Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  500 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
fashion
/ˈfæʃən/
n
thời trang
Fashion design combines color, shape, and texture.
Thiết kế thời trang kết hợp màu sắc, hình dạng và kết cấu.
figure
/ˈfɪɡjər/
n
hình dáng, hình thể
The fashion figure shows the proportions of the body.
Hình thể thời trang thể hiện tỷ lệ của cơ thể.
garment
/ˈɡɑːrmənt/
n
trang phục
The designer created a new garment for the collection.
Nhà thiết kế tạo ra một trang phục mới cho bộ sưu tập.
silhouette
/ˌsɪluˈet/
n
dáng, đường nét tổng thể
The silhouette gives the garment its distinctive style.
Dáng tổng thể tạo nên phong cách đặc trưng của trang phục.
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
n
tỷ lệ
Good proportion makes a design look balanced.
Tỷ lệ tốt khiến thiết kế trông cân bằng.
texture
/ˈtekstʃər/
n
kết cấu, chất liệu bề mặt
Texture adds visual interest to the design.
Kết cấu tạo thêm sự thú vị thị giác cho thiết kế.
shape
/ʃeɪp/
n
hình dạng
The artist used a simple geometric shape.
Nghệ sĩ sử dụng một hình dạng hình học đơn giản.
form
/fɔːrm/
n
hình khối
Light and shadow help reveal the form of an object.
Ánh sáng và bóng giúp thể hiện hình khối của vật thể.
line
/laɪn/
n
đường nét
A curved line can suggest movement.
Một đường cong có thể gợi cảm giác chuyển động.
space
/speɪs/
n
không gian
Negative space can make a composition clearer.
Không gian âm có thể làm bố cục rõ ràng hơn.
motion
/ˈməʊʃən/
n
chuyển động
Diagonal lines can imply motion.
Các đường chéo có thể gợi chuyển động.
value
/ˈvæljuː/
n
sắc độ, độ sáng tối
Value describes the lightness or darkness of a color.
Sắc độ mô tả độ sáng hoặc tối của một màu.
color
/ˈkʌlər/
n
màu sắc
Color is a principal element of design.
Màu sắc là một yếu tố chính của thiết kế.
emphasis
/ˈemfəsɪs/
n
sự nhấn mạnh
Color can create emphasis in a composition.
Màu sắc có thể tạo điểm nhấn trong bố cục.
balance
/ˈbæləns/
n
sự cân bằng
Balance gives the composition visual stability.
Cân bằng tạo sự ổn định thị giác cho bố cục.
proximity
/prɒkˈsɪməti/
n
sự gần nhau
Proximity helps organize related elements.
Sự gần nhau giúp tổ chức các yếu tố liên quan.
alignment
/əˈlaɪnmənt/
n
sự căn chỉnh
Alignment makes the layout easier to read.
Căn chỉnh giúp bố cục dễ đọc hơn.
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
n
sự lặp lại
Repetition creates a strong visual rhythm.
Sự lặp lại tạo ra nhịp điệu thị giác mạnh.
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n
độ tương phản
Strong contrast makes the title stand out.
Độ tương phản mạnh làm tiêu đề nổi bật.
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
The composition feels balanced and harmonious.
Bố cục tạo cảm giác cân bằng và hài hòa.
unity
/ˈjuːnəti/
n
tính thống nhất
Unity makes all the elements feel connected.
Tính thống nhất khiến mọi yếu tố có cảm giác liên kết.
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
n
tính mạch lạc, nhất quán
Color coherence strengthens the visual identity.
Tính nhất quán về màu sắc củng cố nhận diện thị giác.
rhythm
/ˈrɪðəm/
n
nhịp điệu
Repeated shapes create rhythm in the image.
Các hình lặp lại tạo nhịp điệu trong hình ảnh.
dominance
/ˈdɒmɪnəns/
n
tính chi phối, nổi trội
Size can establish dominance in a composition.
Kích thước có thể tạo sự nổi trội trong bố cục.
subordination
/səˌbɔːrdɪˈneɪʃən/
n
sự phụ thuộc, thứ bậc thấp hơn
Subordination keeps secondary elements from competing with the focal point.
Sự phân cấp giữ cho các yếu tố phụ không cạnh tranh với điểm nhấn.
focal
/ˈfəʊkəl/
adj
trọng tâm
The focal element attracts immediate attention.
Yếu tố trọng tâm thu hút sự chú ý ngay lập tức.
point
/pɔɪnt/
n
điểm
A point can become the starting place of a composition.
Một điểm có thể trở thành nơi bắt đầu của bố cục.
direction
/dəˈrekʃən/
n
hướng
The line gives the viewer a clear direction.
Đường nét cho người xem một hướng nhìn rõ ràng.
orientation
/ˌɔːriənˈteɪʃən/
n
hướng, định hướng
The orientation of the image affects its visual balance.
Hướng của hình ảnh ảnh hưởng đến cân bằng thị giác.
horizontal
/ˌhɒrɪˈzɒntəl/
adj
nằm ngang
Horizontal lines can suggest rest.
Đường ngang có thể gợi cảm giác nghỉ ngơi.
vertical
/ˈvɜːrtɪkəl/
adj
thẳng đứng
Vertical lines can suggest strength.
Đường dọc có thể gợi sức mạnh.
diagonal
/daɪˈæɡənəl/
adj
đường chéo
Diagonal lines can create a sense of action.
Đường chéo có thể tạo cảm giác hành động.
curved
/kɜːrvd/
adj
cong
Curved lines create a softer feeling.
Đường cong tạo cảm giác mềm mại hơn.
straight
/streɪt/
adj
thẳng
A straight line gives the design a precise appearance.
Đường thẳng tạo cho thiết kế vẻ chính xác.
zigzag
/ˈzɪɡzæɡ/
adj
zích zắc
The artist used a zigzag line for energy.
Nghệ sĩ dùng đường zích zắc để tạo năng lượng.
oblique
/əˈbliːk/
adj
xiên, chéo
Oblique lighting emphasizes surface texture.
Ánh sáng xiên nhấn mạnh kết cấu bề mặt.
converge
/kənˈvɜːrdʒ/
v
hội tụ
The lines converge toward the horizon.
Các đường nét hội tụ về phía đường chân trời.
depth
/depθ/
n
chiều sâu
Color can help create depth in a flat image.
Màu sắc có thể giúp tạo chiều sâu trong hình ảnh phẳng.
scale
/skeɪl/
n
tỷ lệ, quy mô
Scale affects how large an object appears.
Tỷ lệ ảnh hưởng đến việc một vật thể trông lớn như thế nào.
distance
/ˈdɪstəns/
n
khoảng cách
Perspective creates the illusion of distance.
Phối cảnh tạo ảo giác về khoảng cách.
illusion
/ɪˈluːʒən/
n
ảo giác
Perspective creates an illusion of depth.
Phối cảnh tạo ảo giác về chiều sâu.
perspective
/pərˈspektɪv/
n
phối cảnh
Linear perspective creates realistic depth.
Phối cảnh tuyến tính tạo chiều sâu chân thực.
linear
/ˈlɪniər/
adj
tuyến tính
Linear perspective uses converging lines.
Phối cảnh tuyến tính sử dụng các đường hội tụ.
plane
/pleɪn/
n
mặt phẳng
Overlapping planes can suggest depth.
Các mặt phẳng chồng lấn có thể gợi chiều sâu.
overlap
/ˌəʊvəˈlæp/
v
chồng lấn
The shapes overlap to create depth.
Các hình chồng lên nhau để tạo chiều sâu.
pattern
/ˈpætərn/
n
họa tiết, mẫu
The pattern is repeated across the surface.
Họa tiết được lặp lại trên toàn bộ bề mặt.
visual
/ˈvɪʒuəl/
adj
thị giác
The visual effect is strong and memorable.
Hiệu ứng thị giác mạnh và đáng nhớ.
viewer
/ˈvjuːər/
n
người xem
The designer wants to guide the viewer's eye.
Nhà thiết kế muốn dẫn hướng mắt người xem.
audience
/ˈɔːdiəns/
n
khán giả, đối tượng người xem
The design was created for a young audience.
Thiết kế được tạo cho đối tượng trẻ.
readability
/ˌriːdəˈbɪləti/
n
khả năng đọc
Good spacing improves readability.
Khoảng cách tốt cải thiện khả năng đọc.
message
/ˈmesɪdʒ/
n
thông điệp
The poster communicates a clear message.
Áp phích truyền tải một thông điệp rõ ràng.
attractive
/əˈtræktɪv/
adj
hấp dẫn
An attractive layout can engage the audience.
Một bố cục hấp dẫn có thể thu hút khán giả.
arrange
/əˈreɪndʒ/
v
sắp xếp
Arrange the elements before finalizing the layout.
Hãy sắp xếp các yếu tố trước khi hoàn thiện bố cục.
element
/ˈelɪmənt/
n
yếu tố
Each element has a role in the composition.
Mỗi yếu tố có một vai trò trong bố cục.
principle
/ˈprɪnsəpəl/
n
nguyên tắc
Balance is an important design principle.
Cân bằng là một nguyên tắc thiết kế quan trọng.
structure
/ˈstrʌktʃər/
n
cấu trúc
The structure of the layout is easy to follow.
Cấu trúc bố cục dễ theo dõi.
placement
/ˈpleɪsmənt/
n
vị trí, sự bố trí
The placement of the logo affects the composition.
Vị trí của logo ảnh hưởng đến bố cục.
frame
/freɪm/
n
khung
The subject is positioned inside the frame.
Chủ thể được đặt bên trong khung.
periphery
/pəˈrɪfəri/
n
vùng ngoại vi
The secondary elements remain near the periphery.
Các yếu tố phụ nằm gần vùng ngoại vi.
symmetry
/ˈsɪmətri/
n
tính đối xứng
Symmetry creates a sense of order.
Tính đối xứng tạo cảm giác trật tự.
asymmetrical
/ˌeɪsɪˈmetrɪkəl/
adj
bất đối xứng
The poster uses an asymmetrical balance.
Áp phích sử dụng cân bằng bất đối xứng.
symmetrical
/sɪˈmetrɪkəl/
adj
đối xứng
The building has a symmetrical facade.
Tòa nhà có mặt tiền đối xứng.
negative
/ˈneɡətɪv/
adj
âm, trống
Negative space surrounds the main shape.
Không gian âm bao quanh hình chính.
positive
/ˈpɒzətɪv/
adj
dương, có hình
Positive space contains the main forms.
Không gian dương chứa các hình khối chính.
empty
/ˈempti/
adj
trống
The empty area gives the design breathing room.
Vùng trống tạo khoảng thở cho thiết kế.
similarity
/ˌsɪməˈlærəti/
n
sự tương đồng
Similarity helps unify the elements.
Sự tương đồng giúp thống nhất các yếu tố.
variety
/vəˈraɪəti/
n
sự đa dạng
Variety prevents the composition from becoming boring.
Sự đa dạng ngăn bố cục trở nên nhàm chán.
simplicity
/sɪmˈplɪsəti/
n
sự đơn giản
Simplicity can make a message easier to understand.
Sự đơn giản có thể làm thông điệp dễ hiểu hơn.
chaos
/ˈkeɪɒs/
n
sự hỗn loạn
Too many elements can create visual chaos.
Quá nhiều yếu tố có thể tạo hỗn loạn thị giác.
monotony
/məˈnɒtəni/
n
sự đơn điệu
Too much repetition may cause monotony.
Quá nhiều lặp lại có thể gây đơn điệu.
coherent
/kəʊˈhɪərənt/
adj
mạch lạc, nhất quán
The final design is coherent and unified.
Thiết kế cuối cùng mạch lạc và thống nhất.
harmonious
/hɑːrˈməʊniəs/
adj
hài hòa
The colors create a harmonious composition.
Các màu tạo nên một bố cục hài hòa.
dominant
/ˈdɒmɪnənt/
adj
nổi trội, chi phối
The dominant shape attracts the eye first.
Hình nổi trội thu hút mắt trước tiên.
distinctive
/dɪˈstɪŋktɪv/
adj
đặc trưng, khác biệt
The logo has a distinctive shape.
Logo có một hình dạng đặc trưng.
nonconformity
/ˌnɒnkənˈfɔːrməti/
n
sự không tuân theo
Nonconformity can make an element stand out.
Sự khác biệt có thể khiến một yếu tố nổi bật.
exception
/ɪkˈsepʃən/
n
ngoại lệ
One exception can create visual interest.
Một ngoại lệ có thể tạo sự thú vị thị giác.
standout
/ˈstændaʊt/
adj
nổi bật
The red circle is the standout element.
Hình tròn đỏ là yếu tố nổi bật nhất.
weight
/weɪt/
n
trọng lượng thị giác
Dark shapes have greater visual weight.
Các hình tối có trọng lượng thị giác lớn hơn.
fulcrum
/ˈfʊlkrəm/
n
điểm tựa
The center acts as a visual fulcrum.
Trung tâm đóng vai trò như điểm tựa thị giác.
ratio
/ˈreɪʃiəʊ/
n
tỷ lệ
The golden ratio is used in many compositions.
Tỷ lệ vàng được sử dụng trong nhiều bố cục.
golden
/ˈɡəʊldən/
adj
vàng
The designer used the golden ratio.
Nhà thiết kế sử dụng tỷ lệ vàng.
thirds
/θɜːrdz/
n
phần ba
The rule of thirds helps position important elements.
Quy tắc một phần ba giúp đặt các yếu tố quan trọng.
compositionally
/ˌkɒmpəˈzɪʃənəli/
adv
về mặt bố cục
The image is compositionally balanced.
Hình ảnh cân bằng về mặt bố cục.
aesthetic
/esˈθetɪk/
adj
thuộc thẩm mỹ
The product has a simple aesthetic.
Sản phẩm có phong cách thẩm mỹ đơn giản.
aesthetics
/esˈθetɪks/
n
tính thẩm mỹ
Aesthetics are important in product design.
Tính thẩm mỹ quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
creative
/kriˈeɪtɪv/
adj
sáng tạo
Designers need creative solutions.
Nhà thiết kế cần những giải pháp sáng tạo.
creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
n
sự sáng tạo
Creativity helps designers solve visual problems.
Sự sáng tạo giúp nhà thiết kế giải quyết vấn đề thị giác.
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
n
trí tưởng tượng
Imagination can lead to new design ideas.
Trí tưởng tượng có thể dẫn đến những ý tưởng thiết kế mới.
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
n
cảm hứng
Nature is a common source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng phổ biến.
concept
/ˈkɒnsept/
n
ý tưởng, khái niệm
The concept guides the whole project.
Ý tưởng định hướng toàn bộ dự án.
idea
/aɪˈdɪə/
n
ý tưởng
The designer developed an original idea.
Nhà thiết kế phát triển một ý tưởng độc đáo.
experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
v
thử nghiệm
Artists often experiment with new materials.
Nghệ sĩ thường thử nghiệm với vật liệu mới.
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
adj
mang tính thử nghiệm
The project uses an experimental approach.
Dự án sử dụng cách tiếp cận mang tính thử nghiệm.
medium
/ˈmiːdiəm/
n
chất liệu, phương tiện
Paint is a traditional artistic medium.
Sơn là một chất liệu nghệ thuật truyền thống.
artwork
/ˈɑːrtwɜːrk/
n
tác phẩm nghệ thuật
The artwork combines several textures.
Tác phẩm nghệ thuật kết hợp nhiều kết cấu.
artist
/ˈɑːrtɪst/
n
nghệ sĩ
The artist created a series of abstract works.
Nghệ sĩ tạo ra một loạt tác phẩm trừu tượng.
designer
/dɪˈzaɪnər/
n
nhà thiết kế
The designer developed a new visual identity.
Nhà thiết kế phát triển một nhận diện thị giác mới.
design
/dɪˈzaɪn/
n
thiết kế
Good design communicates clearly.
Thiết kế tốt truyền đạt rõ ràng.
designing
/dɪˈzaɪnɪŋ/
n
việc thiết kế
Designing requires both creativity and logic.
Việc thiết kế cần cả sự sáng tạo và logic.
redesign
/ˌriːdɪˈzaɪn/
v
thiết kế lại
The team decided to redesign the package.
Nhóm quyết định thiết kế lại bao bì.
draft
/drɑːft/
n
bản nháp
The designer showed the client an early draft.
Nhà thiết kế cho khách hàng xem bản nháp ban đầu.
sketch
/sketʃ/
n
bản phác thảo
She made a quick sketch before painting.
Cô ấy tạo một bản phác thảo nhanh trước khi vẽ.
sketching
/ˈsketʃɪŋ/
n
việc phác thảo
Sketching helps designers explore ideas quickly.
Phác thảo giúp nhà thiết kế khám phá ý tưởng nhanh chóng.
scribble
/ˈskrɪbəl/
v
nguệch ngoạc
He scribbled several ideas in his notebook.
Anh ấy nguệch ngoạc vài ý tưởng vào sổ.
drawing
/ˈdrɔːɪŋ/
n
bản vẽ
The drawing shows the structure clearly.
Bản vẽ thể hiện cấu trúc rõ ràng.
illustration
/ˌɪləˈstreɪʃən/
n
hình minh họa
The book contains colorful illustrations.
Cuốn sách có các hình minh họa đầy màu sắc.
illustrate
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa
The image illustrates the main idea.
Hình ảnh minh họa ý tưởng chính.
graphic
/ˈɡræfɪk/
adj
thuộc đồ họa
Graphic elements support the message.
Các yếu tố đồ họa hỗ trợ thông điệp.
graphics
/ˈɡræfɪks/
n
đồ họa
The software is useful for creating graphics.
Phần mềm hữu ích để tạo đồ họa.
logo
/ˈləʊɡəʊ/
n
logo, biểu trưng
The logo should be easy to recognize.
Logo nên dễ nhận diện.
emblem
/ˈembləm/
n
biểu tượng
The emblem became a recognizable symbol.
Biểu trưng trở thành một biểu tượng dễ nhận biết.
symbol
/ˈsɪmbəl/
n
biểu tượng
A symbol can communicate an idea quickly.
Một biểu tượng có thể truyền đạt ý tưởng nhanh chóng.
symbolic
/sɪmˈbɒlɪk/
adj
mang tính biểu tượng
The shape has a symbolic meaning.
Hình dạng có ý nghĩa biểu tượng.
identity
/aɪˈdentəti/
n
nhận diện
The brand identity uses a limited palette.
Nhận diện thương hiệu sử dụng bảng màu giới hạn.
branding
/ˈbrændɪŋ/
n
xây dựng thương hiệu
Branding connects the product with its audience.
Xây dựng thương hiệu kết nối sản phẩm với đối tượng.
brand
/brænd/
n
thương hiệu
The brand uses a consistent visual style.
Thương hiệu sử dụng phong cách thị giác nhất quán.
message
/ˈmesɪdʒ/
n
thông điệp
The visual message is easy to understand.
Thông điệp thị giác dễ hiểu.
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
n
sự truyền đạt
Graphic design is a form of visual communication.
Thiết kế đồ họa là một hình thức truyền đạt thị giác.
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
truyền đạt
A poster must communicate its message quickly.
Một áp phích phải truyền đạt thông điệp nhanh chóng.
inform
/ɪnˈfɔːrm/
v
cung cấp thông tin
Good design can inform and persuade.
Thiết kế tốt có thể cung cấp thông tin và thuyết phục.
persuade
/pəˈsweɪd/
v
thuyết phục
Advertising design aims to persuade customers.
Thiết kế quảng cáo nhằm thuyết phục khách hàng.
content
/ˈkɒntent/
n
nội dung
The layout should support the content.
Bố cục nên hỗ trợ nội dung.
imagery
/ˈɪmɪdʒəri/
n
hình ảnh
Strong imagery makes the campaign memorable.
Hình ảnh mạnh làm chiến dịch đáng nhớ.
media
/ˈmiːdiə/
n
phương tiện truyền thông
Designers work across different media.
Nhà thiết kế làm việc trên nhiều phương tiện khác nhau.
copywriting
/ˈkɒpiraɪtɪŋ/
n
viết nội dung quảng cáo
Copywriting works closely with visual design.
Viết nội dung quảng cáo phối hợp chặt chẽ với thiết kế thị giác.
succinct
/səkˈsɪŋkt/
adj
súc tích
The final message should be succinct.
Thông điệp cuối cùng nên súc tích.
cohesive
/kəʊˈhiːsɪv/
adj
gắn kết, thống nhất
The pages form a cohesive visual system.
Các trang tạo thành một hệ thống thị giác thống nhất.
user-friendly
/ˌjuːzər ˈfrendli/
adj
thân thiện với người dùng
The interface is simple and user-friendly.
Giao diện đơn giản và thân thiện với người dùng.
style
/staɪl/
n
phong cách
The designer developed a unique style.
Nhà thiết kế phát triển một phong cách độc đáo.
quality
/ˈkwɒləti/
n
chất lượng
Paper quality affects the printed result.
Chất lượng giấy ảnh hưởng đến kết quả in.
placement
/ˈpleɪsmənt/
n
vị trí
Careful placement improves the layout.
Bố trí cẩn thận cải thiện bố cục.
layout
/ˈleɪaʊt/
n
bố cục
The layout organizes text and images.
Bố cục tổ chức văn bản và hình ảnh.
typography
/taɪˈpɒɡrəfi/
n
nghệ thuật chữ
Typography is essential to editorial design.
Nghệ thuật chữ rất quan trọng trong thiết kế biên tập.
typeface
/ˈtaɪpfeɪs/
n
kiểu chữ
The typeface has a modern appearance.
Kiểu chữ có vẻ ngoài hiện đại.
font
/fɒnt/
n
phông chữ
Choose a font that matches the brand.
Chọn phông chữ phù hợp với thương hiệu.
letter
/ˈletər/
n
chữ cái
The letter has a strong geometric form.
Chữ cái có hình dạng hình học mạnh.
character
/ˈkærəktər/
n
ký tự
The character spacing is too tight.
Khoảng cách ký tự quá chật.
spacing
/ˈspeɪsɪŋ/
n
khoảng cách
Good spacing improves readability.
Khoảng cách tốt cải thiện khả năng đọc.
legibility
/ˌledʒəˈbɪləti/
n
khả năng nhận diện chữ
Font choice affects legibility.
Lựa chọn phông chữ ảnh hưởng đến khả năng nhận diện chữ.
readable
/ˈriːdəbəl/
adj
dễ đọc
The body text must remain readable.
Phần văn bản chính phải dễ đọc.
headline
/ˈhedlaɪn/
n
tiêu đề
The headline is the first thing people notice.
Tiêu đề là thứ đầu tiên mọi người chú ý.
caption
/ˈkæpʃən/
n
chú thích
Add a caption below the photograph.
Thêm chú thích bên dưới bức ảnh.
paragraph
/ˈpærəɡrɑːf/
n
đoạn văn
Each paragraph should have enough space.
Mỗi đoạn văn nên có đủ khoảng cách.
column
/ˈkɒləm/
n
cột
The article uses a three-column layout.
Bài viết sử dụng bố cục ba cột.
margin
/ˈmɑːrdʒɪn/
n
lề
Increase the margin around the text.
Tăng lề xung quanh văn bản.
grid
/ɡrɪd/
n
lưới
The grid helps align the elements.
Lưới giúp căn chỉnh các yếu tố.
baseline
/ˈbeɪslaɪn/
n
đường cơ sở chữ
The letters should sit on the same baseline.
Các chữ nên nằm trên cùng một đường cơ sở.
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
n
thứ bậc thị giác
Typographic hierarchy guides the reader.
Thứ bậc chữ dẫn hướng người đọc.
hierarchical
/ˌhaɪəˈrɑːrkɪkəl/
adj
thuộc thứ bậc
A hierarchical layout makes information clearer.
Bố cục theo thứ bậc làm thông tin rõ hơn.
bold
/bəʊld/
adj
đậm
Use bold type for the main heading.
Dùng chữ đậm cho tiêu đề chính.
italic
/ɪˈtælɪk/
adj
in nghiêng
Italic type can emphasize a phrase.
Chữ in nghiêng có thể nhấn mạnh một cụm từ.
uppercase
/ˈʌpərkeɪs/
adj
chữ hoa
The title is written in uppercase letters.
Tiêu đề được viết bằng chữ hoa.
lowercase
/ˈləʊərkeɪs/
adj
chữ thường
Use lowercase letters for the body text.
Dùng chữ thường cho phần văn bản chính.
kerning
/ˈkɜːrnɪŋ/
n
điều chỉnh khoảng cách giữa cặp chữ
Kerning improves the appearance of a headline.
Kerning cải thiện diện mạo của tiêu đề.
tracking
/ˈtrækɪŋ/
n
giãn chữ
Tracking controls the overall spacing of letters.
Tracking điều chỉnh khoảng cách tổng thể giữa các chữ.
leading
/ˈledɪŋ/
n
khoảng cách dòng
Increasing leading makes the paragraph easier to read.
Tăng khoảng cách dòng làm đoạn văn dễ đọc hơn.
print
/prɪnt/
v
in
The design will be printed on recycled paper.
Thiết kế sẽ được in trên giấy tái chế.
printing
/ˈprɪntɪŋ/
n
in ấn
Printing requires careful color control.
In ấn cần kiểm soát màu cẩn thận.
printer
/ˈprɪntər/
n
máy in
The printer can produce large posters.
Máy in có thể tạo ra áp phích lớn.
press
/pres/
n
máy in, máy ép
The design was transferred using a printing press.
Thiết kế được chuyển bằng máy in.
paper
/ˈpeɪpər/
n
giấy
The artist chose thick paper for the project.
Nghệ sĩ chọn giấy dày cho dự án.
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
The image was printed on a smooth surface.
Hình ảnh được in trên một bề mặt mịn.
commercial
/kəˈmɜːrʃəl/
adj
thương mại
The poster was created for a commercial campaign.
Áp phích được tạo cho một chiến dịch thương mại.
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
adj
công nghiệp
Industrial printing allows large-scale production.
In công nghiệp cho phép sản xuất quy mô lớn.
lithographic
/ˌlɪθəˈɡræfɪk/
adj
thuộc in thạch bản
Lithographic printing was important in graphic design history.
In thạch bản quan trọng trong lịch sử thiết kế đồ họa.
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
n
quảng cáo
The advertisement uses a strong visual message.
Quảng cáo sử dụng một thông điệp thị giác mạnh.
advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
n
quảng cáo
Advertising often combines images and text.
Quảng cáo thường kết hợp hình ảnh và văn bản.
poster
/ˈpəʊstər/
n
áp phích
The poster uses complementary colors.
Áp phích sử dụng các màu bổ sung.
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
n
ấn phẩm
The designer prepared the publication for print.
Nhà thiết kế chuẩn bị ấn phẩm để in.
publishing
/ˈpʌblɪʃɪŋ/
n
xuất bản
Publishing requires careful editing and layout.
Xuất bản cần biên tập và bố cục cẩn thận.
chromolithography
/ˌkrəʊməʊlɪˈθɒɡrəfi/
n
in thạch bản màu
Chromolithography helped develop color printing.
In thạch bản màu góp phần phát triển in màu.
calligraphy
/kəˈlɪɡrəfi/
n
thư pháp
Calligraphy can inspire modern typography.
Thư pháp có thể truyền cảm hứng cho nghệ thuật chữ hiện đại.
heraldry
/ˈherəldri/
n
huy hiệu học
European heraldry influenced early visual symbols.
Huy hiệu học châu Âu ảnh hưởng đến các biểu tượng thị giác ban đầu.
storefront
/ˈstɔːrfrʌnt/
n
mặt tiền cửa hàng
The storefront uses bold graphic lettering.
Mặt tiền cửa hàng sử dụng chữ đồ họa đậm.
tablet
/ˈtæblət/
n
máy tính bảng
The artist sketches directly on a digital tablet.
Nghệ sĩ phác thảo trực tiếp trên máy tính bảng.
computer
/kəmˈpjuːtər/
n
máy tính
The computer combines many design processes.
Máy tính kết hợp nhiều quy trình thiết kế.
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
adj
kỹ thuật số
Digital tools make editing faster.
Công cụ kỹ thuật số giúp chỉnh sửa nhanh hơn.
tool
/tuːl/
n
công cụ
Every designer needs reliable tools.
Mỗi nhà thiết kế cần những công cụ đáng tin cậy.
pencil
/ˈpensəl/
n
bút chì
A pencil is useful for quick sketches.
Bút chì hữu ích cho các bản phác thảo nhanh.
instrument
/ˈɪnstrəmənt/
n
dụng cụ
The pencil is a simple drawing instrument.
Bút chì là một dụng cụ vẽ đơn giản.
detail
/ˈdiːteɪl/
n
chi tiết
The designer added detail to the illustration.
Nhà thiết kế thêm chi tiết vào hình minh họa.
approximate
/əˈprɒksɪmət/
adj
gần đúng
The first drawing is only an approximate study.
Bản vẽ đầu tiên chỉ là một nghiên cứu gần đúng.
organize
/ˈɔːrɡənaɪz/
v
tổ chức
Designers organize information visually.
Nhà thiết kế tổ chức thông tin bằng hình ảnh.
edit
/ˈedɪt/
v
chỉnh sửa, biên tập
The designer edited the image before printing.
Nhà thiết kế chỉnh sửa hình ảnh trước khi in.
editing
/ˈedɪtɪŋ/
n
việc chỉnh sửa
Image editing is part of the design process.
Chỉnh sửa hình ảnh là một phần của quy trình thiết kế.
acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃən/
n
sự thu thập
Image acquisition is part of digital design.
Thu thập hình ảnh là một phần của thiết kế kỹ thuật số.
manipulation
/məˌnɪpjəˈleɪʃən/
n
sự xử lý, thao tác
Image manipulation can change the visual effect.
Xử lý hình ảnh có thể thay đổi hiệu ứng thị giác.
creation
/kriˈeɪʃən/
n
sự tạo ra
The creation of a logo begins with research.
Việc tạo logo bắt đầu bằng nghiên cứu.
website
/ˈwebsaɪt/
n
trang web
The website uses a clean layout.
Trang web sử dụng bố cục sạch sẽ.
interface
/ˈɪntərfeɪs/
n
giao diện
The interface should be easy to navigate.
Giao diện nên dễ điều hướng.
user
/ˈjuːzər/
n
người dùng
The designer studies how users interact with the product.
Nhà thiết kế nghiên cứu cách người dùng tương tác với sản phẩm.
interaction
/ˌɪntərˈækʃən/
n
sự tương tác
User interaction influences interface design.
Tương tác người dùng ảnh hưởng đến thiết kế giao diện.
interactive
/ˌɪntərˈæktɪv/
adj
tương tác
The website contains interactive elements.
Trang web chứa các yếu tố tương tác.
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
n
điều hướng
Clear navigation improves the user experience.
Điều hướng rõ ràng cải thiện trải nghiệm người dùng.
content
/ˈkɒntent/
n
nội dung
The layout supports the content.
Bố cục hỗ trợ nội dung.
palette
/ˈpælət/
n
bảng màu
The designer selected a limited color palette.
Nhà thiết kế chọn một bảng màu giới hạn.
hue
/hjuː/
n
sắc màu
Hue is one of the main attributes of color.
Hue là một trong những thuộc tính chính của màu sắc.
saturation
/ˌsætʃəˈreɪʃən/
n
độ bão hòa
Saturation controls the intensity of a color.
Độ bão hòa kiểm soát cường độ của màu.
intensity
/ɪnˈtensəti/
n
cường độ
High intensity makes the color vivid.
Cường độ cao làm màu trở nên rực rỡ.
chroma
/ˈkrəʊmə/
n
sắc độ tinh khiết, độ bão hòa
Chroma describes the purity of a color.
Chroma mô tả độ tinh khiết của màu.
brightness
/ˈbraɪtnəs/
n
độ sáng
Brightness affects the appearance of the image.
Độ sáng ảnh hưởng đến diện mạo của hình ảnh.
shade
/ʃeɪd/
n
sắc tối
A shade is created by adding black to a hue.
Sắc tối được tạo bằng cách thêm màu đen vào một màu.
tint
/tɪnt/
n
sắc sáng
A tint is created by adding white to a hue.
Sắc sáng được tạo bằng cách thêm màu trắng vào một màu.
tone
/təʊn/
n
sắc độ, tông màu
The artist used a soft gray tone.
Nghệ sĩ sử dụng một tông xám mềm.
achromatic
/ˌeɪkrəˈmætɪk/
adj
vô sắc
An achromatic scheme uses black, white, and gray.
Phối màu vô sắc sử dụng đen, trắng và xám.
monochrome
/ˈmɒnəkrəʊm/
n
đơn sắc
The poster uses a monochrome palette.
Áp phích sử dụng bảng màu đơn sắc.
monochromatic
/ˌmɒnəkrəˈmætɪk/
adj
đơn sắc
The design has a monochromatic color scheme.
Thiết kế có phối màu đơn sắc.
chromatic
/krəʊˈmætɪk/
adj
có màu sắc
Chromatic colors create stronger visual effects.
Màu có sắc tạo hiệu ứng thị giác mạnh hơn.
neutral
/ˈnjuːtrəl/
adj
trung tính
Gray is often used as a neutral color.
Xám thường được sử dụng như một màu trung tính.
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
bổ sung, đối lập
Complementary colors create strong contrast.
Các màu bổ sung tạo độ tương phản mạnh.
analogous
/əˈnæləɡəs/
adj
tương đồng
An analogous scheme uses neighboring hues.
Phối màu tương đồng sử dụng các màu kế cận.
primary
/ˈpraɪmeri/
adj
cơ bản, nguyên sắc
Red is a primary pigment color.
Đỏ là một màu sắc tố cơ bản.
secondary
/ˈsekənderi/
adj
thứ cấp
Orange is a secondary color.
Cam là màu thứ cấp.
tertiary
/ˈtɜːrʃəri/
adj
tam cấp
Tertiary colors combine primary and secondary hues.
Màu tam cấp kết hợp màu nguyên sắc và màu thứ cấp.
intermediate
/ˌɪntərˈmiːdiət/
adj
trung gian
Yellow-green is an intermediate color.
Vàng-lục là một màu trung gian.
triad
/ˈtraɪæd/
n
bộ ba
The primary triad contains three basic colors.
Bộ ba nguyên sắc chứa ba màu cơ bản.
spectrum
/ˈspektrəm/
n
quang phổ
A prism separates white light into a spectrum.
Lăng kính tách ánh sáng trắng thành quang phổ.
rainbow
/ˈreɪnboʊ/
n
cầu vồng
The spectrum contains the colors of a rainbow.
Quang phổ chứa các màu của cầu vồng.
pigment
/ˈpɪɡmənt/
n
sắc tố
Pigment absorbs some wavelengths of light.
Sắc tố hấp thụ một số bước sóng ánh sáng.
dye
/daɪ/
n
thuốc nhuộm
The fabric was treated with a bright dye.
Vải được xử lý bằng thuốc nhuộm sáng.
wavelength
/ˈweɪvleŋθ/
n
bước sóng
Color depends on the wavelength of light.
Màu sắc phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng.
light
/laɪt/
n
ánh sáng
Light changes how we perceive color.
Ánh sáng thay đổi cách chúng ta cảm nhận màu sắc.
luminous
/ˈluːmɪnəs/
adj
phát sáng
Luminous colors attract attention.
Màu phát sáng thu hút sự chú ý.
illuminate
/ɪˈluːmɪneɪt/
v
chiếu sáng
The lamp illuminates the artwork.
Đèn chiếu sáng tác phẩm nghệ thuật.
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
n
ánh sáng, chiếu sáng
Lighting changes the texture of the surface.
Ánh sáng làm thay đổi kết cấu bề mặt.
shadow
/ˈʃædəʊ/
n
bóng
The shadow gives the object a sense of volume.
Bóng tạo cho vật thể cảm giác về thể tích.
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
n
vùng sáng
The highlight emphasizes the edge of the object.
Vùng sáng nhấn mạnh cạnh của vật thể.
darkness
/ˈdɑːrknəs/
n
bóng tối, độ tối
Darkness can increase contrast.
Độ tối có thể tăng độ tương phản.
warm
/wɔːrm/
adj
ấm
Warm colors tend to advance visually.
Màu ấm có xu hướng tiến về phía trước về mặt thị giác.
cool
/kuːl/
adj
lạnh
Cool colors often appear to recede.
Màu lạnh thường có vẻ lùi vào xa.
temperature
/ˈtemprətʃər/
n
nhiệt độ, sắc độ nóng lạnh
Color temperature can affect the mood of an image.
Nhiệt độ màu có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của hình ảnh.
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n
tương phản
Contrast separates the foreground from the background.
Tương phản tách tiền cảnh khỏi hậu cảnh.
simultaneous
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/
adj
đồng thời
Simultaneous contrast changes color perception.
Tương phản đồng thời thay đổi nhận thức màu sắc.
successive
/səkˈsesɪv/
adj
liên tiếp
Successive contrast depends on afterimages.
Tương phản liên tiếp phụ thuộc vào ảnh lưu.
afterimage
/ˈɑːftərɪmɪdʒ/
n
ảnh lưu
An afterimage may appear after staring at a bright color.
Ảnh lưu có thể xuất hiện sau khi nhìn chằm chằm vào màu sáng.
perception
/pərˈsepʃən/
n
nhận thức
Color perception depends on surrounding colors.
Nhận thức màu sắc phụ thuộc vào các màu xung quanh.
perceptual
/pərˈseptʃuəl/
adj
thuộc nhận thức
The effect is mainly perceptual.
Hiệu ứng chủ yếu mang tính nhận thức.
perceive
/pərˈsiːv/
v
nhận thức, cảm nhận
Viewers perceive the colors differently.
Người xem cảm nhận các màu khác nhau.
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
v
hình dung
Designers visualize the final composition before printing.
Nhà thiết kế hình dung bố cục cuối trước khi in.
illusionary
/ɪˈluːʒəneri/
adj
mang tính ảo giác
The depth is created by an illusionary effect.
Chiều sâu được tạo bởi hiệu ứng mang tính ảo giác.
extension
/ɪkˈstenʃən/
n
sự mở rộng
Contrast of extension depends on the size of color areas.
Tương phản về diện tích phụ thuộc vào kích thước vùng màu.
graduation
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
n
sự chuyển sắc
The gradient creates a smooth color graduation.
Chuyển màu tạo ra sự chuyển sắc mượt mà.
gradient
/ˈɡreɪdiənt/
n
chuyển sắc
The background uses a blue gradient.
Nền sử dụng chuyển sắc xanh.
dull
/dʌl/
adj
xỉn, nhạt
A dull color can create a calm mood.
Màu xỉn có thể tạo tâm trạng yên bình.
vivid
/ˈvɪvɪd/
adj
sống động, rực rỡ
Vivid colors make the poster energetic.
Màu rực rỡ làm áp phích tràn đầy năng lượng.
pure
/pjʊr/
adj
tinh khiết
The artist used pure primary colors.
Nghệ sĩ sử dụng các màu nguyên sắc tinh khiết.
saturated
/ˈsætʃəreɪtɪd/
adj
bão hòa
The red is highly saturated.
Màu đỏ có độ bão hòa cao.
desaturated
/diːˈsætʃəreɪtɪd/
adj
giảm bão hòa
The designer used desaturated colors for a softer mood.
Nhà thiết kế dùng màu giảm bão hòa cho cảm giác mềm hơn.
additive
/ˈædətɪv/
adj
cộng
RGB is an additive color system.
RGB là một hệ màu cộng.
subtractive
/səbˈtræktɪv/
adj
trừ
Pigment mixing is based on subtractive color.
Pha sắc tố dựa trên màu trừ.
RGB
/ˌɑːr dʒiː ˈbiː/
n
hệ màu RGB
RGB is commonly used for computer displays.
RGB thường được dùng cho màn hình máy tính.
CMYK
/ˌsiː em waɪ ˈkeɪ/
n
hệ màu CMYK
CMYK is widely used for color printing.
CMYK được sử dụng rộng rãi cho in màu.
cyan
/ˈsaɪən/
n
màu lục lam
Cyan is one of the four printing colors.
Cyan là một trong bốn màu in.
magenta
/məˈdʒentə/
n
màu đỏ tím
Magenta is used in four-color printing.
Magenta được dùng trong in bốn màu.
yellow
/ˈjeləʊ/
n
màu vàng
Yellow is a primary pigment color.
Vàng là một màu sắc tố cơ bản.
violet
/ˈvaɪələt/
n
màu tím xanh
Violet is opposite yellow on the color wheel.
Tím xanh đối diện vàng trên vòng màu.
orange
/ˈɒrɪndʒ/
n
màu cam
Orange is a secondary color.
Cam là một màu thứ cấp.
red
/red/
n
màu đỏ
Red can attract attention immediately.
Màu đỏ có thể thu hút sự chú ý ngay lập tức.
green
/ɡriːn/
n
màu xanh lá
Green often appears cool next to red.
Xanh lá thường có vẻ lạnh khi đặt cạnh đỏ.
blue
/bluː/
n
màu xanh lam
Blue can appear to recede into the background.
Xanh lam có thể có vẻ lùi vào nền.
black
/blæk/
n
màu đen
Black provides strong contrast with white.
Đen tạo tương phản mạnh với trắng.
white
/waɪt/
n
màu trắng
White can create negative space.
Trắng có thể tạo không gian âm.
gray
/ɡreɪ/
n
màu xám
Gray is often used as a neutral color.
Xám thường được dùng như một màu trung tính.
brown
/braʊn/
n
màu nâu
Brown can create an earthy palette.
Nâu có thể tạo bảng màu đất.
pink
/pɪŋk/
n
màu hồng
Pink can become vivid at high saturation.
Hồng có thể trở nên rực rỡ ở độ bão hòa cao.
purple
/ˈpɜːrpəl/
n
màu tím
Purple can create a luxurious feeling.
Tím có thể tạo cảm giác sang trọng.
colorant
/ˈkʌlərənt/
n
chất tạo màu
The colorant changes the appearance of the material.
Chất tạo màu thay đổi diện mạo của vật liệu.
coloration
/ˌkʌləˈreɪʃən/
n
sự tạo màu
The coloration gives the artwork a unique character.
Cách tạo màu mang lại nét riêng cho tác phẩm.
colorful
/ˈkʌləfəl/
adj
nhiều màu sắc
The illustration is bright and colorful.
Hình minh họa sáng và nhiều màu sắc.
colorless
/ˈkʌlərləs/
adj
không màu
The object looks almost colorless in the photograph.
Vật thể trông gần như không màu trong bức ảnh.
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
n
xưởng
The students worked in a design workshop.
Sinh viên làm việc trong xưởng thiết kế.
studio
/ˈstjuːdiəʊ/
n
xưởng
The designer works in a small studio.
Nhà thiết kế làm việc trong một xưởng nhỏ.
gallery
/ˈɡæləri/
n
phòng trưng bày
The gallery displays applied art.
Phòng trưng bày triển lãm nghệ thuật ứng dụng.
exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃən/
n
triển lãm
The exhibition presents contemporary design.
Triển lãm giới thiệu thiết kế đương đại.
display
/dɪˈspleɪ/
n
sự trưng bày
The display emphasizes the main object.
Cách trưng bày nhấn mạnh vật thể chính.
curator
/kjʊˈreɪtər/
n
giám tuyển
The curator selected the design objects.
Giám tuyển chọn các vật thể thiết kế.
museum
/mjuˈziːəm/
n
bảo tàng
The museum preserves design history.
Bảo tàng bảo tồn lịch sử thiết kế.
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
n
di sản
Design can preserve cultural heritage.
Thiết kế có thể bảo tồn di sản văn hóa.
tradition
/trəˈdɪʃən/
n
truyền thống
Traditional design reflects local culture.
Thiết kế truyền thống phản ánh văn hóa địa phương.
influence
/ˈɪnfluəns/
n
ảnh hưởng
Historical art has a strong influence on design.
Nghệ thuật lịch sử có ảnh hưởng lớn đến thiết kế.
influential
/ˌɪnfluˈenʃəl/
adj
có ảnh hưởng
Bauhaus was influential in modern design.
Bauhaus có ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.
inspire
/ɪnˈspaɪər/
v
truyền cảm hứng
Art can inspire new design ideas.
Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho ý tưởng thiết kế mới.
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
n
cảm hứng
The exhibition was a source of inspiration.
Triển lãm là nguồn cảm hứng.
reference
/ˈrefrəns/
n
tham khảo
Historical references influenced the collection.
Các tham chiếu lịch sử ảnh hưởng bộ sưu tập.
context
/ˈkɒntekst/
n
bối cảnh
Design meaning depends on context.
Ý nghĩa thiết kế phụ thuộc bối cảnh.
culture
/ˈkʌltʃər/
n
văn hóa
Art reflects the culture of its time.
Nghệ thuật phản ánh văn hóa của thời đại.
period
/ˈpɪəriəd/
n
thời kỳ
The collection references a historical period.
Bộ sưu tập tham chiếu một thời kỳ lịch sử.
era
/ˈɪərə/
n
thời đại
Digital design belongs to a new era.
Thiết kế kỹ thuật số thuộc một thời đại mới.
movement
/ˈmuːvmənt/
n
trường phái
Bauhaus was an influential design movement.
Bauhaus là trường phái thiết kế có ảnh hưởng.
style
/staɪl/
n
phong cách
The style reflects the historical period.
Phong cách phản ánh thời kỳ lịch sử.
stylistic
/staɪˈlɪstɪk/
adj
thuộc phong cách
The design has a distinctive stylistic quality.
Thiết kế có đặc tính phong cách đặc trưng.
motif
/məʊˈtiːf/
n
mô-típ
The floral motif appears throughout the design.
Mô-típ hoa xuất hiện xuyên suốt thiết kế.
symbol
/ˈsɪmbəl/
n
biểu tượng
The symbol communicates identity.
Biểu tượng truyền đạt bản sắc.
symbolism
/ˈsɪmbəlɪzəm/
n
tính biểu tượng
Symbolism adds cultural meaning.
Tính biểu tượng thêm ý nghĩa văn hóa.
iconography
/ˌaɪkəˈnɒɡrəfi/
n
hình tượng học
Iconography helps explain visual symbols.
Hình tượng học giúp giải thích các biểu tượng thị giác.
iconographic
/ˌaɪkənəˈɡræfɪk/
adj
thuộc hình tượng học
The artwork has strong iconographic elements.
Tác phẩm có các yếu tố hình tượng học rõ rệt.
representation
/ˌreprɪzenˈteɪʃən/
n
sự thể hiện
The image is a representation of an idea.
Hình ảnh là sự thể hiện của một ý tưởng.
represent
/ˌreprɪˈzent/
v
thể hiện
The symbol represents the company.
Biểu tượng đại diện cho công ty.
abstract
/ˈæbstrækt/
adj
trừu tượng
Abstract shapes simplify the composition.
Hình trừu tượng đơn giản hóa bố cục.
abstraction
/æbˈstrækʃən/
n
sự trừu tượng hóa
Abstraction removes unnecessary detail.
Trừu tượng hóa loại bỏ chi tiết không cần thiết.
stylization
/ˌstaɪlaɪˈzeɪʃən/
n
sự cách điệu
Stylization changes realistic proportions.
Cách điệu thay đổi tỷ lệ chân thực.
stylize
/ˈstaɪlaɪz/
v
cách điệu
The designer stylized the figure.
Nhà thiết kế cách điệu hình thể.
naturalistic
/ˌnætʃərəˈlɪstɪk/
adj
tả thực
The sculpture became more naturalistic.
Tác phẩm điêu khắc trở nên tả thực hơn.
lifelike
/ˈlaɪflaɪk/
adj
giống thật
The figure looks lifelike.
Hình thể trông giống thật.
realistic
/ˌriːəˈlɪstɪk/
adj
chân thực
The artist created a realistic figure.
Nghệ sĩ tạo hình thể chân thực.
expressionistic
/ɪkˌspreʃəˈnɪstɪk/
adj
biểu hiện
The painting has an expressionistic quality
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
n
điều hướng
Navigation should be intuitive.
Điều hướng nên trực quan.
intuitive
/ɪnˈtjuːɪtɪv/
adj
trực quan, dễ hiểu
The interface is intuitive.
Giao diện trực quan.
responsive
/rɪˈspɒnsɪv/
adj
thích ứng
The website uses responsive design.
Trang web sử dụng thiết kế thích ứng.
mobile
/ˈməʊbaɪl/
adj
di động
The layout was adapted for mobile screens.
Bố cục được điều chỉnh cho màn hình di động.
desktop
/ˈdesktɒp/
n
máy tính để bàn
The design works on desktop and mobile.
Thiết kế hoạt động trên máy tính để bàn và di động.
screen-size
/skriːn saɪz/
n
kích thước màn hình
Screen size affects responsive layout.
Kích thước màn hình ảnh hưởng bố cục thích ứng.
responsive-layout
/rɪˈspɒnsɪv ˌleɪaʊt/
n
bố cục thích ứng
A responsive layout adapts to different screens.
Bố cục thích ứng điều chỉnh theo các màn hình khác nhau.
webpage
/ˈwebpeɪdʒ/
n
trang web
The webpage uses a simple grid.
Trang web sử dụng lưới đơn giản.
website-design
/ˈwebsaɪt dɪˌzaɪn/
n
thiết kế website
Website design combines content and visual hierarchy.
Thiết kế website kết hợp nội dung và phân cấp thị giác.
digital-interface
/ˈdɪdʒɪtəl ˈɪntərfeɪs/
n
giao diện kỹ thuật số
The digital interface is easy to navigate.
Giao diện kỹ thuật số dễ điều hướng.
digital-media
/ˈdɪdʒɪtəl ˈmiːdiə/
n
truyền thông kỹ thuật số
Digital media offers new design possibilities.
Truyền thông kỹ thuật số mang lại khả năng thiết kế mới.
multimedia
/ˌmʌltiˈmiːdiə/
n
đa phương tiện
Multimedia combines text, image, sound, and motion.
Đa phương tiện kết hợp chữ, hình ảnh, âm thanh và chuyển động.
motion-graphics
/ˈməʊʃən ˌɡræfɪks/
n
đồ họa chuyển động
Motion graphics combine graphic design and movement.
Đồ họa chuyển động kết hợp thiết kế đồ họa và chuyển động.
animation
/ˌænɪˈmeɪʃən/
n
hoạt hình
Animation adds movement to graphic elements.
Hoạt hình thêm chuyển động cho các yếu tố đồ họa.
animated
/ˈænɪmeɪtɪd/
adj
hoạt hình, chuyển động
The logo appears as an animated graphic.
Logo xuất hiện như một đồ họa chuyển động.
motion
/ˈməʊʃən/
n
chuyển động
Motion can guide the viewer's eye.
Chuyển động có thể dẫn mắt người xem.
sequence
/ˈsiːkwəns/
n
chuỗi, trình tự
The animation follows a clear sequence.
Hoạt hình theo một trình tự rõ ràng.
frame
/freɪm/
n
khung hình
Each frame contains a graphic element.
Mỗi khung hình chứa một yếu tố đồ họa.
timeline
/ˈtaɪmlaɪn/
n
dòng thời gian
The animation is organized on a timeline.
Hoạt hình được tổ chức trên dòng thời gian.
transition
/trænˈzɪʃən/
n
chuyển cảnh
The transition between scenes is smooth.
Chuyển cảnh giữa các cảnh mượt mà.
visual-effect
/ˈvɪʒuəl ɪˌfekt/
n
hiệu ứng thị giác
The visual effect emphasizes the product.
Hiệu ứng thị giác nhấn mạnh sản phẩm.
effect
/ɪˈfekt/
n
hiệu ứng
The effect changes the appearance of the image.
Hiệu ứng thay đổi diện mạo hình ảnh.
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
The animation keeps the composition balanced.
Hoạt hình giữ bố cục cân bằng.
motion-design
/ˈməʊʃən dɪˌzaɪn/
n
thiết kế chuyển động
Motion design combines timing and visual elements.
Thiết kế chuyển động kết hợp thời gian và yếu tố thị giác.
visual-storytelling
/ˈvɪʒuəl ˈstɔːritelɪŋ/
n
kể chuyện bằng hình ảnh
Visual storytelling communicates ideas through images.
Kể chuyện bằng hình ảnh truyền đạt ý tưởng qua hình ảnh.
storytelling
/ˈstɔːritelɪŋ/
n
kể chuyện
Design can support visual storytelling.
Thiết kế có thể hỗ trợ kể chuyện bằng hình ảnh.
narrative
/ˈnærətɪv/
n
tự sự, câu chuyện
The visual narrative develops across the poster.
Câu chuyện thị giác phát triển xuyên suốt áp phích.
sequence
/ˈsiːkwəns/
n
trình tự
The visual sequence guides attention.
Trình tự thị giác dẫn hướng sự chú ý.
storyboard
/ˈstɔːribɔːrd/
n
bảng phân cảnh
The designer created a storyboard before animation.
Nhà thiết kế tạo bảng phân cảnh trước hoạt hình.
scene
/siːn/
n
cảnh
The scene uses cool colors.
Cảnh sử dụng màu lạnh.
frame
/freɪm/
n
khung hình
The subject moves across the frame.
Chủ thể di chuyển qua khung hình.
camera
/ˈkæmərə/
n
máy ảnh
The camera captures the composition.
Máy ảnh ghi lại bố cục.
angle
/ˈæŋɡəl/
n
góc
The camera angle changes the visual effect.
Góc máy thay đổi hiệu ứng thị giác.
perspective
/pərˈspektɪv/
n
phối cảnh
The camera perspective creates depth.
Phối cảnh máy ảnh tạo chiều sâu.
focus
/ˈfəʊkəs/
n
tiêu điểm
The focus is on the main subject.
Tiêu điểm nằm ở chủ thể chính.
lens
/lenz/
n
ống kính
The lens changes the perspective.
Ống kính thay đổi phối cảnh.
exposure
/ɪkˈspəʊʒər/
n
phơi sáng
Exposure affects the brightness of the image.
Phơi sáng ảnh hưởng độ sáng hình ảnh.
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
Photography teaches important composition principles.
Nhiếp ảnh dạy các nguyên tắc bố cục quan trọng.
portrait
/ˈpɔːrtrət/
n
chân dung
The portrait uses dramatic lighting.
Chân dung sử dụng ánh sáng kịch tính.
landscape
/ˈlændskeɪp/
n
phong cảnh
The landscape shows aerial perspective.
Phong cảnh thể hiện phối cảnh không khí.
still-life
/ˌstɪl ˈlaɪf/
n
tĩnh vật
The still-life uses strong color contrast.
Tranh tĩnh vật sử dụng tương phản màu mạnh.
photographic
/ˌfəʊtəˈɡræfɪk/
adj
thuộc nhiếp ảnh
The project uses a photographic style.
Dự án sử dụng phong cách nhiếp ảnh.
photorealistic
/ˌfəʊtəʊriəˈlɪstɪk/
adj
chân thực như ảnh
The rendering is highly photorealistic.
Hình kết xuất chân thực như ảnh.
realistic
/ˌriːəˈlɪstɪk/
adj
chân thực
The rendering looks realistic.
Hình kết xuất trông chân thực.
abstract
/ˈæbstrækt/
adj
trừu tượng
The poster uses abstract shapes.
Áp phích sử dụng các hình trừu tượng.
symbolic
/sɪmˈbɒlɪk/
adj
biểu tượng
The image has symbolic meaning.
Hình ảnh có ý nghĩa biểu tượng.
conceptual
/kənˈseptʃuəl/
adj
ý niệm
The artwork is conceptual rather than realistic.
Tác phẩm mang tính ý niệm hơn là chân thực.
minimal
/ˈmɪnɪməl/
adj
tối giản
The layout uses a minimal visual language.
Bố cục sử dụng ngôn ngữ thị giác tối giản.
minimalist
/ˈmɪnɪməlɪst/
adj
tối giản
The logo has a minimalist style.
Logo có phong cách tối giản.
modern
/ˈmɒdərn/
adj
hiện đại
The design has a modern appearance.
Thiết kế có diện mạo hiện đại.
contemporary
/kənˈtempərəri/
adj
đương đại
The museum displays contemporary design.
Bảo tàng trưng bày thiết kế đương đại.
traditional
/trəˈdɪʃənəl/
adj
truyền thống
Traditional motifs can inspire modern designers.
Mô-típ truyền thống có thể truyền cảm hứng cho nhà thiết kế hiện đại.
historical
/hɪˈstɒrɪkəl/
adj
lịch sử
Historical references enrich the design.
Tham chiếu lịch sử làm phong phú thiết kế.
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
adj
văn hóa
Cultural context influences visual meaning.
Bối cảnh văn hóa ảnh hưởng ý nghĩa thị giác.
social
/ˈsəʊʃəl/
adj
xã hội
Social conditions can influence design.
Điều kiện xã hội có thể ảnh hưởng thiết kế.
political
/pəˈlɪtɪkəl/
adj
chính trị
Political conditions influenced historical art.
Điều kiện chính trị ảnh hưởng nghệ thuật lịch sử.
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj
kinh tế
Economic conditions affected industrial design.
Điều kiện kinh tế ảnh hưởng thiết kế công nghiệp.
religious
/rɪˈlɪdʒəs/
adj
tôn giáo
Religious symbolism appears in Gothic art.
Biểu tượng tôn giáo xuất hiện trong nghệ thuật Gothic.
spiritual
/ˈspɪrɪtʃuəl/
adj
tinh thần
The artwork has spiritual meaning.
Tác phẩm có ý nghĩa tinh thần.
aesthetic
/esˈθetɪk/
adj
thẩm mỹ
Aesthetic considerations influence the design.
Các cân nhắc thẩm mỹ ảnh hưởng thiết kế.
intellectual
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
adj
trí tuệ
The artwork has intellectual and emotional qualities.
Tác phẩm có đặc tính trí tuệ và cảm xúc.
emotional
/ɪˈməʊʃənəl/
adj
cảm xúc
Color can create an emotional response.
Màu sắc có thể tạo phản ứng cảm xúc.
tangible
/ˈtændʒəbəl/
adj
hữu hình
Art transforms ideas into tangible forms.
Nghệ thuật biến ý tưởng thành hình thức hữu hình.
creative
/kriˈeɪtɪv/
adj
sáng tạo
Creative work requires imagination.
Công việc sáng tạo cần trí tưởng tượng.
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
n
trí tưởng tượng
Imagination drives creative design.
Trí tưởng tượng thúc đẩy thiết kế sáng tạo.
talent
/ˈtælənt/
n
tài năng
The artist showed great talent.
Nghệ sĩ thể hiện tài năng lớn.
skill
/skɪl/
n
kỹ năng
Design skills develop through practice.
Kỹ năng thiết kế phát triển qua luyện tập.
ability
/əˈbɪləti/
n
khả năng
The artist had the ability to observe detail.
Nghệ sĩ có khả năng quan sát chi tiết.
intelligence
/ɪnˈtelɪdʒəns/
n
trí thông minh
The work demonstrates artistic intelligence.
Tác phẩm thể hiện trí thông minh nghệ thuật.
ingenuity
/ˌɪndʒəˈnjuːəti/
n
sự khéo léo
The solution demonstrates ingenuity.
Giải pháp thể hiện sự khéo léo.
inventiveness
/ɪnˈventɪvnəs/
n
tính sáng tạo phát minh
The project shows inventiveness.
Dự án thể hiện tính sáng tạo phát minh.
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
n
đổi mới
Innovation drives new design methods.
Đổi mới thúc đẩy phương pháp thiết kế mới.
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
adj
thử nghiệm
Experimental work can produce unexpected results.
Công việc thử nghiệm có thể tạo kết quả bất ngờ.
originality
/əˌrɪdʒəˈnæləti/
n
tính nguyên bản
Originality makes a design memorable.
Tính nguyên bản làm thiết kế đáng nhớ.
individuality
/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/
n
tính cá nhân
The artist's individuality appears in the work.
Tính cá nhân của nghệ sĩ xuất hiện trong tác phẩm.
personality
/ˌpɜːrsəˈnæləti/
n
cá tính
The designer's personality shapes the style.
Cá tính của nhà thiết kế định hình phong cách.
expression
/ɪkˈspreʃən/
n
biểu đạt
Art is a form of expression.
Nghệ thuật là một hình thức biểu đạt.
expressive
/ɪkˈspresɪv/
adj
giàu biểu đạt
The artist used expressive colors.
Nghệ sĩ sử dụng màu sắc giàu biểu đạt.
artistic
/ɑːrˈtɪstɪk/
adj
nghệ thuật
The work has artistic value.
Tác phẩm có giá trị nghệ thuật.
artistry
/ˈɑːrtɪstri/
n
tài nghệ
The sculpture demonstrates great artistry.
Tác phẩm điêu khắc thể hiện tài nghệ lớn.
mastery
/ˈmɑːstəri/
n
sự thành thạo
The artist showed mastery of color.
Nghệ sĩ thể hiện sự thành thạo về màu sắc.
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
n
tay nghề
The object demonstrates excellent craftsmanship.
Vật thể thể hiện tay nghề xuất sắc.
craft
/krɑːft/
n
nghề thủ công
Craft remains important in applied art.
Nghề thủ công vẫn quan trọng trong nghệ thuật ứng dụng.
handcrafted
/ˌhændˈkrɑːftɪd/
adj
thủ công
The object is handcrafted from wood.
Vật thể được làm thủ công từ gỗ.
handmade
/ˌhændˈmeɪd/
adj
làm bằng tay
The handmade object has a unique texture.
Vật thể làm bằng tay có kết cấu độc đáo.
structure
/ˈstrʌktʃər/
n
cấu trúc
The structure of the page is clear.
Cấu trúc của trang rõ ràng.
system
/ˈsɪstəm/
n
hệ thống
The design uses a consistent system.
Thiết kế sử dụng một hệ thống nhất quán.
framework
/ˈfreɪmwɜːrk/
n
khung
The grid provides a framework for layout.
Lưới cung cấp khung cho bố cục.
grid
/ɡrɪd/
n
lưới
The grid aligns text and images.
Lưới căn chỉnh văn bản và hình ảnh.
module
/ˈmɒdjuːl/
n
mô-đun
Each module follows the same proportions.
Mỗi mô-đun tuân theo cùng tỷ lệ.
modular
/ˈmɒdjələr/
adj
theo mô-đun
The layout uses a modular grid.
Bố cục sử dụng lưới mô-đun.
responsive
/rɪˈspɒnsɪv/
adj
thích ứng
Responsive layouts adapt to screen size.
Bố cục thích ứng theo kích thước màn hình.
scalable
/ˈskeɪləbəl/
adj
có thể co giãn
The logo is scalable.
Logo có thể co giãn.
flexible
/ˈfleksəbəl/
adj
linh hoạt
A flexible layout works across media.
Bố cục linh hoạt hoạt động trên nhiều phương tiện.
adaptable
/əˈdæptəbəl/
adj
có khả năng thích nghi
The system is adaptable to different formats.
Hệ thống có thể thích nghi với nhiều định dạng.
versatile
/ˈvɜːrsətaɪl/
adj
đa năng
The material is versatile.
Vật liệu đa năng.
versatility
/ˌvɜːrsəˈtɪləti/
n
tính đa năng
The material's versatility makes it useful.
Tính đa năng của vật liệu khiến nó hữu ích.
modification
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
n
sự sửa đổi
The modification improved the design.
Sự sửa đổi cải thiện thiết kế.
adaptation
/ˌædæpˈteɪʃən/
n
sự thích nghi
The adaptation works for mobile devices.
Sự thích nghi hoạt động cho thiết bị di động.
alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
n
phương án thay thế
The designer presented an alternative layout.
Nhà thiết kế trình bày một bố cục thay thế.
option
/ˈɒpʃən/
n
lựa chọn
The client selected the best option.
Khách hàng chọn phương án tốt nhất.
decision
/dɪˈsɪʒən/
n
quyết định
The color decision was based on research.
Quyết định màu dựa trên nghiên cứu.
choice
/tʃɔɪs/
n
lựa chọn
Typeface choice affects readability.
Lựa chọn kiểu chữ ảnh hưởng khả năng đọc.
criteria
/kraɪˈtɪəriə/
n
tiêu chí
The designs were judged by several criteria.
Các thiết kế được đánh giá theo nhiều tiêu chí.
criterion
/kraɪˈtɪəriən/
n
tiêu chí
Cost is an important criterion.
Chi phí là tiêu chí quan trọng.
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
n
đánh giá
Evaluation helps select the best concept.
Đánh giá giúp chọn ý tưởng tốt nhất.
assessment
/əˈsesmənt/
n
đánh giá
The assessment focuses on usability.
Đánh giá tập trung vào khả năng sử dụng.
testing
/ˈtestɪŋ/
n
thử nghiệm
Testing reveals potential problems.
Thử nghiệm phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype was tested with users.
Nguyên mẫu được thử với người dùng.
iteration
/ˌɪtəˈreɪʃən/
n
vòng lặp cải tiến
Iteration improves the design over time.
Lặp cải tiến thiết kế theo thời gian.
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
n
tinh chỉnh
Refinement improves the final result.
Tinh chỉnh cải thiện kết quả cuối.
finalization
/ˌfaɪnəlaɪˈzeɪʃən/
n
sự hoàn thiện
Finalization occurs after approval.
Hoàn thiện diễn ra sau phê duyệt.
delivery
/dɪˈlɪvəri/
n
bàn giao
The project is ready for delivery.
Dự án sẵn sàng bàn giao.
deadline
/ˈdedlaɪn/
n
hạn chót
The designer met the deadline.
Nhà thiết kế đáp ứng hạn chót.
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
n
quy trình
A clear workflow saves time.
Quy trình rõ ràng tiết kiệm thời gian.
efficiency
/ɪˈfɪʃənsi/
n
hiệu quả
Digital tools improve efficiency.
Công cụ kỹ thuật số cải thiện hiệu quả.
productivity
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
n
năng suất
A good workflow increases productivity.
Quy trình tốt tăng năng suất.
productivity
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
n
năng suất
Design software can improve productivity.
Phần mềm thiết kế có thể cải thiện năng suất.
accuracy
/ˈækjərəsi/
n
độ chính xác
Accuracy is essential in technical drawing.
Độ chính xác rất cần thiết trong bản vẽ kỹ thuật.
precision
/prɪˈsɪʒən/
n
độ chính xác
The machine cuts with high precision.
Máy cắt với độ chính xác cao.
technical
/ˈteknɪkəl/
adj
kỹ thuật
The design meets technical requirements.
Thiết kế đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
technicality
/ˌteknɪˈkæləti/
n
tính kỹ thuật
The technicalities must be checked before production.
Các chi tiết kỹ thuật phải được kiểm tra trước sản xuất.
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
n
sản xuất
Manufacturing begins after approval.
Sản xuất bắt đầu sau phê duyệt.
production
/prəˈdʌkʃən/
n
sản xuất
Production requires consistent quality.
Sản xuất cần chất lượng nhất quán.
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype demonstrates the concept.
Nguyên mẫu thể hiện ý tưởng.
testing
/ˈtestɪŋ/
n
thử nghiệm
Product testing improves reliability.
Thử nghiệm sản phẩm cải thiện độ tin cậy.
reliability
/rɪˌlaɪəˈbɪləti/
n
độ tin cậy
Reliability is important in product design.
Độ tin cậy quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
safety
/ˈseɪfti/
n
an toàn
Safety is a major product requirement.
An toàn là yêu cầu lớn của sản phẩm.
quality-control
/ˈkwɒləti kənˌtrəʊl/
n
kiểm soát chất lượng
Quality control prevents production errors.
Kiểm soát chất lượng ngăn lỗi sản xuất.
standard
/ˈstændərd/
n
tiêu chuẩn
The product meets industry standards.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ngành.
standardized
/ˈstændərdaɪzd/
adj
tiêu chuẩn hóa
The pattern uses standardized measurements.
Rập sử dụng số đo tiêu chuẩn hóa.
specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
n
đặc tả
The product follows the specification.
Sản phẩm tuân theo đặc tả.
constraint
/kənˈstreɪnt/
n
ràng buộc
Material cost is a design constraint.
Chi phí vật liệu là ràng buộc thiết kế.
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The designer must stay within budget.
Nhà thiết kế phải nằm trong ngân sách.
cost
/kɒst/
n
chi phí
Material cost affects product design.
Chi phí vật liệu ảnh hưởng thiết kế sản phẩm.
price
/praɪs/
n
giá
The product must be affordable at its target price.
Sản phẩm phải có giá phù hợp với mức giá mục tiêu.
affordable
/əˈfɔːrdəbəl/
adj
phải chăng
The product is functional and affordable.
Sản phẩm có chức năng tốt và giá phải chăng.
economical
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/
adj
tiết kiệm
The design is economical to manufacture.
Thiết kế tiết kiệm khi sản xuất.
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
adj
hiệu quả
The production process is efficient.
Quy trình sản xuất hiệu quả.
effective
/ɪˈfektɪv/
adj
hiệu quả
The visual solution is effective.
Giải pháp thị giác hiệu quả.
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
adj
bền vững
Sustainable design reduces waste.
Thiết kế bền vững giảm chất thải.
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
n
tính bền vững
Sustainability influences material choices.
Tính bền vững ảnh hưởng lựa chọn vật liệu.
recyclable
/riːˈsaɪkləbəl/
adj
tái chế được
The packaging is recyclable.
Bao bì có thể tái chế.
reusable
/ˌriːˈjuːzəbəl/
adj
tái sử dụng được
The container is reusable.
Vật chứa có thể tái sử dụng.
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/
adj
môi trường
Environmental impact should be considered.
Tác động môi trường nên được cân nhắc.
resource
/rɪˈsɔːrs/
n
tài nguyên
Designers should use resources carefully.
Nhà thiết kế nên sử dụng tài nguyên cẩn thận.
waste
/weɪst/
n
chất thải
Sustainable design aims to reduce waste.
Thiết kế bền vững nhằm giảm chất thải.
recycle
/ˌriːˈsaɪkəl/
v
tái chế
Designers can recycle discarded materials.
Nhà thiết kế có thể tái chế vật liệu bỏ đi.
reuse
/ˌriːˈjuːz/
v
tái sử dụng
The designer reused old paper.
Nhà thiết kế tái sử dụng giấy cũ.
discarded
/dɪˈskɑːrdɪd/
adj
bị bỏ đi
The collage uses discarded materials.
Tranh ghép sử dụng vật liệu bị bỏ đi.
recycled
/ˌriːˈsaɪkəld/
adj
tái chế
The package uses recycled paper.
Bao bì sử dụng giấy tái chế.
environmentally-friendly
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/
adj
thân thiện môi trường
The product is environmentally friendly.
Sản phẩm thân thiện với môi trường.
resource-efficient
/rɪˈsɔːrs ɪˌfɪʃənt/
adj
tiết kiệm tài nguyên
Resource-efficient production reduces waste.
Sản xuất tiết kiệm tài nguyên giảm chất thải.
material-efficiency
/məˈtɪəriəl ɪˌfɪʃənsi/
n
hiệu quả sử dụng vật liệu
Material efficiency reduces production costs.
Hiệu quả sử dụng vật liệu giảm chi phí sản xuất.
durability
/ˌdjʊərəˈbɪləti/
n
độ bền
Durability is important for product design.
Độ bền quan trọng với thiết kế sản phẩm.
comfort
/ˈkʌmfərt/
n
sự thoải mái
Wearing ease improves comfort.
Độ rộng mặc cải thiện sự thoải mái.
ergonomics
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪks/
n
công thái học
Ergonomics improves product comfort.
Công thái học cải thiện sự thoải mái của sản phẩm.
ergonomic
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪk/
adj
công thái học
The handle has an ergonomic shape.
Tay cầm có hình dạng công thái học.
usability
/ˌjuːzəˈbɪləti/
n
khả năng sử dụng
Usability is tested with real users.
Khả năng sử dụng được thử với người dùng thật.
user-friendly
/ˌjuːzər ˈfrendli/
adj
thân thiện người dùng
The interface is user-friendly.
Giao diện thân thiện với người dùng.
accessibility
/əkˌsesəˈbɪləti/
n
khả năng tiếp cận
Accessibility should be part of web design.
Khả năng tiếp cận nên là một phần của thiết kế web.
accessible
/əkˈsesəbəl/
adj
dễ tiếp cận
The website is accessible to everyone.
Trang web dễ tiếp cận với mọi người.
interaction
/ˌɪntərˈækʃən/
n
tương tác
User interaction affects design decisions.
Tương tác người dùng ảnh hưởng quyết định thiết kế.
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
n
trải nghiệm
Design affects the user's experience.
Thiết kế ảnh hưởng trải nghiệm người dùng.
user-experience
/ˈjuːzər ɪkˌspɪəriəns/
n
trải nghiệm người dùng
User experience is important in digital design.
Trải nghiệm người dùng quan trọng trong thiết kế kỹ thuật số.
human-computer-interaction
/ˌhjuːmən kəmˈpjuːtər ˌɪntərˈækʃən/
n
tương tác người-máy
Human-computer interaction studies how people use interfaces.
Tương tác người-máy nghiên cứu cách con người sử dụng giao diện.
interface
/ˈɪntərfeɪs/
n
giao diện
The interface should be visually clear.
Giao diện nên rõ ràng về mặt thị giác.
design-approach
/dɪˈzaɪn əˌprəʊtʃ/
n
cách tiếp cận thiết kế
The team used a user-centered design approach.
Nhóm sử dụng cách tiếp cận thiết kế lấy người dùng làm trung tâm.
user-centered
/ˈjuːzər ˌsentərd/
adj
lấy người dùng làm trung tâm
User-centered design focuses on real needs.
Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm tập trung vào nhu cầu thực.
human-centered
/ˈhjuːmən ˌsentərd/
adj
lấy con người làm trung tâm
Human-centered design considers user experience.
Thiết kế lấy con người làm trung tâm xem xét trải nghiệm người dùng.
needs-based
/niːdz beɪst/
adj
dựa trên nhu cầu
The product follows a needs-based design approach.
Sản phẩm theo cách tiếp cận thiết kế dựa trên nhu cầu.
evidence-based
/ˈevɪdəns beɪst/
adj
dựa trên bằng chứng
The design decision was evidence-based.
Quyết định thiết kế dựa trên bằng chứng.
research-based
/rɪˈsɜːrtʃ beɪst/
adj
dựa trên nghiên cứu
The concept is research-based.
Ý tưởng dựa trên nghiên cứu.
concept-driven
/ˈkɒnsept ˌdrɪvən/
adj
định hướng bởi ý tưởng
The collection is concept-driven.
Bộ sưu tập được định hướng bởi ý tưởng.
function-driven
/ˈfʌŋkʃən ˌdrɪvən/
adj
định hướng bởi chức năng
The product is function-driven.
Sản phẩm được định hướng bởi chức năng.
form-driven
/fɔːrm ˌdrɪvən/
adj
định hướng bởi hình thức
The project is form-driven rather than functional.
Dự án được định hướng bởi hình thức hơn chức năng.
aesthetic-driven
/esˈθetɪk ˌdrɪvən/
adj
định hướng bởi thẩm mỹ
The collection is aesthetic-driven.
Bộ sưu tập được định hướng bởi thẩm mỹ.
visual-priority
/ˈvɪʒuəl praɪˈɒrəti/
n
ưu tiên thị giác
Visual priority guides the layout.
Ưu tiên thị giác định hướng bố cục.
functional-priority
/ˈfʌŋkʃənəl praɪˈɒrəti/
n
ưu tiên chức năng
Functional priority improves usability.
Ưu tiên chức năng cải thiện khả năng sử dụng.
design-quality
/dɪˈzaɪn ˈkwɒləti/
n
chất lượng thiết kế
Good design quality requires consistency.
Chất lượng thiết kế tốt cần tính nhất quán.
visual-quality
/ˈvɪʒuəl ˈkwɒləti/
n
chất lượng thị giác
Visual quality affects audience perception.
Chất lượng thị giác ảnh hưởng nhận thức của khán giả.
production-quality
/prəˈdʌkʃən ˈkwɒləti/
n
chất lượng sản xuất
Production quality affects the final result.
Chất lượng sản xuất ảnh hưởng kết quả cuối.
print-quality
/ˈprɪnt ˈkwɒləti/
n
chất lượng in
The printer provides excellent print quality.
Máy in cung cấp chất lượng in xuất sắc.
fabric-quality
/ˈfæbrɪk ˈkwɒləti/
n
chất lượng vải
Fabric quality affects garment durability.
Chất lượng vải ảnh hưởng độ bền trang phục.
material-quality
/məˈtɪəriəl ˈkwɒləti/
n
chất lượng vật liệu
Material quality affects product performance.
Chất lượng vật liệu ảnh hưởng hiệu suất sản phẩm.
surface-treatment
/ˈsɜːrfɪs ˌtriːtmənt/
n
xử lý bề mặt
Surface treatment changes the material's appearance.
Xử lý bề mặt thay đổi diện mạo vật liệu.
surface-texture
/ˈsɜːrfɪs ˌtekstʃər/
n
kết cấu bề mặt
Surface texture affects tactile perception.
Kết cấu bề mặt ảnh hưởng cảm nhận xúc giác.
tactile-quality
/ˈtæktaɪl ˈkwɒləti/
n
đặc tính xúc giác
The material has a distinctive tactile quality.
Vật liệu có đặc tính xúc giác đặc trưng.
visual-texture
/ˈvɪʒuəl ˌtekstʃər/
n
kết cấu thị giác
Visual texture can be created with patterns.
Kết cấu thị giác có thể được tạo bằng họa tiết.
actual-texture
/ˈæktʃuəl ˌtekstʃər/
n
kết cấu thực
Actual texture can be felt by touch.
Kết cấu thực có thể cảm nhận bằng xúc giác.
implied-texture
/ɪmˈplaɪd ˌtekstʃər/
n
kết cấu gợi
Implied texture is created visually.
Kết cấu gợi được tạo bằng thị giác.
visual-depth
/ˈvɪʒuəl depθ/
n
chiều sâu thị giác
Overlap creates visual depth.
Chồng lấn tạo chiều sâu thị giác.
visual-space
/ˈvɪʒuəl speɪs/
n
không gian thị giác
Negative space is part of visual space.
Không gian âm là một phần của không gian thị giác.
visual-order
/ˈvɪʒuəl ˌɔːrdər/
n
trật tự thị giác
The grid creates visual order.
Lưới tạo trật tự thị giác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...