| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
|
n |
hành khách
The passenger showed her ticket before boarding the plane.
Hành khách xuất trình vé trước khi lên máy bay.
|
— |
|
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
|
n |
trách nhiệm
Employees have a responsibility to follow safety rules.
Nhân viên có trách nhiệm tuân thủ các quy tắc an toàn.
|
— |
|
separate
/ˈsepərət/
|
adj/v |
tách rời, riêng biệt; tách ra
Please separate the recyclable materials from the other waste.
Vui lòng tách các vật liệu có thể tái chế khỏi rác thải khác.
|
— |
|
willing
/ˈwɪlɪŋ/
|
adj |
sẵn sàng
She is willing to help her colleagues with the project.
Cô ấy sẵn sàng giúp đồng nghiệp thực hiện dự án.
|
— |
|
assorted
/əˈsɔːrtɪd/
|
adj |
đủ loại, đa dạng
The store sells assorted snacks and drinks.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ ăn nhẹ và đồ uống.
|
— |
|
limited
/ˈlɪmɪtɪd/
|
adj |
hạn chế
The company has a limited budget for advertising.
Công ty có ngân sách hạn chế cho quảng cáo.
|
— |
|
prohibit
/prəˈhɪbɪt/
|
v |
cấm
The hotel prohibits guests from smoking indoors.
Khách sạn cấm khách hút thuốc trong nhà.
|
— |
|
authority
/əˈθɔːrəti/
|
n |
quyền lực, thẩm quyền
The local authority approved the new construction plan.
Chính quyền địa phương đã phê duyệt kế hoạch xây dựng mới.
|
— |
|
transport
/ˈtrænspɔːrt/
|
v |
vận chuyển
The company transports goods across the country.
Công ty vận chuyển hàng hóa trên khắp đất nước.
|
— |
|
budget
/ˈbʌdʒɪt/
|
n |
ngân sách
We need to stay within our budget this month.
Chúng ta cần chi tiêu trong phạm vi ngân sách tháng này.
|
— |
|
temporarily
/ˈtempərərəli/
|
adv |
tạm thời
The road is temporarily closed for repairs.
Con đường tạm thời bị đóng để sửa chữa.
|
— |
|
competitively
/kəmˈpetətɪvli/
|
adv |
một cách cạnh tranh
The products are competitively priced.
Các sản phẩm được định giá cạnh tranh.
|
— |
|
collectively
/kəˈlektɪvli/
|
adv |
tập thể, cùng nhau
The employees collectively decided to change the schedule.
Các nhân viên cùng nhau quyết định thay đổi lịch trình.
|
— |
|
reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/
|
n |
sự củng cố, sự tăng cường
The bridge needs additional reinforcement to support heavy vehicles.
Cây cầu cần được gia cố thêm để chịu được các phương tiện hạng nặng.
|
— |
|
closely
/ˈkloʊsli/
|
adv |
sát sao, chặt chẽ
The manager closely monitored the team's progress.
Người quản lý theo dõi sát sao tiến độ của nhóm.
|
— |
|
account
/əˈkaʊnt/
|
n |
tài khoản
I opened a new bank account yesterday.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới hôm qua.
|
— |
|
expect
/ɪkˈspekt/
|
v |
mong đợi
We expect the package to arrive tomorrow.
Chúng tôi mong gói hàng sẽ đến vào ngày mai.
|
— |
|
board
/bɔːrd/
|
n/v |
bảng; lên tàu, máy bay
Passengers should board the train immediately.
Hành khách nên lên tàu ngay lập tức.
|
— |
|
in light of something
/ɪn ˈlaɪt əv ˌsʌmθɪŋ/
|
idiom |
vì điều gì, xét theo điều gì
In light of the recent changes, we need to revise our plan.
Xét theo những thay đổi gần đây, chúng ta cần sửa đổi kế hoạch.
|
— |
|
supplemental
/ˌsʌplɪˈmentəl/
|
adj |
bổ sung
The teacher provided supplemental materials for the course.
Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung cho khóa học.
|
— |
|
arbitrary
/ˈɑːrbətreri/
|
adj |
tùy tiện, độc đoán
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định đó có vẻ tùy tiện và không công bằng.
|
— |
|
superfluous
/suːˈpɜːrf luəs/
|
adj |
thừa thãi
Remove any superfluous information from the report.
Hãy loại bỏ mọi thông tin thừa thãi khỏi báo cáo.
|
— |
|
terms
/tɜːrmz/
|
n |
điều khoản
Please read the terms of the agreement carefully.
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của thỏa thuận.
|
— |
|
loan
/loʊn/
|
n |
khoản vay
She applied for a loan to buy a house.
Cô ấy đã xin một khoản vay để mua nhà.
|
— |
|
material
/məˈtɪəriəl/
|
n |
vật liệu
The building is made from environmentally friendly materials.
Tòa nhà được làm từ các vật liệu thân thiện với môi trường.
|
— |
|
host
/hoʊst/
|
n |
chủ nhà, người tổ chức
The host welcomed all the guests warmly.
Người tổ chức chào đón tất cả khách mời một cách nồng nhiệt.
|
— |
|
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
|
v |
đóng góp
Everyone can contribute ideas to the discussion.
Mọi người đều có thể đóng góp ý kiến cho cuộc thảo luận.
|
— |
|
planning
/ˈplænɪŋ/
|
n |
sự lên kế hoạch
Careful planning is essential for a successful project.
Lên kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết cho một dự án thành công.
|
— |
|
proposal
/prəˈpoʊzəl/
|
n |
đề xuất
The manager submitted a proposal for a new marketing campaign.
Người quản lý đã trình một đề xuất cho chiến dịch tiếp thị mới.
|
— |
|
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
|
n |
sự đổi mới
Innovation is important for companies that want to remain competitive.
Đổi mới rất quan trọng đối với các công ty muốn duy trì tính cạnh tranh.
|
— |
|
criticism
/ˈkrɪtɪsɪzəm/
|
n |
sự phê bình
The company accepted the criticism and improved its service.
Công ty tiếp nhận sự phê bình và cải thiện dịch vụ.
|
— |
|
approach
/əˈproʊtʃ/
|
n/v |
phương pháp, cách tiếp cận; tiếp cận
We need a new approach to solving this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
|
— |
|
expire
/ɪkˈspaɪər/
|
v |
hết hạn
My passport will expire next year.
Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào năm tới.
|
— |
|
renew
/rɪˈnuː/
|
v |
gia hạn
You must renew your membership before it expires.
Bạn phải gia hạn tư cách thành viên trước khi nó hết hạn.
|
— |
|
professional
/prəˈfeʃənəl/
|
adj |
chuyên nghiệp
The staff provided professional service to every customer.
Nhân viên cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi khách hàng.
|
— |
|
compose
/kəmˈpoʊz/
|
v |
soạn thảo
She composed a formal letter to the manager.
Cô ấy soạn một lá thư trang trọng gửi cho người quản lý.
|
— |
|
exterior
/ɪkˈstɪəriər/
|
n |
bên ngoài
The exterior of the building was recently renovated.
Mặt ngoài của tòa nhà gần đây đã được cải tạo.
|
— |
|
superior
/suːˈpɪəriər/
|
adj |
cao cấp hơn, vượt trội hơn
This model has superior performance compared with the older one.
Mẫu này có hiệu suất vượt trội hơn so với mẫu cũ.
|
— |
|
component
/kəmˈpoʊnənt/
|
n |
thành phần
Each component must be checked before assembly.
Mỗi thành phần phải được kiểm tra trước khi lắp ráp.
|
— |
|
loss
/lɔːs/
|
n |
sự mất mát, tổn thất
The company suffered a significant financial loss.
Công ty chịu một khoản tổn thất tài chính đáng kể.
|
— |
|
assemble
/əˈsembl/
|
v |
lắp ráp
Workers assemble the machines in this factory.
Công nhân lắp ráp máy móc trong nhà máy này.
|
— |
|
surface
/ˈsɜːrfɪs/
|
n/v |
bề mặt; lát đường
The workers repaired the damaged road surface.
Công nhân sửa chữa bề mặt đường bị hư hỏng.
|
— |
|
obtain
/əbˈteɪn/
|
v |
đạt được, có được
Applicants must obtain permission before entering the area.
Người nộp đơn phải được cấp phép trước khi vào khu vực này.
|
— |
|
reference
/ˈrefrəns/
|
n |
sự tham khảo, thư giới thiệu, chứng thực
Please provide two references with your job application.
Vui lòng cung cấp hai thư giới thiệu cùng với đơn xin việc.
|
— |
|
underline
/ˌʌndərˈlaɪn/
|
v |
gạch dưới
Please underline the key words in the sentence.
Vui lòng gạch dưới những từ khóa trong câu.
|
— |
|
expansive
/ɪkˈspænsɪv/
|
adj |
mở rộng, rộng lớn
The company has an expansive network of international offices.
Công ty có một mạng lưới văn phòng quốc tế rộng lớn.
|
— |
|
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
|
adj |
liền kề
The hotel is adjacent to the shopping center.
Khách sạn nằm liền kề trung tâm mua sắm.
|
— |
|
renovation
/ˌrenəˈveɪʃən/
|
n |
sự cải tạo
The office is closed during the renovation.
Văn phòng đóng cửa trong thời gian cải tạo.
|
— |
|
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
|
v |
cung cấp chỗ ở, đáp ứng
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa 200 khách.
|
— |
|
gathering
/ˈɡæðərɪŋ/
|
n |
sự tụ họp
The company held a small gathering for its employees.
Công ty tổ chức một buổi tụ họp nhỏ cho nhân viên.
|
— |
|
revolutionize
/ˌrevəˈluːʃənaɪz/
|
v |
cách mạng hóa
New technology could revolutionize the transportation industry.
Công nghệ mới có thể cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.
|
— |
|
resident
/ˈrezɪdənt/
|
n |
cư dân
Local residents complained about the noise.
Cư dân địa phương phàn nàn về tiếng ồn.
|
— |
|
in advance
/ɪn ədˈvæns/
|
idiom |
trước
Please book your tickets in advance.
Vui lòng đặt vé trước.
|
— |
|
reserve
/rɪˈzɜːrv/
|
v |
đặt trước
I reserved a table for four people.
Tôi đã đặt trước một bàn cho bốn người.
|
— |
|
solely
/ˈsoʊlli/
|
adv |
chỉ, duy nhất
The decision was based solely on the available evidence.
Quyết định chỉ dựa trên những bằng chứng sẵn có.
|
— |
|
fund
/fʌnd/
|
n |
quỹ
The organization created a fund to support students.
Tổ chức đã lập một quỹ để hỗ trợ sinh viên.
|
— |
|
organization
/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/
|
n |
tổ chức
She works for an international organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.
|
— |
|
field
/fiːld/
|
n |
lĩnh vực
He works in the field of computer science.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học máy tính.
|
— |
|
substantial
/səbˈstænʃəl/
|
adj |
đáng kể
The company made a substantial investment in new technology.
Công ty đã đầu tư một khoản đáng kể vào công nghệ mới.
|
— |
|
harvest
/ˈhɑːrvɪst/
|
n/v |
thu hoạch, mùa thu hoạch
Farmers harvest rice twice a year in this region.
Nông dân thu hoạch lúa hai lần một năm ở khu vực này.
|
— |
|
insight
/ˈɪnsaɪt/
|
n |
sự hiểu biết sâu sắc
The report provides valuable insight into consumer behavior.
Báo cáo cung cấp những hiểu biết giá trị về hành vi người tiêu dùng.
|
— |
|
frequently
/ˈfriːkwəntli/
|
adv |
thường xuyên
The trains run frequently during rush hour.
Các chuyến tàu chạy thường xuyên vào giờ cao điểm.
|
— |
|
staffing
/ˈstæfɪŋ/
|
n |
sự sắp xếp, bố trí nhân viên
The company is reviewing its staffing needs.
Công ty đang xem xét nhu cầu bố trí nhân viên.
|
— |
|
outstanding
/aʊtˈstændɪŋ/
|
adj |
nổi bật
She received an award for her outstanding performance.
Cô ấy nhận được giải thưởng cho thành tích nổi bật của mình.
|
— |
|
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v |
dự đoán
We anticipate strong demand for the new product.
Chúng tôi dự đoán nhu cầu cao đối với sản phẩm mới.
|
— |
|
expectation
/ˌekspekˈteɪʃən/
|
n |
kỳ vọng
The product did not meet our expectations.
Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi.
|
— |
|
accept
/əkˈsept/
|
v |
chấp nhận
The company accepted his application for the position.
Công ty đã chấp nhận đơn ứng tuyển của anh ấy cho vị trí này.
|
— |
|
malfunction
/ˌmælˈfʌŋkʃən/
|
n |
sự trục trặc
The technician repaired the machine after the malfunction.
Kỹ thuật viên đã sửa máy sau khi xảy ra sự cố.
|
— |
|
cancellation
/ˌkænsəˈleɪʃən/
|
n |
sự hủy bỏ
We received an email about the cancellation of the flight.
Chúng tôi nhận được email về việc hủy chuyến bay.
|
— |
|
apology
/əˈpɒlədʒi/
|
n |
lời xin lỗi
The manager offered an apology for the delay.
Người quản lý đã đưa ra lời xin lỗi vì sự chậm trễ.
|
— |
|
distributor
/dɪˈstrɪbjətər/
|
n |
nhà phân phối
The distributor supplies products to stores nationwide.
Nhà phân phối cung cấp sản phẩm cho các cửa hàng trên toàn quốc.
|
— |
|
enclosed
/ɪnˈkloʊzd/
|
adj |
đính kèm, gửi kèm
Please find the enclosed documents with this letter.
Vui lòng xem các tài liệu đính kèm cùng lá thư này.
|
— |
|
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
|
n |
hóa đơn
The supplier sent us an invoice for the order.
Nhà cung cấp gửi cho chúng tôi hóa đơn cho đơn hàng.
|
— |
|
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
|
adv |
tự động
The system automatically saves your work every five minutes.
Hệ thống tự động lưu công việc của bạn mỗi năm phút.
|
— |
|
supply
/səˈplaɪ/
|
n |
nguồn cung cấp
The hospital has a sufficient supply of medical equipment.
Bệnh viện có đủ nguồn cung cấp thiết bị y tế.
|
— |
|
transition
/trænˈzɪʃən/
|
n |
sự chuyển tiếp
The transition to the new system was completed smoothly.
Quá trình chuyển sang hệ thống mới đã hoàn tất suôn sẻ.
|
— |
|
on a regular basis
/ɒn ə ˈreɡjələr ˈbeɪsɪs/
|
collocation |
đều đặn
The equipment should be inspected on a regular basis.
Thiết bị nên được kiểm tra thường xuyên.
|
— |
|
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
|
v |
điều tra
The police are investigating the cause of the accident.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
|
— |
|
employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
|
n |
việc làm
The program aims to create more employment opportunities.
Chương trình nhằm tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn.
|
— |
|
construction
/kənˈstrʌkʃən/
|
n |
sự xây dựng
The construction of the new bridge will begin next month.
Việc xây dựng cây cầu mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.
|
— |
Đang tải...