| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
vent
/vent/
|
n |
lỗ thông hơi
The fumes escaped through the vent.
Hơi độc thoát ra qua lỗ thông hơi.
|
— |
|
ashtray
/ˈæʃtreɪ/
|
n |
gạt tàn thuốc
He put his cigarette in the ashtray.
Anh ấy bỏ điếu thuốc vào gạt tàn.
|
— |
|
brutality
/bruːˈtæləti/
|
n |
sự tàn bạo
The brutality of the attack shocked everyone.
Sự tàn bạo của cuộc tấn công khiến mọi người sốc.
|
— |
|
club
/klʌb/
|
v |
đánh bằng chùy, đánh mạnh
The man clubbed the animal with a stick.
Người đàn ông đánh con vật bằng gậy.
|
— |
|
dolphin
/ˈdɒlfɪn/
|
n |
cá heo
Dolphins are highly intelligent animals.
Cá heo là những loài động vật rất thông minh.
|
— |
|
dwindle
/ˈdwɪndl/
|
v |
giảm dần, suy giảm
The number of wild tigers is dwindling.
Số lượng hổ hoang dã đang giảm dần.
|
— |
|
endanger
/ɪnˈdeɪndʒə/
|
v |
gây nguy hiểm
Pollution can endanger marine life.
Ô nhiễm có thể gây nguy hiểm cho sinh vật biển.
|
— |
|
fade
/feɪd/
|
v |
phai màu, nhạt dần
The color of the shirt faded in the sun.
Màu của chiếc áo phai dần dưới ánh nắng.
|
— |
|
greed
/ɡriːd/
|
n |
lòng tham
His greed led to many problems.
Lòng tham của anh ta dẫn đến nhiều vấn đề.
|
— |
|
habitat
/ˈhæbɪtæt/
|
n |
môi trường sống
Many animals are losing their natural habitat.
Nhiều loài động vật đang mất môi trường sống tự nhiên.
|
— |
|
halt
/hɔːlt/
|
n |
sự dừng lại, tạm dừng
The government called for a halt to the project.
Chính phủ kêu gọi tạm dừng dự án.
|
— |
|
icy
/ˈaɪsi/
|
adj |
băng giá, lạnh buốt
The roads were icy after the storm.
Đường sá đóng băng sau cơn bão.
|
— |
|
illegally
/ɪˈliːɡəli/
|
adv |
một cách bất hợp pháp
The animals were being hunted illegally.
Những con vật đang bị săn bắt trái phép.
|
— |
|
ivory
/ˈaɪvəri/
|
n |
ngà voi
The trade in ivory is illegal in many countries.
Việc buôn bán ngà voi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
ornamental
/ˌɔːnəˈmentəl/
|
adj |
để trang trí
The garden contains several ornamental plants.
Khu vườn có một số loại cây dùng để trang trí.
|
— |
|
poacher
/ˈpəʊtʃə/
|
n |
kẻ săn trộm
The poacher was arrested by the police.
Kẻ săn trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.
|
— |
|
profitable
/ˈprɒfɪtəbl/
|
adj |
có lợi nhuận, sinh lời
Farming can be a profitable business.
Nông nghiệp có thể là một ngành kinh doanh sinh lời.
|
— |
|
publicity
/pʌbˈlɪsəti/
|
n |
sự công khai, sự quảng bá
The event received a lot of publicity.
Sự kiện nhận được rất nhiều sự quảng bá.
|
— |
|
pup
/pʌp/
|
n |
con non (chó, hải cẩu...)
The seal was protecting her pup.
Con hải cẩu đang bảo vệ con non của nó.
|
— |
|
saw
/sɔː/
|
n |
cái cưa
He used a saw to cut the wood.
Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ.
|
— |
|
shelter
/ˈʃeltə/
|
n |
nơi trú ẩn
The animals need shelter from the cold.
Những con vật cần nơi trú ẩn khỏi cái lạnh.
|
— |
Đang tải...