Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Danh sách từ vựng  62 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
author
/ˈɔːθər/
n
tác giả
The author signed copies of her new book.
Tác giả đã ký tặng những cuốn sách mới của cô ấy.
—
authority
/əˈθɔːrəti/
n
sự cho phép, cơ quan có thẩm quyền
You need official authority to enter this restricted area.
Bạn cần có sự cho phép chính thức để vào khu vực hạn chế này.
—
authorize
/ˈɔːθəraɪz/
v
cho phép, ủy quyền
The manager authorized the payment.
Người quản lý đã phê duyệt khoản thanh toán.
—
unauthorized
/ʌnˈɔːθəraɪzd/
adj
trái phép, không được ủy quyền
Unauthorized access to the building is strictly prohibited.
Việc truy cập trái phép vào tòa nhà bị cấm nghiêm ngặt.
—
double
/ˈdʌbl/
adj
nhân đôi, gấp đôi
The company reported a double-digit growth.
Công ty báo cáo mức tăng trưởng hai chữ số.
—
doubt
/daʊt/
n
nghi ngờ
There is no doubt about his ability.
Không có sự nghi ngờ gì về năng lực của anh ấy.
—
doubtful
/ˈdaʊtfl/
adj
đáng ngờ, hoài nghi
It is doubtful whether the project will succeed.
Thật đáng ngờ liệu dự án có thành công hay không.
—
undoubted
/ʌnˈdaʊtɪd/
adj
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
Her dedication is undoubted.
Sự tận tụy của cô ấy là điều không phải bàn cãi.
—
smoothly
/ˈsmuːðli/
adv
một cách mượt mà, trôi chảy
The meeting went very smoothly.
Cuộc họp diễn ra rất trôi chảy.
—
smooth
/smuːð/
adj
mượt mà, trơn tru
The surface of the table is smooth.
Bề mặt của chiếc bàn thì trơn nhẵn.
—
profit
/ˈprɑːfɪt/
n
lợi nhuận
The company made a huge profit this year.
Công ty đã thu được lợi nhuận lớn trong năm nay.
—
profitable
/ˈprɑːfɪtəbl/
adj
có khả năng sinh lời
We are looking for a profitable business opportunity.
Chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh sinh lời.
—
minor
/ˈmaɪnər/
adj
nhỏ, không quan trọng
It is only a minor problem.
Đó chỉ là một vấn đề nhỏ.
—
senior
/ˈsiːniər/
n
người có thâm niên, sinh viên năm cuối
She is a senior manager in our department.
Cô ấy là một quản lý cấp cao trong phòng ban của chúng tôi.
—
freshman
/ˈfreʃmən/
n
sinh viên năm nhất
He is a freshman at the university.
Anh ấy là sinh viên năm nhất tại trường đại học.
—
shareholder
/ˈʃerhoʊldər/
n
cổ đông
The company holds an annual meeting with shareholders.
Công ty tổ chức cuộc họp thường niên với các cổ đông.
—
participate
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
v
tham gia
All employees must participate in the training session.
Tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo.
—
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
v
dự đoán, mong đợi
We anticipate a high volume of sales next month.
Chúng tôi dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng cao vào tháng tới.
—
participant
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
n
người tham gia
Every participant will receive a certificate.
Mỗi người tham gia sẽ nhận được một giấy chứng nhận.
—
promote
/prəˈmoʊt/
v
thăng chức, quảng bá
He was promoted to sales manager.
Anh ấy được thăng chức lên làm giám đốc kinh doanh.
—
demote
/ˌdiːˈmoʊt/
v
giáng chức
He was demoted due to poor performance.
Anh ấy đã bị giáng chức do hiệu suất làm việc kém.
—
willingness
/ˈwɪlɪŋnəs/
n
sự sẵn lòng
Thank you for your willingness to help.
Cảm ơn sự sẵn lòng giúp đỡ của bạn.
—
willing
/ˈwɪlɪŋ/
adj
sẵn lòng
I am willing to work overtime if necessary.
Tôi sẵn sàng làm thêm giờ nếu cần thiết.
—
comfortable
/ˈkʌmftəbl/
adj
thoải mái
The new office chairs are very comfortable.
Những chiếc ghế văn phòng mới rất thoải mái.
—
capacity
/kəˈpæsəti/
n
sức chứa
The stadium has a seating capacity of 50,000.
Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
—
phishing
/ˈfɪʃɪŋ/
n
lừa đảo trực tuyến
Be careful of emails that involve phishing scams.
Hãy cẩn thận với những email liên quan đến lừa đảo trực tuyến.
—
tremendous
/trɪˈmendəs/
adj
to lớn, kinh khủng
We made tremendous progress this quarter.
Chúng tôi đã đạt được tiến bộ to lớn trong quý này.
—
ensure
/ɪnˈʃʊr/
v
đảm bảo
Please check the report to ensure its accuracy.
Vui lòng kiểm tra báo cáo để đảm bảo tính chính xác của nó.
—
assure
/əˈʃʊr/
v
cam đoan với ai
I can assure you that the product is of high quality.
Tôi có thể cam đoan với bạn rằng sản phẩm có chất lượng cao.
—
insure
/ɪnˈʃʊr/
v
bảo hiểm
You need to insure your car against theft.
Bạn cần mua bảo hiểm cho xe ô tô của mình chống trộm cắp.
—
renew
/rɪˈnuː/
v
gia hạn, làm mới
I need to renew my passport before traveling.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.
—
reassign
/ˌriːəˈsaɪn/
v
phân công lại
She was reassigned to a different department.
Cô ấy đã được phân công lại sang một bộ phận khác.
—
assign
/əˈsaɪn/
v
phân công, giao việc
The manager assigned the task to John.
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho John.
—
assignment
/əˈsaɪnmənt/
n
nhiệm vụ, bài tập
Please submit your assignment by Friday.
Vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.
—
complex
/ˈkɑːmpleks/
adj
phức tạp
The instructions are too complex to follow.
Các hướng dẫn quá phức tạp để làm theo.
—
complete
/kəmˈpliːt/
adj
hoàn thành, đầy đủ
Please complete the application form.
Vui lòng điền hoàn chỉnh mẫu đơn đăng ký.
—
compare
/kəmˈper/
v
so sánh
Compare the prices before making a purchase.
Hãy so sánh giá cả trước khi mua hàng.
—
compete
/kəmˈpiːt/
v
cạnh tranh
Small businesses must compete with large corporations.
Các doanh nghiệp nhỏ phải cạnh tranh với các tập đoàn lớn.
—
competent
/ˈkɑːmpɪtənt/
adj
thạo việc, có năng lực
She is a highly competent project manager.
Cô ấy là một quản lý dự án có năng lực cao.
—
competitor
/kəmˈpetɪtər/
n
đối thủ cạnh tranh
We need to analyze our main competitor's strategy.
Chúng tôi cần phân tích chiến lược của đối thủ cạnh tranh chính.
—
charity
/ˈtʃærəti/
n
từ thiện
The company made a large donation to charity.
Công ty đã quyên góp một khoản lớn cho từ thiện.
—
donate
/doʊˈneɪt/
v
quyên góp
They decided to donate money to the local hospital.
Họ quyết định quyên góp tiền cho bệnh viện địa phương.
—
donor
/ˈdoʊnər/
n
nhà tài trợ
The hospital thanked the generous donor.
Bệnh viện đã cảm ơn nhà tài trợ hào phóng.
—
recovery
/rɪˈkʌvəri/
n
sự phục hồi
The economic recovery is slower than expected.
Sự phục hồi kinh tế chậm hơn dự kiến.
—
cover
/ˈkʌvər/
v
chi trả, che phủ
The insurance will cover the cost of repairs.
Bảo hiểm sẽ chi trả chi phí sửa chữa.
—
discovery
/dɪˈskʌvəri/
n
sự phát hiện
Scientists made an important scientific discovery.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện khoa học quan trọng.
—
invest
/ɪnˈvest/
v
đầu tư
It is wise to invest in real estate.
Đầu tư vào bất động sản là một việc khôn ngoan.
—
investor
/ɪnˈvestər/
n
nhà đầu tư
The startup is looking for potential investors.
Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm các nhà đầu tư tiềm năng.
—
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
v
điều tra
Police are investigating the cause of the fire.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy.
—
upcoming
/ˈʌpkʌmɪŋ/
adj
sắp tới
We are preparing for the upcoming conference.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho hội nghị sắp tới.
—
international
/ˌɪntərˈnæʃnəl/
adj
quốc tế
The company has offices in many international cities.
Công ty có văn phòng tại nhiều thành phố quốc tế.
—
fulfill
/fʊlˈfɪl/
v
đáp ứng, hoàn thành
We strive to fulfill customer expectations.
Chúng tôi cố gắng đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
—
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
We need to stay within our marketing budget.
Chúng tôi cần giữ trong hạn mức ngân sách marketing của mình.
—
distinguish
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
v
phân biệt
It is hard to distinguish between the two products.
Thật khó để phân biệt giữa hai sản phẩm này.
—
distinguished
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/
adj
xuất sắc, lỗi lạc
He is a distinguished professor at the university.
Ông ấy là một giáo sư lỗi lạc tại trường đại học.
—
accompany
/əˈkʌmpəni/
v
đi cùng, đồng hành
Children must be accompanied by an adult.
Trẻ em phải có người lớn đi cùng.
—
consumer
/kənˈsuːmər/
n
khách hàng, người tiêu dùng
Consumer demand for eco-friendly products is rising.
Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường đang tăng lên.
—
recall
/rɪˈkɔːl/
n
sự thu hồi, gọi lại
The company announced a product recall due to safety issues.
Công ty đã thông báo thu hồi sản phẩm do vấn đề an toàn.
—
paradise
/ˈpærədaɪs/
n
thiên đường
The island is considered a tropical paradise.
Hòn đảo này được coi là một thiên đường nhiệt đới.
—
candidate
/ˈkændɪdət/
n
ứng viên
We interviewed five candidates for the position.
Chúng tôi đã phỏng vấn năm ứng viên cho vị trí này.
—
job hunter
/ˈdʒɑːb ˌhʌntər/
n
người tìm việc
Job hunters should prepare their resumes carefully.
Người tìm việc nên chuẩn bị kỹ sơ yếu lý lịch của mình.
—
head hunter
/ˈhed ˌhʌntər/
n
thợ săn nhân sự cấp cao
A head hunter contacted him about a new executive role.
Một chuyên gia săn đầu người đã liên hệ với anh ấy về một vai trò điều hành mới.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...