nơi làm việc

44 từ
Đăng bởi
N Nga @nnga71205

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  44 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Facilities
/ˈfæsɪlətiz/
n
Cơ sở vật chất
—
Furniture
/ˈfɜːrnɪtʃər/
n
Đồ đạc
—
Furnish
/ˈfɜːrnɪʃ/
v
Trang bị đồ đạc
—
Equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
n
Thiết bị
—
Equip
/ɪˈkwɪp/
v
Trang bị
—
Office supplies = Stationery
/ˈɑːfɪs səˈplaɪz/ = /ˈsteɪʃəneri/
n
Văn phòng phẩm
—
Paper clip
/ˈpeɪpər klɪp/
n
Ghim kẹp giấy
—
Stapler
/ˈsteɪplər/
n
Cái dập ghim
—
Personal items
/ˈpɜːrsənl ˈaɪtəmz/
n
Đồ dùng cá nhân
—
Paperwork
/ˈpeɪpərwɜːrk/
n
Công việc giấy tờ
—
Customer files
/ˈkʌstəmər faɪlz/
n
Hồ sơ khách hàng
—
To be out of order = To break down = To stop working
/tuː biː aʊt əv ˈɔːrdər/ = /tuː breɪk daʊn/ = /tuː stɑːp ˈwɜːrkɪŋ/
v
Bị hỏng
—
Photocopy machine = Copy machine = Photocopier
/ˈfoʊtoʊkɑːpi məˈʃiːn/ = /ˈkɑːpi məˈʃiːn/ = /ˈfoʊtoʊkɑːpiər/
n
Máy phôtô; Máy sao chụp tài liệu
—
Main office = Headquarters
/meɪn ˈɑːfɪs/ = /ˌhedˈkwɔːrtərz/
n
Trụ sở chính
—
Branch office
/bræntʃ ˈɑːfɪs/
n
Văn phòng chi nhánh
—
Marketing department
/ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
n
Phòng quảng cáo
—
Accounting department
/əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
n
Phòng kế toán
—
Customer service department
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs dɪˈpɑːrtmənt/
n
Phòng chăm sóc khách hàng
—
Legal affairs department
/ˈliːɡl əˈferz dɪˈpɑːrtmənt/
n
Phòng pháp lý
—
Information technology department
/ˌɪnfərˈmeɪʃn tekˈnɑːlədʒi dɪˈpɑːrtmənt/
n
Phòng công nghệ thông tin
—
Sales department = Sales
/seɪlz dɪˈpɑːrtmənt/ = /seɪlz/
n
Phòng kinh doanh
—
Mailroom
/ˈmeɪlruːm/
n
Phòng văn thư
—
underground parking lot
/ˌʌndərɡraʊnd ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/
n
bãi đậu xe ngầm
—
upgrade
/ˌʌpˈɡreɪd/
v
nâng cấp
—
order
/ˈɔːrdər/
v/n
ra lệnh, đặt hàng
—
workshop
/ˈwɜːrkʃɑːp/
n
xưởng
—
hold these documents together
/hoʊld ðiːz ˈdɑːkjumənts təˈɡeðər/
v
bấm (đính) các tài liệu với nhau
—
arrange
/əˈreɪndʒ/
v
sắp xếp
—
reschedule
/ˌriːˈskedʒuːl/
v
sắp xếp lại
—
providing effective legal advice
/prəˈvaɪdɪŋ ɪˈfektɪv ˈliːɡl ədˈvaɪs/
v
cung cấp tư vấn pháp lý hiệu quả
—
business issues
/ˈbɪznəs ˈɪʃuːz/
n
vấn đề kinh doanh
—
increasing sales figures
/ɪnˈkriːsɪŋ seɪlz ˈfɪɡjərz/
n/v
tăng doanh số bán hàng
—
paychecks
/ˈpeɪtʃeks/
n
tiền lượng
—
Invoice
/ˈɪnvɔɪs/
n
Hóa đơn
—
Bill
/bɪl/
n/v
hóa đơn, Lập hóa đơn; Gửi hóa đơn
—
Assign
/əˈsaɪn/
v
Phân công; Giao việc
—
Assignment
/əˈsaɪnmənt/
n
Sự phân công, sự giao việc; Công việc được giao
—
Memo = Memorandum
/ˈmemoʊ/ = /ˌmeməˈrændəm/
n
Thông báo nội bộ văn phòng
—
Workstation
/ˈwɜːrksteɪʃn/
n
Vị trí làm việc
—
Employee lounge
/ɪmˈplɔɪiː laʊndʒ/
n
Phòng giải lao của nhân viên
—
Elevator
/ˈelɪveɪtər/
n
Thang máy
—
Escalator
/ˈeskəleɪtər/
n
Thang cuốn
—
Cabinet
/ˈkæbɪnət/
n
Tủ
—
Colleague = Co-worker
/ˈkɑːliːɡ/ = /ˌkoʊ ˈwɜːrkər/
n
Đồng nghiệp
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...