chủ đề kinh doanh

82 từ
Đăng bởi
N Nga @nnga71205

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  82 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Manage
/ˈmænɪdʒ/
v
Quản lý
—
Management
/ˈmænɪdʒmənt/
n
Sự quản lý; Ban quản lý
—
Manager
/ˈmænɪdʒər/
n
Người quản lý; Giám đốc
—
Managerial
/ˌmænəˈdʒɪriəl/
adj
Thuộc về quản lý
—
Sales representative
/seɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/
n
Đại diện bán hàng
—
Staff
/stæf/
n/v
Nhân viên, Cung cấp nhân viên
—
Proprietor
/prəˈpraɪətər/
n
Chủ; Người sở hữu
—
Capital
/ˈkæpɪtl/
n
Vốn
—
Invest
/ɪnˈvest/
v
Đầu tư
—
Investment
/ɪnˈvestmənt/
n
Sự đầu tư; Vốn đầu tư
—
Investor
/ɪnˈvestər/
n
Nhà đầu tư
—
Partner
/ˈpɑːrtnər/
n
Đối tác
—
Transact
/trænˈzækt/
v
Giao dịch
—
Transaction
/trænˈzækʃn/
n
Sự giao dịch; Vụ giao dịch
—
Collaborate
/kəˈlæbəreɪt/
v
Hợp tác
—
Collaborator
/kəˈlæbəreɪtər/
n
Cộng tác viên
—
Collaboration
/kəˈlæbəˈreɪʃn/
n
Sự cộng tác
—
Collaborative
/kəˈlæbəreɪtɪv/
adj
Có tính hợp tác
—
Collaboratively
/kəˈlæbəreɪtɪvli/
adv
Một cách hợp tác
—
Asset
/ˈæset/
n
Tài sản
—
Debt
/det/
n
Khoản nợ; Tình trạng nợ nần
—
Merge
/mɜːrdʒ/
v
Sáp nhập
—
Merger
/ˈmɜːrdʒər/
n
Sự hợp nhất
—
Expand
/ɪkˈspænd/
v
Mở rộng; Phát triển
—
Expansion
/ɪkˈspænʃn/
n
Sự mở rộng
—
Bankrupt
/ˈbæŋkrʌpt/
v/adj
Làm phá sản, Phá sản
—
Bankruptcy
/ˈbæŋkrʌptsi/
n
Sự phá sản
—
support
/səˈpɔːrt/
v/n
ủng hộ
—
project
/ˈprɑːdʒekt/
n
dự án
—
establish
/ɪˈstæblɪʃ/
v
thành lập
—
starting capital
/ˈstɑːrtɪŋ ˈkæpɪtl/
n
vốn bắt đầu
—
property market
/ˈprɑːpərti ˈmɑːrkɪt/
n
thị trường bất động sản
—
policy
/ˈpɑːləsi/
n
chính sách
—
attract foreign investment
/əˈtrækt ˈfɔːrən ɪnˈvestmənt/
v
thu hút đầu tư nước ngoài
—
accept to take risks
/əkˈsept tuː teɪk rɪsks/
v
chấp nhận mạo hiểm
—
illegal transaction
/ɪˈliːɡl trænˈzækʃn/
n
giao dịch bất hợp pháp
—
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp
—
market research
/ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/
n
nghiên cứu thị trường
—
carried out
/ˈkærid aʊt/
v
thực hiện
—
discussing thoroughly
/dɪˈskʌsɪŋ ˈθɜːroʊli/
v
thảo luận kỹ lưỡng
—
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
v
dự đoán, lường trước
—
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
adj
đáng kể, nhiều
—
business partner
/ˈbɪznəs ˈɑːrtnər/
n
đối tác kinh doanh
—
Regulation
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
n
Quy định
—
Contract
/ˈkɑːntrækt/
n
Hợp đồng
—
Terminate
/ˈtɜːrmɪneɪt/
v
Chấm dứt; Hủy bỏ
—
Termination
/ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/
n
Sự chấm dứt; Sự hủy bỏ
—
Board of directors
/bɔːrd əv dəˈrektərz/
n
Ban giám đốc
—
CEO = Chief Executive Officer
/ˌsiː iː ˈoʊ/ = /tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɑːfɪsər/
n
Giám đốc điều hành
—
Board meeting
/bɔːrd ˈmiːtɪŋ/
n
Cuộc họp ban giám đốc
—
Conference
/ˈkɑːnfərəns/
n
Hội thảo
—
Agenda
/əˈdʒendə/
n
Chương trình nghị sự
—
The minutes
/ðə ˈmɪnɪts/
n
Biên bản cuộc họp
—
Adjourn
/əˈdʒɜːrn/
v
Hoãn lại; Dời lại
—
Adjournment
/əˈdʒɜːrnmənt/
n
Sự hoãn lại; Sự dời lại
—
economic crisis
/ˌekəˈnɑːmɪk ˈkraɪsɪs/
n
Cuộc khủng hoảng kinh tế
—
Lay off
/ˈleɪ ɔːf/
v
Cho thôi việc (cắt giảm biên chế)
—
Lay-off
/ˈleɪ ɔːf/
n
Sự cho thôi việc
—
Fire = Sack = Dismiss
/ˈfaɪər/ = /sæk/ = /dɪˈsmɪs/
v
Sa thải
—
Retire
/rɪˈtaɪər/
v
Nghỉ hưu
—
Retirement
/rɪˈtaɪərmənt/
n
Sự nghỉ hưu
—
Resign
/rɪˈzaɪn/
v
Từ chức
—
Resignation
/ˌrezɪɡˈneɪʃn/
n
Sự từ chức
—
Sick leave
/ˈsɪk liːv/
n
Thời gian nghỉ ốm
—
Maternity leave
/məˈtɜːrnəti liːv/
n
Thời gian nghỉ sinh
—
Commit
/kəˈmɪt/
v
Cam kết
—
Commitment
/kəˈmɪtmənt/
n
Sự cam kết
—
Payday
/ˈpeɪdeɪ/
n
Ngày trả lương
—
Copyright
/ˈkɑːpiraɪt/
n
Bản quyền
—
License
/ˈlaɪsns/
n/v
Giấy chứng nhận; Giấy phép, cấp phép
—
Progress
/ˈprɑːɡres/
n
Tiến bộ; Phát triển
—
Progressive
/prəˈɡresɪv/
adj
Tiến bộ; Phát triển; Tăng dần
—
Progressively
/prəˈɡresɪvli/
adv
Tăng lên; Tăng dần
—
terms
/tɜːrmz/
n
điều khoản
—
embezzle
/ɪmˈbezl/
v
biển thủ
—
exported abroad
/ɪkˈspɔːrtɪd əˈbrɔːd/
v
xuất khẩu ra nước ngoài
—
forge
/fɔːrdʒ/
v
làm giả
—
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
v
dự đoán
—
negotiation skills
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn skɪlz/
n
kĩ năng thương lượng
—
notify/ inform
/ˈnoʊtɪfaɪ/ /ɪnˈfɔːrm/
v
thông báo
—
Announce
/əˈnaʊns/
v
thông báo
—
submit the letter of resignation
/səbˈmɪt ðə ˈletər əv ˌrezɪɡˈneɪʃn/
v
nộp đơn từ chức
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...