leson 9 and 10

64 từ
Đăng bởi
Yến vy Trần @tranvy08062008

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  64 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
remarkable
/adj./
/rɪˈmɑː.kə.bəl/
đáng chú ý, phi thường
—
lizard
/n./
/ˈlɪz.əd/
thằn lằn
—
cling to
/phr.v./
/klɪŋ tuː/
bám vào
—
dry surface
/n. phr./
/draɪ ˈsɜː.fɪs/
bề mặt khô
—
scamper
/v./
/ˈskæm.pər/
chạy nhanh, chạy lon ton
—
tropical rainforest
/n. phr./
/ˌtrɒp.ɪ.kəl ˈreɪn.fɒr.ɪst/
rừng mưa nhiệt đới
—
canopy
/n./
/ˈkæn.ə.pi/
tán cây
—
urban setting
/n. phr./
/ˈɜː.bən ˈset.ɪŋ/
môi trường đô thị
—
adhesive
/adj./
/ədˈhiː.sɪv/
có tính kết dính
—
structure
/n./
/ˈstrʌk.tʃər/
cấu trúc
—
grip
/v./
/ɡrɪp/
bám, nắm chặt
—
microscopic
/adj./
/ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk/
cực nhỏ, hiển vi
—
hair
/n./
/heər/
sợi lông
—
sole
/n./
/səʊl/
lòng bàn chân
—
contact
/n./
/ˈkɒn.tækt/
sự tiếp xúc
—
attracted to
/adj. phr./
/əˈtræk.tɪd tuː/
bị hút về phía
—
minute
/adj./
/maɪˈnjuːt/
cực nhỏ
—
force
/n./
/fɔːs/
lực
—
atom
/n./
/ˈæt.əm/
nguyên tử
—
colleague
/n./
/ˈkɒl.iːɡ/
đồng nghiệp
—
cope with
/phr.v./
/kəʊp wɪð/
đối phó với, thích nghi với
—
natural habitat
/n. phr./
/ˌnætʃ.ər.əl ˈhæb.ɪ.tæt/
môi trường sống tự nhiên
—
previous
/adj./
/ˈpriː.vi.əs/
trước đó
—
reptile
/n./
/ˈrep.taɪl/
loài bò sát
—
artificial
/adj./
/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/
nhân tạo
—
environment
/n./
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
môi trường
—
surface
/n./
/ˈsɜː.fɪs/
bề mặt
—
vertical
/adj./
/ˈvɜː.tɪ.kəl/
thẳng đứng
—
harness
/n./
/ˈhɑː.nəs/
dây đai, dây nịt
—
pelvis
/n./
/ˈpel.vɪs/
xương chậu
—
gently
/adv./
/ˈdʒent.li/
nhẹ nhàng
—
lower
/v./
/ˈləʊ.ər/
hạ xuống
—
attach
/v./
/əˈtætʃ/
gắn, bám vào
—
come unstuck
/phr.v./
/kʌm ʌnˈstʌk/
bong ra, không còn dính
—
tenaciously
/adv./
/təˈneɪ.ʃəs.li/
một cách bền bỉ, chắc chắn
—
force
/n./
/fɔːs/
lực
—
body weight
/n. phr./
/ˈbɒd.i weɪt/
trọng lượng cơ thể
—
over-designed
/adj./
/ˌəʊ.və.dɪˈzaɪnd/
được thiết kế vượt mức cần thiết
—
spray
/v./
/spreɪ/
phun, xịt
—
mist
/n./
/mɪst/
hơi nước, sương mù
—
droplet
/n./
/ˈdrɒp.lət/
giọt nước nhỏ
—
interfere with
/phr.v./
/ˌɪn.təˈfɪər wɪð/
cản trở, gây ảnh hưởng đến
—
attachment mechanism
/n. phr./
/əˈtætʃ.mənt ˈmek.ə.nɪ.zəm/
cơ chế bám dính
—
immerse
/v./
/ɪˈmɜːs/
nhúng, ngâm
—
anchor
/v./
/ˈæŋ.kər/
giữ cố định, neo
—
hydrophobic
/adj./
/ˌhaɪ.drəˈfəʊ.bɪk/
kỵ nước
—
water-repellent
/adj./
/ˈwɔː.tə rɪˌpel.ənt/
chống thấm nước
—
silvery
/adj./
/ˈsɪl.vər.i/
có màu bạc
—
bubble
/n./
/ˈbʌb.əl/
bong bóng, bọt khí
—
displace
/v./
/dɪˈspleɪs/
làm dịch chuyển, đẩy ra
—
adhesive force
/n. phr./
/ədˈhiː.sɪv fɔːs/
lực bám dính
—
soak
/v./
/səʊk/
ngâm, làm ướt đẫm
—
barely
/adv./
/ˈbeə.li/
hầu như không, chỉ vừa đủ
—
detach
/v./
/dɪˈtætʃ/
tách ra, bong ra
—
roughly
/adv./
/ˈrʌf.li/
khoảng, xấp xỉ
—
sliding behaviour
/n. phr./
/ˈslaɪ.dɪŋ bɪˈheɪ.vjər/
hành vi trượt
—
damp
/adj./
/dæmp/
ẩm, hơi ướt
—
on the verge of
/phr./
/ɒn ðə vɜːdʒ əv/
sắp, cận kề
—
horizontal
/adj./
/ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/
nằm ngang
—
rig
/n./
/rɪɡ/
thiết bị, bộ máy thí nghiệm
—
reasonably
/adv./
/ˈriː.zən.ə.bli/
tương đối, khá
—
keen
/adj./
/kiːn/
rất muốn, háo hức
—
recover from
/phr.v./
/rɪˈkʌv.ər frəm/
hồi phục sau
—
drenching
/n./
/ˈdrentʃ.ɪŋ/
sự làm ướt sũng, ngâm ướt
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...