Part 2

500 từ
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  500 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
graduation
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
n
chuyển sắc
The color graduation is smooth.
Chuyển sắc màu mượt mà.
—
gradient
/ˈɡreɪdiənt/
n
chuyển màu
The background contains a soft gradient.
Nền chứa một chuyển màu mềm.
—
intensity
/ɪnˈtensəti/
n
cường độ
Color intensity affects visual emphasis.
Cường độ màu ảnh hưởng điểm nhấn thị giác.
—
purity
/ˈpjʊərəti/
n
độ tinh khiết
Purity decreases when gray is added.
Độ tinh khiết giảm khi thêm xám.
—
color-purity
/ˈkʌlər ˈpjʊərəti/
n
độ tinh khiết màu
Color purity is related to saturation.
Độ tinh khiết màu liên quan đến độ bão hòa.
—
color-intensity
/ˈkʌlər ɪnˈtensəti/
n
cường độ màu
Color intensity controls visual energy.
Cường độ màu kiểm soát năng lượng thị giác.
—
color-value
/ˈkʌlər ˈvæljuː/
n
sắc độ màu
Color value describes relative lightness.
Sắc độ màu mô tả độ sáng tương đối.
—
color-temperature
/ˈkʌlər ˈtemprətʃər/
n
nhiệt độ màu
Color temperature changes the mood.
Nhiệt độ màu thay đổi sắc thái.
—
color-cast
/ˈkʌlər kɑːst/
n
ám màu
A warm color cast changes the image.
Ám màu ấm thay đổi hình ảnh.
—
white-balance
/ˌwaɪt ˈbæləns/
n
cân bằng trắng
White balance corrects unwanted color casts.
Cân bằng trắng sửa các ám màu không mong muốn.
—
color-correction
/ˈkʌlər kəˌrekʃən/
n
chỉnh màu
Color correction improves the final image.
Chỉnh màu cải thiện hình ảnh cuối.
—
color-grading
/ˈkʌlər ˌɡreɪdɪŋ/
n
cân chỉnh màu
Color grading creates a consistent visual mood.
Cân chỉnh màu tạo sắc thái thị giác nhất quán.
—
color-management
/ˈkʌlər ˌmænɪdʒmənt/
n
quản lý màu
Color management is important for printing.
Quản lý màu quan trọng đối với in ấn.
—
print-quality
/ˈprɪnt ˌkwɒləti/
n
chất lượng in
Color management improves print quality.
Quản lý màu cải thiện chất lượng in.
—
output
/ˈaʊtpʊt/
n
đầu ra
The final output must match the design.
Đầu ra cuối phải khớp thiết kế.
—
proof
/pruːf/
n
bản in thử
The designer checked the proof before printing.
Nhà thiết kế kiểm tra bản in thử trước khi in.
—
proofing
/ˈpruːfɪŋ/
n
kiểm tra bản in thử
Proofing helps detect color problems.
Kiểm tra bản in thử giúp phát hiện vấn đề màu.
—
prepress
/ˈpriːpres/
n
tiền kỳ in ấn
Prepress prepares files for printing.
Tiền kỳ chuẩn bị tệp cho in ấn.
—
prepress-process
/ˈpriːpres ˌprəʊses/
n
quy trình tiền kỳ
The prepress process checks color and layout.
Quy trình tiền kỳ kiểm tra màu và bố cục.
—
print-ready
/ˈprɪnt ˌredi/
adj
sẵn sàng in
The file is print-ready.
Tệp đã sẵn sàng để in.
—
resolution
/ˌrezəˈluːʃən/
n
độ phân giải
Check the image resolution before printing.
Kiểm tra độ phân giải hình ảnh trước khi in.
—
dpi
/ˌdiː piː ˈaɪ/
n
điểm trên inch
The image should have sufficient DPI for print.
Hình ảnh nên có DPI đủ cho in.
—
vector
/ˈvektər/
n
đồ họa vector
Vector graphics can be scaled without losing quality.
Đồ họa vector có thể phóng to mà không mất chất lượng.
—
raster
/ˈræstər/
n
đồ họa raster
Raster images are made of pixels.
Hình raster được tạo từ các điểm ảnh.
—
scalable
/ˈskeɪləbəl/
adj
có thể thay đổi kích thước
Vector graphics are scalable.
Đồ họa vector có thể thay đổi kích thước.
—
resolution-independent
/ˌrezəˈluːʃən ɪndɪˈpendənt/
adj
không phụ thuộc độ phân giải
Vector artwork is resolution-independent.
Đồ họa vector không phụ thuộc độ phân giải.
—
pixelated
/ˈpɪksəleɪtɪd/
adj
vỡ điểm ảnh
The image looks pixelated when enlarged.
Hình ảnh bị vỡ điểm ảnh khi phóng to.
—
compression
/kəmˈpreʃən/
n
nén
Image compression reduces file size.
Nén hình ảnh giảm kích thước tệp.
—
compress
/kəmˈpres/
v
nén
Compress the image before uploading it.
Nén hình ảnh trước khi tải lên.
—
file-size
/ˈfaɪl saɪz/
n
kích thước tệp
Reduce the file size before delivery.
Giảm kích thước tệp trước khi bàn giao.
—
upload
/ʌpˈləʊd/
v
tải lên
Upload the final design to the platform.
Tải thiết kế cuối lên nền tảng.
—
download
/ˈdaʊnləʊd/
v
tải xuống
Download the reference images.
Tải xuống các hình ảnh tham khảo.
—
archive
/ˈɑːrkaɪv/
n
kho lưu trữ
Keep the project files in an archive.
Giữ các tệp dự án trong kho lưu trữ.
—
backup
/ˈbækʌp/
n
bản sao lưu
Make a backup of the final artwork.
Tạo bản sao lưu của tác phẩm cuối.
—
version-control
/ˈvɜːrʒən kənˌtrəʊl/
n
quản lý phiên bản
Version control prevents file confusion.
Quản lý phiên bản ngăn nhầm lẫn tệp.
—
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
n
quy trình làm việc
The digital workflow is efficient.
Quy trình kỹ thuật số hiệu quả.
—
deliverable
/dɪˈlɪvərəbəl/
n
sản phẩm bàn giao
The logo is one of the project deliverables.
Logo là một trong các sản phẩm bàn giao của dự án.
—
specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
n
đặc tả
The deliverable must meet the specification.
Sản phẩm bàn giao phải đáp ứng đặc tả.
—
requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
n
yêu cầu
The client provided the requirements.
Khách hàng cung cấp các yêu cầu.
—
constraint
/kənˈstreɪnt/
n
ràng buộc
Time is a major project constraint.
Thời gian là ràng buộc lớn của dự án.
—
parameter
/pəˈræmɪtər/
n
tham số
The designer worked within the project parameters.
Nhà thiết kế làm việc trong các tham số dự án.
—
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The project has a limited budget.
Dự án có ngân sách giới hạn.
—
deadline
/ˈdedlaɪn/
n
hạn chót
The design must be ready before the deadline.
Thiết kế phải sẵn sàng trước hạn chót.
—
schedule
/ˈskedʒuːl/
n
lịch trình
The team followed the production schedule.
Nhóm tuân theo lịch trình sản xuất.
—
planning
/ˈplænɪŋ/
n
lập kế hoạch
Careful planning reduces design problems.
Lập kế hoạch cẩn thận giảm vấn đề thiết kế.
—
strategy
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
The visual strategy supports the brand.
Chiến lược thị giác hỗ trợ thương hiệu.
—
rationale
/ˌræʃəˈnɑːl/
n
lý do/cơ sở
The designer explained the rationale behind the concept.
Nhà thiết kế giải thích cơ sở của ý tưởng.
—
justification
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/
n
sự biện minh, lý giải
The presentation includes a justification for the color choices.
Bài trình bày gồm lý giải cho các lựa chọn màu.
—
feedback
/ˈfiːdbæk/
n
phản hồi
Feedback helped improve the final design.
Phản hồi giúp cải thiện thiết kế cuối.
—
critique
/krɪˈtiːk/
n
nhận xét phê bình
The class discussed the work in a critique.
Lớp thảo luận tác phẩm trong buổi nhận xét.
—
assessment
/əˈsesmənt/
n
đánh giá
The assessment considers creativity and function.
Đánh giá xem xét sự sáng tạo và chức năng.
—
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
n
đánh giá
Evaluation helps select the strongest concept.
Đánh giá giúp chọn ý tưởng mạnh nhất.
—
iteration
/ˌɪtəˈreɪʃən/
n
vòng lặp
Each iteration improves the product.
Mỗi vòng lặp cải thiện sản phẩm.
—
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
n
tinh chỉnh
Refinement continues after testing.
Tinh chỉnh tiếp tục sau thử nghiệm.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype reveals problems early.
Nguyên mẫu phát hiện vấn đề sớm.
—
testing
/ˈtestɪŋ/
n
thử nghiệm
Testing is necessary before manufacturing.
Thử nghiệm cần thiết trước sản xuất.
—
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
n
sản xuất
Manufacturing follows final approval.
Sản xuất diễn ra sau phê duyệt cuối.
—
production
/prəˈdʌkʃən/
n
sản xuất
Mass production requires consistent quality.
Sản xuất hàng loạt cần chất lượng nhất quán.
—
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
n
tinh chỉnh
The final refinement improved usability.
Tinh chỉnh cuối cải thiện khả năng sử dụng.
—
sales
/seɪlz/
n
doanh số, bán hàng
Product design can influence sales.
Thiết kế sản phẩm có thể ảnh hưởng doanh số.
—
marketplace
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/
n
thị trường
The product entered the marketplace successfully.
Sản phẩm gia nhập thị trường thành công.
—
consumer
/kənˈsuːmər/
n
người tiêu dùng
Consumer needs influence product design.
Nhu cầu người tiêu dùng ảnh hưởng thiết kế sản phẩm.
—
customer
/ˈkʌstəmər/
n
khách hàng
Customer feedback improves the design.
Phản hồi khách hàng cải thiện thiết kế.
—
desirability
/dɪˌzaɪərəˈbɪləti/
n
tính hấp dẫn
Design increases product desirability.
Thiết kế tăng tính hấp dẫn của sản phẩm.
—
demand
/dɪˈmɑːnd/
n
nhu cầu
Attractive products can increase demand.
Sản phẩm hấp dẫn có thể tăng nhu cầu.
—
revenue
/ˈrevənjuː/
n
doanh thu
Successful products generate revenue.
Sản phẩm thành công tạo doanh thu.
—
commercial
/kəˈmɜːrʃəl/
adj
thương mại
The design has commercial potential.
Thiết kế có tiềm năng thương mại.
—
functionalism
/ˈfʌŋkʃənəlɪzəm/
n
chủ nghĩa công năng
Functionalism emphasizes practical use.
Chủ nghĩa công năng nhấn mạnh sử dụng thực tế.
—
Bauhaus
/ˈbaʊhaʊs/
n
Bauhaus
Bauhaus combined art and technology.
Bauhaus kết hợp nghệ thuật và công nghệ.
—
industrialization
/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/
n
công nghiệp hóa
Industrialization changed design and production.
Công nghiệp hóa thay đổi thiết kế và sản xuất.
—
mechanization
/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/
n
cơ giới hóa
Mechanization increased product output.
Cơ giới hóa tăng sản lượng sản phẩm.
—
specialization
/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/
n
chuyên môn hóa
Industrial design requires specialization.
Thiết kế công nghiệp cần chuyên môn hóa.
—
mass-production
/ˌmæs prəˈdʌkʃən/
n
sản xuất hàng loạt
Mass production reduced product costs.
Sản xuất hàng loạt giảm chi phí sản phẩm.
—
functionalism
/ˈfʌŋkʃənəlɪzəm/
n
chủ nghĩa công năng
Functionalism values practical and economical design.
Chủ nghĩa công năng coi trọng thiết kế thực tế và kinh tế.
—
modernism
/ˈmɒdərnɪzəm/
n
chủ nghĩa hiện đại
Modernism influenced industrial design.
Chủ nghĩa hiện đại ảnh hưởng thiết kế công nghiệp.
—
Art-Nouveau
/ˌɑːrt nuːˈvəʊ/
n
Art Nouveau
Art Nouveau influenced decorative design.
Art Nouveau ảnh hưởng thiết kế trang trí.
—
Jugendstil
/ˈjuːɡəntstiːl/
n
Jugendstil
Jugendstil was an important design movement.
Jugendstil là một trường phái thiết kế quan trọng.
—
Modern-Style
/ˈmɒdərn staɪl/
n
Modern Style
Modern Style influenced British design.
Modern Style ảnh hưởng thiết kế Anh.
—
high-tech-architecture
/ˌhaɪ ˈtek ˌɑːrkɪˈtektʃər/
n
kiến trúc High-tech
High-tech architecture exposes structural technology.
Kiến trúc High-tech để lộ công nghệ kết cấu.
—
postmodern-architecture
/ˌpəʊstˈmɒdərn ˌɑːrkɪˈtektʃər/
n
kiến trúc hậu hiện đại
Postmodern architecture combines historical references.
Kiến trúc hậu hiện đại kết hợp các tham chiếu lịch sử.
—
minimalist-design
/ˈmɪnɪməlɪst dɪˌzaɪn/
n
thiết kế tối giản
Minimalist design removes unnecessary elements.
Thiết kế tối giản loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
—
functional-design
/ˈfʌŋkʃənəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế công năng
Functional design prioritizes usability.
Thiết kế công năng ưu tiên khả năng sử dụng.
—
ornamental-design
/ˌɔːrnəˈmentəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế trang trí
Ornamental design emphasizes decoration.
Thiết kế trang trí nhấn mạnh sự trang trí.
—
decorative-design
/ˈdekərətɪv dɪˌzaɪn/
n
thiết kế trang trí
Decorative design adds visual detail.
Thiết kế trang trí thêm chi tiết thị giác.
—
experimental-design
/ɪkˌsperɪˈmentəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế thử nghiệm
Experimental design explores new materials.
Thiết kế thử nghiệm khám phá vật liệu mới.
—
conceptual-design
/kənˈseptʃuəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế ý niệm
Conceptual design focuses on ideas.
Thiết kế ý niệm tập trung vào ý tưởng.
—
visual-design
/ˈvɪʒuəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế thị giác
Visual design organizes color, type, and imagery.
Thiết kế thị giác tổ chức màu, chữ và hình ảnh.
—
communication-design
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˌzaɪn/
n
thiết kế truyền thông
Communication design focuses on clear messages.
Thiết kế truyền thông tập trung vào thông điệp rõ ràng.
—
information-design
/ˌɪnfərˈmeɪʃən dɪˌzaɪn/
n
thiết kế thông tin
Information design makes complex data understandable.
Thiết kế thông tin làm dữ liệu phức tạp dễ hiểu.
—
identity-design
/aɪˈdentəti dɪˌzaɪn/
n
thiết kế nhận diện
Identity design creates a consistent brand system.
Thiết kế nhận diện tạo hệ thống thương hiệu nhất quán.
—
logo-design
/ˈləʊɡəʊ dɪˌzaɪn/
n
thiết kế logo
Logo design should be simple and memorable.
Thiết kế logo nên đơn giản và đáng nhớ.
—
type-design
/ˈtaɪp dɪˌzaɪn/
n
thiết kế chữ
Type design requires attention to letterforms.
Thiết kế chữ cần chú ý đến hình dạng chữ.
—
editorial-design
/ˌedɪˈtɔːriəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế biên tập
Editorial design organizes text and images.
Thiết kế biên tập tổ chức văn bản và hình ảnh.
—
poster-design
/ˈpəʊstər dɪˌzaɪn/
n
thiết kế áp phích
Poster design needs strong visual hierarchy.
Thiết kế áp phích cần phân cấp thị giác mạnh.
—
packaging-design
/ˈpækɪdʒɪŋ dɪˌzaɪn/
n
thiết kế bao bì
Packaging design balances type, color, and form.
Thiết kế bao bì cân bằng chữ, màu và hình khối.
—
product-rendering
/ˈprɒdʌkt ˌrendərɪŋ/
n
kết xuất sản phẩm
Product rendering shows the final appearance.
Kết xuất sản phẩm cho thấy diện mạo cuối.
—
industrial-designer
/ɪnˈdʌstriəl dɪˌzaɪnər/
n
nhà thiết kế công nghiệp
The industrial designer worked with engineers.
Nhà thiết kế công nghiệp làm việc với kỹ sư.
—
fashion-designer
/ˈfæʃən dɪˌzaɪnər/
n
nhà thiết kế thời trang
The fashion designer created a new collection.
Nhà thiết kế thời trang tạo một bộ sưu tập mới.
—
graphic-designer
/ˈɡræfɪk dɪˌzaɪnər/
n
nhà thiết kế đồ họa
The graphic designer developed the visual identity.
Nhà thiết kế đồ họa phát triển nhận diện thị giác.
—
product-designer
/ˈprɒdʌkt dɪˌzaɪnər/
n
nhà thiết kế sản phẩm
The product designer tested several prototypes.
Nhà thiết kế sản phẩm thử nhiều nguyên mẫu.
—
visual-designer
/ˈvɪʒuəl dɪˌzaɪnər/
n
nhà thiết kế thị giác
The visual designer created the color system.
Nhà thiết kế thị giác tạo hệ thống màu.
—
art-director
/ɑːrt dəˈrektər/
n
giám đốc nghệ thuật
The art director approved the visual concept.
Giám đốc nghệ thuật phê duyệt ý tưởng thị giác.
—
creative-director
/kriˈeɪtɪv dəˈrektər/
n
giám đốc sáng tạo
The creative director guided the campaign.
Giám đốc sáng tạo định hướng chiến dịch.
—
art-direction
/ɑːrt dəˈrekʃən/
n
chỉ đạo nghệ thuật
Art direction establishes the visual style.
Chỉ đạo nghệ thuật xác lập phong cách thị giác.
—
creative-direction
/kriˈeɪtɪv dəˈrekʃən/
n
định hướng sáng tạo
Creative direction guides the whole project.
Định hướng sáng tạo dẫn dắt toàn bộ dự án.
—
visual-direction
/ˈvɪʒuəl dəˈrekʃən/
n
định hướng thị giác
Visual direction keeps the campaign consistent.
Định hướng thị giác giữ chiến dịch nhất quán.
—
artistic-value
/ɑːrˈtɪstɪk ˈvæljuː/
n
giá trị nghệ thuật
The work has significant artistic value.
Tác phẩm có giá trị nghệ thuật đáng kể.
—
design-value
/dɪˈzaɪn ˈvæljuː/
n
giá trị thiết kế
The product combines practical and design value.
Sản phẩm kết hợp giá trị thực tế và thiết kế.
—
aesthetic-value
/esˈθetɪk ˈvæljuː/
n
giá trị thẩm mỹ
Color contributes to aesthetic value.
Màu sắc góp phần vào giá trị thẩm mỹ.
—
cultural-value
/ˈkʌltʃərəl ˈvæljuː/
n
giá trị văn hóa
Traditional patterns have cultural value.
Họa tiết truyền thống có giá trị văn hóa.
—
functional-value
/ˈfʌŋkʃənəl ˈvæljuː/
n
giá trị chức năng
The object has strong functional value.
Vật thể có giá trị chức năng cao.
—
commercial-value
/kəˈmɜːrʃəl ˈvæljuː/
n
giá trị thương mại
Good packaging increases commercial value.
Bao bì tốt tăng giá trị thương mại.
—
visual-impact
/ˈvɪʒuəl ˌɪmpækt/
n
tác động thị giác
The poster has strong visual impact.
Áp phích có tác động thị giác mạnh.
—
emotional-impact
/ɪˈməʊʃənəl ˌɪmpækt/
n
tác động cảm xúc
Color can create emotional impact.
Màu sắc có thể tạo tác động cảm xúc.
—
social-impact
/ˈsəʊʃəl ˌɪmpækt/
n
tác động xã hội
Design can have social impact.
Thiết kế có thể có tác động xã hội.
—
environmental-impact
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˌɪmpækt/
n
tác động môi trường
Material choices affect environmental impact.
Lựa chọn vật liệu ảnh hưởng tác động môi trường.
—
material-choice
/məˈtɪəriəl tʃɔɪs/
n
lựa chọn vật liệu
Material choice affects durability.
Lựa chọn vật liệu ảnh hưởng độ bền.
—
color-choice
/ˈkʌlər tʃɔɪs/
n
lựa chọn màu
Color choice influences mood.
Lựa chọn màu ảnh hưởng sắc thái.
—
type-choice
/taɪp tʃɔɪs/
n
lựa chọn kiểu chữ
Type choice affects readability.
Lựa chọn kiểu chữ ảnh hưởng khả năng đọc.
—
layout-choice
/ˈleɪaʊt tʃɔɪs/
n
lựa chọn bố cục
Layout choice affects communication.
Lựa chọn bố cục ảnh hưởng truyền đạt.
—
design-decision
/dɪˈzaɪn dɪˌsɪʒən/
n
quyết định thiết kế
Every design decision should have a reason.
Mỗi quyết định thiết kế nên có lý do.
—
design-choice
/dɪˈzaɪn tʃɔɪs/
n
lựa chọn thiết kế
The design choice reflects the target audience.
Lựa chọn thiết kế phản ánh đối tượng mục tiêu.
—
design-quality
/dɪˈzaɪn ˈkwɒləti/
n
chất lượng thiết kế
Design quality depends on clarity and function.
Chất lượng thiết kế phụ thuộc sự rõ ràng và chức năng.
—
design-identity
/dɪˈzaɪn aɪˈdentəti/
n
bản sắc thiết kế
The designer developed a strong design identity.
Nhà thiết kế phát triển bản sắc thiết kế mạnh.
—
visual-language
/ˈvɪʒuəl ˌlæŋɡwɪdʒ/
n
ngôn ngữ thị giác
Color and shape form a visual language.
Màu sắc và hình dạng tạo thành ngôn ngữ thị giác.
—
visual-vocabulary
/ˈvɪʒuəl vəˈkæbjələri/
n
từ vựng thị giác
Designers build a visual vocabulary through repeated forms.
Nhà thiết kế xây dựng vốn từ vựng thị giác qua các hình lặp lại.
—
design-vocabulary
/dɪˈzaɪn vəˈkæbjələri/
n
từ vựng thiết kế
Students need a strong design vocabulary.
Sinh viên cần vốn từ vựng thiết kế tốt.
—
visual-system
/ˈvɪʒuəl ˌsɪstəm/
n
hệ thống thị giác
The visual system uses consistent colors and type.
Hệ thống thị giác sử dụng màu và chữ nhất quán.
—
design-system
/dɪˈzaɪn ˌsɪstəm/
n
hệ thống thiết kế
The design system defines colors and typography.
Hệ thống thiết kế xác định màu và nghệ thuật chữ.
—
brand-system
/brænd ˌsɪstəm/
n
hệ thống thương hiệu
The brand system ensures consistency.
Hệ thống thương hiệu đảm bảo tính nhất quán.
—
visual-identity-system
/ˈvɪʒuəl aɪˈdentəti ˌsɪstəm/
n
hệ thống nhận diện thị giác
The visual identity system includes color and typography.
Hệ thống nhận diện thị giác gồm màu và nghệ thuật chữ.
—
design-framework
/dɪˈzaɪn ˌfreɪmwɜːrk/
n
khung thiết kế
The framework helps organize design decisions.
Khung thiết kế giúp tổ chức quyết định thiết kế.
—
design-method
/dɪˈzaɪn ˌmeθəd/
n
phương pháp thiết kế
The designer selected a suitable design method.
Nhà thiết kế chọn phương pháp thiết kế phù hợp.
—
fashion-figure
/ˈfæʃən ˌfɪɡjər/
n
hình thể thời trang
The fashion figure shows the garment silhouette.
Hình thể thời trang thể hiện dáng trang phục.
—
fashion-sketch
/ˈfæʃən sketʃ/
n
phác thảo thời trang
The fashion sketch shows color and texture.
Bản phác thảo thời trang thể hiện màu và kết cấu.
—
fashion-illustration
/ˈfæʃən ˌɪləˈstreɪʃən/
n
minh họa thời trang
Fashion illustration communicates the designer's idea.
Minh họa thời trang truyền đạt ý tưởng của nhà thiết kế.
—
stylist
/ˈstaɪlɪst/
n
nhà tạo mẫu
The stylist selected the final accessories.
Nhà tạo mẫu chọn phụ kiện cuối.
—
collection
/kəˈlekʃən/
n
bộ sưu tập
The collection contains twelve garments.
Bộ sưu tập gồm mười hai trang phục.
—
seasonal
/ˈsiːzənəl/
adj
theo mùa
Seasonal collections use different fabrics.
Bộ sưu tập theo mùa sử dụng các loại vải khác nhau.
—
fashion-trend
/ˈfæʃən trend/
n
xu hướng thời trang
Fashion trends influence collection planning.
Xu hướng thời trang ảnh hưởng việc lập kế hoạch bộ sưu tập.
—
fashion-forecasting
/ˈfæʃən ˌfɔːrkɑːstɪŋ/
n
dự báo thời trang
Fashion forecasting helps designers plan ahead.
Dự báo thời trang giúp nhà thiết kế lập kế hoạch trước.
—
fashion-industry
/ˈfæʃən ˌɪndəstri/
n
ngành thời trang
The fashion industry changes quickly.
Ngành thời trang thay đổi nhanh chóng.
—
fashion-look
/ˈfæʃən lʊk/
n
diện mạo thời trang
The collection has a distinctive fashion look.
Bộ sưu tập có diện mạo thời trang đặc trưng.
—
catwalk
/ˈkætwɔːk/
n
sàn diễn thời trang
The collection was presented on the catwalk.
Bộ sưu tập được giới thiệu trên sàn diễn.
—
runway
/ˈrʌnweɪ/
n
sàn diễn
The models walked along the runway.
Người mẫu đi trên sàn diễn.
—
designer
/dɪˈzaɪnər/
n
nhà thiết kế
The designer developed the collection.
Nhà thiết kế phát triển bộ sưu tập.
—
stylistic
/staɪˈlɪstɪk/
adj
thuộc phong cách
The collection has a strong stylistic identity.
Bộ sưu tập có bản sắc phong cách mạnh.
—
identity
/aɪˈdentəti/
n
bản sắc
The designer developed a clear identity.
Nhà thiết kế phát triển bản sắc rõ ràng.
—
theme
/θiːm/
n
chủ đề
The theme was inspired by architecture.
Chủ đề lấy cảm hứng từ kiến trúc.
—
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
n
cảm hứng
The exhibition became a source of inspiration.
Triển lãm trở thành nguồn cảm hứng.
—
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
adj
rực rỡ
Vibrant colors inspired the collection.
Màu rực rỡ truyền cảm hứng cho bộ sưu tập.
—
geometric
/ˌdʒiːəˈmetrɪk/
adj
hình học
Geometric shapes appear on the fabric.
Hình học xuất hiện trên vải.
—
earthy
/ˈɜːrθi/
adj
màu đất
Earthy colors create a natural feeling.
Màu đất tạo cảm giác tự nhiên.
—
subtle
/ˈsʌtəl/
adj
tinh tế
The designer used subtle color changes.
Nhà thiết kế sử dụng thay đổi màu tinh tế.
—
luxurious
/lʌɡˈʒʊəriəs/
adj
sang trọng
The fabric gives the garment a luxurious feel.
Vải tạo cảm giác sang trọng cho trang phục.
—
wearable
/ˈwerəbəl/
adj
có thể mặc
The collection is artistic but wearable.
Bộ sưu tập nghệ thuật nhưng có thể mặc.
—
casual
/ˈkæʒuəl/
adj
thường ngày
The collection includes casual clothing.
Bộ sưu tập gồm trang phục thường ngày.
—
lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
adj
nhẹ
Lightweight fabrics are suitable for summer.
Vải nhẹ phù hợp mùa hè.
—
heavy
/ˈhevi/
adj
nặng
Heavy fabrics are useful in winter.
Vải nặng hữu ích vào mùa đông.
—
fabric
/ˈfæbrɪk/
n
vải
Fabric choice affects the silhouette.
Lựa chọn vải ảnh hưởng dáng trang phục.
—
textile
/ˈtekstaɪl/
n
dệt may
Textile design combines color and pattern.
Thiết kế dệt may kết hợp màu và họa tiết.
—
fiber
/ˈfaɪbər/
n
sợi
Natural fibers can be soft and absorbent.
Sợi tự nhiên có thể mềm và thấm hút.
—
woven
/ˈwəʊvən/
adj
dệt
Woven fabric keeps its shape well.
Vải dệt giữ dáng tốt.
—
knitted
/ˈnɪtɪd/
adj
dệt kim
Knitted fabric can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
—
crocheted
/krəʊˈʃeɪd/
adj
móc
Crocheted details add texture.
Chi tiết móc tạo kết cấu.
—
bonded
/ˈbɒndɪd/
adj
được kết dính
The bonded material is durable.
Vật liệu kết dính bền.
—
woven-material
/ˈwəʊvən məˌtɪəriəl/
n
vật liệu dệt
Woven material has a visible grain.
Vật liệu dệt có thớ nhìn thấy được.
—
natural-fiber
/ˈnætʃərəl ˌfaɪbər/
n
sợi tự nhiên
Natural fiber is often comfortable to wear.
Sợi tự nhiên thường thoải mái khi mặc.
—
artificial-fiber
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌfaɪbər/
n
sợi nhân tạo
Artificial fiber can improve durability.
Sợi nhân tạo có thể cải thiện độ bền.
—
fabrication
/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
n
chế tạo
Digital fabrication supports product development.
Chế tạo kỹ thuật số hỗ trợ phát triển sản phẩm.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype was made from foam.
Nguyên mẫu được làm từ mút xốp.
—
model
/ˈmɒdəl/
n
mô hình
The model shows the product shape.
Mô hình cho thấy hình dạng sản phẩm.
—
mock-up
/ˈmɒk ʌp/
n
mô hình thử
The designer built a full-size mock-up.
Nhà thiết kế tạo mô hình kích thước thật.
—
foam-board
/ˈfəʊm bɔːrd/
n
bìa xốp
Foam board is useful for rough models.
Bìa xốp hữu ích cho mô hình sơ bộ.
—
clay
/kleɪ/
n
đất sét
Clay is easy to shape.
Đất sét dễ tạo hình.
—
material
/məˈtɪəriəl/
n
vật liệu
The material was selected for its durability.
Vật liệu được chọn vì độ bền.
—
plastic
/ˈplæstɪk/
n
nhựa
Plastic is common in industrial products.
Nhựa phổ biến trong sản phẩm công nghiệp.
—
metal
/ˈmetəl/
n
kim loại
Metal gives the product a strong structure.
Kim loại tạo cấu trúc chắc cho sản phẩm.
—
wood
/wʊd/
n
gỗ
Wood is a traditional artistic material.
Gỗ là vật liệu nghệ thuật truyền thống.
—
stone
/stəʊn/
n
đá
Stone was widely used in ancient sculpture.
Đá được sử dụng rộng rãi trong điêu khắc cổ đại.
—
glass
/ɡlɑːs/
n
kính
Glass can create colorful effects.
Kính có thể tạo hiệu ứng nhiều màu.
—
ceramic
/səˈræmɪk/
n
gốm
Ceramic is used for decorative objects.
Gốm được dùng cho các vật thể trang trí.
—
pottery
/ˈpɒtəri/
n
đồ gốm
Pottery can carry symbolic designs.
Đồ gốm có thể mang các thiết kế biểu tượng.
—
resin
/ˈrezɪn/
n
nhựa resin
Resin can be mixed with glitter.
Resin có thể trộn với kim tuyến.
—
glitter
/ˈɡlɪtər/
n
kim tuyến
Glitter creates a sparkling surface.
Kim tuyến tạo bề mặt lấp lánh.
—
rope
/rəʊp/
n
dây thừng
Rope can be incorporated into a collage.
Dây thừng có thể được đưa vào tranh ghép.
—
cane
/keɪn/
n
mây, song
Cane can add natural texture.
Mây có thể tạo kết cấu tự nhiên.
—
wire
/waɪər/
n
dây kim loại
Wire can be shaped into forms.
Dây kim loại có thể được tạo thành hình.
—
corrugated
/ˈkɒrəɡeɪtɪd/
adj
gợn sóng
Corrugated cardboard is useful for prototypes.
Bìa gợn sóng hữu ích cho nguyên mẫu.
—
cardboard
/ˈkɑːrdbɔːrd/
n
bìa cứng
Cardboard is cheap and easy to cut.
Bìa cứng rẻ và dễ cắt.
—
paper
/ˈpeɪpər/
n
giấy
Paper is important in graphic design.
Giấy quan trọng trong thiết kế đồ họa.
—
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
The artist selected a textured surface.
Nghệ sĩ chọn một bề mặt có kết cấu.
—
tool
/tuːl/
n
công cụ
The designer uses many tools.
Nhà thiết kế sử dụng nhiều công cụ.
—
pencil
/ˈpensəl/
n
bút chì
The pencil is useful for rapid sketches.
Bút chì hữu ích cho phác thảo nhanh.
—
computer
/kəmˈpjuːtər/
n
máy tính
The computer combines many design activities.
Máy tính kết hợp nhiều hoạt động thiết kế.
—
tablet
/ˈtæblət/
n
máy tính bảng
The artist draws on a digital tablet.
Nghệ sĩ vẽ trên máy tính bảng kỹ thuật số.
—
software
/ˈsɒftwer/
n
phần mềm
The software supports image editing.
Phần mềm hỗ trợ chỉnh sửa hình ảnh.
—
hardware
/ˈhɑːrdwer/
n
phần cứng
Powerful hardware supports rendering.
Phần cứng mạnh hỗ trợ kết xuất.
—
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
adj
kỹ thuật số
Digital tools speed up the workflow.
Công cụ kỹ thuật số tăng tốc quy trình làm việc.
—
website
/ˈwebsaɪt/
n
trang web
The website uses a clear layout.
Trang web sử dụng bố cục rõ ràng.
—
web-design
/ˈweb dɪˌzaɪn/
n
thiết kế web
Web design requires readable typography.
Thiết kế web cần chữ dễ đọc.
—
interface
/ˈɪntərfeɪs/
n
giao diện
The interface is easy to use.
Giao diện dễ sử dụng.
—
user
/ˈjuːzər/
n
người dùng
The designer studied user behavior.
Nhà thiết kế nghiên cứu hành vi người dùng.
—
interaction
/ˌɪntərˈækʃən/
n
tương tác
User interaction affects interface design.
Tương tác người dùng ảnh hưởng thiết kế giao diện.
—
interactive
/ˌɪntərˈæktɪv/
adj
tương tác
The prototype is interactive.
Nguyên mẫu có tính tương tác.
—
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
n
điều hướng
Clear navigation improves usability.
Điều hướng rõ ràng cải thiện khả năng sử dụng.
—
rendering
/ˈrendərɪŋ/
n
kết xuất
Rendering creates the final digital image.
Kết xuất tạo hình ảnh kỹ thuật số cuối.
—
frame-buffer
/ˈfreɪm ˌbʌfər/
n
bộ đệm khung
The frame buffer stores pixel values.
Bộ đệm khung lưu các giá trị điểm ảnh.
—
pixel
/ˈpɪksəl/
n
điểm ảnh
Each pixel stores color information.
Mỗi điểm ảnh lưu thông tin màu.
—
luminance
/ˈluːmɪnəns/
n
độ chói
Luminance affects perceived brightness.
Độ chói ảnh hưởng độ sáng cảm nhận.
—
algorithm
/ˈælɡərɪðəm/
n
thuật toán
The rendering algorithm processes image data.
Thuật toán kết xuất xử lý dữ liệu hình ảnh.
—
display
/dɪˈspleɪ/
n
hiển thị, màn hình
The display changes how colors look.
Màn hình thay đổi cách màu sắc trông như thế nào.
—
screen
/skriːn/
n
màn hình
The screen displays the final image.
Màn hình hiển thị hình ảnh cuối.
—
resolution
/ˌrezəˈluːʃən/
n
độ phân giải
High resolution preserves fine details.
Độ phân giải cao giữ các chi tiết nhỏ.
—
digitalization
/ˌdɪdʒɪtəl aɪˈzeɪʃən/
n
số hóa
Digitalization has transformed graphic design.
Số hóa đã biến đổi thiết kế đồ họa.
—
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
n
quy trình làm việc
A clear workflow improves efficiency.
Quy trình làm việc rõ ràng cải thiện hiệu quả.
—
file
/faɪl/
n
tệp
Save the final file before closing the software.
Lưu tệp cuối trước khi đóng phần mềm.
—
format
/ˈfɔːrmæt/
n
định dạng
Select the correct file format.
Chọn đúng định dạng tệp.
—
export
/ɪkˈspɔːrt/
v
xuất
Export the image at high resolution.
Xuất hình ảnh ở độ phân giải cao.
—
import
/ɪmˈpɔːrt/
v
nhập
Import the image into the document.
Nhập hình ảnh vào tài liệu.
—
edit
/ˈedɪt/
v
chỉnh sửa
Edit the image before exporting it.
Chỉnh sửa hình ảnh trước khi xuất.
—
editing
/ˈedɪtɪŋ/
n
chỉnh sửa
Image editing is part of digital design.
Chỉnh sửa hình ảnh là một phần của thiết kế kỹ thuật số.
—
manipulation
/məˌnɪpjəˈleɪʃən/
n
xử lý, thao tác
Image manipulation can change visual effects.
Xử lý hình ảnh có thể thay đổi hiệu ứng thị giác.
—
creation
/kriˈeɪʃən/
n
sự tạo ra
Digital creation allows rapid experimentation.
Tạo kỹ thuật số cho phép thử nghiệm nhanh.
—
information
/ˌɪnfərˈmeɪʃən/
n
thông tin
The design organizes information clearly.
Thiết kế tổ chức thông tin rõ ràng.
—
data
/ˈdeɪtə/
n
dữ liệu
The system stores image data.
Hệ thống lưu dữ liệu hình ảnh.
—
visual-data
/ˈvɪʒuəl ˌdeɪtə/
n
dữ liệu thị giác
Visual data can be represented through graphics.
Dữ liệu thị giác có thể được thể hiện qua đồ họa.
—
graphic
/ˈɡræfɪk/
n
đồ họa
The graphic combines text and imagery.
Đồ họa kết hợp văn bản và hình ảnh.
—
illustration
/ˌɪləˈstreɪʃən/
n
minh họa
The illustration supports the article.
Hình minh họa hỗ trợ bài viết.
—
illustrate
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa
The diagram illustrates the design process.
Sơ đồ minh họa quy trình thiết kế.
—
imagery
/ˈɪmɪdʒəri/
n
hình ảnh
The campaign uses strong imagery.
Chiến dịch sử dụng hình ảnh mạnh.
—
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
n
nhiếp ảnh
Photography can demonstrate composition.
Nhiếp ảnh có thể thể hiện bố cục.
—
photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/
n
ảnh chụp
The photograph uses a warm color palette.
Bức ảnh sử dụng bảng màu ấm.
—
photographer
/fəˈtɒɡrəfər/
n
nhiếp ảnh gia
The photographer controlled the lighting.
Nhiếp ảnh gia kiểm soát ánh sáng.
—
portrait
/ˈpɔːrtrət/
n
chân dung
The portrait uses warm colors.
Chân dung sử dụng màu ấm.
—
landscape
/ˈlændskeɪp/
n
phong cảnh
The landscape photograph shows depth.
Ảnh phong cảnh thể hiện chiều sâu.
—
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
n
ánh sáng
Lighting reveals surface texture.
Ánh sáng thể hiện kết cấu bề mặt.
—
light-source
/laɪt sɔːrs/
n
nguồn sáng
The direction of the light source affects shadows.
Hướng của nguồn sáng ảnh hưởng bóng.
—
shadow
/ˈʃædəʊ/
n
bóng
Shadows help reveal form.
Bóng giúp thể hiện hình khối.
—
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
n
vùng sáng
The highlight emphasizes the edge.
Vùng sáng nhấn mạnh cạnh.
—
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n
tương phản
Contrast helps separate the subject from the background.
Tương phản giúp tách chủ thể khỏi nền.
—
tone
/təʊn/
n
tông
The image has a warm tone.
Hình ảnh có tông ấm.
—
value
/ˈvæljuː/
n
sắc độ
Value is important in black-and-white images.
Sắc độ quan trọng trong hình ảnh đen trắng.
—
monochrome
/ˈmɒnəkrəʊm/
n
đơn sắc
The photograph uses a monochrome palette.
Bức ảnh sử dụng bảng màu đơn sắc.
—
black-and-white
/ˌblæk ən ˈwaɪt/
adj
đen trắng
The image was converted to black-and-white.
Hình ảnh được chuyển sang đen trắng.
—
color-cast
/ˈkʌlər kɑːst/
n
ám màu
The photograph has a blue color cast.
Bức ảnh bị ám màu xanh.
—
white-balance
/ˌwaɪt ˈbæləns/
n
cân bằng trắng
The camera uses white balance to correct color.
Máy ảnh dùng cân bằng trắng để chỉnh màu.
—
optical
/ˈɒptɪkəl/
adj
quang học
The image creates an optical illusion.
Hình ảnh tạo ảo giác quang học.
—
local-color
/ˈləʊkəl ˌkʌlər/
n
màu thực tế
Local color describes an object's usual color.
Màu thực tế mô tả màu thường thấy của vật thể.
—
arbitrary-color
/ˈɑːrbɪtrəri ˌkʌlər/
n
màu tùy ý
Arbitrary color may come from the artist's imagination.
Màu tùy ý có thể đến từ trí tưởng tượng của nghệ sĩ.
—
optical-color
/ˈɒptɪkəl ˌkʌlər/
n
màu quang học
Optical color depends on lighting conditions.
Màu quang học phụ thuộc điều kiện ánh sáng.
—
color-perception
/ˈkʌlər pərˈsepʃən/
n
nhận thức màu sắc
Color perception changes with the surrounding colors.
Nhận thức màu sắc thay đổi theo các màu xung quanh.
—
visual-perception
/ˈvɪʒuəl pərˈsepʃən/
n
nhận thức thị giác
Visual perception affects design decisions.
Nhận thức thị giác ảnh hưởng quyết định thiết kế.
—
human-eye
/ˈhjuːmən aɪ/
n
mắt người
The human eye perceives color differently in different contexts.
Mắt người cảm nhận màu khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.
—
observer
/əbˈzɜːrvər/
n
người quan sát
The observer perceives a color shift.
Người quan sát nhận thấy sự thay đổi màu.
—
perceptual
/pərˈseptʃuəl/
adj
thuộc nhận thức
The effect is perceptual.
Hiệu ứng mang tính nhận thức.
—
perceive
/pərˈsiːv/
v
nhận thức
People perceive colors differently.
Mọi người nhận thức màu sắc khác nhau.
—
appearance
/əˈpɪərəns/
n
diện mạo
Lighting changes the appearance of the material.
Ánh sáng thay đổi diện mạo vật liệu.
—
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
n
môi trường
The design must fit its environment.
Thiết kế phải phù hợp môi trường.
—
ambient
/ˈæmbiənt/
adj
xung quanh
Ambient light affects color perception.
Ánh sáng môi trường ảnh hưởng nhận thức màu.
—
illumination
/ɪˌluːmɪˈneɪʃən/
n
sự chiếu sáng
Proper illumination improves the artwork display.
Chiếu sáng phù hợp cải thiện trưng bày tác phẩm.
—
illuminate
/ɪˈluːmɪneɪt/
v
chiếu sáng
The lamp illuminates the sculpture.
Đèn chiếu sáng tác phẩm điêu khắc.
—
brightness
/ˈbraɪtnəs/
n
độ sáng
Brightness affects image quality.
Độ sáng ảnh hưởng chất lượng hình ảnh.
—
darkness
/ˈdɑːrknəs/
n
độ tối
Darkness can emphasize a bright subject.
Độ tối có thể nhấn mạnh chủ thể sáng.
—
warmth
/wɔːrmθ/
n
độ ấm
The palette has visual warmth.
Bảng màu có độ ấm thị giác.
—
coolness
/ˈkuːlnəs/
n
độ lạnh
The image has a sense of coolness.
Hình ảnh có cảm giác lạnh.
—
saturation
/ˌsætʃəˈreɪʃən/
n
độ bão hòa
High saturation makes colors vivid.
Độ bão hòa cao làm màu rực rỡ.
—
desaturation
/diːˌsætʃəˈreɪʃən/
n
giảm bão hòa
Desaturation creates a muted effect.
Giảm bão hòa tạo hiệu ứng dịu màu.
—
muted
/ˈmjuːtɪd/
adj
dịu, trầm
The designer chose muted colors.
Nhà thiết kế chọn các màu trầm.
—
vivid
/ˈvɪvɪd/
adj
rực rỡ
Vivid colors attract attention.
Màu rực rỡ thu hút sự chú ý.
—
pure
/pjʊr/
adj
tinh khiết
Pure colors create strong contrast.
Màu tinh khiết tạo tương phản mạnh.
—
neutral
/ˈnjuːtrəl/
adj
trung tính
Neutral colors can balance bright colors.
Màu trung tính có thể cân bằng màu sáng.
—
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
bổ sung
Complementary colors create strong contrast.
Màu bổ sung tạo tương phản mạnh.
—
analogous
/əˈnæləɡəs/
adj
tương đồng
Analogous colors sit next to each other on the wheel.
Màu tương đồng nằm cạnh nhau trên vòng màu.
—
monochromatic
/ˌmɒnəkrəˈmætɪk/
adj
đơn sắc
A monochromatic scheme uses one hue.
Phối màu đơn sắc sử dụng một sắc màu.
—
duotone
/ˈduːəʊtəʊn/
n
hai tông
The designer applied a duotone effect.
Nhà thiết kế áp dụng hiệu ứng hai tông.
—
achromatic
/ˌeɪkrəˈmætɪk/
adj
vô sắc
The achromatic scheme uses gray, black, and white.
Phối màu vô sắc sử dụng xám, đen và trắng.
—
color-wheel
/ˈkʌlər wiːl/
n
vòng màu
The color wheel shows complementary relationships.
Vòng màu cho thấy các quan hệ bổ sung.
—
color-harmony
/ˈkʌlər ˌhɑːrməni/
n
hòa sắc
Color harmony creates a pleasing palette.
Hòa sắc tạo bảng màu dễ chịu.
—
color-interaction
/ˈkʌlər ˌɪntərˈækʃən/
n
tương tác màu
Color interaction changes visual perception.
Tương tác màu thay đổi nhận thức thị giác.
—
contrast-of-hue
/ˈkɒntrɑːst əv hjuː/
n
tương phản sắc màu
Contrast of hue compares different hues.
Tương phản sắc màu so sánh các sắc màu khác nhau.
—
contrast-of-value
/ˈkɒntrɑːst əv ˈvæljuː/
n
tương phản sắc độ
Contrast of value compares light and dark.
Tương phản sắc độ so sánh sáng và tối.
—
contrast-of-temperature
/ˈkɒntrɑːst əv ˈtemprətʃər/
n
tương phản nóng lạnh
Contrast of temperature uses warm and cool colors.
Tương phản nóng lạnh sử dụng màu ấm và lạnh.
—
contrast-of-saturation
/ˈkɒntrɑːst əv ˌsætʃəˈreɪʃən/
n
tương phản độ bão hòa
Contrast of saturation varies color intensity.
Tương phản độ bão hòa thay đổi cường độ màu.
—
contrast-of-extension
/ˈkɒntrɑːst əv ɪkˈstenʃən/
n
tương phản diện tích
Contrast of extension depends on color area.
Tương phản diện tích phụ thuộc vùng màu.
—
simultaneous-contrast
/ˌsaɪməlˈteɪniəs ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản đồng thời
Simultaneous contrast changes perceived color.
Tương phản đồng thời thay đổi màu được cảm nhận.
—
successive-contrast
/səkˈsesɪv ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản liên tiếp
Successive contrast depends on previous colors.
Tương phản liên tiếp phụ thuộc các màu trước đó.
—
complementary-contrast
/ˌkɒmplɪˈmentəri ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản bổ sung
Complementary contrast is visually intense.
Tương phản bổ sung mạnh về thị giác.
—
afterimage-effect
/ˈɑːftərɪmɪdʒ ɪˌfekt/
n
hiệu ứng ảnh lưu
The afterimage effect changes nearby colors.
Hiệu ứng ảnh lưu thay đổi các màu lân cận.
—
visual-mixing
/ˈvɪʒuəl ˌmɪksɪŋ/
n
pha màu thị giác
Visual mixing happens in the viewer's eye.
Pha màu thị giác xảy ra trong mắt người xem.
—
pointillism
/ˈpɔɪntɪlɪzəm/
n
chấm màu
Pointillism builds images from colored dots.
Chấm màu xây dựng hình ảnh từ các chấm màu.
—
divisionism
/dɪˈvɪʒənɪzəm/
n
chia màu
Divisionism separates colors into marks.
Chia màu tách màu thành các dấu.
—
color-field
/ˈkʌlər fiːld/
n
trường màu
A color-field painting relies on large areas of color.
Tranh trường màu dựa vào các vùng màu lớn.
—
monochrome
/ˈmɒnəkrəʊm/
n
đơn sắc
Monochrome reduces the palette to one color family.
Đơn sắc giảm bảng màu xuống một nhóm màu.
—
tonal
/ˈtəʊnəl/
adj
thuộc sắc độ
The image has a strong tonal range.
Hình ảnh có dải sắc độ mạnh.
—
tonal-range
/ˈtəʊnəl reɪndʒ/
n
dải sắc độ
The photograph has a wide tonal range.
Bức ảnh có dải sắc độ rộng.
—
convergence
/kənˈvɜːrdʒəns/
n
sự hội tụ
Convergence of lines creates depth.
Sự hội tụ của các đường tạo chiều sâu.
—
radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃən/
n
sự tỏa ra
Radiation can guide the eye toward the center.
Sự tỏa ra có thể hướng mắt về trung tâm.
—
orientation
/ˌɔːriənˈteɪʃən/
n
hướng
Line orientation affects visual movement.
Hướng của đường nét ảnh hưởng chuyển động thị giác.
—
horizontal
/ˌhɒrɪˈzɒntəl/
adj
ngang
Horizontal lines can suggest tranquility.
Đường ngang có thể gợi sự yên tĩnh.
—
vertical
/ˈvɜːrtɪkəl/
adj
dọc
Vertical lines can suggest power.
Đường dọc có thể gợi sức mạnh.
—
diagonal
/daɪˈæɡənəl/
adj
chéo
Diagonal lines can suggest movement.
Đường chéo có thể gợi chuyển động.
—
curved
/kɜːrvd/
adj
cong
Curved lines can suggest calmness.
Đường cong có thể gợi sự bình tĩnh.
—
oblique
/əˈbliːk/
adj
xiên
Oblique lighting emphasizes texture.
Ánh sáng xiên nhấn mạnh kết cấu.
—
zigzag
/ˈzɪɡzæɡ/
adj
zích zắc
Zigzag lines create energetic movement.
Đường zích zắc tạo chuyển động năng lượng.
—
straight
/streɪt/
adj
thẳng
Straight lines create a precise feeling.
Đường thẳng tạo cảm giác chính xác.
—
converge
/kənˈvɜːrdʒ/
v
hội tụ
The lines converge at the horizon.
Các đường hội tụ tại đường chân trời.
—
imply
/ɪmˈplaɪ/
v
gợi ý, hàm ý
Horizontal lines imply rest.
Đường ngang gợi sự nghỉ ngơi.
—
suggest
/səˈdʒest/
v
gợi
Curved lines suggest calmness.
Đường cong gợi sự bình tĩnh.
—
lead
/liːd/
v
dẫn hướng
Lines can lead the viewer's eye.
Đường nét có thể dẫn hướng mắt người xem.
—
directional
/dəˈrekʃənəl/
adj
có tính định hướng
The design uses directional lines.
Thiết kế sử dụng các đường có tính định hướng.
—
orientation
/ˌɔːriənˈteɪʃən/
n
sự định hướng
The orientation of the image affects balance.
Hướng của hình ảnh ảnh hưởng cân bằng.
—
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
v
hình dung
The designer visualized the final composition.
Nhà thiết kế hình dung bố cục cuối.
—
render
/ˈrendər/
v
kết xuất
The software renders the three-dimensional model.
Phần mềm kết xuất mô hình ba chiều.
—
rendering
/ˈrendərɪŋ/
n
hình kết xuất
The rendering shows the product realistically.
Hình kết xuất thể hiện sản phẩm chân thực.
—
three-dimensional
/ˌθriː dɪˈmenʃənəl/
adj
ba chiều
The package creates a three-dimensional display.
Bao bì tạo màn trình bày ba chiều.
—
two-dimensional
/ˌtuː dɪˈmenʃənəl/
adj
hai chiều
The poster is a two-dimensional design.
Áp phích là thiết kế hai chiều.
—
flat
/flæt/
adj
phẳng
Color can create depth on a flat surface.
Màu sắc có thể tạo chiều sâu trên bề mặt phẳng.
—
three-dimensionality
/ˌθriː dɪˌmenʃəˈnæləti/
n
tính ba chiều
Shading gives the image three-dimensionality.
Đổ bóng tạo tính ba chiều cho hình ảnh.
—
depth-perception
/depθ pərˈsepʃən/
n
nhận thức chiều sâu
Perspective affects depth perception.
Phối cảnh ảnh hưởng nhận thức chiều sâu.
—
aerial-perspective
/ˈeəriəl pərˈspektɪv/
n
phối cảnh không khí
Aerial perspective makes distant objects appear cooler.
Phối cảnh không khí khiến vật ở xa có vẻ lạnh hơn.
—
linear-perspective
/ˈlɪniər pərˈspektɪv/
n
phối cảnh tuyến tính
Linear perspective uses converging lines.
Phối cảnh tuyến tính sử dụng các đường hội tụ.
—
pictorial
/pɪkˈtɔːriəl/
adj
thuộc hình ảnh
Pictorial space can be created through perspective.
Không gian hình ảnh có thể được tạo bằng phối cảnh.
—
pictorial-space
/pɪkˈtɔːriəl speɪs/
n
không gian hình ảnh
Pictorial space can suggest depth.
Không gian hình ảnh có thể gợi chiều sâu.
—
background
/ˈbækɡraʊnd/
n
hậu cảnh, nền
A bright background can reduce contrast.
Nền sáng có thể giảm tương phản.
—
foreground
/ˈfɔːrɡraʊnd/
n
tiền cảnh
The warm color appears in the foreground.
Màu ấm xuất hiện ở tiền cảnh.
—
recede
/rɪˈsiːd/
v
lùi xa
Cool colors recede visually.
Màu lạnh lùi về mặt thị giác.
—
advance
/ədˈvɑːns/
v
tiến lên
Warm colors appear to advance.
Màu ấm có vẻ tiến lên.
—
expand
/ɪkˈspænd/
v
mở rộng
Bright saturated colors appear to expand.
Màu sáng bão hòa có vẻ mở rộng.
—
contract
/kənˈtrækt/
v
thu lại
Cool colors appear to contract.
Màu lạnh có vẻ thu lại.
—
flatten
/ˈflætən/
v
làm phẳng
A strong background can flatten the image.
Nền mạnh có thể làm phẳng hình ảnh.
—
overlap
/ˌəʊvəˈlæp/
v
chồng lên
Overlap the shapes to create depth.
Chồng các hình lên nhau để tạo chiều sâu.
—
overlapping
/ˌəʊvəˈlæpɪŋ/
adj
chồng lấn
Overlapping planes create depth.
Các mặt phẳng chồng lấn tạo chiều sâu.
—
space
/speɪs/
n
không gian
Negative space balances the composition.
Không gian âm cân bằng bố cục.
—
positive
/ˈpɒzətɪv/
adj
dương
Positive space contains visible forms.
Không gian dương chứa các hình thể nhìn thấy.
—
negative
/ˈneɡətɪv/
adj
âm
Negative space surrounds the forms.
Không gian âm bao quanh các hình thể.
—
empty
/ˈempti/
adj
trống
Empty space gives the viewer a visual pause.
Không gian trống tạo khoảng nghỉ thị giác.
—
breathing-room
/ˈbriːðɪŋ ruːm/
n
khoảng thở
White space gives the layout breathing room.
Khoảng trắng tạo khoảng thở cho bố cục.
—
balance
/ˈbæləns/
n
cân bằng
Negative space can help balance an image.
Không gian âm có thể giúp cân bằng hình ảnh.
—
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
Composition determines how viewers explore the image.
Bố cục quyết định cách người xem khám phá hình ảnh.
—
viewer-interest
/ˈvjuːər ˌɪntrəst/
n
sự quan tâm của người xem
Variation increases viewer interest.
Biến đổi làm tăng sự quan tâm của người xem.
—
attention
/əˈtenʃən/
n
sự chú ý
Color attracts attention.
Màu sắc thu hút sự chú ý.
—
attract
/əˈtrækt/
v
thu hút
The focal point attracts attention.
Điểm nhấn thu hút sự chú ý.
—
attention-grabbing
/əˈtenʃən ˌɡræbɪŋ/
adj
gây chú ý
The poster has an attention-grabbing headline.
Áp phích có tiêu đề gây chú ý.
—
focal-point
/ˈfəʊkəl pɔɪnt/
n
điểm nhấn
The large red circle becomes the focal point.
Hình tròn đỏ lớn trở thành điểm nhấn.
—
emphasis
/ˈemfəsɪs/
n
điểm nhấn
Size can create emphasis.
Kích thước có thể tạo điểm nhấn.
—
accentuate
/əkˈsentʃueɪt/
v
làm nổi bật
The lighting accentuates the texture.
Ánh sáng làm nổi bật kết cấu.
—
stand-out
/stænd aʊt/
v
nổi bật
The red shape stands out against gray.
Hình đỏ nổi bật trên nền xám.
—
dominant
/ˈdɒmɪnənt/
adj
nổi trội
The dominant element controls the composition.
Yếu tố nổi trội chi phối bố cục.
—
subordinate
/səˈbɔːrdɪnət/
adj
phụ
Subordinate elements should remain quieter.
Các yếu tố phụ nên ít nổi bật hơn.
—
exception
/ɪkˈsepʃən/
n
ngoại lệ
The unusual shape becomes an exception in the pattern.
Hình dạng khác thường trở thành ngoại lệ trong họa tiết.
—
nonconformity
/ˌnɒnkənˈfɔːrməti/
n
sự khác biệt
Nonconformity can create emphasis.
Sự khác biệt có thể tạo điểm nhấn.
—
similarity
/ˌsɪməˈlærəti/
n
sự tương đồng
Similarity helps create unity.
Sự tương đồng giúp tạo tính thống nhất.
—
variety
/vəˈraɪəti/
n
sự đa dạng
Variety prevents monotony.
Sự đa dạng ngăn sự đơn điệu.
—
monotony
/məˈnɒtəni/
n
sự đơn điệu
Too much repetition can cause monotony.
Quá nhiều lặp lại có thể gây đơn điệu.
—
chaos
/ˈkeɪɒs/
n
hỗn loạn
Too many elements can create chaos.
Quá nhiều yếu tố có thể tạo hỗn loạn.
—
simplicity
/sɪmˈplɪsəti/
n
đơn giản
Simplicity can improve communication.
Sự đơn giản có thể cải thiện truyền đạt.
—
complexity
/kəmˈpleksəti/
n
phức tạp
The composition balances simplicity and complexity.
Bố cục cân bằng sự đơn giản và phức tạp.
—
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
n
mạch lạc
Coherence makes the image easier to understand.
Tính mạch lạc khiến hình ảnh dễ hiểu hơn.
—
harmony
/ˈhɑːrməni/
n
hài hòa
Harmony connects the visual elements.
Hài hòa kết nối các yếu tố thị giác.
—
discord
/ˈdɪskɔːrd/
n
bất hòa
Discord can be used intentionally for emphasis.
Bất hòa có thể được sử dụng có chủ ý để nhấn mạnh.
—
cohesion
/kəʊˈhiːʒən/
n
sự gắn kết
Color creates cohesion across the pages.
Màu sắc tạo sự gắn kết giữa các trang.
—
consistency
/kənˈsɪstənsi/
n
nhất quán
Consistency is important in branding.
Tính nhất quán quan trọng trong xây dựng thương hiệu.
—
consistent
/kənˈsɪstənt/
adj
nhất quán
Use a consistent typeface across the project.
Dùng kiểu chữ nhất quán trong toàn dự án.
—
distinctiveness
/dɪˈstɪŋktɪvnəs/
n
tính khác biệt
Distinctiveness makes the logo memorable.
Tính khác biệt khiến logo đáng nhớ.
—
originality
/əˌrɪdʒəˈnæləti/
n
tính nguyên bản
Originality is valued in creative design.
Tính nguyên bản được coi trọng trong thiết kế sáng tạo.
—
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
n
đổi mới
Innovation can lead to new design methods.
Đổi mới có thể dẫn đến các phương pháp thiết kế mới.
—
experimentation
/ɪkˌsperɪmenˈteɪʃən/
n
sự thử nghiệm
Experimentation can reveal unexpected results.
Thử nghiệm có thể cho thấy kết quả bất ngờ.
—
discovery
/dɪˈskʌvəri/
n
sự khám phá
The process led to a useful discovery.
Quá trình dẫn đến một khám phá hữu ích.
—
unexpected
/ˌʌnɪkˈspektɪd/
adj
bất ngờ
The material produced an unexpected texture.
Vật liệu tạo ra một kết cấu bất ngờ.
—
relationship
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
n
mối quan hệ
Designers study relationships between visual elements.
Nhà thiết kế nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố thị giác.
—
context
/ˈkɒntekst/
n
bối cảnh
Color changes depending on context.
Màu sắc thay đổi tùy theo bối cảnh.
—
juxtaposition
/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
n
sự đặt cạnh
Juxtaposition creates a strong visual contrast.
Đặt cạnh nhau tạo tương phản thị giác mạnh.
—
juxtapose
/ˌdʒʌkstəˈpəʊz/
v
đặt cạnh
The artist juxtaposed old and new forms.
Nghệ sĩ đặt các hình cũ và mới cạnh nhau.
—
transform
/trænsˈfɔːrm/
v
biến đổi
Color can transform the appearance of a product.
Màu sắc có thể biến đổi diện mạo sản phẩm.
—
transformation
/ˌtrænsfəˈmeɪʃən/
n
sự biến đổi
The transformation changed the visual identity.
Sự biến đổi thay đổi nhận diện thị giác.
—
reinterpret
/ˌriːɪnˈtɜːrprɪt/
v
diễn giải lại
The designer reinterpreted a traditional motif.
Nhà thiết kế diễn giải lại một họa tiết truyền thống.
—
reinterpretation
/ˌriːɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/
n
sự diễn giải lại
The collection is a reinterpretation of historical clothing.
Bộ sưu tập là sự diễn giải lại trang phục lịch sử.
—
adaptation
/ˌædæpˈteɪʃən/
n
sự chuyển đổi, thích nghi
The design is an adaptation of an older idea.
Thiết kế là sự chuyển đổi từ một ý tưởng cũ.
—
adapt
/əˈdæpt/
v
điều chỉnh
Designers adapt ideas to new contexts.
Nhà thiết kế điều chỉnh ý tưởng cho bối cảnh mới.
—
modify
/ˈmɒdɪfaɪ/
v
sửa đổi
Modify the layout to improve readability.
Sửa đổi bố cục để cải thiện khả năng đọc.
—
revision
/rɪˈvɪʒən/
n
chỉnh sửa
The client requested a revision.
Khách hàng yêu cầu chỉnh sửa.
—
refine
/rɪˈfaɪn/
v
tinh chỉnh
The designer refined the final composition.
Nhà thiết kế tinh chỉnh bố cục cuối.
—
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
n
sự tinh chỉnh
Refinement improves visual clarity.
Tinh chỉnh cải thiện sự rõ ràng thị giác.
—
polish
/ˈpɒlɪʃ/
v
hoàn thiện
Polish the details before delivery.
Hoàn thiện các chi tiết trước khi bàn giao.
—
polished
/ˈpɒlɪʃt/
adj
trau chuốt
The final presentation looks polished.
Bài trình bày cuối trông trau chuốt.
—
finalize
/ˈfaɪnəlaɪz/
v
hoàn thiện
Finalize the artwork before printing.
Hoàn thiện tác phẩm trước khi in.
—
approve
/əˈpruːv/
v
phê duyệt
The client approved the final version.
Khách hàng phê duyệt phiên bản cuối.
—
approval
/əˈpruːvəl/
n
phê duyệt
The design needs final approval.
Thiết kế cần phê duyệt cuối.
—
deliver
/dɪˈlɪvər/
v
bàn giao
The designer delivered the final files.
Nhà thiết kế bàn giao các tệp cuối.
—
delivery
/dɪˈlɪvəri/
n
bàn giao
The project is ready for delivery.
Dự án sẵn sàng bàn giao.
—
deadline
/ˈdedlaɪn/
n
hạn chót
The designer must meet the deadline.
Nhà thiết kế phải đáp ứng hạn chót.
—
schedule
/ˈskedʒuːl/
n
lịch trình
The project follows a strict schedule.
Dự án tuân theo lịch trình nghiêm ngặt.
—
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The design must stay within budget.
Thiết kế phải nằm trong ngân sách.
—
constraint
/kənˈstreɪnt/
n
ràng buộc
Time is an important constraint.
Thời gian là một ràng buộc quan trọng.
—
parameter
/pəˈræmɪtər/
n
giới hạn, tham số
The project has several parameters.
Dự án có một số giới hạn.
—
requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
n
yêu cầu
The client provided detailed requirements.
Khách hàng đưa ra các yêu cầu chi tiết.
—
specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
n
đặc tả
The specification includes exact dimensions.
Đặc tả bao gồm kích thước chính xác.
—
criteria
/kraɪˈtɪəriə/
n
tiêu chí
The design was judged using several criteria.
Thiết kế được đánh giá bằng nhiều tiêu chí.
—
objective
/əbˈdʒektɪv/
n
mục tiêu
The main objective is clear communication.
Mục tiêu chính là truyền đạt rõ ràng.
—
purpose
/ˈpɜːrpəs/
n
mục đích
Each element has a clear purpose.
Mỗi yếu tố có một mục đích rõ ràng.
—
functionality
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
n
tính năng
Functionality is central to product design.
Tính năng là trọng tâm của thiết kế sản phẩm.
—
usability
/ˌjuːzəˈbɪləti/
n
khả năng sử dụng
Usability should be tested with real users.
Khả năng sử dụng nên được thử với người dùng thật.
—
accessibility
/əkˌsesəˈbɪləti/
n
khả năng tiếp cận
Accessibility is important in web design.
Khả năng tiếp cận quan trọng trong thiết kế web.
—
legibility
/ˌledʒəˈbɪləti/
n
khả năng nhận diện chữ
High contrast improves legibility.
Tương phản cao cải thiện khả năng nhận diện chữ.
—
readability
/ˌriːdəˈbɪləti/
n
khả năng đọc
Good line spacing improves readability.
Khoảng cách dòng tốt cải thiện khả năng đọc.
—
clarity
/ˈklærəti/
n
sự rõ ràng
Clarity is essential in information design.
Sự rõ ràng rất cần thiết trong thiết kế thông tin.
—
information-design
/ˌɪnfərˈmeɪʃən dɪˌzaɪn/
n
thiết kế thông tin
Information design organizes complex content.
Thiết kế thông tin tổ chức nội dung phức tạp.
—
information-architecture
/ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌɑːrkɪˈtektʃər/
n
kiến trúc thông tin
Information architecture organizes website content.
Kiến trúc thông tin tổ chức nội dung trang web.
—
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
n
điều hướng
Navigation should be simple and clear.
Điều hướng nên đơn giản và rõ ràng.
—
wayfinding
/ˈweɪfaɪndɪŋ/
n
định hướng không gian
Wayfinding helps visitors find their destination.
Thiết kế định hướng giúp khách tìm điểm đến.
—
signage
/ˈsaɪnɪdʒ/
n
hệ thống biển báo
The signage uses consistent symbols.
Hệ thống biển báo sử dụng biểu tượng nhất quán.
—
pictogram
/ˈpɪktəɡræm/
n
biểu tượng hình
The pictogram is understood without words.
Biểu tượng hình được hiểu mà không cần chữ.
—
symbolic
/sɪmˈbɒlɪk/
adj
mang tính biểu tượng
The symbol has a strong symbolic meaning.
Biểu tượng có ý nghĩa biểu tượng mạnh.
—
symbolism
/ˈsɪmbəlɪzəm/
n
tính biểu tượng
Symbolism is important in religious art.
Tính biểu tượng quan trọng trong nghệ thuật tôn giáo.
—
meaningful
/ˈmiːnɪŋfəl/
adj
có ý nghĩa
The designer created a meaningful symbol.
Nhà thiết kế tạo một biểu tượng có ý nghĩa.
—
communicative
/kəˈmjuːnɪkətɪv/
adj
có tính truyền đạt
The visual system is highly communicative.
Hệ thống thị giác có tính truyền đạt cao.
—
informative
/ɪnˈfɔːrmətɪv/
adj
giàu thông tin
The poster is informative and attractive.
Áp phích giàu thông tin và hấp dẫn.
—
persuasive
/pərˈsweɪsɪv/
adj
có tính thuyết phục
The advertisement uses persuasive imagery.
Quảng cáo sử dụng hình ảnh thuyết phục.
—
engaging
/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
adj
hấp dẫn, cuốn hút
The design is engaging for young users.
Thiết kế hấp dẫn người dùng trẻ.
—
memorable
/ˈmemərəbəl/
adj
đáng nhớ
A memorable logo is easy to recognize.
Logo đáng nhớ dễ nhận diện.
—
recognizable
/ˈrekəɡnaɪzəbəl/
adj
dễ nhận diện
The icon is recognizable at small sizes.
Biểu tượng dễ nhận diện ở kích thước nhỏ.
—
distinctive
/dɪˈstɪŋktɪv/
adj
đặc trưng
The brand has a distinctive color palette.
Thương hiệu có bảng màu đặc trưng.
—
cohesive
/kəʊˈhiːsɪv/
adj
gắn kết
The campaign has a cohesive visual style.
Chiến dịch có phong cách thị giác gắn kết.
—
succinct
/səkˈsɪŋkt/
adj
súc tích
The message is succinct and clear.
Thông điệp súc tích và rõ ràng.
—
user-friendly
/ˌjuːzər ˈfrendli/
adj
thân thiện người dùng
The interface is simple and user-friendly.
Giao diện đơn giản và thân thiện với người dùng.
—
responsive
/rɪˈspɒnsɪv/
adj
thích ứng
The website has a responsive layout.
Trang web có bố cục thích ứng.
—
interactive
/ˌɪntərˈæktɪv/
adj
tương tác
The prototype includes interactive elements.
Nguyên mẫu bao gồm các yếu tố tương tác.
—
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
adj
kỹ thuật số
Digital tools speed up the design process.
Công cụ kỹ thuật số tăng tốc quy trình thiết kế.
—
graphic
/ˈɡræfɪk/
adj
đồ họa
The page contains several graphic elements.
Trang chứa nhiều yếu tố đồ họa.
—
typographic
/ˌtaɪpəˈɡræfɪk/
adj
thuộc nghệ thuật chữ
The poster has a strong typographic hierarchy.
Áp phích có phân cấp chữ mạnh.
—
typographical
/ˌtaɪpəˈɡræfɪkəl/
adj
thuộc kiểu chữ
The design contains a typographical error.
Thiết kế có lỗi về kiểu chữ.
—
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
adj
biên tập
Editorial design organizes long texts.
Thiết kế biên tập tổ chức văn bản dài.
—
commercial
/kəˈmɜːrʃəl/
adj
thương mại
The design was created for a commercial purpose.
Thiết kế được tạo cho mục đích thương mại.
—
promotional
/prəˈməʊʃənəl/
adj
quảng bá
The poster is part of a promotional campaign.
Áp phích là một phần của chiến dịch quảng bá.
—
promote
/prəˈməʊt/
v
quảng bá
The poster promotes a new product.
Áp phích quảng bá sản phẩm mới.
—
promotion
/prəˈməʊʃən/
n
quảng bá
The design supports product promotion.
Thiết kế hỗ trợ quảng bá sản phẩm.
—
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
n
tiếp thị
Marketing influences visual communication.
Tiếp thị ảnh hưởng đến truyền thông thị giác.
—
message
/ˈmesɪdʒ/
n
thông điệp
The visual message should be clear.
Thông điệp thị giác nên rõ ràng.
—
content
/ˈkɒntent/
n
nội dung
The layout supports the content.
Bố cục hỗ trợ nội dung.
—
copywriting
/ˈkɒpiraɪtɪŋ/
n
viết quảng cáo
Copywriting and design work together.
Viết quảng cáo và thiết kế phối hợp với nhau.
—
imagery
/ˈɪmɪdʒəri/
n
hình ảnh
Strong imagery attracts attention.
Hình ảnh mạnh thu hút sự chú ý.
—
media
/ˈmiːdiə/
n
phương tiện truyền thông
Designers work across different media.
Nhà thiết kế làm việc trên nhiều phương tiện.
—
medium
/ˈmiːdiəm/
n
phương tiện
Digital media offers new design possibilities.
Phương tiện kỹ thuật số mang lại khả năng thiết kế mới.
—
print
/prɪnt/
n
bản in
The final print uses accurate colors.
Bản in cuối sử dụng màu chính xác.
—
printmaking
/ˈprɪntmeɪkɪŋ/
n
nghệ thuật in
Printmaking includes several traditional techniques.
Nghệ thuật in gồm nhiều kỹ thuật truyền thống.
—
screen-printing
/ˈskriːn ˌprɪntɪŋ/
n
in lụa
Screen printing can produce bold graphics.
In lụa có thể tạo đồ họa đậm.
—
offset
/ˈɒfset/
adj
offset
Offset printing is widely used commercially.
In offset được sử dụng rộng rãi trong thương mại.
—
lithography
/lɪˈθɒɡrəfi/
n
in thạch bản
Lithography played an important role in print history.
In thạch bản đóng vai trò quan trọng trong lịch sử in.
—
paper
/ˈpeɪpər/
n
giấy
Paper remains important in graphic design.
Giấy vẫn quan trọng trong thiết kế đồ họa.
—
card
/kɑːrd/
n
bìa, giấy cứng
The designer cut the shapes from card.
Nhà thiết kế cắt các hình từ bìa.
—
ink
/ɪŋk/
n
mực
The printer uses black ink.
Máy in sử dụng mực đen.
—
press
/pres/
n
máy in
The artwork was produced on a printing press.
Tác phẩm được tạo bằng máy in.
—
commercial-printing
/kəˈmɜːrʃəl ˈprɪntɪŋ/
n
in thương mại
Commercial printing requires consistent color.
In thương mại cần màu nhất quán.
—
digital-printing
/ˈdɪdʒɪtəl ˈprɪntɪŋ/
n
in kỹ thuật số
Digital printing is useful for short runs.
In kỹ thuật số hữu ích cho số lượng nhỏ.
—
web-printing
/web ˈprɪntɪŋ/
n
in cuộn
Web printing uses large rolls of paper.
In cuộn sử dụng các cuộn giấy lớn.
—
paperwork
/ˈpeɪpərwɜːrk/
n
giấy tờ
The designer prepared the paperwork for production.
Nhà thiết kế chuẩn bị giấy tờ cho sản xuất.
—
roll
/rəʊl/
n
cuộn
The printer uses a large roll of paper.
Máy in sử dụng một cuộn giấy lớn.
—
tolerance
/ˈtɒlərəns/
n
dung sai
Industrial paper has narrow tolerances.
Giấy công nghiệp có dung sai hẹp.
—
variation
/ˌveəriˈeɪʃən/
n
biến thiên
The paper has little variation in thickness.
Giấy có ít biến thiên về độ dày.
—
thickness
/ˈθɪknəs/
n
độ dày
Paper thickness affects printing.
Độ dày giấy ảnh hưởng đến in ấn.
—
commercially
/kəˈmɜːrʃəli/
adv
về mặt thương mại
The technique became commercially successful.
Kỹ thuật trở nên thành công về mặt thương mại.
—
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
adj
công nghiệp
Industrial processes increased production.
Quy trình công nghiệp tăng sản lượng.
—
factory
/ˈfæktəri/
n
nhà máy
Production moved into centralized factories.
Sản xuất chuyển vào các nhà máy tập trung.
—
centralize
/ˈsentrəlaɪz/
v
tập trung hóa
Factories centralized production processes.
Nhà máy tập trung các quy trình sản xuất.
—
efficiency
/ɪˈfɪʃənsi/
n
hiệu suất
Machines increased production efficiency.
Máy móc tăng hiệu suất sản xuất.
—
craft
/krɑːft/
n
nghề thủ công
Industrial design grew from craft traditions.
Thiết kế công nghiệp phát triển từ truyền thống thủ công.
—
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
n
xưởng
Students work in a design workshop.
Sinh viên làm việc trong xưởng thiết kế.
—
studio
/ˈstjuːdiəʊ/
n
xưởng thiết kế
The designer works in a small studio.
Nhà thiết kế làm việc trong một xưởng nhỏ.
—
gallery
/ˈɡæləri/
n
phòng trưng bày
The artwork was displayed in a gallery.
Tác phẩm được trưng bày trong phòng triển lãm.
—
exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃən/
n
triển lãm
The collection was shown at an art exhibition.
Bộ sưu tập được trưng bày tại một triển lãm nghệ thuật.
—
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
n
hiện vật, tác phẩm trưng bày
The exhibit explores modern design.
Hiện vật trưng bày khám phá thiết kế hiện đại.
—
display
/dɪˈspleɪ/
v
trưng bày
The gallery displays contemporary artworks.
Phòng trưng bày trưng bày các tác phẩm đương đại.
—
curator
/kjʊˈreɪtər/
n
giám tuyển
The curator selected the artworks for the exhibition.
Giám tuyển chọn các tác phẩm cho triển lãm.
—
museum
/mjuˈziːəm/
n
bảo tàng
The museum displays historical design objects.
Bảo tàng trưng bày các vật thể thiết kế lịch sử.
—
artwork
/ˈɑːrtwɜːrk/
n
tác phẩm
The artwork combines shape and color.
Tác phẩm kết hợp hình và màu.
—
masterpiece
/ˈmɑːstəpiːs/
n
kiệt tác
The painting is considered a masterpiece.
Bức tranh được coi là một kiệt tác.
—
artifact
/ˈɑːrtɪfækt/
n
hiện vật
The museum preserves ancient artifacts.
Bảo tàng bảo tồn các hiện vật cổ.
—
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
n
di sản
Design can preserve cultural heritage.
Thiết kế có thể bảo tồn di sản văn hóa.
—
tradition
/trəˈdɪʃən/
n
truyền thống
The designer adapted a traditional technique.
Nhà thiết kế điều chỉnh một kỹ thuật truyền thống.
—
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
n
di sản
Traditional craft is part of cultural heritage.
Nghề thủ công truyền thống là một phần di sản văn hóa.
—
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
adj
văn hóa
The design reflects cultural identity.
Thiết kế phản ánh bản sắc văn hóa.
—
historical
/hɪˈstɒrɪkəl/
adj
lịch sử
The designer studied historical references.
Nhà thiết kế nghiên cứu các tham chiếu lịch sử.
—
prehistoric
/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/
adj
tiền sử
Prehistoric paintings depict animals.
Tranh tiền sử mô tả động vật.
—
Paleolithic
/ˌpeɪliəˈlɪθɪk/
adj
Đồ đá cũ
Paleolithic art includes cave paintings.
Nghệ thuật Đồ đá cũ bao gồm tranh hang động.
—
Neolithic
/ˌniːəˈlɪθɪk/
adj
Đồ đá mới
Neolithic pottery often has abstract designs.
Đồ gốm Đồ đá mới thường có thiết kế trừu tượng.
—
Bronze-Age
/ˈbrɒnz eɪdʒ/
n
Thời đại đồ đồng
Bronze Age artists developed metal casting.
Nghệ nhân Thời đại đồ đồng phát triển kỹ thuật đúc kim loại.
—
bronze
/brɒnz/
n
đồng
Bronze was used for decorative objects.
Đồng được sử dụng cho các vật thể trang trí.
—
casting
/ˈkɑːstɪŋ/
n
đúc
Bronze casting requires high temperatures.
Đúc đồng cần nhiệt độ cao.
—
cast
/kɑːst/
v
đúc
The artist cast the object in bronze.
Nghệ sĩ đúc vật thể bằng đồng.
—
metalwork
/ˈmetəlwɜːrk/
n
nghề kim loại
Metalwork was important in Bronze Age art.
Nghề kim loại quan trọng trong nghệ thuật Thời đại đồ đồng.
—
utensil
/juːˈtensəl/
n
dụng cụ
Ancient artists made metal utensils.
Nghệ nhân cổ đại làm dụng cụ kim loại.
—
decorative
/ˈdekərətɪv/
adj
trang trí
Bronze objects could be decorative.
Vật thể đồng có thể mang tính trang trí.
—
utilitarian
/juːˌtɪləˈteəriən/
adj
thực dụng
The object has both utilitarian and decorative functions.
Vật thể có cả chức năng thực dụng và trang trí.
—
religious
/rɪˈlɪdʒəs/
adj
tôn giáo
The artwork has religious meaning.
Tác phẩm có ý nghĩa tôn giáo.
—
spiritual
/ˈspɪrɪtʃuəl/
adj
tinh thần
The artwork has spiritual significance.
Tác phẩm có ý nghĩa tinh thần.
—
ceremonial
/ˌserəˈməʊniəl/
adj
nghi lễ
The stones may have served a ceremonial purpose.
Những tảng đá có thể có mục đích nghi lễ.
—
monumental
/ˌmɒnjuˈmentəl/
adj
tượng đài, hoành tráng
Stonehenge is a monumental structure.
Stonehenge là một công trình hoành tráng.
—
ritual
/ˈrɪtʃuəl/
n
nghi lễ
The structure may have been used for ritual.
Công trình có thể được dùng cho nghi lễ.
—
symbolic
/sɪmˈbɒlɪk/
adj
biểu tượng
The design has symbolic meaning.
Thiết kế có ý nghĩa biểu tượng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...