| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Control
/kənˈtrəʊl/
|
n |
sự kiểm soát
The police are now in control of the situation.
Cảnh sát hiện đang kiểm soát tình hình.
|
— |
|
In control of
/ɪn kənˈtrəʊl əv/
|
phr |
trong sự kiểm soát của
She is in control of the project.
Cô ấy đang kiểm soát dự án.
|
— |
|
Take control of
/teɪk kənˈtrəʊl əv/
|
phr |
nắm quyền kiểm soát
The army took control of the city.
Quân đội đã giành quyền kiểm soát thành phố.
|
— |
|
Under control
/ˌʌndə kənˈtrəʊl/
|
phr |
dưới sự kiểm soát, trong tầm kiểm soát
The fire is finally under control.
Đám cháy cuối cùng cũng được kiểm soát.
|
— |
|
Under the control of
/ˌʌndə ðə kənˈtrəʊl əv/
|
phr |
dưới sự kiểm soát của
The company is under the control of a foreign investor.
Công ty nằm dưới sự kiểm soát của một nhà đầu tư nước ngoài.
|
— |
|
Out of control
/ˌaʊt əv kənˈtrəʊl/
|
phr |
mất kiểm soát, ngoài tầm kiểm soát
The situation quickly got out of control.
Tình hình nhanh chóng mất kiểm soát.
|
— |
|
Give a description of
/ɡɪv ə dɪˈskrɪpʃən əv/
|
phr |
mô tả, đưa ra sự mô tả về
Can you give a description of the man you saw?
Bạn có thể mô tả người đàn ông mà bạn đã nhìn thấy không?
|
— |
|
Make a difference to
/meɪk ə ˈdɪfrəns tə/
|
phr |
tạo ra sự khác biệt, có ảnh hưởng đến
Your support can make a difference to someone's life.
Sự hỗ trợ của bạn có thể tạo ra sự khác biệt đối với cuộc sống của ai đó.
|
— |
|
Tell the difference between
/tel ðə ˈdɪfrəns bɪˈtwiːn/
|
phr |
phân biệt sự khác nhau giữa
Can you tell the difference between these two pictures?
Bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa hai bức tranh này không?
|
— |
|
There’s no difference
/ðeəz nəʊ ˈdɪfrəns/
|
phr |
không có sự khác biệt
There’s no difference between the two versions.
Không có sự khác biệt giữa hai phiên bản.
|
— |
|
There’s some difference
/ðeəz sʌm ˈdɪfrəns/
|
phr |
có một số sự khác biệt
There’s some difference between the two methods.
Có một số sự khác biệt giữa hai phương pháp.
|
— |
|
There’s little difference
/ðeəz ˈlɪtl ˈdɪfrəns/
|
phr |
có rất ít sự khác biệt
There’s little difference between the two products.
Có rất ít sự khác biệt giữa hai sản phẩm.
|
— |
|
Take sth/sb for granted
/teɪk fə(r) ˈɡrɑːntɪd/
|
phr |
xem ai/cái gì là hiển nhiên, không biết trân trọng
Don't take your parents for granted.
Đừng xem sự chăm sóc của bố mẹ là điều hiển nhiên và không biết trân trọng.
|
— |
|
Have/be an influence on sth/sb
/hæv biː ən ˈɪnfluəns ɒn/
|
phr |
có ảnh hưởng đến ai/cái gì
Parents have a strong influence on their children.
Cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến con cái.
|
— |
|
On the internet
/ɒn ði ˈɪntənet/
|
phr |
trên Internet
I found the information on the internet.
Tôi tìm thấy thông tin trên Internet.
|
— |
|
Over the internet
/ˈəʊvə ði ˈɪntənet/
|
phr |
qua Internet
We can communicate over the internet.
Chúng ta có thể giao tiếp qua Internet.
|
— |
|
Surf the internet
/sɜːf ði ˈɪntənet/
|
phr |
lướt Internet
I often surf the internet in the evening.
Tôi thường lướt Internet vào buổi tối.
|
— |
|
In the news
/ɪn ðə njuːz/
|
phr |
xuất hiện trên tin tức, được đưa tin
The accident was in the news yesterday.
Vụ tai nạn đã xuất hiện trên bản tin hôm qua.
|
— |
|
On the news
/ɒn ðə njuːz/
|
phr |
trên bản tin
I heard about it on the news.
Tôi nghe về chuyện đó trên bản tin.
|
— |
|
Hear the news
/hɪə ðə njuːz/
|
phr |
nghe tin tức, nghe tin
I was shocked when I heard the news.
Tôi rất sốc khi nghe tin đó.
|
— |
|
Take place
/teɪk pleɪs/
|
phr |
diễn ra
The meeting will take place tomorrow.
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.
|
— |
|
In place of
/ɪn pleɪs əv/
|
phr |
thay vì, thay thế cho
We used honey in place of sugar.
Chúng tôi dùng mật ong thay cho đường.
|
— |
|
At a place
/ət ə pleɪs/
|
phr |
ở một nơi
We stopped at a quiet place for lunch.
Chúng tôi dừng lại ở một nơi yên tĩnh để ăn trưa.
|
— |
|
In question
/ɪn ˈkwestʃən/
|
phr |
đang bị nghi ngờ, đang được đề cập/chất vấn
The person in question refused to comment.
Người đang được đề cập từ chối bình luận.
|
— |
|
Question mark
/ˈkwestʃən mɑːk/
|
n |
dấu hỏi
Don't forget to put a question mark at the end.
Đừng quên đặt dấu hỏi ở cuối câu.
|
— |
|
Have a view
/hæv ə vjuː/
|
phr |
có quan điểm
I have a different view on this issue.
Tôi có quan điểm khác về vấn đề này.
|
— |
|
Hold a view
/həʊld ə vjuː/
|
phr |
giữ một quan điểm
Many people hold the view that education is essential.
Nhiều người giữ quan điểm rằng giáo dục là thiết yếu.
|
— |
|
Take a view
/teɪk ə vjuː/
|
phr |
có, đưa ra một quan điểm
We need to take a realistic view of the situation.
Chúng ta cần có một cái nhìn thực tế về tình hình.
|
— |
|
In view of
/ɪn vjuː əv/
|
phr |
xét về, vì, do
In view of the bad weather, the event was cancelled.
Xét tình hình thời tiết xấu, sự kiện đã bị hủy.
|
— |
|
Look at the view
/lʊk æt ðə vjuː/
|
phr |
ngắm, nhìn phong cảnh
We stopped to look at the view.
Chúng tôi dừng lại để ngắm phong cảnh.
|
— |
|
See the view
/siː ðə vjuː/
|
phr |
nhìn thấy phong cảnh
From the window, you can see the view of the mountains.
Từ cửa sổ, bạn có thể nhìn thấy phong cảnh núi non.
|
— |
|
View of
/vjuː əv/
|
phr |
quan điểm về; cảnh nhìn về
She has a positive view of the future.
Cô ấy có quan điểm tích cực về tương lai.
|
— |
|
View from
/vjuː frəm/
|
phr |
phong cảnh nhìn từ
The view from the top was amazing.
Phong cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.
|
— |
|
Watch for
/wɒtʃ fɔː(r)/
|
phr v |
để ý, cẩn thận về
Watch for cars when you cross the road.
Hãy cẩn thận để ý xe khi bạn qua đường.
|
— |
|
Keep watch
/kiːp wɒtʃ/
|
phr |
canh phòng, cảnh giới
Two soldiers were told to keep watch during the night.
Hai người lính được lệnh canh gác trong đêm.
|
— |
Đang tải...