Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Danh sách từ vựng  57 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
qualification
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
n
bằng cấp, trình độ chuyên môn
She has the necessary qualifications for the job.
Cô ấy có các bằng cấp cần thiết cho công việc.
—
quality
/ˈkwɑːləti/
n
chất lượng
We are committed to providing high quality products.
Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao.
—
qualify
/ˈkwɑːlɪfaɪ/
v
đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
You may qualify for a discount.
Bạn có thể đủ điều kiện để được giảm giá.
—
release
/rɪˈliːs/
v
phát hành, giải phóng
The company will release a new product next month.
Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới vào tháng tới.
—
lease
/liːs/
n
hợp đồng cho thuê
They signed a three-year office lease.
Họ đã ký hợp đồng thuê văn phòng ba năm.
—
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
v
rút tiền, rút lui
She decided to withdraw money from her bank account.
Cô ấy quyết định rút tiền từ tài khoản ngân hàng của mình.
—
draw
/drɔː/
v
vẽ, kéo
He likes to draw pictures in his free time.
Anh ấy thích vẽ tranh vào thời gian rảnh.
—
drawer
/drɔːr/
n
ngăn kéo
He kept his passport in the top drawer.
Anh ấy giữ hộ chiếu của mình ở ngăn kéo trên cùng.
—
experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
n
thí nghiệm
Scientists conducted a series of experiments.
Các nhà khoa học đã tiến hành một loạt thí nghiệm.
—
experience
/ɪkˈspɪriəns/
n
kinh nghiệm
She has five years of experience in marketing.
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
—
response
/rɪˈspɑːns/
n
sự phản hồi
We received a positive response from our clients.
Chúng tôi nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng của mình.
—
respond
/rɪˈspɑːnd/
v
phản hồi, trả lời
Please respond to this email as soon as possible.
Vui lòng phản hồi email này càng sớm càng tốt.
—
estimate
/ˈestɪmət/
n
ước tính
Can you give me an estimate of the cost?
Bạn có thể cho tôi một ước tính về chi phí không?
—
consent
/kənˈsent/
n
sự đồng ý
Parental consent is required for the trip.
Sự đồng ý của phụ huynh là bắt buộc cho chuyến đi.
—
supervisor
/ˈsuːpərvaɪzər/
n
người giám sát
You should report this issue to your supervisor.
Bạn nên báo cáo vấn đề này cho người giám sát của bạn.
—
appear
/əˈpɪr/
v
xuất hiện
A new star appeared in the night sky.
Một ngôi sao mới xuất hiện trên bầu trời đêm.
—
appearance
/əˈpɪrəns/
n
vẻ bề ngoài, ngoại hình
Her neat appearance made a good impression.
Vẻ bề ngoài gọn gàng của cô ấy đã tạo ấn tượng tốt.
—
shortage
/ˈʃɔːrtɪdʒ/
n
sự thiếu hụt
There is a serious shortage of water in the area.
Có một sự thiếu hụt nước trầm trọng trong khu vực.
—
struggle
/ˈstrʌɡl/
n
sự đấu tranh, khó khăn
Small businesses face a daily struggle to survive.
Các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với cuộc đấu tranh hàng ngày để sinh tồn.
—
urgently
/ˈɜːrdʒəntli/
adv
một cách khẩn cấp
The report needs to be updated urgently.
Báo cáo cần được cập nhật một cách khẩn cấp.
—
urge
/ɜːrdʒ/
v
thúc giục, hối thúc
She urged him to apply for the position.
Cô ấy thúc giục anh ấy nộp đơn cho vị trí đó.
—
utility
/juːˈtɪləti/
n
tiện ích, dịch vụ công cộng
Utility bills are due at the end of the month.
Các hóa đơn tiện ích đến hạn vào cuối tháng.
—
utilize
/ˈjuːtəlaɪz/
v
tận dụng, sử dụng
We need to utilize our resources more effectively.
Chúng tôi cần tận dụng các nguồn lực của mình hiệu quả hơn.
—
embarrassment
/ɪmˈbærəsmənt/
n
sự ngượng ngùng, bối rối
He blushed with embarrassment.
Anh ấy đỏ mặt vì sự ngượng ngùng.
—
disability
/ˌdɪsəˈbɪləti/
n
sự khuyết tật, bất lực
The building provides easy access for people with disabilities.
Tòa nhà cung cấp lối đi dễ dàng cho những người khuyết tật.
—
able
/ˈeɪbl/
adj
có thể, có năng lực
Are you able to finish the report by tomorrow?
Bạn có thể hoàn thành báo cáo trước ngày mai không?
—
ability
/əˈbɪləti/
n
khả năng
She has the ability to learn languages very quickly.
Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ rất nhanh.
—
sport
/spɔːrt/
n
thể thao
Football is a very popular sport worldwide.
Bóng đá là một môn thể thao rất phổ biến trên toàn thế giới.
—
support
/səˈpɔːrt/
v
hỗ trợ, giúp đỡ
Thank you for your continued support.
Cảm ơn sự hỗ trợ liên tục của bạn.
—
application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
n
đơn xin việc, ứng dụng
Please submit your job application online.
Vui lòng nộp đơn xin việc của bạn trực tuyến.
—
applicant
/ˈæplɪkənt/
n
ứng viên xin việc
We interviewed ten applicants for the role.
Chúng tôi đã phỏng vấn mười ứng viên cho vai trò này.
—
apply
/əˈplaɪ/
v
ứng tuyển, áp dụng
You can apply for the position via email.
Bạn có thể ứng tuyển cho vị trí này qua email.
—
coordinate
/koʊˈɔːrdɪneɪt/
v
điều phối, phối hợp
We need someone to coordinate the project.
Chúng tôi cần ai đó điều phối dự án này.
—
commended
/kəˈmendɪd/
adj
được ca ngợi, biểu dương
The student was commended for her excellent grades.
Học sinh đó đã được biểu dương vì thành tích xuất sắc.
—
recommend
/ˌrekəˈmend/
v
giới thiệu, đề xuất
Can you recommend a good restaurant nearby?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon ở gần đây không.
—
hardly
/ˈhɑːrdli/
adv
hầu như không
I could hardly hear what he was saying.
Tôi hầu như không thể nghe thấy anh ấy đang nói gì.
—
hard
/hɑːrd/
adj
khó khăn, chăm chỉ
It was a hard decision to make.
Đó là một quyết định khó khăn phải đưa ra.
—
lately
/ˈleɪtli/
adv
gần đây
Have you seen him lately?
Dạo này bạn có gặp anh ấy không?
—
late
/leɪt/
adv
muộn, trễ
I arrived late for the meeting.
Tôi đến muộn trong cuộc họp.
—
confident
/ˈkɑːnfɪdənt/
adj
tự tin
She is confident about her interview performance.
Cô ấy tự tin về phần thể hiện phỏng vấn của mình.
—
confidential
/ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
adj
bảo mật, bí mật
This document is strictly confidential.
Tài liệu này hoàn toàn bảo mật.
—
notable
/ˈnoʊtəbl/
adj
nổi bật, đáng chú ý
There was a notable increase in sales.
Có một sự gia tăng đáng chú ý về doanh số.
—
note
/noʊt/
n
ghi chú
Please take notes during the presentation.
Vui lòng ghi chú trong suốt bài thuyết trình.
—
security
/sɪˈkjʊrəti/
n
bảo mật, an ninh
Airport security checks are very strict.
Các biện pháp kiểm tra an ninh sân bay rất nghiêm ngặt.
—
secure
/sɪˈkjʊr/
adj
an toàn, đảm bảo
Make sure your password is secure.
Hãy đảm bảo mật khẩu của bạn an toàn.
—
solar
/ˈsoʊlər/
adj
thuộc mặt trời
Solar energy is becoming more popular.
Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn.
—
accessible
/əkˈsesəbl/
adj
có thể truy cập, dễ tiếp cận
The website is accessible on mobile devices.
Trang web có thể truy cập trên các thiết bị di động.
—
access
/ˈækses/
v
truy cập
Employees can access the system with a password.
Nhân viên có thể truy cập hệ thống bằng mật khẩu.
—
revenue
/ˈrevənuː/
n
doanh thu
The company's annual revenue has increased.
Doanh thu hàng năm của công ty đã tăng lên.
—
venue
/ˈvenjuː/
n
địa điểm tổ chức
We have booked the venue for the wedding.
Chúng tôi đã đặt địa điểm cho đám cưới.
—
avenue
/ˈævənuː/
n
đại lộ
The office is located on the main avenue.
Văn phòng nằm ở đại lộ chính.
—
reply
/rɪˈplaɪ/
v
phản hồi, trả lời
She replied to my email within an hour.
Cô ấy đã trả lời email của tôi trong vòng một tiếng.
—
rely
/rɪˈlaɪ/
v
tin tưởng, dựa vào
You can rely on him to get the job done.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy để hoàn thành công việc.
—
significant
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
adj
đáng kể, quan trọng
There was a significant change in the market.
Có một sự thay đổi đáng kể trên thị trường.
—
sign
/saɪn/
v
ký tên
Please sign the contract on the dotted line.
Vui lòng ký hợp đồng vào đường có chấm.
—
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃn/
n
sự đổi mới, cải tiến
Technological innovation drives economic growth.
Sự đổi mới công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
—
renovation
/ˌrenəˈveɪʃn/
n
sự cải tạo, nâng cấp
The hotel is currently undergoing renovation.
Khách sạn hiện đang được cải tạo.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...