| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
poster
/ˈpəʊstər/
|
n |
áp phích
The poster uses complementary colors.
Áp phích sử dụng các màu bổ sung.
|
— |
|
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
|
n |
ấn phẩm
The designer prepared the publication for print.
Nhà thiết kế chuẩn bị ấn phẩm để in.
|
— |
|
publishing
/ˈpʌblɪʃɪŋ/
|
n |
xuất bản
Publishing requires careful editing and layout.
Xuất bản cần biên tập và bố cục cẩn thận.
|
— |
|
chromolithography
/ˌkrəʊməʊlɪˈθɒɡrəfi/
|
n |
in thạch bản màu
Chromolithography helped develop color printing.
In thạch bản màu góp phần phát triển in màu.
|
— |
|
calligraphy
/kəˈlɪɡrəfi/
|
n |
thư pháp
Calligraphy can inspire modern typography.
Thư pháp có thể truyền cảm hứng cho nghệ thuật chữ hiện đại.
|
— |
|
heraldry
/ˈherəldri/
|
n |
huy hiệu học
European heraldry influenced early visual symbols.
Huy hiệu học châu Âu ảnh hưởng đến các biểu tượng thị giác ban đầu.
|
— |
|
storefront
/ˈstɔːrfrʌnt/
|
n |
mặt tiền cửa hàng
The storefront uses bold graphic lettering.
Mặt tiền cửa hàng sử dụng chữ đồ họa đậm.
|
— |
|
tablet
/ˈtæblət/
|
n |
máy tính bảng
The artist sketches directly on a digital tablet.
Nghệ sĩ phác thảo trực tiếp trên máy tính bảng.
|
— |
|
computer
/kəmˈpjuːtər/
|
n |
máy tính
The computer combines many design processes.
Máy tính kết hợp nhiều quy trình thiết kế.
|
— |
|
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
|
adj |
kỹ thuật số
Digital tools make editing faster.
Công cụ kỹ thuật số giúp chỉnh sửa nhanh hơn.
|
— |
|
tool
/tuːl/
|
n |
công cụ
Every designer needs reliable tools.
Mỗi nhà thiết kế cần những công cụ đáng tin cậy.
|
— |
|
pencil
/ˈpensəl/
|
n |
bút chì
A pencil is useful for quick sketches.
Bút chì hữu ích cho các bản phác thảo nhanh.
|
— |
|
instrument
/ˈɪnstrəmənt/
|
n |
dụng cụ
The pencil is a simple drawing instrument.
Bút chì là một dụng cụ vẽ đơn giản.
|
— |
|
detail
/ˈdiːteɪl/
|
n |
chi tiết
The designer added detail to the illustration.
Nhà thiết kế thêm chi tiết vào hình minh họa.
|
— |
|
approximate
/əˈprɒksɪmət/
|
adj |
gần đúng
The first drawing is only an approximate study.
Bản vẽ đầu tiên chỉ là một nghiên cứu gần đúng.
|
— |
|
organize
/ˈɔːrɡənaɪz/
|
v |
tổ chức
Designers organize information visually.
Nhà thiết kế tổ chức thông tin bằng hình ảnh.
|
— |
|
edit
/ˈedɪt/
|
v |
chỉnh sửa, biên tập
The designer edited the image before printing.
Nhà thiết kế chỉnh sửa hình ảnh trước khi in.
|
— |
|
editing
/ˈedɪtɪŋ/
|
n |
việc chỉnh sửa
Image editing is part of the design process.
Chỉnh sửa hình ảnh là một phần của quy trình thiết kế.
|
— |
|
acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃən/
|
n |
sự thu thập
Image acquisition is part of digital design.
Thu thập hình ảnh là một phần của thiết kế kỹ thuật số.
|
— |
|
manipulation
/məˌnɪpjəˈleɪʃən/
|
n |
sự xử lý, thao tác
Image manipulation can change the visual effect.
Xử lý hình ảnh có thể thay đổi hiệu ứng thị giác.
|
— |
|
creation
/kriˈeɪʃən/
|
n |
sự tạo ra
The creation of a logo begins with research.
Việc tạo logo bắt đầu bằng nghiên cứu.
|
— |
|
website
/ˈwebsaɪt/
|
n |
trang web
The website uses a clean layout.
Trang web sử dụng bố cục sạch sẽ.
|
— |
|
interface
/ˈɪntərfeɪs/
|
n |
giao diện
The interface should be easy to navigate.
Giao diện nên dễ điều hướng.
|
— |
|
user
/ˈjuːzər/
|
n |
người dùng
The designer studies how users interact with the product.
Nhà thiết kế nghiên cứu cách người dùng tương tác với sản phẩm.
|
— |
|
interaction
/ˌɪntərˈækʃən/
|
n |
sự tương tác
User interaction influences interface design.
Tương tác người dùng ảnh hưởng đến thiết kế giao diện.
|
— |
|
interactive
/ˌɪntərˈæktɪv/
|
adj |
tương tác
The website contains interactive elements.
Trang web chứa các yếu tố tương tác.
|
— |
|
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
|
n |
điều hướng
Clear navigation improves the user experience.
Điều hướng rõ ràng cải thiện trải nghiệm người dùng.
|
— |
|
content
/ˈkɒntent/
|
n |
nội dung
The layout supports the content.
Bố cục hỗ trợ nội dung.
|
— |
|
palette
/ˈpælət/
|
n |
bảng màu
The designer selected a limited color palette.
Nhà thiết kế chọn một bảng màu giới hạn.
|
— |
|
hue
/hjuː/
|
n |
sắc màu
Hue is one of the main attributes of color.
Hue là một trong những thuộc tính chính của màu sắc.
|
— |
|
saturation
/ˌsætʃəˈreɪʃən/
|
n |
độ bão hòa
Saturation controls the intensity of a color.
Độ bão hòa kiểm soát cường độ của màu.
|
— |
|
intensity
/ɪnˈtensəti/
|
n |
cường độ
High intensity makes the color vivid.
Cường độ cao làm màu trở nên rực rỡ.
|
— |
|
chroma
/ˈkrəʊmə/
|
n |
sắc độ tinh khiết, độ bão hòa
Chroma describes the purity of a color.
Chroma mô tả độ tinh khiết của màu.
|
— |
|
brightness
/ˈbraɪtnəs/
|
n |
độ sáng
Brightness affects the appearance of the image.
Độ sáng ảnh hưởng đến diện mạo của hình ảnh.
|
— |
|
shade
/ʃeɪd/
|
n |
sắc tối
A shade is created by adding black to a hue.
Sắc tối được tạo bằng cách thêm màu đen vào một màu.
|
— |
|
tint
/tɪnt/
|
n |
sắc sáng
A tint is created by adding white to a hue.
Sắc sáng được tạo bằng cách thêm màu trắng vào một màu.
|
— |
|
tone
/təʊn/
|
n |
sắc độ, tông màu
The artist used a soft gray tone.
Nghệ sĩ sử dụng một tông xám mềm.
|
— |
|
achromatic
/ˌeɪkrəˈmætɪk/
|
adj |
vô sắc
An achromatic scheme uses black, white, and gray.
Phối màu vô sắc sử dụng đen, trắng và xám.
|
— |
|
monochrome
/ˈmɒnəkrəʊm/
|
n |
đơn sắc
The poster uses a monochrome palette.
Áp phích sử dụng bảng màu đơn sắc.
|
— |
|
monochromatic
/ˌmɒnəkrəˈmætɪk/
|
adj |
đơn sắc
The design has a monochromatic color scheme.
Thiết kế có phối màu đơn sắc.
|
— |
|
chromatic
/krəʊˈmætɪk/
|
adj |
có màu sắc
Chromatic colors create stronger visual effects.
Màu có sắc tạo hiệu ứng thị giác mạnh hơn.
|
— |
|
neutral
/ˈnjuːtrəl/
|
adj |
trung tính
Gray is often used as a neutral color.
Xám thường được sử dụng như một màu trung tính.
|
— |
|
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
|
adj |
bổ sung, đối lập
Complementary colors create strong contrast.
Các màu bổ sung tạo độ tương phản mạnh.
|
— |
|
analogous
/əˈnæləɡəs/
|
adj |
tương đồng
An analogous scheme uses neighboring hues.
Phối màu tương đồng sử dụng các màu kế cận.
|
— |
|
primary
/ˈpraɪmeri/
|
adj |
cơ bản, nguyên sắc
Red is a primary pigment color.
Đỏ là một màu sắc tố cơ bản.
|
— |
|
secondary
/ˈsekənderi/
|
adj |
thứ cấp
Orange is a secondary color.
Cam là màu thứ cấp.
|
— |
|
tertiary
/ˈtɜːrʃəri/
|
adj |
tam cấp
Tertiary colors combine primary and secondary hues.
Màu tam cấp kết hợp màu nguyên sắc và màu thứ cấp.
|
— |
|
intermediate
/ˌɪntərˈmiːdiət/
|
adj |
trung gian
Yellow-green is an intermediate color.
Vàng-lục là một màu trung gian.
|
— |
|
triad
/ˈtraɪæd/
|
n |
bộ ba
The primary triad contains three basic colors.
Bộ ba nguyên sắc chứa ba màu cơ bản.
|
— |
|
spectrum
/ˈspektrəm/
|
n |
quang phổ
A prism separates white light into a spectrum.
Lăng kính tách ánh sáng trắng thành quang phổ.
|
— |
|
rainbow
/ˈreɪnboʊ/
|
n |
cầu vồng
The spectrum contains the colors of a rainbow.
Quang phổ chứa các màu của cầu vồng.
|
— |
|
pigment
/ˈpɪɡmənt/
|
n |
sắc tố
Pigment absorbs some wavelengths of light.
Sắc tố hấp thụ một số bước sóng ánh sáng.
|
— |
|
dye
/daɪ/
|
n |
thuốc nhuộm
The fabric was treated with a bright dye.
Vải được xử lý bằng thuốc nhuộm sáng.
|
— |
|
wavelength
/ˈweɪvleŋθ/
|
n |
bước sóng
Color depends on the wavelength of light.
Màu sắc phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng.
|
— |
|
light
/laɪt/
|
n |
ánh sáng
Light changes how we perceive color.
Ánh sáng thay đổi cách chúng ta cảm nhận màu sắc.
|
— |
|
luminous
/ˈluːmɪnəs/
|
adj |
phát sáng
Luminous colors attract attention.
Màu phát sáng thu hút sự chú ý.
|
— |
|
illuminate
/ɪˈluːmɪneɪt/
|
v |
chiếu sáng
The lamp illuminates the artwork.
Đèn chiếu sáng tác phẩm nghệ thuật.
|
— |
|
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
|
n |
ánh sáng, chiếu sáng
Lighting changes the texture of the surface.
Ánh sáng làm thay đổi kết cấu bề mặt.
|
— |
|
shadow
/ˈʃædəʊ/
|
n |
bóng
The shadow gives the object a sense of volume.
Bóng tạo cho vật thể cảm giác về thể tích.
|
— |
|
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
|
n |
vùng sáng
The highlight emphasizes the edge of the object.
Vùng sáng nhấn mạnh cạnh của vật thể.
|
— |
|
darkness
/ˈdɑːrknəs/
|
n |
bóng tối, độ tối
Darkness can increase contrast.
Độ tối có thể tăng độ tương phản.
|
— |
|
warm
/wɔːrm/
|
adj |
ấm
Warm colors tend to advance visually.
Màu ấm có xu hướng tiến về phía trước về mặt thị giác.
|
— |
|
cool
/kuːl/
|
adj |
lạnh
Cool colors often appear to recede.
Màu lạnh thường có vẻ lùi vào xa.
|
— |
|
temperature
/ˈtemprətʃər/
|
n |
nhiệt độ, sắc độ nóng lạnh
Color temperature can affect the mood of an image.
Nhiệt độ màu có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của hình ảnh.
|
— |
|
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản
Contrast separates the foreground from the background.
Tương phản tách tiền cảnh khỏi hậu cảnh.
|
— |
|
simultaneous
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/
|
adj |
đồng thời
Simultaneous contrast changes color perception.
Tương phản đồng thời thay đổi nhận thức màu sắc.
|
— |
|
successive
/səkˈsesɪv/
|
adj |
liên tiếp
Successive contrast depends on afterimages.
Tương phản liên tiếp phụ thuộc vào ảnh lưu.
|
— |
|
afterimage
/ˈɑːftərɪmɪdʒ/
|
n |
ảnh lưu
An afterimage may appear after staring at a bright color.
Ảnh lưu có thể xuất hiện sau khi nhìn chằm chằm vào màu sáng.
|
— |
|
perception
/pərˈsepʃən/
|
n |
nhận thức
Color perception depends on surrounding colors.
Nhận thức màu sắc phụ thuộc vào các màu xung quanh.
|
— |
|
perceptual
/pərˈseptʃuəl/
|
adj |
thuộc nhận thức
The effect is mainly perceptual.
Hiệu ứng chủ yếu mang tính nhận thức.
|
— |
|
perceive
/pərˈsiːv/
|
v |
nhận thức, cảm nhận
Viewers perceive the colors differently.
Người xem cảm nhận các màu khác nhau.
|
— |
|
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
|
v |
hình dung
Designers visualize the final composition before printing.
Nhà thiết kế hình dung bố cục cuối trước khi in.
|
— |
|
illusionary
/ɪˈluːʒəneri/
|
adj |
mang tính ảo giác
The depth is created by an illusionary effect.
Chiều sâu được tạo bởi hiệu ứng mang tính ảo giác.
|
— |
|
extension
/ɪkˈstenʃən/
|
n |
sự mở rộng
Contrast of extension depends on the size of color areas.
Tương phản về diện tích phụ thuộc vào kích thước vùng màu.
|
— |
|
graduation
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
|
n |
sự chuyển sắc
The gradient creates a smooth color graduation.
Chuyển màu tạo ra sự chuyển sắc mượt mà.
|
— |
|
gradient
/ˈɡreɪdiənt/
|
n |
chuyển sắc
The background uses a blue gradient.
Nền sử dụng chuyển sắc xanh.
|
— |
|
dull
/dʌl/
|
adj |
xỉn, nhạt
A dull color can create a calm mood.
Màu xỉn có thể tạo tâm trạng yên bình.
|
— |
|
vivid
/ˈvɪvɪd/
|
adj |
sống động, rực rỡ
Vivid colors make the poster energetic.
Màu rực rỡ làm áp phích tràn đầy năng lượng.
|
— |
|
pure
/pjʊr/
|
adj |
tinh khiết
The artist used pure primary colors.
Nghệ sĩ sử dụng các màu nguyên sắc tinh khiết.
|
— |
|
saturated
/ˈsætʃəreɪtɪd/
|
adj |
bão hòa
The red is highly saturated.
Màu đỏ có độ bão hòa cao.
|
— |
|
desaturated
/diːˈsætʃəreɪtɪd/
|
adj |
giảm bão hòa
The designer used desaturated colors for a softer mood.
Nhà thiết kế dùng màu giảm bão hòa cho cảm giác mềm hơn.
|
— |
|
additive
/ˈædətɪv/
|
adj |
cộng
RGB is an additive color system.
RGB là một hệ màu cộng.
|
— |
|
subtractive
/səbˈtræktɪv/
|
adj |
trừ
Pigment mixing is based on subtractive color.
Pha sắc tố dựa trên màu trừ.
|
— |
|
RGB
/ˌɑːr dʒiː ˈbiː/
|
n |
hệ màu RGB
RGB is commonly used for computer displays.
RGB thường được dùng cho màn hình máy tính.
|
— |
|
CMYK
/ˌsiː em waɪ ˈkeɪ/
|
n |
hệ màu CMYK
CMYK is widely used for color printing.
CMYK được sử dụng rộng rãi cho in màu.
|
— |
|
cyan
/ˈsaɪən/
|
n |
màu lục lam
Cyan is one of the four printing colors.
Cyan là một trong bốn màu in.
|
— |
|
magenta
/məˈdʒentə/
|
n |
màu đỏ tím
Magenta is used in four-color printing.
Magenta được dùng trong in bốn màu.
|
— |
|
yellow
/ˈjeləʊ/
|
n |
màu vàng
Yellow is a primary pigment color.
Vàng là một màu sắc tố cơ bản.
|
— |
|
violet
/ˈvaɪələt/
|
n |
màu tím xanh
Violet is opposite yellow on the color wheel.
Tím xanh đối diện vàng trên vòng màu.
|
— |
|
orange
/ˈɒrɪndʒ/
|
n |
màu cam
Orange is a secondary color.
Cam là một màu thứ cấp.
|
— |
|
red
/red/
|
n |
màu đỏ
Red can attract attention immediately.
Màu đỏ có thể thu hút sự chú ý ngay lập tức.
|
— |
|
green
/ɡriːn/
|
n |
màu xanh lá
Green often appears cool next to red.
Xanh lá thường có vẻ lạnh khi đặt cạnh đỏ.
|
— |
|
blue
/bluː/
|
n |
màu xanh lam
Blue can appear to recede into the background.
Xanh lam có thể có vẻ lùi vào nền.
|
— |
|
black
/blæk/
|
n |
màu đen
Black provides strong contrast with white.
Đen tạo tương phản mạnh với trắng.
|
— |
|
white
/waɪt/
|
n |
màu trắng
White can create negative space.
Trắng có thể tạo không gian âm.
|
— |
|
gray
/ɡreɪ/
|
n |
màu xám
Gray is often used as a neutral color.
Xám thường được dùng như một màu trung tính.
|
— |
|
brown
/braʊn/
|
n |
màu nâu
Brown can create an earthy palette.
Nâu có thể tạo bảng màu đất.
|
— |
|
pink
/pɪŋk/
|
n |
màu hồng
Pink can become vivid at high saturation.
Hồng có thể trở nên rực rỡ ở độ bão hòa cao.
|
— |
|
purple
/ˈpɜːrpəl/
|
n |
màu tím
Purple can create a luxurious feeling.
Tím có thể tạo cảm giác sang trọng.
|
— |
|
colorant
/ˈkʌlərənt/
|
n |
chất tạo màu
The colorant changes the appearance of the material.
Chất tạo màu thay đổi diện mạo của vật liệu.
|
— |
|
coloration
/ˌkʌləˈreɪʃən/
|
n |
sự tạo màu
The coloration gives the artwork a unique character.
Cách tạo màu mang lại nét riêng cho tác phẩm.
|
— |
|
colorful
/ˈkʌləfəl/
|
adj |
nhiều màu sắc
The illustration is bright and colorful.
Hình minh họa sáng và nhiều màu sắc.
|
— |
|
colorless
/ˈkʌlərləs/
|
adj |
không màu
The object looks almost colorless in the photograph.
Vật thể trông gần như không màu trong bức ảnh.
|
— |
|
colorway
/ˈkʌlərweɪ/
|
n |
phương án phối màu
The collection includes several colorways.
Bộ sưu tập có nhiều phương án phối màu.
|
— |
|
collage
/kəˈlɑːʒ/
|
n |
tranh ghép
Collage combines images and materials on one surface.
Tranh ghép kết hợp hình ảnh và vật liệu trên một bề mặt.
|
— |
|
collage
/kəˈlɑːʒ/
|
v |
ghép ảnh, ghép vật liệu
The artist collaged pieces of colored paper.
Nghệ sĩ ghép các mảnh giấy màu.
|
— |
|
collagraph
/ˈkɒləɡræf/
|
n |
kỹ thuật in ghép
A collagraph uses a textured printing block.
In ghép sử dụng một khuôn in có kết cấu.
|
— |
|
mosaic
/məʊˈzeɪɪk/
|
n |
tranh ghép mảnh
The mosaic is made from small colored tiles.
Bức tranh ghép được làm từ những mảnh gạch màu nhỏ.
|
— |
|
appliqué
/ˌæplɪˈkeɪ/
|
n |
kỹ thuật đắp vải
Appliqué adds fabric shapes to a surface.
Kỹ thuật đắp vải thêm các hình vải lên bề mặt.
|
— |
|
quilt
/kwɪlt/
|
n |
chăn ghép
The quilt combines many patterned fabrics.
Chiếc chăn ghép kết hợp nhiều loại vải có họa tiết.
|
— |
|
textile
/ˈtekstaɪl/
|
n |
hàng dệt, dệt may
Textile design combines fibers, color, and pattern.
Thiết kế dệt may kết hợp sợi, màu sắc và họa tiết.
|
— |
|
fabric
/ˈfæbrɪk/
|
n |
vải
The fabric has a soft texture.
Vải có kết cấu mềm.
|
— |
|
cloth
/klɒθ/
|
n |
vải
The artist used a piece of cloth in the collage.
Nghệ sĩ sử dụng một mảnh vải trong tranh ghép.
|
— |
|
fiber
/ˈfaɪbər/
|
n |
sợi
Natural fibers can be used to make textiles.
Sợi tự nhiên có thể được dùng để làm hàng dệt.
|
— |
|
fibre
/ˈfaɪbər/
|
n |
sợi
The textile contains natural fibres.
Vải dệt chứa các sợi tự nhiên.
|
— |
|
woven
/ˈwəʊvən/
|
adj |
được dệt
The woven material has a regular structure.
Vật liệu dệt có cấu trúc đều đặn.
|
— |
|
weave
/wiːv/
|
v |
dệt
The fabric is woven from several fibers.
Vải được dệt từ nhiều loại sợi.
|
— |
|
knit
/nɪt/
|
v |
đan
Knit fabrics can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
|
— |
|
crochet
/ˈkrəʊʃeɪ/
|
v |
móc len
She learned to crochet decorative pieces.
Cô ấy học móc các chi tiết trang trí.
|
— |
|
bond
/bɒnd/
|
v |
kết dính
The materials are bonded together.
Các vật liệu được kết dính với nhau.
|
— |
|
material
/məˈtɪəriəl/
|
n |
vật liệu
The designer selected a durable material.
Nhà thiết kế chọn vật liệu bền.
|
— |
|
surface
/ˈsɜːrfɪs/
|
n |
bề mặt
The surface has a rough texture.
Bề mặt có kết cấu thô.
|
— |
|
smooth
/smuːð/
|
adj |
mịn
The fabric feels smooth to the touch.
Vải có cảm giác mịn khi chạm vào.
|
— |
|
rough
/rʌf/
|
adj |
thô, ráp
The rough surface creates visual interest.
Bề mặt thô tạo sự thú vị thị giác.
|
— |
|
soft
/sɒft/
|
adj |
mềm
The soft fabric is comfortable to wear.
Vải mềm tạo cảm giác thoải mái khi mặc.
|
— |
|
tactile
/ˈtæktaɪl/
|
adj |
thuộc xúc giác
The material has a strong tactile quality.
Vật liệu có đặc tính xúc giác rõ rệt.
|
— |
|
implied
/ɪmˈplaɪd/
|
adj |
được gợi ra
The texture is implied rather than physically present.
Kết cấu được gợi ra thay vì hiện diện vật lý.
|
— |
|
actual
/ˈæktʃuəl/
|
adj |
thực tế
The artwork uses actual textured materials.
Tác phẩm sử dụng vật liệu có kết cấu thực tế.
|
— |
|
surface-quality
/ˈsɜːrfɪs ˌkwɒləti/
|
n |
chất lượng bề mặt
Surface quality affects the visual character of a material.
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến đặc tính thị giác của vật liệu.
|
— |
|
grain
/ɡreɪn/
|
n |
thớ, chiều sợi
Follow the grain when cutting the fabric.
Hãy theo chiều sợi khi cắt vải.
|
— |
|
selvage
/ˈselvɪdʒ/
|
n |
biên vải
The grain runs parallel to the selvage.
Thớ vải chạy song song với biên vải.
|
— |
|
bias
/ˈbaɪəs/
|
n |
đường chéo vải
The true bias runs at forty-five degrees.
Đường chéo chuẩn chạy ở góc bốn mươi lăm độ.
|
— |
|
seam
/siːm/
|
n |
đường may
The seam must be aligned carefully.
Đường may phải được căn chỉnh cẩn thận.
|
— |
|
hem
/hem/
|
n |
gấu, đường viền
The hem was shortened by two centimeters.
Gấu áo được rút ngắn hai centimet.
|
— |
|
drape
/dreɪp/
|
v |
rủ, buông
The fabric drapes beautifully around the body.
Vải rủ đẹp quanh cơ thể.
|
— |
|
draping
/ˈdreɪpɪŋ/
|
n |
kỹ thuật tạo dáng bằng vải
Draping helps designers explore garment shapes.
Kỹ thuật tạo dáng bằng vải giúp nhà thiết kế khám phá hình dáng trang phục.
|
— |
|
fold
/fəʊld/
|
n |
nếp gấp
The dress has several soft folds.
Chiếc váy có nhiều nếp gấp mềm.
|
— |
|
folding
/ˈfəʊldɪŋ/
|
n |
sự gấp
Folding can create new geometric forms.
Gấp có thể tạo ra các hình học mới.
|
— |
|
tuck
/tʌk/
|
n |
nếp gấp nhỏ
The designer added a tuck to the fabric.
Nhà thiết kế thêm một nếp gấp nhỏ vào vải.
|
— |
|
tucking
/ˈtʌkɪŋ/
|
n |
kỹ thuật tạo nếp gấp
Tucking creates controlled folds in fabric.
Kỹ thuật tạo nếp gấp tạo ra các nếp gấp có kiểm soát trên vải.
|
— |
|
ruffle
/ˈrʌfəl/
|
n |
bèo nhún
The skirt has a decorative ruffle.
Chiếc váy có một chi tiết bèo trang trí.
|
— |
|
fringe
/frɪndʒ/
|
n |
tua rua
The top has a fringed edge.
Áo có phần viền tua rua.
|
— |
|
wrinkle
/ˈrɪŋkəl/
|
n |
nếp nhăn
The designer used wrinkles as a texture.
Nhà thiết kế sử dụng nếp nhăn như một kết cấu.
|
— |
|
layer
/ˈleɪər/
|
n |
lớp
The design contains several layers of fabric.
Thiết kế chứa nhiều lớp vải.
|
— |
|
layering
/ˈleɪərɪŋ/
|
n |
sự xếp lớp
Layering creates a more complex surface.
Xếp lớp tạo ra một bề mặt phức tạp hơn.
|
— |
|
structural
/ˈstrʌktʃərəl/
|
adj |
thuộc cấu trúc
The garment has a strong structural quality.
Trang phục có đặc tính cấu trúc mạnh.
|
— |
|
tailoring
/ˈteɪlərɪŋ/
|
n |
nghề may đo
Tailoring gives the garment a precise shape.
May đo tạo cho trang phục hình dáng chính xác.
|
— |
|
tailored
/ˈteɪlərd/
|
adj |
may đo, vừa vặn
The tailored jacket has clean lines.
Áo khoác may đo có đường nét gọn gàng.
|
— |
|
garment
/ˈɡɑːrmənt/
|
n |
trang phục
The garment is made from woven fabric.
Trang phục được làm từ vải dệt.
|
— |
|
collection
/kəˈlekʃən/
|
n |
bộ sưu tập
The designer presented a new collection.
Nhà thiết kế giới thiệu một bộ sưu tập mới.
|
— |
|
season
/ˈsiːzən/
|
n |
mùa thời trang
The collection was designed for the summer season.
Bộ sưu tập được thiết kế cho mùa hè.
|
— |
|
trend
/trend/
|
n |
xu hướng
Designers study trends before creating a collection.
Nhà thiết kế nghiên cứu xu hướng trước khi tạo bộ sưu tập.
|
— |
|
forecast
/ˈfɔːrkæst/
|
n |
dự báo
Fashion forecasting helps designers plan collections.
Dự báo thời trang giúp nhà thiết kế lập kế hoạch bộ sưu tập.
|
— |
|
forecasting
/ˈfɔːrkɑːstɪŋ/
|
n |
dự báo
Forecasting can reveal future fashion directions.
Dự báo có thể cho thấy xu hướng thời trang tương lai.
|
— |
|
direction
/dəˈrekʃən/
|
n |
xu hướng, hướng đi
The designer followed a new fashion direction.
Nhà thiết kế theo đuổi một hướng thời trang mới.
|
— |
|
theme
/θiːm/
|
n |
chủ đề
The collection is based on a historical theme.
Bộ sưu tập dựa trên một chủ đề lịch sử.
|
— |
|
palette
/ˈpælət/
|
n |
bảng màu
The theme determines the color palette.
Chủ đề quyết định bảng màu.
|
— |
|
stylish
/ˈstaɪlɪʃ/
|
adj |
thời trang, phong cách
The product has a stylish appearance.
Sản phẩm có vẻ ngoài thời trang.
|
— |
|
wearable
/ˈwerəbəl/
|
adj |
có thể mặc được
The designer created an artistic but wearable collection.
Nhà thiết kế tạo một bộ sưu tập nghệ thuật nhưng có thể mặc được.
|
— |
|
casual
/ˈkæʒuəl/
|
adj |
thường ngày
The collection includes casual shirts.
Bộ sưu tập gồm các áo sơ mi thường ngày.
|
— |
|
lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
|
adj |
nhẹ
Lightweight fabric is suitable for summer.
Vải nhẹ phù hợp với mùa hè.
|
— |
|
durable
/ˈdjʊrəbəl/
|
adj |
bền
The material is durable and comfortable.
Vật liệu bền và thoải mái.
|
— |
|
comfortable
/ˈkʌmftəbəl/
|
adj |
thoải mái
The garment must be comfortable to wear.
Trang phục phải thoải mái khi mặc.
|
— |
|
fit
/fɪt/
|
n |
độ vừa vặn
The designer checked the fit of the jacket.
Nhà thiết kế kiểm tra độ vừa vặn của áo khoác.
|
— |
|
fitting
/ˈfɪtɪŋ/
|
n |
việc thử đồ
The model attended a fitting before the show.
Người mẫu tham gia buổi thử đồ trước buổi trình diễn.
|
— |
|
measurement
/ˈmeʒərmənt/
|
n |
số đo
Use accurate body measurements for the pattern.
Sử dụng số đo cơ thể chính xác cho rập.
|
— |
|
pattern
/ˈpætərn/
|
n |
rập, mẫu
The pattern determines the garment shape.
Rập quyết định hình dáng trang phục.
|
— |
|
pattern-piece
/ˈpætərn piːs/
|
n |
mảnh rập
Each pattern piece has a specific function.
Mỗi mảnh rập có một chức năng cụ thể.
|
— |
|
envelope
/ˈenvələʊp/
|
n |
bao đựng rập
The pattern envelope contains sewing instructions.
Bao đựng rập chứa hướng dẫn may.
|
— |
|
instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/
|
n |
hướng dẫn
Follow the pattern instructions carefully.
Hãy làm theo hướng dẫn rập cẩn thận.
|
— |
|
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
|
n |
sự điều chỉnh
The pattern needs a few adjustments.
Rập cần một vài điều chỉnh.
|
— |
|
shorten
/ˈʃɔːrtən/
|
v |
làm ngắn
Shorten the hem before cutting the fabric.
Làm ngắn gấu trước khi cắt vải.
|
— |
|
lengthen
/ˈleŋθən/
|
v |
làm dài
The designer lengthened the skirt.
Nhà thiết kế làm dài chiếc váy.
|
— |
|
widen
/ˈwaɪdən/
|
v |
làm rộng
Widen the pattern slightly at the waist.
Làm rộng rập một chút ở eo.
|
— |
|
cut
/kʌt/
|
v |
cắt
Cut the fabric along the pattern line.
Cắt vải theo đường rập.
|
— |
|
cutting
/ˈkʌtɪŋ/
|
n |
việc cắt
Accurate cutting improves the final fit.
Cắt chính xác cải thiện độ vừa của sản phẩm cuối.
|
— |
|
trace
/treɪs/
|
v |
đồ, lần theo
Trace the pattern onto the fabric.
Đồ rập lên vải.
|
— |
|
tracing
/ˈtreɪsɪŋ/
|
n |
việc đồ
Tracing helps transfer the pattern accurately.
Đồ giúp chuyển rập chính xác.
|
— |
|
tracing-paper
/ˈtreɪsɪŋ ˌpeɪpər/
|
n |
giấy can
Use tracing paper to transfer the markings.
Dùng giấy can để chuyển dấu.
|
— |
|
marking
/ˈmɑːrkɪŋ/
|
n |
dấu đánh dấu
Transfer the important markings to the fabric.
Chuyển các dấu quan trọng lên vải.
|
— |
|
ruler
/ˈruːlər/
|
n |
thước
Use a ruler to draw a straight line.
Dùng thước để vẽ đường thẳng.
|
— |
|
shears
/ʃɪrz/
|
n |
kéo cắt vải
Use sharp shears for accurate cutting.
Dùng kéo sắc để cắt chính xác.
|
— |
|
needle
/ˈniːdəl/
|
n |
kim
The needle must be suitable for the fabric.
Kim phải phù hợp với loại vải.
|
— |
|
thread
/θred/
|
n |
chỉ
The thread should match the fabric.
Chỉ nên phù hợp với vải.
|
— |
|
bobbin
/ˈbɒbɪn/
|
n |
suốt chỉ
Load the bobbin before sewing.
Lắp suốt chỉ trước khi may.
|
— |
|
stitch
/stɪtʃ/
|
n |
mũi may
The stitch should be even and balanced.
Mũi may nên đều và cân bằng.
|
— |
|
tension
/ˈtenʃən/
|
n |
độ căng
Adjust the thread tension carefully.
Điều chỉnh độ căng chỉ cẩn thận.
|
— |
|
sewing
/ˈsəʊɪŋ/
|
n |
may vá
Sewing requires patience and accuracy.
May vá cần sự kiên nhẫn và chính xác.
|
— |
|
sewing-machine
/ˈsəʊɪŋ məˌʃiːn/
|
n |
máy may
The sewing machine produces even stitches.
Máy may tạo ra các mũi may đều.
|
— |
|
iron
/ˈaɪərn/
|
n |
bàn là, bàn ủi
Press the pattern with a warm iron.
Là rập bằng bàn là ấm.
|
— |
|
ironing
/ˈaɪərnɪŋ/
|
n |
việc là, ủi
Ironing removes wrinkles from the fabric.
Là giúp loại bỏ nếp nhăn trên vải.
|
— |
|
preshrink
/ˌpriːˈʃrɪŋk/
|
v |
làm co trước
Preshrink the fabric before sewing.
Làm co vải trước khi may.
|
— |
|
shrink
/ʃrɪŋk/
|
v |
co lại
Some fabrics shrink after washing.
Một số loại vải co lại sau khi giặt.
|
— |
|
launder
/ˈlɔːndər/
|
v |
giặt
Launder the fabric before cutting it.
Giặt vải trước khi cắt.
|
— |
|
detergent
/dɪˈtɜːrdʒənt/
|
n |
chất tẩy rửa
Use a mild detergent for delicate fabric.
Dùng chất tẩy rửa nhẹ cho vải mỏng.
|
— |
|
zipper
/ˈzɪpər/
|
n |
khóa kéo
The zipper is hidden inside the seam.
Khóa kéo được giấu bên trong đường may.
|
— |
|
trim
/trɪm/
|
n |
chi tiết trang trí, viền
The designer added a decorative trim.
Nhà thiết kế thêm một chi tiết trang trí.
|
— |
|
lining
/ˈlaɪnɪŋ/
|
n |
lớp lót
The jacket has a smooth lining.
Áo khoác có lớp lót mịn.
|
— |
|
dress-form
/ˈdres fɔːrm/
|
n |
mannequin may
The designer draped fabric on a dress form.
Nhà thiết kế tạo dáng vải trên mannequin may.
|
— |
|
mannequin
/ˈmænəkwɪn/
|
n |
ma-nơ-canh
The garment was displayed on a mannequin.
Trang phục được trưng bày trên ma-nơ-canh.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
n |
nguyên mẫu
The team tested a prototype before production.
Nhóm thử nghiệm nguyên mẫu trước khi sản xuất.
|
— |
|
prototyping
/ˈprəʊtətaɪpɪŋ/
|
n |
tạo nguyên mẫu
Prototyping helps identify design problems early.
Tạo nguyên mẫu giúp xác định vấn đề thiết kế sớm.
|
— |
|
model
/ˈmɒdəl/
|
n |
mô hình
The designer built a small model of the product.
Nhà thiết kế tạo mô hình nhỏ của sản phẩm.
|
— |
|
mock-up
/ˈmɒk ʌp/
|
n |
mô hình thử, bản mô phỏng
The package was tested using a full-size mock-up.
Bao bì được thử bằng mô hình kích thước thật.
|
— |
|
product
/ˈprɒdʌkt/
|
n |
sản phẩm
The product combines function and aesthetics.
Sản phẩm kết hợp công năng và thẩm mỹ.
|
— |
|
function
/ˈfʌŋkʃən/
|
n |
chức năng
The product must have a clear function.
Sản phẩm phải có chức năng rõ ràng.
|
— |
|
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
|
adj |
có chức năng, thực dụng
The chair is simple but highly functional.
Chiếc ghế đơn giản nhưng rất tiện dụng.
|
— |
|
functionality
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
|
n |
tính năng, công năng
Improved functionality can increase product demand.
Công năng được cải thiện có thể tăng nhu cầu sản phẩm.
|
— |
|
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
|
adj |
công nghiệp
Industrial design combines technology and aesthetics.
Thiết kế công nghiệp kết hợp công nghệ và thẩm mỹ.
|
— |
|
manufacture
/ˌmænjəˈfæktʃər/
|
v |
sản xuất
The product can be manufactured at scale.
Sản phẩm có thể được sản xuất ở quy mô lớn.
|
— |
|
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
|
n |
sản xuất
Manufacturing begins after testing.
Sản xuất bắt đầu sau khi thử nghiệm.
|
— |
|
production
/prəˈdʌkʃən/
|
n |
sản xuất
The design was prepared for mass production.
Thiết kế được chuẩn bị cho sản xuất hàng loạt.
|
— |
|
mass
/mæs/
|
adj |
hàng loạt
Mass production reduces the cost of products.
Sản xuất hàng loạt giảm chi phí sản phẩm.
|
— |
|
mechanization
/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/
|
n |
cơ giới hóa
Mechanization changed industrial production.
Cơ giới hóa thay đổi sản xuất công nghiệp.
|
— |
|
specialization
/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
chuyên môn hóa
Industrial design requires specialization.
Thiết kế công nghiệp đòi hỏi chuyên môn hóa.
|
— |
|
engineering
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
|
n |
kỹ thuật
Designers work closely with engineering teams.
Nhà thiết kế làm việc chặt chẽ với các nhóm kỹ thuật.
|
— |
|
engineer
/ˌendʒɪˈnɪər/
|
n |
kỹ sư
The engineer checked the product structure.
Kỹ sư kiểm tra cấu trúc sản phẩm.
|
— |
|
ergonomics
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪks/
|
n |
công thái học
Ergonomics improves the comfort of a product.
Công thái học cải thiện sự thoải mái của sản phẩm.
|
— |
|
ergonomic
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪk/
|
adj |
thuộc công thái học
The handle has an ergonomic shape.
Tay cầm có hình dạng công thái học.
|
— |
|
customer
/ˈkʌstəmər/
|
n |
khách hàng
The designer researched customer needs.
Nhà thiết kế nghiên cứu nhu cầu khách hàng.
|
— |
|
consumer
/kənˈsuːmər/
|
n |
người tiêu dùng
Consumers often judge products by appearance.
Người tiêu dùng thường đánh giá sản phẩm qua diện mạo.
|
— |
|
need
/niːd/
|
n |
nhu cầu
The team identified a new customer need.
Nhóm xác định một nhu cầu mới của khách hàng.
|
— |
|
research
/rɪˈsɜːrtʃ/
|
n |
nghiên cứu
Research is the first step in the design process.
Nghiên cứu là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế.
|
— |
|
investigation
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/
|
n |
điều tra, nghiên cứu
Customer investigation reveals important needs.
Nghiên cứu khách hàng cho thấy các nhu cầu quan trọng.
|
— |
|
conceptualization
/kənˌseptʃuəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
quá trình hình thành ý tưởng
Conceptualization follows initial research.
Hình thành ý tưởng diễn ra sau nghiên cứu ban đầu.
|
— |
|
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
|
n |
sự tinh chỉnh
Several rounds of refinement improved the product.
Nhiều vòng tinh chỉnh cải thiện sản phẩm.
|
— |
|
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
|
n |
đánh giá
The team conducted an evaluation of the prototype.
Nhóm tiến hành đánh giá nguyên mẫu.
|
— |
|
selection
/sɪˈlekʃən/
|
n |
sự lựa chọn
Final concept selection follows evaluation.
Lựa chọn ý tưởng cuối diễn ra sau đánh giá.
|
— |
|
specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
|
n |
đặc điểm kỹ thuật
The product specifications define its requirements.
Đặc điểm kỹ thuật xác định các yêu cầu của sản phẩm.
|
— |
|
constraint
/kənˈstreɪnt/
|
n |
ràng buộc
Budget is an important design constraint.
Ngân sách là một ràng buộc thiết kế quan trọng.
|
— |
|
budget
/ˈbʌdʒɪt/
|
n |
ngân sách
The designer must work within the budget.
Nhà thiết kế phải làm việc trong ngân sách.
|
— |
|
parameter
/pəˈræmɪtər/
|
n |
tham số, giới hạn
The project has strict time parameters.
Dự án có các giới hạn thời gian nghiêm ngặt.
|
— |
|
brief
/briːf/
|
n |
bản yêu cầu thiết kế
The client gave the designer a detailed brief.
Khách hàng đưa cho nhà thiết kế một bản yêu cầu chi tiết.
|
— |
|
client
/ˈklaɪənt/
|
n |
khách hàng, đối tác
The designer presented the concept to the client.
Nhà thiết kế trình bày ý tưởng với khách hàng.
|
— |
|
project
/ˈprɒdʒekt/
|
n |
dự án
The project requires careful planning.
Dự án cần lập kế hoạch cẩn thận.
|
— |
|
process
/ˈprəʊses/
|
n |
quy trình
The design process includes research and testing.
Quy trình thiết kế bao gồm nghiên cứu và thử nghiệm.
|
— |
|
stage
/steɪdʒ/
|
n |
giai đoạn
Testing is an important stage of product design.
Thử nghiệm là một giai đoạn quan trọng của thiết kế sản phẩm.
|
— |
|
iteration
/ˌɪtəˈreɪʃən/
|
n |
vòng lặp, lần cải tiến
Each iteration improves the design.
Mỗi vòng lặp cải thiện thiết kế.
|
— |
|
iterate
/ˈɪtəreɪt/
|
v |
lặp lại, cải tiến
Designers iterate after receiving feedback.
Nhà thiết kế cải tiến sau khi nhận phản hồi.
|
— |
|
testing
/ˈtestɪŋ/
|
n |
thử nghiệm
Testing reveals problems before production.
Thử nghiệm phát hiện vấn đề trước khi sản xuất.
|
— |
|
test
/test/
|
v |
thử nghiệm
The team tested the product with users.
Nhóm thử nghiệm sản phẩm với người dùng.
|
— |
|
feedback
/ˈfiːdbæk/
|
n |
phản hồi
User feedback helped improve the design.
Phản hồi của người dùng giúp cải thiện thiết kế.
|
— |
|
problem
/ˈprɒbləm/
|
n |
vấn đề
Design is often a problem-solving exercise.
Thiết kế thường là một hoạt động giải quyết vấn đề.
|
— |
|
solution
/səˈluːʃən/
|
n |
giải pháp
The designer proposed a practical solution.
Nhà thiết kế đề xuất một giải pháp thực tế.
|
— |
|
problem-solving
/ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/
|
n |
giải quyết vấn đề
Problem-solving is central to design.
Giải quyết vấn đề là trọng tâm của thiết kế.
|
— |
|
technical
/ˈteknɪkəl/
|
adj |
kỹ thuật
The project has several technical requirements.
Dự án có một số yêu cầu kỹ thuật.
|
— |
|
technology
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
Technology has changed the design process.
Công nghệ đã thay đổi quy trình thiết kế.
|
— |
|
craft
/krɑːft/
|
n |
thủ công
Traditional craft can inspire modern design.
Nghề thủ công truyền thống có thể truyền cảm hứng cho thiết kế hiện đại.
|
— |
|
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
|
n |
tay nghề thủ công
The product shows excellent craftsmanship.
Sản phẩm thể hiện tay nghề thủ công xuất sắc.
|
— |
|
handcrafted
/ˌhændˈkrɑːftɪd/
|
adj |
làm thủ công
The chair is handcrafted from wood.
Chiếc ghế được làm thủ công từ gỗ.
|
— |
|
personalization
/ˌpɜːrsənəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
cá nhân hóa
Personalization can increase product desirability.
Cá nhân hóa có thể làm tăng sức hấp dẫn của sản phẩm.
|
— |
|
desirable
/dɪˈzaɪərəbəl/
|
adj |
đáng mong muốn
A good design makes a product desirable.
Thiết kế tốt khiến sản phẩm đáng mong muốn.
|
— |
|
demand
/dɪˈmɑːnd/
|
n |
nhu cầu
Good design can increase consumer demand.
Thiết kế tốt có thể tăng nhu cầu của người tiêu dùng.
|
— |
|
revenue
/ˈrevənjuː/
|
n |
doanh thu
Successful products can generate revenue.
Sản phẩm thành công có thể tạo doanh thu.
|
— |
|
market
/ˈmɑːrkɪt/
|
n |
thị trường
Designers need to understand the market.
Nhà thiết kế cần hiểu thị trường.
|
— |
|
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
|
n |
tiếp thị
Marketing influences packaging design.
Tiếp thị ảnh hưởng đến thiết kế bao bì.
|
— |
|
merchandising
/ˈmɜːrtʃəndaɪzɪŋ/
|
n |
trưng bày, kinh doanh hàng hóa
Merchandising affects package design.
Trưng bày hàng hóa ảnh hưởng đến thiết kế bao bì.
|
— |
|
packaging
/ˈpækɪdʒɪŋ/
|
n |
bao bì
Packaging combines structure and visual design.
Bao bì kết hợp cấu trúc và thiết kế thị giác.
|
— |
|
package
/ˈpækɪdʒ/
|
n |
bao bì, gói
The package protects the product.
Bao bì bảo vệ sản phẩm.
|
— |
|
container
/kənˈteɪnər/
|
n |
vật chứa, bao chứa
The designer developed a reusable container.
Nhà thiết kế phát triển một vật chứa có thể tái sử dụng.
|
— |
|
footprint
/ˈfʊtprɪnt/
|
n |
diện tích chiếm chỗ
The container must fit within the standard footprint.
Vật chứa phải nằm trong diện tích tiêu chuẩn.
|
— |
|
handle
/ˈhændəl/
|
n |
tay cầm
The handle was designed for a better grip.
Tay cầm được thiết kế để cầm chắc hơn.
|
— |
|
grip
/ɡrɪp/
|
n |
độ bám, tay cầm
The handle provides a comfortable grip.
Tay cầm tạo độ bám thoải mái.
|
— |
|
insert
/ˈɪnsɜːrt/
|
n |
bộ phận chèn
The container uses an injection-molded insert.
Vật chứa sử dụng một bộ phận chèn đúc phun.
|
— |
|
injection-molded
/ɪnˈdʒekʃən məʊldɪd/
|
adj |
được đúc phun
The plastic part is injection-molded.
Bộ phận nhựa được đúc phun.
|
— |
|
plastic
/ˈplæstɪk/
|
n |
nhựa
The product is made from durable plastic.
Sản phẩm được làm từ nhựa bền.
|
— |
|
metal
/ˈmetəl/
|
n |
kim loại
The original container was made of metal.
Vật chứa ban đầu được làm bằng kim loại.
|
— |
|
wood
/wʊd/
|
n |
gỗ
The sculpture is carved from wood.
Tác phẩm điêu khắc được chạm khắc từ gỗ.
|
— |
|
stone
/stəʊn/
|
n |
đá
Stone was an important material in ancient art.
Đá là vật liệu quan trọng trong nghệ thuật cổ đại.
|
— |
|
glass
/ɡlɑːs/
|
n |
thủy tinh
Gothic architecture uses stained glass.
Kiến trúc Gothic sử dụng kính màu.
|
— |
|
ceramic
/səˈræmɪk/
|
n |
gốm
The artist created a ceramic vessel.
Nghệ sĩ tạo một vật chứa bằng gốm.
|
— |
|
pottery
/ˈpɒtəri/
|
n |
đồ gốm
Neolithic artists decorated pottery with abstract designs.
Nghệ nhân thời Đá mới trang trí đồ gốm bằng các thiết kế trừu tượng.
|
— |
|
clay
/kleɪ/
|
n |
đất sét
The model was made from clay.
Mô hình được làm từ đất sét.
|
— |
|
foam
/fəʊm/
|
n |
bọt, mút xốp
The prototype was made from foam board.
Nguyên mẫu được làm từ bìa xốp.
|
— |
|
board
/bɔːrd/
|
n |
bìa, tấm
The designer cut the shapes from board.
Nhà thiết kế cắt các hình từ bìa.
|
— |
|
cardboard
/ˈkɑːrdbɔːrd/
|
n |
bìa cứng
Cardboard is useful for quick prototypes.
Bìa cứng hữu ích cho nguyên mẫu nhanh.
|
— |
|
resin
/ˈrezɪn/
|
n |
nhựa resin
The artist mixed resin into the artwork.
Nghệ sĩ trộn resin vào tác phẩm.
|
— |
|
glitter
/ˈɡlɪtər/
|
n |
kim tuyến
Glitter adds sparkle to the surface.
Kim tuyến tạo độ lấp lánh cho bề mặt.
|
— |
|
rope
/rəʊp/
|
n |
dây thừng
The artist incorporated rope into the collage.
Nghệ sĩ đưa dây thừng vào tranh ghép.
|
— |
|
cane
/keɪn/
|
n |
mây, song
Cane can be used as a decorative material.
Mây có thể được dùng làm vật liệu trang trí.
|
— |
|
tile
/taɪl/
|
n |
gạch, ngói
The mosaic uses colorful tiles.
Tranh ghép sử dụng các mảnh gạch nhiều màu.
|
— |
|
wire
/waɪər/
|
n |
dây kim loại
Wire can be shaped into a framework.
Dây kim loại có thể được uốn thành khung.
|
— |
|
corrugated
/ˈkɒrəɡeɪtɪd/
|
adj |
gợn sóng
Corrugated cardboard is useful for packaging.
Bìa gợn sóng hữu ích cho bao bì.
|
— |
|
folded
/ˈfəʊldɪd/
|
adj |
được gấp
The folded paper creates a three-dimensional form.
Giấy được gấp tạo thành hình khối ba chiều.
|
— |
|
malleable
/ˈmæliəbəl/
|
adj |
dễ uốn
Malleable fabric can be shaped easily.
Vải dễ uốn có thể được tạo hình dễ dàng.
|
— |
|
versatility
/ˌvɜːrsəˈtɪləti/
|
n |
tính linh hoạt
The fabric has remarkable versatility.
Vải có tính linh hoạt đáng kể.
|
— |
|
versatile
/ˈvɜːrsətaɪl/
|
adj |
linh hoạt
The material is versatile and easy to shape.
Vật liệu linh hoạt và dễ tạo hình.
|
— |
|
decorative
/ˈdekərətɪv/
|
adj |
mang tính trang trí
The building has many decorative features.
Tòa nhà có nhiều đặc điểm trang trí.
|
— |
|
ornamental
/ˌɔːrnəˈmentəl/
|
adj |
trang trí
The object has an ornamental function.
Vật thể có chức năng trang trí.
|
— |
|
ornament
/ˈɔːrnəmənt/
|
n |
vật trang trí
The designer added an ornament to the surface.
Nhà thiết kế thêm một vật trang trí vào bề mặt.
|
— |
|
facade
/fəˈsɑːd/
|
n |
mặt tiền
The cathedral has an elaborate facade.
Nhà thờ có mặt tiền công phu.
|
— |
|
architecture
/ˈɑːrkɪtektʃər/
|
n |
kiến trúc
Gothic architecture uses pointed arches.
Kiến trúc Gothic sử dụng vòm nhọn.
|
— |
|
architectural
/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl/
|
adj |
thuộc kiến trúc
The garment has an architectural structure.
Trang phục có cấu trúc mang tính kiến trúc.
|
— |
|
sculpture
/ˈskʌlptʃər/
|
n |
điêu khắc
The sculpture was carved from wood.
Tác phẩm điêu khắc được chạm khắc từ gỗ.
|
— |
|
sculptural
/ˈskʌlptʃərəl/
|
adj |
thuộc điêu khắc
The design has a sculptural quality.
Thiết kế có đặc tính điêu khắc.
|
— |
|
sculptor
/ˈskʌlptər/
|
n |
nhà điêu khắc
The sculptor studied the structure of the body.
Nhà điêu khắc nghiên cứu cấu trúc cơ thể.
|
— |
|
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
|
n |
tranh vẽ
The painting uses strong color contrast.
Bức tranh sử dụng tương phản màu mạnh.
|
— |
|
painter
/ˈpeɪntər/
|
n |
họa sĩ
The painter created an abstract composition.
Họa sĩ tạo một bố cục trừu tượng.
|
— |
|
abstract
/ˈæbstrækt/
|
adj |
trừu tượng
The artist created an abstract design.
Nghệ sĩ tạo một thiết kế trừu tượng.
|
— |
|
abstraction
/æbˈstrækʃən/
|
n |
sự trừu tượng
Abstraction can simplify complex forms.
Trừu tượng hóa có thể đơn giản hóa các hình phức tạp.
|
— |
|
realistic
/ˌriːəˈlɪstɪk/
|
adj |
chân thực
The artist produced a realistic representation.
Nghệ sĩ tạo ra một hình ảnh thể hiện chân thực.
|
— |
|
naturalistic
/ˌnætʃərəˈlɪstɪk/
|
adj |
tự nhiên, tả thực
Gothic sculpture became more naturalistic over time.
Điêu khắc Gothic trở nên tự nhiên hơn theo thời gian.
|
— |
|
lifelike
/ˈlaɪflaɪk/
|
adj |
giống thật
The sculpture has a lifelike appearance.
Tác phẩm điêu khắc có vẻ ngoài giống thật.
|
— |
|
expressionistic
/ɪkˌspreʃəˈnɪstɪk/
|
adj |
thuộc biểu hiện
The work has an expressionistic quality.
Tác phẩm có đặc tính biểu hiện.
|
— |
|
representation
/ˌreprɪzenˈteɪʃən/
|
n |
sự thể hiện, hình ảnh đại diện
The figure is a representation of a garment.
Hình thể là sự thể hiện của một trang phục.
|
— |
|
represent
/ˌreprɪˈzent/
|
v |
thể hiện, đại diện
The drawing represents the human body.
Bản vẽ thể hiện cơ thể người.
|
— |
|
realism
/ˈriːəlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa hiện thực
Renaissance realism emphasized natural forms.
Chủ nghĩa hiện thực Phục Hưng nhấn mạnh hình thể tự nhiên.
|
— |
|
expressionism
/ɪkˈspreʃənɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa biểu hiện
Expressionism often uses emotional forms and colors.
Chủ nghĩa biểu hiện thường sử dụng hình thể và màu sắc giàu cảm xúc.
|
— |
|
impressionism
/ɪmˈpreʃənɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa ấn tượng
Impressionism explored the effects of light and color.
Chủ nghĩa ấn tượng khám phá tác động của ánh sáng và màu sắc.
|
— |
|
minimalism
/ˈmɪnɪməlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa tối giản
Minimalism reduces a design to essential elements.
Chủ nghĩa tối giản giảm thiết kế xuống những yếu tố thiết yếu.
|
— |
|
minimalist
/ˈmɪnɪməlɪst/
|
adj |
tối giản
The poster has a minimalist style.
Áp phích có phong cách tối giản.
|
— |
|
modernism
/ˈmɒdərnɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa hiện đại
Modernism influenced industrial design.
Chủ nghĩa hiện đại ảnh hưởng đến thiết kế công nghiệp.
|
— |
|
modernist
/ˈmɒdərnɪst/
|
adj |
theo chủ nghĩa hiện đại
The building has a modernist character.
Tòa nhà có đặc điểm hiện đại.
|
— |
|
postmodern
/ˌpəʊstˈmɒdərn/
|
adj |
hậu hiện đại
Postmodern design often mixes historical references.
Thiết kế hậu hiện đại thường pha trộn các tham chiếu lịch sử.
|
— |
|
Bauhaus
/ˈbaʊhaʊs/
|
n |
Bauhaus
Bauhaus connected art, craft, and technology.
Bauhaus kết nối nghệ thuật, thủ công và công nghệ.
|
— |
|
Renaissance
/rəˈneɪsəns/
|
n |
thời kỳ Phục Hưng
Renaissance architecture emphasized symmetry and proportion.
Kiến trúc Phục Hưng nhấn mạnh đối xứng và tỷ lệ.
|
— |
|
Gothic
/ˈɡɒθɪk/
|
adj |
Gothic
Gothic architecture is known for pointed arches.
Kiến trúc Gothic nổi tiếng với các vòm nhọn.
|
— |
|
Romanesque
/ˌrəʊməˈnesk/
|
adj |
Romanesque
Romanesque architecture influenced later Gothic buildings.
Kiến trúc Romanesque ảnh hưởng đến các công trình Gothic sau này.
|
— |
|
Byzantine
/bɪˈzæntaɪn/
|
adj |
Byzantine
Byzantine art often used religious symbolism.
Nghệ thuật Byzantine thường sử dụng biểu tượng tôn giáo.
|
— |
|
Paleolithic
/ˌpeɪliəˈlɪθɪk/
|
adj |
thuộc thời kỳ Đồ đá cũ
Paleolithic art includes early cave paintings.
Nghệ thuật Đồ đá cũ bao gồm các tranh hang động sơ khai.
|
— |
|
Neolithic
/ˌniːəˈlɪθɪk/
|
adj |
thuộc thời kỳ Đồ đá mới
Neolithic artists decorated pottery with abstract designs.
Nghệ nhân Đồ đá mới trang trí đồ gốm bằng các thiết kế trừu tượng.
|
— |
|
prehistoric
/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/
|
adj |
tiền sử
Prehistoric art often depicts animals.
Nghệ thuật tiền sử thường mô tả động vật.
|
— |
|
prehistoric
/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/
|
adj |
thuộc thời tiền sử
The cave contains prehistoric paintings.
Hang động chứa các tranh tiền sử.
|
— |
|
ceremonial
/ˌserəˈməʊniəl/
|
adj |
mang tính nghi lễ
The stones may have had a ceremonial purpose.
Những tảng đá có thể có mục đích nghi lễ.
|
— |
|
ritual
/ˈrɪtʃuəl/
|
n |
nghi lễ
The structure may have been used for ritual activities.
Công trình có thể được sử dụng cho các hoạt động nghi lễ.
|
— |
|
symbolism
/ˈsɪmbəlɪzəm/
|
n |
tính biểu tượng
The artwork contains religious symbolism.
Tác phẩm chứa tính biểu tượng tôn giáo.
|
— |
|
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
|
adj |
thuộc văn hóa
Design is influenced by cultural conditions.
Thiết kế chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện văn hóa.
|
— |
|
culture
/ˈkʌltʃər/
|
n |
văn hóa
Art reflects the culture of its period.
Nghệ thuật phản ánh văn hóa của thời kỳ đó.
|
— |
|
historical
/hɪˈstɒrɪkəl/
|
adj |
thuộc lịch sử
The collection uses a historical theme.
Bộ sưu tập sử dụng một chủ đề lịch sử.
|
— |
|
history
/ˈhɪstəri/
|
n |
lịch sử
Design history can inspire new ideas.
Lịch sử thiết kế có thể truyền cảm hứng cho ý tưởng mới.
|
— |
|
movement
/ˈmuːvmənt/
|
n |
trường phái, chuyển động
The Bauhaus was an important design movement.
Bauhaus là một trường phái thiết kế quan trọng.
|
— |
|
style
/staɪl/
|
n |
phong cách
Gothic is a distinctive architectural style.
Gothic là một phong cách kiến trúc đặc trưng.
|
— |
|
period
/ˈpɪəriəd/
|
n |
thời kỳ
The collection is inspired by a historical period.
Bộ sưu tập lấy cảm hứng từ một thời kỳ lịch sử.
|
— |
|
era
/ˈɪərə/
|
n |
thời đại
The digital era changed graphic design.
Thời đại kỹ thuật số thay đổi thiết kế đồ họa.
|
— |
|
craftsman
/ˈkrɑːftsmən/
|
n |
thợ thủ công
The craftsman produced detailed decorative work.
Người thợ thủ công tạo ra sản phẩm trang trí chi tiết.
|
— |
|
craftswoman
/ˈkrɑːftswʊmən/
|
n |
nữ thợ thủ công
The craftswoman developed a unique textile technique.
Nữ thợ thủ công phát triển một kỹ thuật dệt độc đáo.
|
— |
|
ingenuity
/ˌɪndʒəˈnjuːəti/
|
n |
sự khéo léo, sáng tạo
The design shows remarkable ingenuity.
Thiết kế thể hiện sự khéo léo đáng kinh ngạc.
|
— |
|
inventiveness
/ɪnˈventɪvnəs/
|
n |
óc sáng tạo, khả năng phát minh
The project demonstrates great inventiveness.
Dự án thể hiện khả năng sáng tạo lớn.
|
— |
|
persuade
/pəˈsweɪd/
|
v |
thuyết phục
Advertising design aims to persuade customers.
Thiết kế quảng cáo nhằm thuyết phục khách hàng.
|
— |
|
content
/ˈkɒntent/
|
n |
nội dung
The layout should support the content.
Bố cục nên hỗ trợ nội dung.
|
— |
|
imagery
/ˈɪmɪdʒəri/
|
n |
hình ảnh
Strong imagery makes the campaign memorable.
Hình ảnh mạnh làm chiến dịch đáng nhớ.
|
— |
|
media
/ˈmiːdiə/
|
n |
phương tiện truyền thông
Designers work across different media.
Nhà thiết kế làm việc trên nhiều phương tiện khác nhau.
|
— |
|
copywriting
/ˈkɒpiraɪtɪŋ/
|
n |
viết nội dung quảng cáo
Copywriting works closely with visual design.
Viết nội dung quảng cáo phối hợp chặt chẽ với thiết kế thị giác.
|
— |
|
succinct
/səkˈsɪŋkt/
|
adj |
súc tích
The final message should be succinct.
Thông điệp cuối cùng nên súc tích.
|
— |
|
cohesive
/kəʊˈhiːsɪv/
|
adj |
gắn kết, thống nhất
The pages form a cohesive visual system.
Các trang tạo thành một hệ thống thị giác thống nhất.
|
— |
|
user-friendly
/ˌjuːzər ˈfrendli/
|
adj |
thân thiện với người dùng
The interface is simple and user-friendly.
Giao diện đơn giản và thân thiện với người dùng.
|
— |
|
style
/staɪl/
|
n |
phong cách
The designer developed a unique style.
Nhà thiết kế phát triển một phong cách độc đáo.
|
— |
|
quality
/ˈkwɒləti/
|
n |
chất lượng
Paper quality affects the printed result.
Chất lượng giấy ảnh hưởng đến kết quả in.
|
— |
|
placement
/ˈpleɪsmənt/
|
n |
vị trí
Careful placement improves the layout.
Bố trí cẩn thận cải thiện bố cục.
|
— |
|
layout
/ˈleɪaʊt/
|
n |
bố cục
The layout organizes text and images.
Bố cục tổ chức văn bản và hình ảnh.
|
— |
|
typography
/taɪˈpɒɡrəfi/
|
n |
nghệ thuật chữ
Typography is essential to editorial design.
Nghệ thuật chữ rất quan trọng trong thiết kế biên tập.
|
— |
|
typeface
/ˈtaɪpfeɪs/
|
n |
kiểu chữ
The typeface has a modern appearance.
Kiểu chữ có vẻ ngoài hiện đại.
|
— |
|
font
/fɒnt/
|
n |
phông chữ
Choose a font that matches the brand.
Chọn phông chữ phù hợp với thương hiệu.
|
— |
|
letter
/ˈletər/
|
n |
chữ cái
The letter has a strong geometric form.
Chữ cái có hình dạng hình học mạnh.
|
— |
|
character
/ˈkærəktər/
|
n |
ký tự
The character spacing is too tight.
Khoảng cách ký tự quá chật.
|
— |
|
spacing
/ˈspeɪsɪŋ/
|
n |
khoảng cách
Good spacing improves readability.
Khoảng cách tốt cải thiện khả năng đọc.
|
— |
|
legibility
/ˌledʒəˈbɪləti/
|
n |
khả năng nhận diện chữ
Font choice affects legibility.
Lựa chọn phông chữ ảnh hưởng đến khả năng nhận diện chữ.
|
— |
|
readable
/ˈriːdəbəl/
|
adj |
dễ đọc
The body text must remain readable.
Phần văn bản chính phải dễ đọc.
|
— |
|
headline
/ˈhedlaɪn/
|
n |
tiêu đề
The headline is the first thing people notice.
Tiêu đề là thứ đầu tiên mọi người chú ý.
|
— |
|
caption
/ˈkæpʃən/
|
n |
chú thích
Add a caption below the photograph.
Thêm chú thích bên dưới bức ảnh.
|
— |
|
paragraph
/ˈpærəɡrɑːf/
|
n |
đoạn văn
Each paragraph should have enough space.
Mỗi đoạn văn nên có đủ khoảng cách.
|
— |
|
column
/ˈkɒləm/
|
n |
cột
The article uses a three-column layout.
Bài viết sử dụng bố cục ba cột.
|
— |
|
margin
/ˈmɑːrdʒɪn/
|
n |
lề
Increase the margin around the text.
Tăng lề xung quanh văn bản.
|
— |
|
grid
/ɡrɪd/
|
n |
lưới
The grid helps align the elements.
Lưới giúp căn chỉnh các yếu tố.
|
— |
|
baseline
/ˈbeɪslaɪn/
|
n |
đường cơ sở chữ
The letters should sit on the same baseline.
Các chữ nên nằm trên cùng một đường cơ sở.
|
— |
|
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
|
n |
thứ bậc thị giác
Typographic hierarchy guides the reader.
Thứ bậc chữ dẫn hướng người đọc.
|
— |
|
hierarchical
/ˌhaɪəˈrɑːrkɪkəl/
|
adj |
thuộc thứ bậc
A hierarchical layout makes information clearer.
Bố cục theo thứ bậc làm thông tin rõ hơn.
|
— |
|
bold
/bəʊld/
|
adj |
đậm
Use bold type for the main heading.
Dùng chữ đậm cho tiêu đề chính.
|
— |
|
italic
/ɪˈtælɪk/
|
adj |
in nghiêng
Italic type can emphasize a phrase.
Chữ in nghiêng có thể nhấn mạnh một cụm từ.
|
— |
|
uppercase
/ˈʌpərkeɪs/
|
adj |
chữ hoa
The title is written in uppercase letters.
Tiêu đề được viết bằng chữ hoa.
|
— |
|
lowercase
/ˈləʊərkeɪs/
|
adj |
chữ thường
Use lowercase letters for the body text.
Dùng chữ thường cho phần văn bản chính.
|
— |
|
kerning
/ˈkɜːrnɪŋ/
|
n |
điều chỉnh khoảng cách giữa cặp chữ
Kerning improves the appearance of a headline.
Kerning cải thiện diện mạo của tiêu đề.
|
— |
|
tracking
/ˈtrækɪŋ/
|
n |
giãn chữ
Tracking controls the overall spacing of letters.
Tracking điều chỉnh khoảng cách tổng thể giữa các chữ.
|
— |
|
leading
/ˈledɪŋ/
|
n |
khoảng cách dòng
Increasing leading makes the paragraph easier to read.
Tăng khoảng cách dòng làm đoạn văn dễ đọc hơn.
|
— |
|
print
/prɪnt/
|
v |
in
The design will be printed on recycled paper.
Thiết kế sẽ được in trên giấy tái chế.
|
— |
|
printing
/ˈprɪntɪŋ/
|
n |
in ấn
Printing requires careful color control.
In ấn cần kiểm soát màu cẩn thận.
|
— |
|
printer
/ˈprɪntər/
|
n |
máy in
The printer can produce large posters.
Máy in có thể tạo ra áp phích lớn.
|
— |
|
press
/pres/
|
n |
máy in, máy ép
The design was transferred using a printing press.
Thiết kế được chuyển bằng máy in.
|
— |
|
paper
/ˈpeɪpər/
|
n |
giấy
The artist chose thick paper for the project.
Nghệ sĩ chọn giấy dày cho dự án.
|
— |
|
surface
/ˈsɜːrfɪs/
|
n |
bề mặt
The image was printed on a smooth surface.
Hình ảnh được in trên một bề mặt mịn.
|
— |
|
commercial
/kəˈmɜːrʃəl/
|
adj |
thương mại
The poster was created for a commercial campaign.
Áp phích được tạo cho một chiến dịch thương mại.
|
— |
|
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
|
adj |
công nghiệp
Industrial printing allows large-scale production.
In công nghiệp cho phép sản xuất quy mô lớn.
|
— |
|
lithographic
/ˌlɪθəˈɡræfɪk/
|
adj |
thuộc in thạch bản
Lithographic printing was important in graphic design history.
In thạch bản quan trọng trong lịch sử thiết kế đồ họa.
|
— |
|
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
|
n |
quảng cáo
The advertisement uses a strong visual message.
Quảng cáo sử dụng một thông điệp thị giác mạnh.
|
— |
|
advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
|
n |
quảng cáo
Advertising often combines images and text.
Quảng cáo thường kết hợp hình ảnh và văn bản.
|
— |
|
colorant
/ˈkʌlərənt/
|
n |
chất tạo màu
The colorant changes the appearance of the material.
Chất tạo màu thay đổi diện mạo của vật liệu.
|
— |
|
coloration
/ˌkʌləˈreɪʃən/
|
n |
sự tạo màu
The coloration gives the artwork a unique character.
Cách tạo màu mang lại nét riêng cho tác phẩm.
|
— |
|
colorful
/ˈkʌləfəl/
|
adj |
nhiều màu sắc
The illustration is bright and colorful.
Hình minh họa sáng và nhiều màu sắc.
|
— |
|
colorless
/ˈkʌlərləs/
|
adj |
không màu
The object looks almost colorless in the photograph.
Vật thể trông gần như không màu trong bức ảnh.
|
— |
|
colorway
/ˈkʌlərweɪ/
|
n |
phương án phối màu
The collection includes several colorways.
Bộ sưu tập có nhiều phương án phối màu.
|
— |
|
collage
/kəˈlɑːʒ/
|
n |
tranh ghép
Collage combines images and materials on one surface.
Tranh ghép kết hợp hình ảnh và vật liệu trên một bề mặt.
|
— |
|
collage
/kəˈlɑːʒ/
|
v |
ghép ảnh, ghép vật liệu
The artist collaged pieces of colored paper.
Nghệ sĩ ghép các mảnh giấy màu.
|
— |
|
collagraph
/ˈkɒləɡræf/
|
n |
kỹ thuật in ghép
A collagraph uses a textured printing block.
In ghép sử dụng một khuôn in có kết cấu.
|
— |
|
mosaic
/məʊˈzeɪɪk/
|
n |
tranh ghép mảnh
The mosaic is made from small colored tiles.
Bức tranh ghép được làm từ những mảnh gạch màu nhỏ.
|
— |
|
appliqué
/ˌæplɪˈkeɪ/
|
n |
kỹ thuật đắp vải
Appliqué adds fabric shapes to a surface.
Kỹ thuật đắp vải thêm các hình vải lên bề mặt.
|
— |
|
quilt
/kwɪlt/
|
n |
chăn ghép
The quilt combines many patterned fabrics.
Chiếc chăn ghép kết hợp nhiều loại vải có họa tiết.
|
— |
|
textile
/ˈtekstaɪl/
|
n |
hàng dệt, dệt may
Textile design combines fibers, color, and pattern.
Thiết kế dệt may kết hợp sợi, màu sắc và họa tiết.
|
— |
|
fabric
/ˈfæbrɪk/
|
n |
vải
The fabric has a soft texture.
Vải có kết cấu mềm.
|
— |
|
cloth
/klɒθ/
|
n |
vải
The artist used a piece of cloth in the collage.
Nghệ sĩ sử dụng một mảnh vải trong tranh ghép.
|
— |
|
fiber
/ˈfaɪbər/
|
n |
sợi
Natural fibers can be used to make textiles.
Sợi tự nhiên có thể được dùng để làm hàng dệt.
|
— |
|
fibre
/ˈfaɪbər/
|
n |
sợi
The textile contains natural fibres.
Vải dệt chứa các sợi tự nhiên.
|
— |
|
woven
/ˈwəʊvən/
|
adj |
được dệt
The woven material has a regular structure.
Vật liệu dệt có cấu trúc đều đặn.
|
— |
|
weave
/wiːv/
|
v |
dệt
The fabric is woven from several fibers.
Vải được dệt từ nhiều loại sợi.
|
— |
|
knit
/nɪt/
|
v |
đan
Knit fabrics can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
|
— |
|
crochet
/ˈkrəʊʃeɪ/
|
v |
móc len
She learned to crochet decorative pieces.
Cô ấy học móc các chi tiết trang trí.
|
— |
|
bond
/bɒnd/
|
v |
kết dính
The materials are bonded together.
Các vật liệu được kết dính với nhau.
|
— |
|
material
/məˈtɪəriəl/
|
n |
vật liệu
The designer selected a durable material.
Nhà thiết kế chọn vật liệu bền.
|
— |
|
surface
/ˈsɜːrfɪs/
|
n |
bề mặt
The surface has a rough texture.
Bề mặt có kết cấu thô.
|
— |
|
smooth
/smuːð/
|
adj |
mịn
The fabric feels smooth to the touch.
Vải có cảm giác mịn khi chạm vào.
|
— |
|
rough
/rʌf/
|
adj |
thô, ráp
The rough surface creates visual interest.
Bề mặt thô tạo sự thú vị thị giác.
|
— |
|
soft
/sɒft/
|
adj |
mềm
The soft fabric is comfortable to wear.
Vải mềm tạo cảm giác thoải mái khi mặc.
|
— |
|
tactile
/ˈtæktaɪl/
|
adj |
thuộc xúc giác
The material has a strong tactile quality.
Vật liệu có đặc tính xúc giác rõ rệt.
|
— |
|
implied
/ɪmˈplaɪd/
|
adj |
được gợi ra
The texture is implied rather than physically present.
Kết cấu được gợi ra thay vì hiện diện vật lý.
|
— |
|
actual
/ˈæktʃuəl/
|
adj |
thực tế
The artwork uses actual textured materials.
Tác phẩm sử dụng vật liệu có kết cấu thực tế.
|
— |
|
surface-quality
/ˈsɜːrfɪs ˌkwɒləti/
|
n |
chất lượng bề mặt
Surface quality affects the visual character of a material.
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến đặc tính thị giác của vật liệu.
|
— |
|
grain
/ɡreɪn/
|
n |
thớ, chiều sợi
Follow the grain when cutting the fabric.
Hãy theo chiều sợi khi cắt vải.
|
— |
|
selvage
/ˈselvɪdʒ/
|
n |
biên vải
The grain runs parallel to the selvage.
Thớ vải chạy song song với biên vải.
|
— |
|
bias
/ˈbaɪəs/
|
n |
đường chéo vải
The true bias runs at forty-five degrees.
Đường chéo chuẩn chạy ở góc bốn mươi lăm độ.
|
— |
|
seam
/siːm/
|
n |
đường may
The seam must be aligned carefully.
Đường may phải được căn chỉnh cẩn thận.
|
— |
|
hem
/hem/
|
n |
gấu, đường viền
The hem was shortened by two centimeters.
Gấu áo được rút ngắn hai centimet.
|
— |
|
drape
/dreɪp/
|
v |
rủ, buông
The fabric drapes beautifully around the body.
Vải rủ đẹp quanh cơ thể.
|
— |
|
draping
/ˈdreɪpɪŋ/
|
n |
kỹ thuật tạo dáng bằng vải
Draping helps designers explore garment shapes.
Kỹ thuật tạo dáng bằng vải giúp nhà thiết kế khám phá hình dáng trang phục.
|
— |
|
fold
/fəʊld/
|
n |
nếp gấp
The dress has several soft folds.
Chiếc váy có nhiều nếp gấp mềm.
|
— |
|
folding
/ˈfəʊldɪŋ/
|
n |
sự gấp
Folding can create new geometric forms.
Gấp có thể tạo ra các hình học mới.
|
— |
|
tuck
/tʌk/
|
n |
nếp gấp nhỏ
The designer added a tuck to the fabric.
Nhà thiết kế thêm một nếp gấp nhỏ vào vải.
|
— |
|
tucking
/ˈtʌkɪŋ/
|
n |
kỹ thuật tạo nếp gấp
Tucking creates controlled folds in fabric.
Kỹ thuật tạo nếp gấp tạo ra các nếp gấp có kiểm soát trên vải.
|
— |
|
ruffle
/ˈrʌfəl/
|
n |
bèo nhún
The skirt has a decorative ruffle.
Chiếc váy có một chi tiết bèo trang trí.
|
— |
|
fringe
/frɪndʒ/
|
n |
tua rua
The top has a fringed edge.
Áo có phần viền tua rua.
|
— |
|
wrinkle
/ˈrɪŋkəl/
|
n |
nếp nhăn
The designer used wrinkles as a texture.
Nhà thiết kế sử dụng nếp nhăn như một kết cấu.
|
— |
|
layer
/ˈleɪər/
|
n |
lớp
The design contains several layers of fabric.
Thiết kế chứa nhiều lớp vải.
|
— |
|
layering
/ˈleɪərɪŋ/
|
n |
sự xếp lớp
Layering creates a more complex surface.
Xếp lớp tạo ra một bề mặt phức tạp hơn.
|
— |
|
structural
/ˈstrʌktʃərəl/
|
adj |
thuộc cấu trúc
The garment has a strong structural quality.
Trang phục có đặc tính cấu trúc mạnh.
|
— |
|
tailoring
/ˈteɪlərɪŋ/
|
n |
nghề may đo
Tailoring gives the garment a precise shape.
May đo tạo cho trang phục hình dáng chính xác.
|
— |
|
tailored
/ˈteɪlərd/
|
adj |
may đo, vừa vặn
The tailored jacket has clean lines.
Áo khoác may đo có đường nét gọn gàng.
|
— |
|
garment
/ˈɡɑːrmənt/
|
n |
trang phục
The garment is made from woven fabric.
Trang phục được làm từ vải dệt.
|
— |
|
collection
/kəˈlekʃən/
|
n |
bộ sưu tập
The designer presented a new collection.
Nhà thiết kế giới thiệu một bộ sưu tập mới.
|
— |
|
season
/ˈsiːzən/
|
n |
mùa thời trang
The collection was designed for the summer season.
Bộ sưu tập được thiết kế cho mùa hè.
|
— |
|
trend
/trend/
|
n |
xu hướng
Designers study trends before creating a collection.
Nhà thiết kế nghiên cứu xu hướng trước khi tạo bộ sưu tập.
|
— |
|
forecast
/ˈfɔːrkæst/
|
n |
dự báo
Fashion forecasting helps designers plan collections.
Dự báo thời trang giúp nhà thiết kế lập kế hoạch bộ sưu tập.
|
— |
|
forecasting
/ˈfɔːrkɑːstɪŋ/
|
n |
dự báo
Forecasting can reveal future fashion directions.
Dự báo có thể cho thấy xu hướng thời trang tương lai.
|
— |
|
direction
/dəˈrekʃən/
|
n |
xu hướng, hướng đi
The designer followed a new fashion direction.
Nhà thiết kế theo đuổi một hướng thời trang mới.
|
— |
|
theme
/θiːm/
|
n |
chủ đề
The collection is based on a historical theme.
Bộ sưu tập dựa trên một chủ đề lịch sử.
|
— |
|
palette
/ˈpælət/
|
n |
bảng màu
The theme determines the color palette.
Chủ đề quyết định bảng màu.
|
— |
|
stylish
/ˈstaɪlɪʃ/
|
adj |
thời trang, phong cách
The product has a stylish appearance.
Sản phẩm có vẻ ngoài thời trang.
|
— |
|
wearable
/ˈwerəbəl/
|
adj |
có thể mặc được
The designer created an artistic but wearable collection.
Nhà thiết kế tạo một bộ sưu tập nghệ thuật nhưng có thể mặc được.
|
— |
|
casual
/ˈkæʒuəl/
|
adj |
thường ngày
The collection includes casual shirts.
Bộ sưu tập gồm các áo sơ mi thường ngày.
|
— |
|
lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
|
adj |
nhẹ
Lightweight fabric is suitable for summer.
Vải nhẹ phù hợp với mùa hè.
|
— |
|
durable
/ˈdjʊrəbəl/
|
adj |
bền
The material is durable and comfortable.
Vật liệu bền và thoải mái.
|
— |
|
comfortable
/ˈkʌmftəbəl/
|
adj |
thoải mái
The garment must be comfortable to wear.
Trang phục phải thoải mái khi mặc.
|
— |
|
fit
/fɪt/
|
n |
độ vừa vặn
The designer checked the fit of the jacket.
Nhà thiết kế kiểm tra độ vừa vặn của áo khoác.
|
— |
|
fitting
/ˈfɪtɪŋ/
|
n |
việc thử đồ
The model attended a fitting before the show.
Người mẫu tham gia buổi thử đồ trước buổi trình diễn.
|
— |
|
measurement
/ˈmeʒərmənt/
|
n |
số đo
Use accurate body measurements for the pattern.
Sử dụng số đo cơ thể chính xác cho rập.
|
— |
|
pattern
/ˈpætərn/
|
n |
rập, mẫu
The pattern determines the garment shape.
Rập quyết định hình dáng trang phục.
|
— |
|
pattern-piece
/ˈpætərn piːs/
|
n |
mảnh rập
Each pattern piece has a specific function.
Mỗi mảnh rập có một chức năng cụ thể.
|
— |
|
envelope
/ˈenvələʊp/
|
n |
bao đựng rập
The pattern envelope contains sewing instructions.
Bao đựng rập chứa hướng dẫn may.
|
— |
|
instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/
|
n |
hướng dẫn
Follow the pattern instructions carefully.
Hãy làm theo hướng dẫn rập cẩn thận.
|
— |
|
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
|
n |
sự điều chỉnh
The pattern needs a few adjustments.
Rập cần một vài điều chỉnh.
|
— |
|
shorten
/ˈʃɔːrtən/
|
v |
làm ngắn
Shorten the hem before cutting the fabric.
Làm ngắn gấu trước khi cắt vải.
|
— |
|
lengthen
/ˈleŋθən/
|
v |
làm dài
The designer lengthened the skirt.
Nhà thiết kế làm dài chiếc váy.
|
— |
|
widen
/ˈwaɪdən/
|
v |
làm rộng
Widen the pattern slightly at the waist.
Làm rộng rập một chút ở eo.
|
— |
|
cut
/kʌt/
|
v |
cắt
Cut the fabric along the pattern line.
Cắt vải theo đường rập.
|
— |
|
cutting
/ˈkʌtɪŋ/
|
n |
việc cắt
Accurate cutting improves the final fit.
Cắt chính xác cải thiện độ vừa của sản phẩm cuối.
|
— |
|
trace
/treɪs/
|
v |
đồ, lần theo
Trace the pattern onto the fabric.
Đồ rập lên vải.
|
— |
|
tracing
/ˈtreɪsɪŋ/
|
n |
việc đồ
Tracing helps transfer the pattern accurately.
Đồ giúp chuyển rập chính xác.
|
— |
|
tracing-paper
/ˈtreɪsɪŋ ˌpeɪpər/
|
n |
giấy can
Use tracing paper to transfer the markings.
Dùng giấy can để chuyển dấu.
|
— |
|
marking
/ˈmɑːrkɪŋ/
|
n |
dấu đánh dấu
Transfer the important markings to the fabric.
Chuyển các dấu quan trọng lên vải.
|
— |
|
ruler
/ˈruːlər/
|
n |
thước
Use a ruler to draw a straight line.
Dùng thước để vẽ đường thẳng.
|
— |
|
shears
/ʃɪrz/
|
n |
kéo cắt vải
Use sharp shears for accurate cutting.
Dùng kéo sắc để cắt chính xác.
|
— |
|
needle
/ˈniːdəl/
|
n |
kim
The needle must be suitable for the fabric.
Kim phải phù hợp với loại vải.
|
— |
|
thread
/θred/
|
n |
chỉ
The thread should match the fabric.
Chỉ nên phù hợp với vải.
|
— |
|
bobbin
/ˈbɒbɪn/
|
n |
suốt chỉ
Load the bobbin before sewing.
Lắp suốt chỉ trước khi may.
|
— |
|
stitch
/stɪtʃ/
|
n |
mũi may
The stitch should be even and balanced.
Mũi may nên đều và cân bằng.
|
— |
|
tension
/ˈtenʃən/
|
n |
độ căng
Adjust the thread tension carefully.
Điều chỉnh độ căng chỉ cẩn thận.
|
— |
|
sewing
/ˈsəʊɪŋ/
|
n |
may vá
Sewing requires patience and accuracy.
May vá cần sự kiên nhẫn và chính xác.
|
— |
|
sewing-machine
/ˈsəʊɪŋ məˌʃiːn/
|
n |
máy may
The sewing machine produces even stitches.
Máy may tạo ra các mũi may đều.
|
— |
|
iron
/ˈaɪərn/
|
n |
bàn là, bàn ủi
Press the pattern with a warm iron.
Là rập bằng bàn là ấm.
|
— |
|
ironing
/ˈaɪərnɪŋ/
|
n |
việc là, ủi
Ironing removes wrinkles from the fabric.
Là giúp loại bỏ nếp nhăn trên vải.
|
— |
|
preshrink
/ˌpriːˈʃrɪŋk/
|
v |
làm co trước
Preshrink the fabric before sewing.
Làm co vải trước khi may.
|
— |
|
shrink
/ʃrɪŋk/
|
v |
co lại
Some fabrics shrink after washing.
Một số loại vải co lại sau khi giặt.
|
— |
|
launder
/ˈlɔːndər/
|
v |
giặt
Launder the fabric before cutting it.
Giặt vải trước khi cắt.
|
— |
|
detergent
/dɪˈtɜːrdʒənt/
|
n |
chất tẩy rửa
Use a mild detergent for delicate fabric.
Dùng chất tẩy rửa nhẹ cho vải mỏng.
|
— |
|
zipper
/ˈzɪpər/
|
n |
khóa kéo
The zipper is hidden inside the seam.
Khóa kéo được giấu bên trong đường may.
|
— |
|
trim
/trɪm/
|
n |
chi tiết trang trí, viền
The designer added a decorative trim.
Nhà thiết kế thêm một chi tiết trang trí.
|
— |
|
lining
/ˈlaɪnɪŋ/
|
n |
lớp lót
The jacket has a smooth lining.
Áo khoác có lớp lót mịn.
|
— |
|
dress-form
/ˈdres fɔːrm/
|
n |
mannequin may
The designer draped fabric on a dress form.
Nhà thiết kế tạo dáng vải trên mannequin may.
|
— |
|
mannequin
/ˈmænəkwɪn/
|
n |
ma-nơ-canh
The garment was displayed on a mannequin.
Trang phục được trưng bày trên ma-nơ-canh.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
n |
nguyên mẫu
The team tested a prototype before production.
Nhóm thử nghiệm nguyên mẫu trước khi sản xuất.
|
— |
|
prototyping
/ˈprəʊtətaɪpɪŋ/
|
n |
tạo nguyên mẫu
Prototyping helps identify design problems early.
Tạo nguyên mẫu giúp xác định vấn đề thiết kế sớm.
|
— |
|
model
/ˈmɒdəl/
|
n |
mô hình
The designer built a small model of the product.
Nhà thiết kế tạo mô hình nhỏ của sản phẩm.
|
— |
|
mock-up
/ˈmɒk ʌp/
|
n |
mô hình thử, bản mô phỏng
The package was tested using a full-size mock-up.
Bao bì được thử bằng mô hình kích thước thật.
|
— |
|
product
/ˈprɒdʌkt/
|
n |
sản phẩm
The product combines function and aesthetics.
Sản phẩm kết hợp công năng và thẩm mỹ.
|
— |
|
function
/ˈfʌŋkʃən/
|
n |
chức năng
The product must have a clear function.
Sản phẩm phải có chức năng rõ ràng.
|
— |
|
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
|
adj |
có chức năng, thực dụng
The chair is simple but highly functional.
Chiếc ghế đơn giản nhưng rất tiện dụng.
|
— |
|
functionality
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
|
n |
tính năng, công năng
Improved functionality can increase product demand.
Công năng được cải thiện có thể tăng nhu cầu sản phẩm.
|
— |
|
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
|
adj |
công nghiệp
Industrial design combines technology and aesthetics.
Thiết kế công nghiệp kết hợp công nghệ và thẩm mỹ.
|
— |
|
manufacture
/ˌmænjəˈfæktʃər/
|
v |
sản xuất
The product can be manufactured at scale.
Sản phẩm có thể được sản xuất ở quy mô lớn.
|
— |
|
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
|
n |
sản xuất
Manufacturing begins after testing.
Sản xuất bắt đầu sau khi thử nghiệm.
|
— |
|
production
/prəˈdʌkʃən/
|
n |
sản xuất
The design was prepared for mass production.
Thiết kế được chuẩn bị cho sản xuất hàng loạt.
|
— |
|
mass
/mæs/
|
adj |
hàng loạt
Mass production reduces the cost of products.
Sản xuất hàng loạt giảm chi phí sản phẩm.
|
— |
|
mechanization
/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/
|
n |
cơ giới hóa
Mechanization changed industrial production.
Cơ giới hóa thay đổi sản xuất công nghiệp.
|
— |
Đang tải...