| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Draughts/checkers
/drɑːfts/
|
n |
cờ đam
We often play draughts after dinner.
Chúng tôi thường chơi cờ đam sau bữa tối.
|
— |
|
Monopoly
/məˈnɒpəli/
|
n |
cờ tỷ phú
We played Monopoly for hours last night.
Tối qua chúng tôi đã chơi cờ tỷ phú hàng giờ.
|
— |
|
Scrabble
/ˈskræbəl/
|
n |
trò chơi ghép chữ
My family enjoys playing Scrabble together.
Gia đình tôi thích chơi trò ghép chữ cùng nhau.
|
— |
|
distant past
/ˌdɪstənt ˈpɑːst/
|
n |
quá khứ xa xôi, lâu lắm rồi
This tradition dates back to the distant past.
Truyền thống này có từ quá khứ xa xôi.
|
— |
|
engaged
/ɪnˈɡeɪdʒd/
|
adj |
bận, đang được sử dụng, đã đính hôn
The line is engaged, so please call again later.
Đường dây đang bận, vì vậy hãy gọi lại sau.
|
— |
|
have/give/throw a surprise party
/hæv/ɡɪv/θrəʊ ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
|
v phr |
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
We decided to throw a surprise party for her birthday.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.
|
— |
|
symphony
/ˈsɪmfəni/
|
n |
bản giao hưởng
The orchestra performed a beautiful symphony.
Dàn nhạc đã biểu diễn một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
|
— |
|
out of breath
/ˌaʊt əv ˈbreθ/
|
adj phr |
mệt hết hơi, thở không nổi
I was out of breath after running up the stairs.
Tôi đã thở không ra hơi sau khi chạy lên cầu thang.
|
— |
|
oysters
/ˈɔɪstəz/
|
n |
những con hàu
We ordered fresh oysters at the restaurant.
Chúng tôi gọi những con hàu tươi ở nhà hàng.
|
— |
|
knock sth down
/nɒk ˌsʌmθɪŋ ˈdaʊn/
|
v phr |
đánh sập, phá bỏ
They plan to knock the old building down.
Họ dự định phá bỏ tòa nhà cũ.
|
— |
|
play the bagpipes
/pleɪ ðə ˈbæɡpaɪps/
|
v phr |
chơi kèn túi
He learned to play the bagpipes when he was young.
Anh ấy học chơi kèn túi khi còn nhỏ.
|
— |
|
turn over
/ˌtɜːn ˈəʊvə/
|
v phr |
trở mình, lăn qua lăn lại
I kept turning over because I couldn't sleep.
Tôi cứ trở mình vì không thể ngủ được.
|
— |
|
lie awake
/laɪ əˈweɪk/
|
v phr |
nằm không ngủ được
I lay awake thinking about the exam.
Tôi nằm thao thức suy nghĩ về bài thi.
|
— |
|
water polo
/ˈwɔːtə ˌpəʊləʊ/
|
n |
môn thể thao bóng nước
She plays water polo at school.
Cô ấy chơi bóng nước ở trường.
|
— |
|
formal
/ˈfɔːməl/
|
adj |
trang trọng, chính thức
You should use formal language in a business letter.
Bạn nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một lá thư công việc.
|
— |
|
informal
/ɪnˈfɔːməl/
|
adj |
thân mật, không trang trọng
The meeting was quite informal.
Cuộc họp khá thân mật.
|
— |
|
formality
/fɔːˈmæləti/
|
n |
tính/hình thức trang trọng; thủ tục
There are a few formalities to complete before you leave.
Có một vài thủ tục cần hoàn thành trước khi bạn rời đi.
|
— |
|
isle
/aɪl/
|
n |
hòn đảo nhỏ
They spent their holiday on a beautiful isle.
Họ đã dành kỳ nghỉ trên một hòn đảo nhỏ xinh đẹp.
|
— |
|
coach
/kəʊtʃ/
|
n, v |
xe khách, huấn luyện viên; huấn luyện
We travelled to London by coach.
Chúng tôi đi đến London bằng xe khách.
|
— |
|
overlooking harbour
/ˌəʊvəˈlʊkɪŋ ˈhɑːbə/
|
phr |
nhìn ra bến cảng
We stayed in a hotel overlooking the harbour.
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhìn ra bến cảng.
|
— |
|
define
/dɪˈfaɪn/
|
v |
định nghĩa, xác định
It is difficult to define exactly what success means.
Thật khó để xác định chính xác thành công có nghĩa là gì.
|
— |
|
broom
/bruːm/
|
n |
cây chổi
She used a broom to sweep the floor.
Cô ấy dùng chổi để quét sàn.
|
— |
|
era
/ˈɪərə/
|
n |
kỷ nguyên, thời đại
We are living in an era of rapid technological change.
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên thay đổi công nghệ nhanh chóng.
|
— |
|
Industrial Revolution
/ɪnˌdʌstriəl ˌrevəˈluːʃən/
|
n |
Cuộc Cách mạng Công nghiệp
The Industrial Revolution changed the way people lived and worked.
Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi cách con người sống và làm việc.
|
— |
|
technological advance
/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ədˈvɑːns/
|
n |
tiến bộ về công nghệ
Technological advances have transformed modern medicine.
Những tiến bộ về công nghệ đã làm thay đổi nền y học hiện đại.
|
— |
|
implant
/ɪmˈplɑːnt/
|
v, n |
cấy ghép; vật cấy ghép
Doctors decided to implant a small device in his body.
Các bác sĩ quyết định cấy một thiết bị nhỏ vào cơ thể anh ấy.
|
— |
|
electronic circuit board
/ɪˌlektrɒnɪk ˈsɜːkɪt bɔːd/
|
n |
bo mạch điện tử
The technician examined the electronic circuit board carefully.
Kỹ thuật viên kiểm tra bo mạch điện tử một cách cẩn thận.
|
— |
Đang tải...