Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  57 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
liking
/ˈlʌɪkɪŋ/
n
cái/điều thích
I have a liking for sweet foods.
Tôi có một sự yêu thích dành cho các món đồ ngọt.
—
disliking
/dɪsˈlʌɪkɪŋ/
n
cái/điều không thích
She has a strong disliking for cold weather.
Cô ấy có sự không thích mãnh liệt đối với thời tiết lạnh.
—
hobby
/ˈhɒbi/
n
sở thích riêng
Reading books is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.
—
benefit
/ˈbɛnɪfɪt/
n
lợi ích, phúc lợi
Exercise has many health benefits.
Tập thể dục mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
—
upstairs
/ʌpˈstɛːz/
adv
ở tầng trên
My bedroom is upstairs.
Phòng ngủ của tôi ở tầng trên.
—
ill
/ɪl/
adj
bệnh
He stayed home because he was ill.
Anh ấy ở nhà vì bị bệnh.
—
dollhouse
/ˈdɒlhaʊs/
n
nhà búp bê
She is building a wooden dollhouse.
Cô ấy đang dựng một căn nhà búp bê bằng gỗ.
—
cardboard
/ˈkɑːdbɔːd/
n
bìa cứng, các tông
The model is made of cardboard.
Mô hình này được làm bằng bìa cứng.
—
glue
/ɡluː/
n
keo, hồ
Use glue to stick the paper together.
Dùng keo để dán giấy lại với nhau.
—
horse
/hɔːs/
n
ngựa
He learns how to ride a horse.
Anh ấy học cách cưỡi ngựa.
—
rather
/ˈrɑːðə/
adv
khá
It is rather cold outside today.
Hôm nay trời bên ngoài khá lạnh.
—
unusual
/ʌnˈjuːʒʊəl/
adj
không bình thường
Collecting rocks is an unusual hobby.
Sưu tầm đá là một sở thích không bình thường.
—
actually
/ˈaktʃʊəli/
adv
thực sự
I actually enjoy playing chess.
Tôi thực sự thích chơi cờ vua.
—
common
/ˈkɒmən/
adj
phổ biến
Football is a common sport for teenagers.
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến đối với thanh thiếu niên.
—
rider
/ˈrʌɪdə/
n
người cưỡi (ngựa), đi (xe đạp, xe máy)
The rider stopped to rest his horse.
Người cưỡi ngựa dừng lại để cho ngựa nghỉ ngơi.
—
teddy bear
/ˈtɛdi bɛː/
n
gấu bông
The child sleeps with a teddy bear.
Đứa trẻ ngủ cùng một con gấu bông.
—
teddy
/ˈtɛdi/
n
gấu bông
She bought a soft teddy yesterday.
Cô ấy đã mua một con gấu bông mềm mại vào ngày hôm qua.
—
suitable
/ˈsuːtəb(ə)l/
adj
thích hợp
This game is suitable for all ages.
Trò chơi này thích hợp cho mọi lứa tuổi.
—
doll
/dɒl/
n
búp bê
Her little sister loves playing with dolls.
Em gái cô ấy thích chơi với búp bê.
—
jog
/dʒɒg/
v
đi bộ thể dục
I jog in the park every morning.
Tôi đi bộ thể dục trong công viên mỗi sáng.
—
yoga
/ˈjəʊɡə/
n
sự ngồi thiền, yoga
Doing yoga helps reduce stress.
Tập yoga giúp giảm căng thẳng.
—
hate
/heɪt/
v
ghét
I hate getting up early on Sundays.
Tôi ghét phải dậy sớm vào Chủ Nhật.
—
TV
/tiːˈviː/
n
ti vi
They are watching TV in the living room.
Họ đang xem tivi trong phòng khách.
—
rise
/raɪz/
v
mọc lên
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
—
regularly
/ˈrɛgjʊləli/
adv
thường xuyên
You should practice English regularly.
Bạn nên luyện tập tiếng Anh thường xuyên.
—
timetable
/ˈtʌɪmteɪb(ə)l/
n
thời khoá biểu
Check your timetable for class times.
Hãy kiểm tra thời khóa biểu của bạn để biết giờ học.
—
leaves
/liːvz/
n
lá cây (số nhiều)
Leaves fall from the trees in autumn.
Lá cây rụng khỏi cây vào mùa thu.
—
flow
/fləʊ/
v
chảy
The river flows through the city.
Dòng sông chảy qua thành phố.
—
regular
/ˈrɛgjʊlə/
adj
thường xuyên, hợp qui tắc
He exercises on a regular basis.
Anh ấy tập thể dục một cách thường xuyên.
—
set
/sɛt/
v
mọc (lặn)
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở hướng tây.
—
west
/wɛst/
n
phương tây
Birds fly to the west in the evening.
Những chú chim bay về phương tây vào buổi chiều tối.
—
flight
/flʌɪt/
n
chuyến bay
My flight leaves at six in the morning.
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc sáu giờ sáng.
—
board
/bɔːd/
n
bảng
The teacher wrote the assignment on the board.
Giáo viên đã viết bài tập lên bảng.
—
especially
/ɪˈspɛʃ(ə)li/
adv
đặc biệt là
I love fruits, especially strawberries.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là dâu tây.
—
interested
/ˈɪnt(ə)rɪstɪd/
adj
quan tâm, thích thú
She is interested in learning French.
Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.
—
exercise
/ˈɛksəsʌɪz/
v
tập thể dục, thể thao
It is good for health to exercise daily.
Tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
—
divide
/dɪˈvʌɪd/
v
chia ra
Please divide the cake into four pieces.
Hãy chia cái bánh thành bốn phần.
—
insect
/ˈɪnsɛkt/
n
côn trùng, sâu bọ
An ant is a very small insect.
Kiến là một loài côn trùng rất nhỏ.
—
bug
/bʌg/
n
bọ
There is a bug crawling on the leaf.
Có một con bọ đang bò trên lá cây.
—
patient
/ˈpeɪʃ(ə)nt/
adj
kiên nhẫn
You need to be patient when training a dog.
Bạn cần phải kiên nhẫn khi huấn luyện một chú chó.
—
responsibility
/rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/
n
trách nhiệm
Taking care of a pet is a big responsibility.
Chăm sóc vật nuôi là một trách nhiệm lớn.
—
maturity
/məˈtʃʊərəti/
n
tính trưởng thành
He showed great maturity in handling the problem.
Anh ấy đã thể hiện sự trưởng thành lớn khi giải quyết vấn đề.
—
join
/dʒɔɪn/
v
tham gia
Would you like to join our club?
Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?
—
develop
/dɪˈvɛləp/
v
phát triển
Reading helps develop your vocabulary.
Đọc sách giúp phát triển vốn từ vựng của bạn.
—
duty
/ˈdjuːti/
n
nhiệm vụ, phận sự, công việc
It is your duty to lock the doors.
Khóa cửa là nhiệm vụ của bạn.
—
able
/ˈeɪb(ə)l/
adj
có thể, có năng lực
She is able to speak three languages.
Cô ấy có thể nói được ba ngôn ngữ.
—
responsible
/rɪˈspɒnsɪb(ə)l/
adj
chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
Who is responsible for organizing the event?
Ai chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện này?
—
author
/ˈɔːθə/
n
tác giả
Who is the author of this book?
Ai là tác giả của quyển sách này?
—
stamp
/stamp/
n
tem
He collects rare stamps from different countries.
Anh ấy sưu tầm những con tem hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.
—
mind
/mʌɪnd/
n
đầu óc
Keep an open mind when learning new things.
Hãy giữ đầu óc cởi mở khi học những điều mới.
—
mind map
/mʌɪnd map/
n
bản đồ tư duy
Drawing a mind map helps you summarize ideas.
Vẽ một bản đồ tư duy giúp bạn tóm tắt các ý tưởng.
—
shown
/ʃəʊn/
v
chỉ, cho thấy, cho xem, tỏ ra
The study has shown positive results.
Nghiên cứu đã cho thấy các kết quả tích cực.
—
lot
/lɒt/
n
lô, nhiều
There are a lot of flowers in the garden.
Có rất nhiều hoa ở trong vườn.
—
brainstorm
/ˈbreɪnstɔːm/
v
động não, nghĩ ra ý kiến hay bất chợt
We need to brainstorm ideas for the new project.
Chúng ta cần động não suy nghĩ các ý tưởng cho dự án mới.
—
easy-to-do
/ˈiːzi tʊ duː/
adj
dễ làm
Making a sandwich is an easy-to-do task.
Làm một món bánh mì kẹp là một công việc dễ làm.
—
among
/əˈmʌŋ/
prep
giữa
She sat among her friends.
Cô ấy ngồi giữa các bạn của mình.
—
tense
/tɛns/
n
thì
Learning verb tenses is important in grammar.
Học các thì của động từ rất quan trọng trong ngữ pháp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...