Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Draughts/checkers
/drɑːfts/
n
cờ đam
We often play draughts after dinner.
Chúng tôi thường chơi cờ đam sau bữa tối.
Monopoly
/məˈnɒpəli/
n
cờ tỷ phú
We played Monopoly for hours last night.
Tối qua chúng tôi đã chơi cờ tỷ phú hàng giờ.
Scrabble
/ˈskræbəl/
n
trò chơi ghép chữ
My family enjoys playing Scrabble together.
Gia đình tôi thích chơi trò ghép chữ cùng nhau.
distant past
/ˌdɪstənt ˈpɑːst/
n
quá khứ xa xôi, lâu lắm rồi
This tradition dates back to the distant past.
Truyền thống này có từ quá khứ xa xôi.
engaged
/ɪnˈɡeɪdʒd/
adj
bận, đang được sử dụng, đã đính hôn
The line is engaged, so please call again later.
Đường dây đang bận, vì vậy hãy gọi lại sau.
have/give/throw a surprise party
/hæv/ɡɪv/θrəʊ ə səˈpraɪz ˌpɑːti/
v phr
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
We decided to throw a surprise party for her birthday.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.
symphony
/ˈsɪmfəni/
n
bản giao hưởng
The orchestra performed a beautiful symphony.
Dàn nhạc đã biểu diễn một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
out of breath
/ˌaʊt əv ˈbreθ/
adj phr
mệt hết hơi, thở không nổi
I was out of breath after running up the stairs.
Tôi đã thở không ra hơi sau khi chạy lên cầu thang.
oysters
/ˈɔɪstəz/
n
những con hàu
We ordered fresh oysters at the restaurant.
Chúng tôi gọi những con hàu tươi ở nhà hàng.
knock sth down
/nɒk ˌsʌmθɪŋ ˈdaʊn/
v phr
đánh sập, phá bỏ
They plan to knock the old building down.
Họ dự định phá bỏ tòa nhà cũ.
play the bagpipes
/pleɪ ðə ˈbæɡpaɪps/
v phr
chơi kèn túi
He learned to play the bagpipes when he was young.
Anh ấy học chơi kèn túi khi còn nhỏ.
turn over
/ˌtɜːn ˈəʊvə/
v phr
trở mình, lăn qua lăn lại
I kept turning over because I couldn't sleep.
Tôi cứ trở mình vì không thể ngủ được.
lie awake
/laɪ əˈweɪk/
v phr
nằm không ngủ được
I lay awake thinking about the exam.
Tôi nằm thao thức suy nghĩ về bài thi.
water polo
/ˈwɔːtə ˌpəʊləʊ/
n
môn thể thao bóng nước
She plays water polo at school.
Cô ấy chơi bóng nước ở trường.
formal
/ˈfɔːməl/
adj
trang trọng, chính thức
You should use formal language in a business letter.
Bạn nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một lá thư công việc.
informal
/ɪnˈfɔːməl/
adj
thân mật, không trang trọng
The meeting was quite informal.
Cuộc họp khá thân mật.
formality
/fɔːˈmæləti/
n
tính/hình thức trang trọng; thủ tục
There are a few formalities to complete before you leave.
Có một vài thủ tục cần hoàn thành trước khi bạn rời đi.
isle
/aɪl/
n
hòn đảo nhỏ
They spent their holiday on a beautiful isle.
Họ đã dành kỳ nghỉ trên một hòn đảo nhỏ xinh đẹp.
coach
/kəʊtʃ/
n, v
xe khách, huấn luyện viên; huấn luyện
We travelled to London by coach.
Chúng tôi đi đến London bằng xe khách.
overlooking harbour
/ˌəʊvəˈlʊkɪŋ ˈhɑːbə/
phr
nhìn ra bến cảng
We stayed in a hotel overlooking the harbour.
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhìn ra bến cảng.
define
/dɪˈfaɪn/
v
định nghĩa, xác định
It is difficult to define exactly what success means.
Thật khó để xác định chính xác thành công có nghĩa là gì.
broom
/bruːm/
n
cây chổi
She used a broom to sweep the floor.
Cô ấy dùng chổi để quét sàn.
era
/ˈɪərə/
n
kỷ nguyên, thời đại
We are living in an era of rapid technological change.
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Industrial Revolution
/ɪnˌdʌstriəl ˌrevəˈluːʃən/
n
Cuộc Cách mạng Công nghiệp
The Industrial Revolution changed the way people lived and worked.
Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi cách con người sống và làm việc.
technological advance
/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ədˈvɑːns/
n
tiến bộ về công nghệ
Technological advances have transformed modern medicine.
Những tiến bộ về công nghệ đã làm thay đổi nền y học hiện đại.
implant
/ɪmˈplɑːnt/
v, n
cấy ghép; vật cấy ghép
Doctors decided to implant a small device in his body.
Các bác sĩ quyết định cấy một thiết bị nhỏ vào cơ thể anh ấy.
electronic circuit board
/ɪˌlektrɒnɪk ˈsɜːkɪt bɔːd/
n
bo mạch điện tử
The technician examined the electronic circuit board carefully.
Kỹ thuật viên kiểm tra bo mạch điện tử một cách cẩn thận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...