Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  62 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
health
/hɛlθ/
n
sức khỏe
Exercise is good for your health.
Tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.
—
acne
/ˈakni/
n
mụn
She uses cream to treat her acne.
Cô ấy dùng kem để trị mụn.
—
deal
/diːl/
v
giải quyết, đối phó
He knows how to deal with stress.
Anh ấy biết cách đối phó với căng thẳng.
—
avoid
/əˈvɔɪd/
v
tránh
You should avoid eating too much sugar.
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.
—
virus
/ˈvʌɪrəs/
n
vi rút
Washing hands helps prevent the virus.
Rửa tay giúp phòng ngừa vi rút.
—
noon
/nuːn/
n
giữa trưa
They usually eat lunch at noon.
Họ thường ăn trưa vào giữa trưa.
—
sunburn
/ˈsʌnbəːn/
n, v
sự cháy nắng, cháy nắng
Sunscreen protects your skin from sunburn.
Kem chống nắng bảo vệ da bạn khỏi cháy nắng.
—
dim
/dɪm/
adj
lờ mờ
Don't read in dim light.
Đừng đọc sách trong ánh sáng lờ mờ.
—
balm
/bɑːm/
n
dầu dưỡng
Apply lip balm to keep your lips soft.
Thoa dầu dưỡng môi để giữ cho môi mềm mại.
—
chap
/tʃap/
v
làm nứt
Cold weather can chap your skin.
Thời tiết lạnh có thể làm nứt da bạn.
—
coloured
/ˈkʌləd/
adj
sặc sỡ
She wears a coloured dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến buổi tiệc.
—
spot
/spɒt/
n
điểm, chấm
He has a small spot on his face.
Anh ấy có một chấm nhỏ trên mặt.
—
skin
/skɪn/
n
da
Drink water to keep your skin healthy.
Uống nước để giữ cho làn da khỏe mạnh.
—
condition
/kənˈdɪʃ(ə)n/
n
tình trạng
Exercise improves your physical condition.
Tập thể dục cải thiện tình trạng thể chất của bạn.
—
soft
/sɒft/
adj
mềm
The pillow is very soft.
Chiếc gối rất mềm.
—
soft drink
/sɒft drɪŋk/
n
nước có gas
Limit your intake of soft drinks.
Hạn chế uống nước có gas.
—
fit
/fɪt/
adj
cân đối
Running helps me stay fit.
Chạy bộ giúp tôi giữ cơ thể cân đối.
—
carrot
/ˈkarət/
n
cà rốt
Carrots are good for your eyes.
Cà rốt tốt cho mắt của bạn.
—
tomato
/təˈmɑːtəʊ/
n
cà chua
Tomatoes contain many vitamins.
Cà chua chứa nhiều vitamin.
—
affect
/əˈfɛkt/
v
ảnh hưởng đến
Lack of sleep can affect your health.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
—
unhealthy
/ʌnˈhɛlθi/
adj
không khỏe mạnh
Fast food is unhealthy.
Đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
—
tofu
/ˈtəʊfuː/
n
tàu hũ
Tofu is rich in protein.
Tàu hũ giàu chất đạm.
—
brush
/brʌʃ/
v
đánh, chải
You should brush your teeth twice a day.
Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.
—
teeth
/tiːθ/
n
răng
Clean teeth keep your smile bright.
Răng sạch giúp nụ cười của bạn tươi sáng.
—
twice
/twʌɪs/
adv
hai lần
She exercises twice a week.
Cô ấy tập thể dục hai lần một tuần.
—
vitamin
/ˈvɪtəmɪn/
n
vitamin
Fruits provide essential vitamins.
Trái cây cung cấp các vitamin thiết yếu.
—
Japanese
/dʒapəˈniːz/
adj, n
thuộc Nhật Bản, người Nhật
She likes Japanese food.
Cô ấy thích món ăn Nhật Bản.
—
lemonade
/lɛməˈneɪd/
n
nước chanh
Fresh lemonade is refreshing in summer.
Nước chanh tươi rất giải khát vào mùa hè.
—
vegetarian
/vɛdʒɪˈtɛːrɪən/
n, adj
người ăn chay, ăn chay
He chose a vegetarian meal.
Anh ấy đã chọn một bữa ăn chay.
—
cause
/kɔːz/
v
gây ra
Smoking can cause health problems.
Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
—
center
/ˈsɛntə/
n
trung tâm
The sports center is near my house.
Trung tâm thể thao ở gần nhà tôi.
—
surrounding
/səˈraʊndɪŋ/
n
vùng xung quanh
Clean the surrounding area regularly.
Hãy dọn dẹp khu vực xung quanh thường xuyên.
—
rearrange
/riːəˈreɪn(d)ʒ/
v
sắp xếp lại
Please rearrange the furniture in the room.
Vui lòng sắp xếp lại nội thất trong phòng.
—
prompt
/prɒm(p)t/
n
sự gợi ý
Follow the prompt on the screen.
Làm theo sự gợi ý trên màn hình.
—
sweeten
/ˈswiːt(ə)n/
v
làm cho ngọt
You can add honey to sweeten the tea.
Bạn có thể thêm mật ong để làm ngọt trà.
—
download
/daʊnˈləʊd/
v
tải xuống
Download the app for more health tips.
Tải xuống ứng dụng để biết thêm mẹo sức khỏe.
—
eyedrop
/ˈaɪdrɒp/
n
thuốc nhỏ mắt
Use an eyedrop when your eyes are dry.
Sử dụng thuốc nhỏ mắt khi mắt bạn bị khô.
—
oil
/ɔɪl/
n
dầu
Use olive oil for cooking.
Sử dụng dầu ô liu để nấu ăn.
—
soybean
/ˈsɔɪˌbin/
n
đậu nành
Soybean products are healthy.
Các sản phẩm từ đậu nành rất tốt cho sức khỏe.
—
protein
/ˈprəʊtiːn/
n
chất đạm
Meat and eggs are rich in protein.
Thịt và trứng giàu chất đạm.
—
fat
/fat/
adj, n
chất béo, béo
Avoid eating foods high in fat.
Tránh ăn các thực phẩm chứa nhiều chất béo.
—
long
/lɒŋ/
adj
lâu
Don't sit in front of the TV for too long.
Đừng ngồi trước ti vi quá lâu.
—
teenager
/ˈtiːneɪdʒə/
n
thiếu niên
Many teenagers suffer from acne.
Nhiều thiếu niên bị mụn trứng cá.
—
serious
/ˈsɪərɪəs/
adj
nghiêm trọng
Flu can be a serious disease.
Cúm có thể là một căn bệnh nghiêm trọng.
—
disease
/dɪˈziːz/
n
bệnh
Exercise helps protect against disease.
Tập thể dục giúp phòng chống bệnh tật.
—
mainly
/ˈmeɪnli/
adv
chủ yếu
The diet consists mainly of vegetables.
Chế độ ăn uống chủ yếu bao gồm rau củ.
—
soap
/səʊp/
n
xà bông
Wash your hands with soap and water.
Rửa tay bằng xà bông và nước.
—
sleepy
/ˈsliːpi/
adj
buồn ngủ
I feel sleepy after a long work day.
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày làm việc dài.
—
flu
/fluː/
n
bệnh cúm
Stay at home if you have the flu.
Hãy ở nhà nếu bạn bị cúm.
—
track
/trak/
n
bài nhạc
Listen to this relaxing track.
Hãy nghe bài nhạc thư giãn này.
—
mask
/mɑːsk/
n
mặt nạ
Wear a mask to protect yourself.
Đeo mặt nạ/khẩu trang để bảo vệ bản thân.
—
crowd
/kraʊd/
n
đám đông
Avoid crowded places during flu season.
Tránh những nơi đông người trong mùa cúm.
—
harmful
/ˈhɑːmf(ə)l/
adj
có hại
Fast food is harmful to your health.
Đồ ăn nhanh có hại cho sức khỏe của bạn.
—
indoors
/ɪnˈdɔːz/
adv
ở trong nhà
Play sports indoors when it rains.
Chơi thể thao ở trong nhà khi trời mưa.
—
physical
/ˈfɪzɪk(ə)l/
adj
thuộc thể chất
Physical activity keeps you healthy.
Hoạt động thể chất giúp bạn khỏe mạnh.
—
Asian
/ˈeɪʃ(ə)n/
adj
thuộc châu Á
Rice is popular in Asian cuisine.
Cơm phổ biến trong ẩm thực châu Á.
—
European
/jʊərəˈpiːən/
adj
thuộc Châu Âu
European food often uses butter.
Món ăn Châu Âu thường sử dụng bơ.
—
dark
/dɑːk/
adj
tối
Sitting in a dark room harms your eyes.
Ngồi trong phòng tối làm hại mắt bạn.
—
untidy
/ʌnˈtʌɪdi/
adj
lộn xộn
An untidy room can cause stress.
Một căn phòng lộn xộn có thể gây ra căng thẳng.
—
campaign
/kamˈpeɪn/
n
chiến dịch
They launched a health campaign at school.
Họ đã khởi động một chiến dịch sức khỏe tại trường.
—
illustrate
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa
Pictures illustrate the main points.
Hình ảnh minh họa cho các điểm chính.
—
recognise
/ˈrɛkəɡnʌɪz/
v
công nhận
Doctors recognise the importance of sleep.
Bác sĩ công nhận tầm quan trọng của giấc ngủ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...