Unit10

31 từ
Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  31 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
source
/sɔːs/
n
nguồn
Solar power is a clean source of energy.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.
—
advantage
/ədˈvɑːntɪdʒ/
n
sự/điều thuận lợi
Working from home has many advantages.
Làm việc tại nhà có nhiều điểm thuận lợi.
—
disadvantage
/dɪsədˈvɑːntɪdʒ/
n
sự/điều bất lợi
One disadvantage of coal is pollution.
Một điểm bất lợi của than đá là sự ô nhiễm.
—
heat
/hiːt/
n, v
sức nóng, đun nóng
We use solar energy to heat water.
Chúng tôi dùng năng lượng mặt trời để đun nóng nước.
—
gas
/gas/
n
hơi, khí đốt, xăng dầu
Natural gas is widely used for cooking.
Khí đốt tự nhiên được sử dụng rộng rãi để nấu ăn.
—
nonrenewable
/nɒnrɪˈnjuːəbəl/
adj
không phục hồi được
Coal and oil are nonrenewable energy sources.
Than đá và dầu mỏ là các nguồn năng lượng không tái tạo được.
—
renewable
/rɪˈnjuːəbəl/
adj
có thể tái tạo, phục hồi
Wind and solar are renewable energy sources.
Gió và mặt trời là các nguồn năng lượng có thể tái tạo.
—
replace
/rɪˈpleɪs/
v
thay thế
We should replace fossil fuels with green energy.
Chúng ta nên thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng xanh.
—
hydro
/ˈhʌɪdrəʊ/
n
thuỷ, nước
Hydro power is energy generated from water.
Thủy điện là năng lượng được tạo ra từ nước.
—
nuclear
/ˈnjuːklɪə/
adj
(thuộc) hạt nhân
Nuclear power plants produce a lot of electricity.
Các nhà máy điện hạt nhân sản xuất rất nhiều điện.
—
government
/ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt/
n
chính quyền
The government plans to build more solar farms.
Chính phủ có kế hoạch xây dựng thêm nhiều trang trại điện mặt trời.
—
panel
/ˈpan(ə)l/
n
tấm, bảng; ban
Solar panels convert sunlight into electricity.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
—
produce
/prəˈdjuːs/
v
sản xuất
These windmills produce clean electricity for the town.
Những cối xay gió này sản xuất điện sạch cho thị trấn.
—
necessarily
/ˈnɛsəs(ə)rɪli/
adv
cần thiết; tất yếu, nhất thiết
Cheap energy sources are not necessarily clean.
Các nguồn năng lượng giá rẻ không nhất thiết là sạch.
—
course
/kɔːs/
n
khóa học, lớp; giáo trình
She is taking a course on renewable energy.
Cô ấy đang tham gia một khóa học về năng lượng tái tạo.
—
term
/təːm/
n
học kỳ, thời hạn
We studied environmental science last term.
Chúng tôi đã học khoa học môi trường vào học kỳ trước.
—
bulb
/bʌlb/
n
bóng đèn
Replacing old bulbs with LEDs saves power.
Thay thế bóng đèn cũ bằng đèn LED giúp tiết kiệm điện.
—
lecture
/ˈlɛktʃə/
n
bài thuyết trình
Professor Smith gave a lecture on green energy.
Giáo sư Smith đã cho một bài thuyết trình về năng lượng xanh.
—
limit
/ˈlɪmɪt/
n, v
giới hạn
We need to limit our energy consumption.
Chúng ta cần giới hạn sự tiêu thụ năng lượng của mình.
—
available
/əˈveɪləb(ə)l/
adj
sẵn có
Solar energy is abundant and available everywhere.
Năng lượng mặt trời rất dồi dào và sẵn có ở khắp mọi nơi.
—
rely
/rɪˈlʌɪ/
v
dựa vào
Many countries still rely heavily on coal.
Nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc nhiều vào than đá.
—
electrical
/ɪˈlɛktrɪk(ə)l/
adj
(thuộc) điện
Turn off all electrical appliances when not in use.
Tắt tất cả các thiết bị điện khi không sử dụng.
—
heavily
/ˈhɛvɪli/
adv
nặng
The city relies heavily on nuclear energy.
Thành phố phụ thuộc nặng nề vào năng lượng hạt nhân.
—
essay
/ˈɛseɪ/
n
bài tiểu luận
He wrote an essay on saving energy at home.
Anh ấy đã viết một bài tiểu luận về việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.
—
effective
/ɪˈfɛktɪv/
adj
có hiệu quả
Solar power is an effective solution for clean energy.
Năng lượng mặt trời là một giải pháp hiệu quả cho năng lượng sạch.
—
apply
/əˈplʌɪ/
v
áp dụng
We should apply new technology to save power.
Chúng ta nên áp dụng công nghệ mới để tiết kiệm điện.
—
overheat
/əʊvəˈhiːt/
v
làm cho nóng quá
Turn off the heater so it doesn't overheat.
Tắt máy sưởi đi để nó không bị nóng quá mức.
—
overcool
/ˌəʊvəˈkuːl/
v
làm cho lạnh quá
Do not overcool the room with the air conditioner.
Đừng làm cho phòng lạnh quá bằng máy điều hòa.
—
none
/nʌn/
n
không ai, không điều gì
None of these energy sources are unlimited.
Không có nguồn năng lượng nào trong số này là vô tận.
—
tap
/tap/
n
vòi (nước)
Turn off the tap while brushing your teeth.
Tắt vòi nước trong khi đánh răng.
—
drip
/drɪp/
v
chảy nhỏ giọt
The leaky tap continues to drip water.
Vòi nước bị rò rỉ tiếp tục chảy nhỏ giọt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...