| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
loan
/ləʊn/
|
n |
khoản vay
She took out a loan to buy a car.
Cô ấy vay một khoản tiền để mua ô tô.
|
— |
|
nonfiction
/ˌnɒnˈfɪkʃən/
|
n |
sách/văn học phi hư cấu
He prefers nonfiction to novels.
Anh ấy thích sách phi hư cấu hơn tiểu thuyết.
|
— |
|
periodical
/ˌpɪəriˈɒdɪkəl/
|
n |
ấn phẩm định kỳ, tạp chí
The library receives several academic periodicals.
Thư viện nhận được một số ấn phẩm học thuật định kỳ.
|
— |
|
raise
/reɪz/
|
v |
nâng lên; gây quỹ; nuôi
The charity aims to raise money for poor families.
Tổ chức từ thiện nhằm gây quỹ cho các gia đình nghèo.
|
— |
|
reflect
/rɪˈflekt/
|
v |
phản ánh, phản chiếu
The results reflect the current situation.
Kết quả phản ánh tình hình hiện tại.
|
— |
|
tax
/tæks/
|
n |
thuế
The government increased taxes on imported goods.
Chính phủ tăng thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
|
— |
|
variety
/vəˈraɪəti/
|
n |
sự đa dạng, nhiều loại
The restaurant offers a wide variety of dishes.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại món ăn đa dạng.
|
— |
|
advanced
/ədˈvɑːnst/
|
adj |
tiên tiến, nâng cao
Students need advanced computer skills for this job.
Học sinh cần các kỹ năng máy tính nâng cao cho công việc này.
|
— |
|
advantage
/ədˈvɑːntɪdʒ/
|
n |
lợi thế, ưu điểm
One advantage of studying abroad is gaining independence.
Một lợi thế của việc du học là trở nên tự lập hơn.
|
— |
|
automobile
/ˈɔːtəməbiːl/
|
n |
xe ô tô
The automobile industry has changed significantly over the years.
Ngành công nghiệp ô tô đã thay đổi đáng kể trong những năm qua.
|
— |
|
broad
/brɔːd/
|
adj |
rộng, bao la; rộng lớn
The course provides a broad range of subjects.
Khóa học cung cấp nhiều môn học đa dạng.
|
— |
|
candidate
/ˈkændɪdət/
|
n |
ứng cử viên
There are several candidates for the position.
Có một số ứng cử viên cho vị trí này.
|
— |
|
consist (of)
/kənˈsɪst/
|
v |
bao gồm
The course consists of five main units.
Khóa học bao gồm năm phần chính.
|
— |
|
custom
/ˈkʌstəm/
|
n |
phong tục, tập quán
It is a local custom to celebrate the festival in spring.
Ăn mừng lễ hội vào mùa xuân là một phong tục địa phương.
|
— |
|
element
/ˈelɪmənt/
|
n |
yếu tố, thành phần
Trust is an important element of a successful relationship.
Niềm tin là một yếu tố quan trọng của một mối quan hệ thành công.
|
— |
|
essay
/ˈeseɪ/
|
n |
bài tiểu luận
Students have to write an essay about climate change.
Học sinh phải viết một bài tiểu luận về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
objective
/əbˈdʒektɪv/
|
adj |
khách quan
We need to take an objective view of the situation.
Chúng ta cần có cái nhìn khách quan về tình hình.
|
— |
|
obtain
/əbˈteɪn/
|
v |
đạt được, giành được, có được
Students can obtain valuable experience through internships.
Học sinh có thể có được kinh nghiệm quý giá thông qua thực tập.
|
— |
|
range
/reɪndʒ/
|
n |
phạm vi; loạt, nhiều loại
The shop offers a wide range of products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
|
— |
|
resemble
/rɪˈzembəl/
|
v |
giống với
The two sisters closely resemble each other.
Hai chị em gái rất giống nhau.
|
— |
Đang tải...