tourism

39 từ
Đăng bởi
Minh Anh Đỗ @vungochanh261286

Chế độ học

Danh sách từ vựng  39 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
hospitality
/ˌhɒspɪˈtæləti/
n
sự hiếu khách
We were welcomed with warm hospitality.
Chúng tôi được đón tiếp bằng sự hiếu khách nồng hậu.
—
the locals
/ðə ˈləʊkəlz/
n
người dân địa phương
The locals are friendly and always ready to help.
Người dân địa phương rất thân thiện và luôn sẵn sàng giúp đỡ.
—
heritage site
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/
n
khu di sản
Ha Long Bay is a famous world heritage site.
Vịnh Hạ Long là một khu di sản thế giới nổi tiếng.
—
nightlife
/ˈnaɪtlaɪf/
n
cuộc sống về đêm
The city is famous for its vibrant nightlife.
Thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
—
unexpected expenses
/ˌʌnɪkˈspektɪd ɪkˈspensɪz/
n
chi phí phát sinh
You should keep extra money for unexpected expenses.
Bạn nên giữ thêm tiền cho các chi phí phát sinh.
—
cost-effective
/ˌkɒst ɪˈfektɪv/
adj
tiết kiệm, hiệu quả về chi phí
Traveling by bus is a cost-effective option.
Đi lại bằng xe buýt là một lựa chọn tiết kiệm và hiệu quả.
—
tranquility
/træŋˈkwɪləti/
n
sự yên tĩnh
I love the tranquility of the countryside.
Tôi yêu sự yên tĩnh của vùng nông thôn.
—
hustle and bustle
/ˈhʌsl ən ˈbʌsl/
n
cuộc sống tấp nập
She moved to the village to escape the hustle and bustle.
Cô ấy chuyển đến làng quê để chạy trốn khỏi cuộc sống tấp nập.
—
worth living
/ˌwɜːθ ˈlɪvɪŋ/
adj
đáng sống
Good friends make life worth living.
Những người bạn tốt làm cho cuộc sống trở nên đáng sống.
—
rat race
/ˈræt reɪs/
n
cuộc sống xô bồ, bon chen
He decided to quit the rat race and live simply.
Anh ấy quyết định từ bỏ cuộc sống bon chen và sống đơn giản.
—
culture shock
/ˈkʌltʃə ʃɒk/
n
sốc văn hóa
Moving abroad can cause culture shock at first.
Chuyển ra nước ngoài sinh sống ban đầu có thể gây ra sốc văn hóa.
—
stunning
/ˈstʌnɪŋ/
adj
đẹp tuyệt vời
The view from the top of the mountain was stunning.
Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi đẹp tuyệt vời.
—
go sightseeing
/ɡəʊ ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
v
đi ngắm cảnh
We spent the entire morning going sightseeing.
Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để đi ngắm cảnh.
—
out of season
/ˌaʊt əv ˈsiːzən/
adv
ngoài mùa cao điểm, trái mùa
Hotel rates are much cheaper out of season.
Giá phòng khách sạn rẻ hơn nhiều vào khoảng thời gian ngoài mùa cao điểm.
—
flock to
/flɒk tuː/
v
lũ lượt kéo đến
Tourists flock to the beach every summer.
Khách du lịch lũ lượt kéo đến bãi biển vào mỗi mùa hè.
—
tourist trap
/ˈtʊərɪst træp/
n
địa điểm du lịch mang tính thương mại
Avoid buying souvenirs at that famous tourist trap.
Tránh mua đồ lưu niệm tại địa điểm du lịch mang tính thương mại đó.
—
cuisine
/kwɪˈziːn/
n
nền ẩm thực
Vietnamese cuisine is rich in unique flavors.
Nền ẩm thực Việt Nam phong phú với những hương vị độc đáo.
—
local speciality
/ˈləʊkəl ˌspeʃiˈæləti/
n
đặc sản địa phương
Pho is a renowned local speciality in Hanoi.
Phở là một đặc sản địa phương nổi tiếng ở Hà Nội.
—
green tourism
/ɡriːn ˈtʊərɪzəm/
n
du lịch sinh thái
Green tourism helps protect natural environments.
Du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường tự nhiên.
—
national park
/ˌnæʃnəl ˈpɑːk/
n
vườn quốc gia
Many rare animals live inside the national park.
Nhiều loài động vật quý hiếm sống bên trong vườn quốc gia.
—
wildlife preserve
/ˈwaɪldlaɪf ˈprezəv/
n
khu bảo tồn động vật hoang dã
The wildlife preserve shelters endangered species.
Khu bảo tồn động vật hoang dã che chở cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
—
carbon footprint
/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
n
dấu chân carbon
Taking the train can reduce your carbon footprint.
Đi tàu hỏa có thể làm giảm dấu chân carbon của bạn.
—
broaden one's horizons
/ˈbrɔːdən wʌnz həˈraɪzənz/
v
mở rộng tầm hiểu biết
Traveling abroad is a great way to broaden one's horizons.
Đi du lịch nước ngoài là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm hiểu biết.
—
establish a relationship
/ɪˈstæblɪʃ ə rɪˈleɪʃnʃɪp/
v
thiết lập một mối quan hệ
The trip helped them establish a close relationship.
Chuyến đi đã giúp họ thiết lập một mối quan hệ gắn bó.
—
native resident
/ˈneɪtɪv ˈrezɪdənt/
n
cư dân bản địa
He asked a native resident for directions to the market.
Anh ấy đã hỏi một cư dân bản địa đường đến chợ.
—
mass tourism
/ˌmæs ˈtʊərɪzəm/
n
du lịch đại trà
Mass tourism can put heavy pressure on local infrastructure.
Du lịch đại trà có thể gây áp lực lớn lên hạ tầng địa phương.
—
popular tourist destinations
/ˈpɒpjələ ˈtʊərɪst ˌdestɪˈneɪʃənz/
n
những điểm đến du lịch phổ biến
Paris is one of the most popular tourist destinations in the world.
Paris là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất trên thế giới.
—
cultural activities
/ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvətiz/
n
hoạt động văn hóa
Visitors can participate in various traditional cultural activities.
Du khách có thể tham gia vào nhiều hoạt động văn hóa truyền thống khác nhau.
—
customs
/ˈkʌstəmz/
n
phong tục
It is important to respect local customs when traveling.
Việc tôn trọng các phong tục địa phương khi đi du lịch là rất quan trọng.
—
ethnic people
/ˈeθnɪk ˈpiːpl/
n
người thuộc dân tộc thiểu số
Many ethnic people live in the northern mountains.
Nhiều người thuộc dân tộc thiểu số sống ở vùng núi phía bắc.
—
integrate
/ˈɪntɪɡreɪt/
v
hòa nhập
It takes time to integrate into a new cultural environment.
Cần có thời gian để hòa nhập vào một môi trường văn hóa mới.
—
cultural assimilation
/ˈkʌltʃərəl əˌsɪməˈleɪʃn/
n
sự đồng hóa về văn hóa
Immigrants often experience cultural assimilation over generations.
Người nhập cư thường trải qua sự đồng hóa về văn hóa qua nhiều thế hệ.
—
holidaymaker
/ˈhɒlədeɪˌmeɪkə/
n
khách du lịch
Thousands of holidaymakers head to the coast in August.
Hàng ngàn khách du lịch hướng về bờ biển vào tháng Tám.
—
long-haul flights
/ˌlɒŋ ˈhɔːl flaɪts/
n
các chuyến bay đường dài
Passengers should drink plenty of water on long-haul flights.
Hành khách nên uống nhiều nước trên các chuyến bay đường dài.
—
magnificent landscapes
/mæɡˈnɪfɪsnt ˈlændskeɪps/
n
phong cảnh tuyệt đẹp, ấn tượng
The region is famous for its magnificent landscapes.
Vùng này nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp, ấn tượng.
—
make advance reservations
/meɪk ədˌvɑːns ˌrezəˈveɪʃənz/
v
đặt chỗ trước
You should make advance reservations during peak season.
Bạn nên đặt chỗ trước vào mùa cao điểm.
—
memorable experiences
/ˈmemərəbəl ɪkˈspɪəriənsɪz/
n
những trải nghiệm đáng nhớ
The journey left us with many memorable experiences.
Chuyến đi đã để lại cho chúng tôi nhiều trải nghiệm đáng nhớ.
—
off the beaten track
/ˌɒf ðə ˌbiːtn ˈtræk/
adv
ở nơi ít người biết đến
They prefer to travel to places off the beaten track.
Họ thích đi du lịch đến những nơi ít người biết đến.
—
packaged deals
/ˈpækɪdʒd diːlz/
n
các gói du lịch
Travel agencies often offer attractive packaged deals.
Các công ty du lịch thường cung cấp các gói du lịch hấp dẫn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...