Bộ 2

21 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  21 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
vent
/vent/
n
lỗ thông hơi
The fumes escaped through the vent.
Hơi độc thoát ra qua lỗ thông hơi.
—
ashtray
/ˈæʃtreɪ/
n
gạt tàn thuốc
He put his cigarette in the ashtray.
Anh ấy bỏ điếu thuốc vào gạt tàn.
—
brutality
/bruːˈtæləti/
n
sự tàn bạo
The brutality of the attack shocked everyone.
Sự tàn bạo của cuộc tấn công khiến mọi người sốc.
—
club
/klʌb/
v
đánh bằng chùy, đánh mạnh
The man clubbed the animal with a stick.
Người đàn ông đánh con vật bằng gậy.
—
dolphin
/ˈdɒlfɪn/
n
cá heo
Dolphins are highly intelligent animals.
Cá heo là những loài động vật rất thông minh.
—
dwindle
/ˈdwɪndl/
v
giảm dần, suy giảm
The number of wild tigers is dwindling.
Số lượng hổ hoang dã đang giảm dần.
—
endanger
/ɪnˈdeɪndʒə/
v
gây nguy hiểm
Pollution can endanger marine life.
Ô nhiễm có thể gây nguy hiểm cho sinh vật biển.
—
fade
/feɪd/
v
phai màu, nhạt dần
The color of the shirt faded in the sun.
Màu của chiếc áo phai dần dưới ánh nắng.
—
greed
/ɡriːd/
n
lòng tham
His greed led to many problems.
Lòng tham của anh ta dẫn đến nhiều vấn đề.
—
habitat
/ˈhæbɪtæt/
n
môi trường sống
Many animals are losing their natural habitat.
Nhiều loài động vật đang mất môi trường sống tự nhiên.
—
halt
/hɔːlt/
n
sự dừng lại, tạm dừng
The government called for a halt to the project.
Chính phủ kêu gọi tạm dừng dự án.
—
icy
/ˈaɪsi/
adj
băng giá, lạnh buốt
The roads were icy after the storm.
Đường sá đóng băng sau cơn bão.
—
illegally
/ɪˈliːɡəli/
adv
một cách bất hợp pháp
The animals were being hunted illegally.
Những con vật đang bị săn bắt trái phép.
—
ivory
/ˈaɪvəri/
n
ngà voi
The trade in ivory is illegal in many countries.
Việc buôn bán ngà voi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
—
ornamental
/ˌɔːnəˈmentəl/
adj
để trang trí
The garden contains several ornamental plants.
Khu vườn có một số loại cây dùng để trang trí.
—
poacher
/ˈpəʊtʃə/
n
kẻ săn trộm
The poacher was arrested by the police.
Kẻ săn trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.
—
profitable
/ˈprɒfɪtəbl/
adj
có lợi nhuận, sinh lời
Farming can be a profitable business.
Nông nghiệp có thể là một ngành kinh doanh sinh lời.
—
publicity
/pʌbˈlɪsəti/
n
sự công khai, sự quảng bá
The event received a lot of publicity.
Sự kiện nhận được rất nhiều sự quảng bá.
—
pup
/pʌp/
n
con non (chó, hải cẩu...)
The seal was protecting her pup.
Con hải cẩu đang bảo vệ con non của nó.
—
saw
/sɔː/
n
cái cưa
He used a saw to cut the wood.
Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ.
—
shelter
/ˈʃeltə/
n
nơi trú ẩn
The animals need shelter from the cold.
Những con vật cần nơi trú ẩn khỏi cái lạnh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...