/ˈkʌlərweɪ/
n
phương án phối màu
The collection includes several colorways.
Bộ sưu tập có nhiều phương án phối màu.
—
collage
/kəˈlɑːʒ/
n
tranh ghép
Collage combines images and materials on one surface.
Tranh ghép kết hợp hình ảnh và vật liệu trên một bề mặt.
—
collage
/kəˈlɑːʒ/
v
ghép ảnh, ghép vật liệu
The artist collaged pieces of colored paper.
Nghệ sĩ ghép các mảnh giấy màu.
—
collagraph
/ˈkɒləɡræf/
n
kỹ thuật in ghép
A collagraph uses a textured printing block.
In ghép sử dụng một khuôn in có kết cấu.
—
mosaic
/məʊˈzeɪɪk/
n
tranh ghép mảnh
The mosaic is made from small colored tiles.
Bức tranh ghép được làm từ những mảnh gạch màu nhỏ.
—
appliqué
/ˌæplɪˈkeɪ/
n
kỹ thuật đắp vải
Appliqué adds fabric shapes to a surface.
Kỹ thuật đắp vải thêm các hình vải lên bề mặt.
—
quilt
/kwɪlt/
n
chăn ghép
The quilt combines many patterned fabrics.
Chiếc chăn ghép kết hợp nhiều loại vải có họa tiết.
—
textile
/ˈtekstaɪl/
n
hàng dệt, dệt may
Textile design combines fibers, color, and pattern.
Thiết kế dệt may kết hợp sợi, màu sắc và họa tiết.
—
fabric
/ˈfæbrɪk/
n
vải
The fabric has a soft texture.
Vải có kết cấu mềm.
—
cloth
/klɒθ/
n
vải
The artist used a piece of cloth in the collage.
Nghệ sĩ sử dụng một mảnh vải trong tranh ghép.
—
fiber
/ˈfaɪbər/
n
sợi
Natural fibers can be used to make textiles.
Sợi tự nhiên có thể được dùng để làm hàng dệt.
—
fibre
/ˈfaɪbər/
n
sợi
The textile contains natural fibres.
Vải dệt chứa các sợi tự nhiên.
—
woven
/ˈwəʊvən/
adj
được dệt
The woven material has a regular structure.
Vật liệu dệt có cấu trúc đều đặn.
—
weave
/wiːv/
v
dệt
The fabric is woven from several fibers.
Vải được dệt từ nhiều loại sợi.
—
knit
/nɪt/
v
đan
Knit fabrics can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
—
crochet
/ˈkrəʊʃeɪ/
v
móc len
She learned to crochet decorative pieces.
Cô ấy học móc các chi tiết trang trí.
—
bond
/bɒnd/
v
kết dính
The materials are bonded together.
Các vật liệu được kết dính với nhau.
—
material
/məˈtɪəriəl/
n
vật liệu
The designer selected a durable material.
Nhà thiết kế chọn vật liệu bền.
—
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
The surface has a rough texture.
Bề mặt có kết cấu thô.
—
smooth
/smuːð/
adj
mịn
The fabric feels smooth to the touch.
Vải có cảm giác mịn khi chạm vào.
—
rough
/rʌf/
adj
thô, ráp
The rough surface creates visual interest.
Bề mặt thô tạo sự thú vị thị giác.
—
soft
/sɒft/
adj
mềm
The soft fabric is comfortable to wear.
Vải mềm tạo cảm giác thoải mái khi mặc.
—
tactile
/ˈtæktaɪl/
adj
thuộc xúc giác
The material has a strong tactile quality.
Vật liệu có đặc tính xúc giác rõ rệt.
—
implied
/ɪmˈplaɪd/
adj
được gợi ra
The texture is implied rather than physically present.
Kết cấu được gợi ra thay vì hiện diện vật lý.
—
actual
/ˈæktʃuəl/
adj
thực tế
The artwork uses actual textured materials.
Tác phẩm sử dụng vật liệu có kết cấu thực tế.
—
surface-quality
/ˈsɜːrfɪs ˌkwɒləti/
n
chất lượng bề mặt
Surface quality affects the visual character of a material.
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến đặc tính thị giác của vật liệu.
—
grain
/ɡreɪn/
n
thớ, chiều sợi
Follow the grain when cutting the fabric.
Hãy theo chiều sợi khi cắt vải.
—
selvage
/ˈselvɪdʒ/
n
biên vải
The grain runs parallel to the selvage.
Thớ vải chạy song song với biên vải.
—
bias
/ˈbaɪəs/
n
đường chéo vải
The true bias runs at forty-five degrees.
Đường chéo chuẩn chạy ở góc bốn mươi lăm độ.
—
seam
/siːm/
n
đường may
The seam must be aligned carefully.
Đường may phải được căn chỉnh cẩn thận.
—
hem
/hem/
n
gấu, đường viền
The hem was shortened by two centimeters.
Gấu áo được rút ngắn hai centimet.
—
drape
/dreɪp/
v
rủ, buông
The fabric drapes beautifully around the body.
Vải rủ đẹp quanh cơ thể.
—
draping
/ˈdreɪpɪŋ/
n
kỹ thuật tạo dáng bằng vải
Draping helps designers explore garment shapes.
Kỹ thuật tạo dáng bằng vải giúp nhà thiết kế khám phá hình dáng trang phục.
—
fold
/fəʊld/
n
nếp gấp
The dress has several soft folds.
Chiếc váy có nhiều nếp gấp mềm.
—
folding
/ˈfəʊldɪŋ/
n
sự gấp
Folding can create new geometric forms.
Gấp có thể tạo ra các hình học mới.
—
tuck
/tʌk/
n
nếp gấp nhỏ
The designer added a tuck to the fabric.
Nhà thiết kế thêm một nếp gấp nhỏ vào vải.
—
tucking
/ˈtʌkɪŋ/
n
kỹ thuật tạo nếp gấp
Tucking creates controlled folds in fabric.
Kỹ thuật tạo nếp gấp tạo ra các nếp gấp có kiểm soát trên vải.
—
ruffle
/ˈrʌfəl/
n
bèo nhún
The skirt has a decorative ruffle.
Chiếc váy có một chi tiết bèo trang trí.
—
fringe
/frɪndʒ/
n
tua rua
The top has a fringed edge.
Áo có phần viền tua rua.
—
wrinkle
/ˈrɪŋkəl/
n
nếp nhăn
The designer used wrinkles as a texture.
Nhà thiết kế sử dụng nếp nhăn như một kết cấu.
—
layer
/ˈleɪər/
n
lớp
The design contains several layers of fabric.
Thiết kế chứa nhiều lớp vải.
—
layering
/ˈleɪərɪŋ/
n
sự xếp lớp
Layering creates a more complex surface.
Xếp lớp tạo ra một bề mặt phức tạp hơn.
—
structural
/ˈstrʌktʃərəl/
adj
thuộc cấu trúc
The garment has a strong structural quality.
Trang phục có đặc tính cấu trúc mạnh.
—
tailoring
/ˈteɪlərɪŋ/
n
nghề may đo
Tailoring gives the garment a precise shape.
May đo tạo cho trang phục hình dáng chính xác.
—
tailored
/ˈteɪlərd/
adj
may đo, vừa vặn
The tailored jacket has clean lines.
Áo khoác may đo có đường nét gọn gàng.
—
garment
/ˈɡɑːrmənt/
n
trang phục
The garment is made from woven fabric.
Trang phục được làm từ vải dệt.
—
collection
/kəˈlekʃən/
n
bộ sưu tập
The designer presented a new collection.
Nhà thiết kế giới thiệu một bộ sưu tập mới.
—
season
/ˈsiːzən/
n
mùa thời trang
The collection was designed for the summer season.
Bộ sưu tập được thiết kế cho mùa hè.
—
trend
/trend/
n
xu hướng
Designers study trends before creating a collection.
Nhà thiết kế nghiên cứu xu hướng trước khi tạo bộ sưu tập.
—
forecast
/ˈfɔːrkæst/
n
dự báo
Fashion forecasting helps designers plan collections.
Dự báo thời trang giúp nhà thiết kế lập kế hoạch bộ sưu tập.
—
forecasting
/ˈfɔːrkɑːstɪŋ/
n
dự báo
Forecasting can reveal future fashion directions.
Dự báo có thể cho thấy xu hướng thời trang tương lai.
—
direction
/dəˈrekʃən/
n
xu hướng, hướng đi
The designer followed a new fashion direction.
Nhà thiết kế theo đuổi một hướng thời trang mới.
—
theme
/θiːm/
n
chủ đề
The collection is based on a historical theme.
Bộ sưu tập dựa trên một chủ đề lịch sử.
—
palette
/ˈpælət/
n
bảng màu
The theme determines the color palette.
Chủ đề quyết định bảng màu.
—
stylish
/ˈstaɪlɪʃ/
adj
thời trang, phong cách
The product has a stylish appearance.
Sản phẩm có vẻ ngoài thời trang.
—
wearable
/ˈwerəbəl/
adj
có thể mặc được
The designer created an artistic but wearable collection.
Nhà thiết kế tạo một bộ sưu tập nghệ thuật nhưng có thể mặc được.
—
casual
/ˈkæʒuəl/
adj
thường ngày
The collection includes casual shirts.
Bộ sưu tập gồm các áo sơ mi thường ngày.
—
lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
adj
nhẹ
Lightweight fabric is suitable for summer.
Vải nhẹ phù hợp với mùa hè.
—
durable
/ˈdjʊrəbəl/
adj
bền
The material is durable and comfortable.
Vật liệu bền và thoải mái.
—
comfortable
/ˈkʌmftəbəl/
adj
thoải mái
The garment must be comfortable to wear.
Trang phục phải thoải mái khi mặc.
—
fit
/fɪt/
n
độ vừa vặn
The designer checked the fit of the jacket.
Nhà thiết kế kiểm tra độ vừa vặn của áo khoác.
—
fitting
/ˈfɪtɪŋ/
n
việc thử đồ
The model attended a fitting before the show.
Người mẫu tham gia buổi thử đồ trước buổi trình diễn.
—
measurement
/ˈmeʒərmənt/
n
số đo
Use accurate body measurements for the pattern.
Sử dụng số đo cơ thể chính xác cho rập.
—
pattern
/ˈpætərn/
n
rập, mẫu
The pattern determines the garment shape.
Rập quyết định hình dáng trang phục.
—
pattern-piece
/ˈpætərn piːs/
n
mảnh rập
Each pattern piece has a specific function.
Mỗi mảnh rập có một chức năng cụ thể.
—
envelope
/ˈenvələʊp/
n
bao đựng rập
The pattern envelope contains sewing instructions.
Bao đựng rập chứa hướng dẫn may.
—
instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/
n
hướng dẫn
Follow the pattern instructions carefully.
Hãy làm theo hướng dẫn rập cẩn thận.
—
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
n
sự điều chỉnh
The pattern needs a few adjustments.
Rập cần một vài điều chỉnh.
—
shorten
/ˈʃɔːrtən/
v
làm ngắn
Shorten the hem before cutting the fabric.
Làm ngắn gấu trước khi cắt vải.
—
lengthen
/ˈleŋθən/
v
làm dài
The designer lengthened the skirt.
Nhà thiết kế làm dài chiếc váy.
—
widen
/ˈwaɪdən/
v
làm rộng
Widen the pattern slightly at the waist.
Làm rộng rập một chút ở eo.
—
cut
/kʌt/
v
cắt
Cut the fabric along the pattern line.
Cắt vải theo đường rập.
—
cutting
/ˈkʌtɪŋ/
n
việc cắt
Accurate cutting improves the final fit.
Cắt chính xác cải thiện độ vừa của sản phẩm cuối.
—
trace
/treɪs/
v
đồ, lần theo
Trace the pattern onto the fabric.
Đồ rập lên vải.
—
tracing
/ˈtreɪsɪŋ/
n
việc đồ
Tracing helps transfer the pattern accurately.
Đồ giúp chuyển rập chính xác.
—
tracing-paper
/ˈtreɪsɪŋ ˌpeɪpər/
n
giấy can
Use tracing paper to transfer the markings.
Dùng giấy can để chuyển dấu.
—
marking
/ˈmɑːrkɪŋ/
n
dấu đánh dấu
Transfer the important markings to the fabric.
Chuyển các dấu quan trọng lên vải.
—
ruler
/ˈruːlər/
n
thước
Use a ruler to draw a straight line.
Dùng thước để vẽ đường thẳng.
—
shears
/ʃɪrz/
n
kéo cắt vải
Use sharp shears for accurate cutting.
Dùng kéo sắc để cắt chính xác.
—
needle
/ˈniːdəl/
n
kim
The needle must be suitable for the fabric.
Kim phải phù hợp với loại vải.
—
thread
/θred/
n
chỉ
The thread should match the fabric.
Chỉ nên phù hợp với vải.
—
bobbin
/ˈbɒbɪn/
n
suốt chỉ
Load the bobbin before sewing.
Lắp suốt chỉ trước khi may.
—
stitch
/stɪtʃ/
n
mũi may
The stitch should be even and balanced.
Mũi may nên đều và cân bằng.
—
tension
/ˈtenʃən/
n
độ căng
Adjust the thread tension carefully.
Điều chỉnh độ căng chỉ cẩn thận.
—
sewing
/ˈsəʊɪŋ/
n
may vá
Sewing requires patience and accuracy.
May vá cần sự kiên nhẫn và chính xác.
—
sewing-machine
/ˈsəʊɪŋ məˌʃiːn/
n
máy may
The sewing machine produces even stitches.
Máy may tạo ra các mũi may đều.
—
iron
/ˈaɪərn/
n
bàn là, bàn ủi
Press the pattern with a warm iron.
Là rập bằng bàn là ấm.
—
ironing
/ˈaɪərnɪŋ/
n
việc là, ủi
Ironing removes wrinkles from the fabric.
Là giúp loại bỏ nếp nhăn trên vải.
—
preshrink
/ˌpriːˈʃrɪŋk/
v
làm co trước
Preshrink the fabric before sewing.
Làm co vải trước khi may.
—
shrink
/ʃrɪŋk/
v
co lại
Some fabrics shrink after washing.
Một số loại vải co lại sau khi giặt.
—
launder
/ˈlɔːndər/
v
giặt
Launder the fabric before cutting it.
Giặt vải trước khi cắt.
—
detergent
/dɪˈtɜːrdʒənt/
n
chất tẩy rửa
Use a mild detergent for delicate fabric.
Dùng chất tẩy rửa nhẹ cho vải mỏng.
—
zipper
/ˈzɪpər/
n
khóa kéo
The zipper is hidden inside the seam.
Khóa kéo được giấu bên trong đường may.
—
trim
/trɪm/
n
chi tiết trang trí, viền
The designer added a decorative trim.
Nhà thiết kế thêm một chi tiết trang trí.
—
lining
/ˈlaɪnɪŋ/
n
lớp lót
The jacket has a smooth lining.
Áo khoác có lớp lót mịn.
—
dress-form
/ˈdres fɔːrm/
n
mannequin may
The designer draped fabric on a dress form.
Nhà thiết kế tạo dáng vải trên mannequin may.
—
mannequin
/ˈmænəkwɪn/
n
ma-nơ-canh
The garment was displayed on a mannequin.
Trang phục được trưng bày trên ma-nơ-canh.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The team tested a prototype before production.
Nhóm thử nghiệm nguyên mẫu trước khi sản xuất.
—
prototyping
/ˈprəʊtətaɪpɪŋ/
n
tạo nguyên mẫu
Prototyping helps identify design problems early.
Tạo nguyên mẫu giúp xác định vấn đề thiết kế sớm.
—
model
/ˈmɒdəl/
n
mô hình
The designer built a small model of the product.
Nhà thiết kế tạo mô hình nhỏ của sản phẩm.
—
mock-up
/ˈmɒk ʌp/
n
mô hình thử, bản mô phỏng
The package was tested using a full-size mock-up.
Bao bì được thử bằng mô hình kích thước thật.
—
product
/ˈprɒdʌkt/
n
sản phẩm
The product combines function and aesthetics.
Sản phẩm kết hợp công năng và thẩm mỹ.
—
function
/ˈfʌŋkʃən/
n
chức năng
The product must have a clear function.
Sản phẩm phải có chức năng rõ ràng.
—
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
adj
có chức năng, thực dụng
The chair is simple but highly functional.
Chiếc ghế đơn giản nhưng rất tiện dụng.
—
functionality
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
n
tính năng, công năng
Improved functionality can increase product demand.
Công năng được cải thiện có thể tăng nhu cầu sản phẩm.
—
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
adj
công nghiệp
Industrial design combines technology and aesthetics.
Thiết kế công nghiệp kết hợp công nghệ và thẩm mỹ.
—
manufacture
/ˌmænjəˈfæktʃər/
v
sản xuất
The product can be manufactured at scale.
Sản phẩm có thể được sản xuất ở quy mô lớn.
—
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
n
sản xuất
Manufacturing begins after testing.
Sản xuất bắt đầu sau khi thử nghiệm.
—
production
/prəˈdʌkʃən/
n
sản xuất
The design was prepared for mass production.
Thiết kế được chuẩn bị cho sản xuất hàng loạt.
—
mass
/mæs/
adj
hàng loạt
Mass production reduces the cost of products.
Sản xuất hàng loạt giảm chi phí sản phẩm.
—
mechanization
/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/
n
cơ giới hóa
Mechanization changed industrial production.
Cơ giới hóa thay đổi sản xuất công nghiệp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...